Dimitri Valkanis 14’

36’ Corban Piper

86’ Ifeanyi Eze

Tỷ lệ kèo

1

29

X

6.1

2

1.13

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Brisbane Roar

58%

Wellington Phoenix

42%

6 Sút trúng đích 5

7

10

4

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Dimitri Valkanis

Dimitri Valkanis

14’
1-0

Samuel Klein

25’
1-1
36’
Corban Piper

Corban Piper

Dimitri Valkanis

53’

Justin Vidic

55’
62’

Manjrekar James

Bill Tuiloma

Georgios Vrakas

67’

Niall Thom

Justin Vidic

73’
77’

Sander Erik Kartum

Ramy Najjarine

Quinn MacNicol

Michael Ruhs

80’

Jordan Lauton

Henry Hore

85’
85’

Luke Brooke-Smith

Corban Piper

1-2
86’
Ifeanyi Eze

Ifeanyi Eze

89’

Luke Brooke-Smith

91’

Alex Rufer

94’

Carlo Armiento

Isaac Hughes

Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Brisbane Roar
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Wellington Phoenix
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

11

Brisbane Roar

26

-9

26

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Suncorp Stadium
Sức chứa
52,500
Địa điểm
Brisbane, Australia

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Brisbane Roar

58%

Wellington Phoenix

42%

1 Kiến tạo 2
20 Tổng cú sút 13
6 Sút trúng đích 5
9 Cú sút bị chặn 4
7 Phạt góc 10
10 Đá phạt 12
17 Phá bóng 49
13 Phạm lỗi 10
1 Việt vị 0
469 Đường chuyền 335
4 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Brisbane Roar

1

Wellington Phoenix

2

2 Bàn thua 1

Cú sút

20 Tổng cú sút 13
5 Sút trúng đích 5
1 Dội khung gỗ 1
9 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

2 Phản công nhanh 3
2 Cú sút phản công nhanh 2
0 Bàn từ phản công nhanh 1
1 Việt vị 0

Đường chuyền

469 Đường chuyền 335
399 Độ chính xác chuyền bóng 276
12 Đường chuyền quyết định 12
22 Tạt bóng 14
6 Độ chính xác tạt bóng 4
64 Chuyền dài 55
30 Độ chính xác chuyền dài 20

Tranh chấp & rê bóng

79 Tranh chấp 79
38 Tranh chấp thắng 41
12 Rê bóng 6
7 Rê bóng thành công 1

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 17
4 Cắt bóng 6
17 Phá bóng 49

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 10
10 Bị phạm lỗi 12
4 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

134 Mất bóng 107

Kiểm soát bóng

Brisbane Roar

56%

Wellington Phoenix

44%

6 Tổng cú sút 10
3 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 4
12 Phá bóng 17
1 Việt vị 0
240 Đường chuyền 189
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Brisbane Roar

1

Wellington Phoenix

1

Cú sút

6 Tổng cú sút 10
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 1
2 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

240 Đường chuyền 189
4 Đường chuyền quyết định 9
8 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 8
2 Cắt bóng 3
12 Phá bóng 17

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

51 Mất bóng 48

Kiểm soát bóng

Brisbane Roar

60%

Wellington Phoenix

40%

14 Tổng cú sút 3
3 Sút trúng đích 3
7 Cú sút bị chặn 0
5 Phá bóng 31
225 Đường chuyền 146
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Brisbane Roar

0

Wellington Phoenix

1

Cú sút

14 Tổng cú sút 3
3 Sút trúng đích 3
7 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

225 Đường chuyền 146
7 Đường chuyền quyết định 3
14 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 8
4 Cắt bóng 4
5 Phá bóng 31

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

82 Mất bóng 58

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-2

94'

90'+4'Carlo Armiento (Wellington Phoenix) Substitution at 94'.

Wellington Phoenix

91'

90'+1'Alex Rufer (Wellington Phoenix) Yellow Card at 91'.

Wellington Phoenix

89'

89'Luke Brooke-Smith (Wellington Phoenix) Yellow Card at 89'.

Wellington Phoenix

86'

86'Ifeanyi Eze (Wellington Phoenix) Goal at 86'.

Wellington Phoenix

85'

85'Luke Brooke-Smith (Wellington Phoenix) Substitution at 85'.

Wellington Phoenix

85'

85'Jordan Lauton (Brisbane Roar) Substitution at 85'.

Brisbane Roar

80'

80'Quinn Macnicol (Brisbane Roar) Substitution at 80'.

Brisbane Roar

77'

77'Matthew Sheridan (Wellington Phoenix) Substitution at 77'.

Wellington Phoenix

73'

73'Niall Thom (Brisbane Roar) Substitution at 73'.

Brisbane Roar

67'

67'Georgios Vrakas (Brisbane Roar) Yellow Card at 67'.

Brisbane Roar

62'

62'Manjrekar James (Wellington Phoenix) Substitution at 62'.

Wellington Phoenix

55'

55'Justin Vidic (Brisbane Roar) Yellow Card at 55'.

Brisbane Roar

53'

53'Dimitrios Valkanis (Brisbane Roar) Yellow Card at 53'.

Brisbane Roar

36'

36'Corban Piper (Wellington Phoenix) Goal at 36'.

Wellington Phoenix

25'

25'Samuel Klein (Brisbane Roar) Yellow Card at 25'.

Brisbane Roar

14'

14'James McGarry (Brisbane Roar) Goal at 14'.

Brisbane Roar

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Newcastle Jets

Newcastle Jets

26 16 48
2
Adelaide United

Adelaide United

26 10 43
3
Auckland FC

Auckland FC

26 13 42
4
Melbourne Victory

Melbourne Victory

26 11 40
5
Sydney FC

Sydney FC

26 8 39
6
Melbourne City

Melbourne City

26 0 38
7
Macarthur FC

Macarthur FC

26 -7 34
8
Wellington Phoenix

Wellington Phoenix

26 -12 33
9
Central Coast Mariners

Central Coast Mariners

26 -7 32
10
Perth Glory

Perth Glory

26 -7 31
11
Brisbane Roar

Brisbane Roar

26 -9 26
12
Western Sydney

Western Sydney

26 -16 21

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

Play Offs: Quarter-finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Adelaide United

Adelaide United

13 8 24
2
Newcastle Jets

Newcastle Jets

13 10 22
3
Melbourne Victory

Melbourne Victory

13 12 22
4
Melbourne City

Melbourne City

13 5 20
5
Auckland FC

Auckland FC

13 3 19
6
Sydney FC

Sydney FC

13 6 19
7
Macarthur FC

Macarthur FC

13 0 19
8
Wellington Phoenix

Wellington Phoenix

13 -4 17
9
Perth Glory

Perth Glory

13 0 17
10
Central Coast Mariners

Central Coast Mariners

13 0 16
11
Brisbane Roar

Brisbane Roar

13 -4 13
12
Western Sydney

Western Sydney

13 -7 13

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League Elite League Stage

Play Offs: Quarter-finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Newcastle Jets

Newcastle Jets

13 6 26
2
Auckland FC

Auckland FC

13 10 23
3
Sydney FC

Sydney FC

13 2 20
4
Adelaide United

Adelaide United

13 2 19
5
Melbourne Victory

Melbourne Victory

13 -1 18
6
Melbourne City

Melbourne City

13 -5 18
7
Wellington Phoenix

Wellington Phoenix

13 -8 16
8
Central Coast Mariners

Central Coast Mariners

13 -7 16
9
Macarthur FC

Macarthur FC

13 -7 15
10
Perth Glory

Perth Glory

13 -7 14
11
Brisbane Roar

Brisbane Roar

13 -5 13
12
Western Sydney

Western Sydney

13 -9 8

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League Elite League Stage

Play Offs: Quarter-finals

Australia A-League Đội bóng G
1
Sam Cosgrove

Sam Cosgrove

Auckland FC 11
2
Luka Jovanovic

Luka Jovanovic

Adelaide United 11
3
Ifeanyi Eze

Ifeanyi Eze

Wellington Phoenix 10
4
Jesse Randall

Jesse Randall

Auckland FC 9
5
Clayton Taylor

Clayton Taylor

Newcastle Jets 9
6
Lachlan Brook

Lachlan Brook

Auckland FC 9
7
Eli Adams

Eli Adams

Newcastle Jets 9
8
Lachlan Rose

Lachlan Rose

Newcastle Jets 8
9
Max Caputo

Max Caputo

Melbourne City 8
10
Xavier Bertoncello

Xavier Bertoncello

Newcastle Jets 7

Brisbane Roar

Đối đầu

Wellington Phoenix

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Brisbane Roar
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Wellington Phoenix
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

29
6.1
1.13
5.54
1.4
5.99
5.7
1.25
6.3
67
6
1.12
29
6.1
1.13
4.08
1.57
5.01
6
1.3
6.5
50
5.5
1.14
2.1
3.38
2.85
2
3.4
3.5
1.36
4.4
7.5
4.9
1.42
5.5
34
6
1.14
60
5.5
1.15
50
5.1
1.16
26
5.3
1.16
26
6
1.18
52
6.25
1.16

Chủ nhà

Đội khách

0 0.7
0 1.25
0 0.7
0 1.2
0 0.78
0 0.95
0 0.7
0 1.2
0 0.66
0 1.28
+0.5 0.95
-0.5 0.75
0 0.79
0 1.14
0 0.76
0 1
+0.25 0.76
-0.25 0.89
0 0.62
0 1.2
0 0.63
0 1.32
+0.5 1.15
-0.5 0.7
0 0.71
0 1.26
0 0.6
0 1.47
0 0.7
0 1.25
0 0.79
0 1.05

Xỉu

Tài

U 3.5 0.35
O 3.5 2.22
U 3.5 0.41
O 3.5 1.97
U 2.75 0.45
O 2.75 1.55
U 3.5 0.35
O 3.5 2.25
U 3.5 0.39
O 3.5 1.96
U 2.5 0.72
O 2.5 1.09
U 2.5 0.33
O 2.5 2
U 3.5 0.4
O 3.5 2
U 2.5 0.45
O 2.5 1.25
U 2.5 1
O 2.5 0.75
U 3.5 0.37
O 3.5 2
U 3.5 0.37
O 3.5 2.05
U 3.5 0.33
O 3.5 1.95
U 3.5 0.38
O 3.5 2.08
U 3.5 0.38
O 3.5 2.17
U 2.5 0.51
O 2.5 1.58
U 3.5 0.4
O 3.5 2

Xỉu

Tài

U 16.5 0.64
O 16.5 1.21
U 15.5 1.2
O 15.5 0.61
U 9.5 0.85
O 9.5 0.85
U 16.5 0.5
O 16.5 1.2
U 15.5 1.1
O 15.5 0.65
U 17.5 0.53
O 17.5 1.37
U 16 1.14
O 16 0.67
U 16 1
O 16 0.82

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.