Dimitri Valkanis 14’
36’ Corban Piper
86’ Ifeanyi Eze
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
58%
42%
7
10
4
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Dimitri Valkanis
Samuel Klein
Corban Piper
Dimitri Valkanis
Justin Vidic
Manjrekar James
Bill Tuiloma
Georgios Vrakas
Niall Thom
Justin Vidic
Sander Erik Kartum
Ramy Najjarine
Quinn MacNicol
Michael Ruhs
Jordan Lauton
Henry Hore
Luke Brooke-Smith
Corban Piper
Ifeanyi Eze
Luke Brooke-Smith
Alex Rufer
Carlo Armiento
Isaac Hughes
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Suncorp Stadium |
|---|---|
|
|
52,500 |
|
|
Brisbane, Australia |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
58%
42%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
60%
40%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Newcastle Jets |
26 | 16 | 48 | |
| 2 |
Adelaide United |
26 | 10 | 43 | |
| 3 |
Auckland FC |
26 | 13 | 42 | |
| 4 |
Melbourne Victory |
26 | 11 | 40 | |
| 5 |
Sydney FC |
26 | 8 | 39 | |
| 6 |
Melbourne City |
26 | 0 | 38 | |
| 7 |
Macarthur FC |
26 | -7 | 34 | |
| 8 |
Wellington Phoenix |
26 | -12 | 33 | |
| 9 |
Central Coast Mariners |
26 | -7 | 32 | |
| 10 |
Perth Glory |
26 | -7 | 31 | |
| 11 |
Brisbane Roar |
26 | -9 | 26 | |
| 12 |
Western Sydney |
26 | -16 | 21 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League Elite Playoff
Play Offs: Quarter-finals
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Adelaide United |
13 | 8 | 24 | |
| 2 |
Newcastle Jets |
13 | 10 | 22 | |
| 3 |
Melbourne Victory |
13 | 12 | 22 | |
| 4 |
Melbourne City |
13 | 5 | 20 | |
| 5 |
Auckland FC |
13 | 3 | 19 | |
| 6 |
Sydney FC |
13 | 6 | 19 | |
| 7 |
Macarthur FC |
13 | 0 | 19 | |
| 8 |
Wellington Phoenix |
13 | -4 | 17 | |
| 9 |
Perth Glory |
13 | 0 | 17 | |
| 10 |
Central Coast Mariners |
13 | 0 | 16 | |
| 11 |
Brisbane Roar |
13 | -4 | 13 | |
| 12 |
Western Sydney |
13 | -7 | 13 |
AFC Champions League Elite Playoff
AFC Champions League Elite League Stage
Play Offs: Quarter-finals
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Newcastle Jets |
13 | 6 | 26 | |
| 2 |
Auckland FC |
13 | 10 | 23 | |
| 3 |
Sydney FC |
13 | 2 | 20 | |
| 4 |
Adelaide United |
13 | 2 | 19 | |
| 5 |
Melbourne Victory |
13 | -1 | 18 | |
| 6 |
Melbourne City |
13 | -5 | 18 | |
| 7 |
Wellington Phoenix |
13 | -8 | 16 | |
| 8 |
Central Coast Mariners |
13 | -7 | 16 | |
| 9 |
Macarthur FC |
13 | -7 | 15 | |
| 10 |
Perth Glory |
13 | -7 | 14 | |
| 11 |
Brisbane Roar |
13 | -5 | 13 | |
| 12 |
Western Sydney |
13 | -9 | 8 |
AFC Champions League Elite Playoff
AFC Champions League Elite League Stage
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sam Cosgrove |
|
11 |
| 2 |
Luka Jovanovic |
|
11 |
| 3 |
Ifeanyi Eze |
|
10 |
| 4 |
Jesse Randall |
|
9 |
| 5 |
Clayton Taylor |
|
9 |
| 6 |
Lachlan Brook |
|
9 |
| 7 |
Eli Adams |
|
9 |
| 8 |
Lachlan Rose |
|
8 |
| 9 |
Max Caputo |
|
8 |
| 10 |
Xavier Bertoncello |
|
7 |
Brisbane Roar
Đối đầu
Wellington Phoenix
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
1-294'
90'+4'Carlo Armiento (Wellington Phoenix) Substitution at 94'.
91'
90'+1'Alex Rufer (Wellington Phoenix) Yellow Card at 91'.
89'
89'Luke Brooke-Smith (Wellington Phoenix) Yellow Card at 89'.
86'
86'Ifeanyi Eze (Wellington Phoenix) Goal at 86'.
85'
85'Luke Brooke-Smith (Wellington Phoenix) Substitution at 85'.
85'
85'Jordan Lauton (Brisbane Roar) Substitution at 85'.
80'
80'Quinn Macnicol (Brisbane Roar) Substitution at 80'.
77'
77'Matthew Sheridan (Wellington Phoenix) Substitution at 77'.
73'
73'Niall Thom (Brisbane Roar) Substitution at 73'.
67'
67'Georgios Vrakas (Brisbane Roar) Yellow Card at 67'.
62'
62'Manjrekar James (Wellington Phoenix) Substitution at 62'.
55'
55'Justin Vidic (Brisbane Roar) Yellow Card at 55'.
53'
53'Dimitrios Valkanis (Brisbane Roar) Yellow Card at 53'.
36'
36'Corban Piper (Wellington Phoenix) Goal at 36'.
25'
25'Samuel Klein (Brisbane Roar) Yellow Card at 25'.
14'
14'James McGarry (Brisbane Roar) Goal at 14'.