5’ Abel Walatee

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Perth Glory

51%

Sydney FC

49%

1 Sút trúng đích 4

3

1

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
5’
Abel Walatee

Abel Walatee

Arion Sulemani

Adam Taggart

41’

Sam Sutton

Joshua Risdon

51’

Tom Lawrence

61’
65’

Patrick Wood

Tiago Quintal

71’

Wataru Kamijo

Víctor Campuzano

82’

Joel King

Abel Walatee

83’

Alexandar Popovic

Piero Quispe

84’

Rhyan Grant

89’

Harrison Devenish-Meares

Riley Foxe

Rhys Bozinovski

96’
Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
Perth Glory
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sydney FC
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Sydney FC

26

8

39

10

Perth Glory

26

-7

31

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Perth Rectangular Stadium HBF Park
Sức chứa
20,500
Địa điểm
Perth, Australia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Perth Glory

51%

Sydney FC

49%

0 Kiến tạo 1
13 Tổng cú sút 9
1 Sút trúng đích 4
6 Cú sút bị chặn 0
3 Phạt góc 1
7 Đá phạt 5
5 Phá bóng 42
5 Phạm lỗi 7
505 Đường chuyền 441
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Perth Glory

0

Sydney FC

1

1 Bàn thua 0

Cú sút

13 Tổng cú sút 9
4 Sút trúng đích 4
1 Dội khung gỗ 0
6 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Phản công nhanh 3
0 Cú sút phản công nhanh 3

Đường chuyền

505 Đường chuyền 441
418 Độ chính xác chuyền bóng 364
11 Đường chuyền quyết định 7
25 Tạt bóng 3
4 Độ chính xác tạt bóng 1
58 Chuyền dài 75
32 Độ chính xác chuyền dài 20

Tranh chấp & rê bóng

101 Tranh chấp 101
57 Tranh chấp thắng 44
23 Rê bóng 17
9 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

29 Tổng tắc bóng 21
11 Cắt bóng 11
5 Phá bóng 42

Kỷ luật

5 Phạm lỗi 7
7 Bị phạm lỗi 5
1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

154 Mất bóng 141

Kiểm soát bóng

Perth Glory

49%

Sydney FC

51%

4 Tổng cú sút 7
0 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 0
4 Phá bóng 17
247 Đường chuyền 271

Bàn thắng

Perth Glory

0

Sydney FC

1

Cú sút

4 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

247 Đường chuyền 271
3 Đường chuyền quyết định 5
5 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 3
4 Cắt bóng 8
4 Phá bóng 17

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

70 Mất bóng 63

Kiểm soát bóng

Perth Glory

53%

Sydney FC

47%

9 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
5 Cú sút bị chặn 0
1 Phá bóng 25
258 Đường chuyền 170
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

9 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
5 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

258 Đường chuyền 170
8 Đường chuyền quyết định 2
20 Tạt bóng 0

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

18 Tổng tắc bóng 18
7 Cắt bóng 3
1 Phá bóng 25

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

84 Mất bóng 78

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Newcastle Jets

Newcastle Jets

26 16 48
2
Adelaide United

Adelaide United

26 10 43
3
Auckland FC

Auckland FC

26 13 42
4
Melbourne Victory

Melbourne Victory

26 11 40
5
Sydney FC

Sydney FC

26 8 39
6
Melbourne City

Melbourne City

26 0 38
7
Macarthur FC

Macarthur FC

26 -7 34
8
Wellington Phoenix

Wellington Phoenix

26 -12 33
9
Central Coast Mariners

Central Coast Mariners

26 -7 32
10
Perth Glory

Perth Glory

26 -7 31
11
Brisbane Roar

Brisbane Roar

26 -9 26
12
Western Sydney

Western Sydney

26 -16 21

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

Play Offs: Quarter-finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Adelaide United

Adelaide United

13 8 24
2
Newcastle Jets

Newcastle Jets

13 10 22
3
Melbourne Victory

Melbourne Victory

13 12 22
4
Melbourne City

Melbourne City

13 5 20
5
Auckland FC

Auckland FC

13 3 19
6
Sydney FC

Sydney FC

13 6 19
7
Macarthur FC

Macarthur FC

13 0 19
8
Wellington Phoenix

Wellington Phoenix

13 -4 17
9
Perth Glory

Perth Glory

13 0 17
10
Central Coast Mariners

Central Coast Mariners

13 0 16
11
Brisbane Roar

Brisbane Roar

13 -4 13
12
Western Sydney

Western Sydney

13 -7 13

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League Elite League Stage

Play Offs: Quarter-finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Newcastle Jets

Newcastle Jets

13 6 26
2
Auckland FC

Auckland FC

13 10 23
3
Sydney FC

Sydney FC

13 2 20
4
Adelaide United

Adelaide United

13 2 19
5
Melbourne Victory

Melbourne Victory

13 -1 18
6
Melbourne City

Melbourne City

13 -5 18
7
Wellington Phoenix

Wellington Phoenix

13 -8 16
8
Central Coast Mariners

Central Coast Mariners

13 -7 16
9
Macarthur FC

Macarthur FC

13 -7 15
10
Perth Glory

Perth Glory

13 -7 14
11
Brisbane Roar

Brisbane Roar

13 -5 13
12
Western Sydney

Western Sydney

13 -9 8

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League Elite League Stage

Play Offs: Quarter-finals

Australia A-League Đội bóng G
1
Sam Cosgrove

Sam Cosgrove

Auckland FC 11
2
Luka Jovanovic

Luka Jovanovic

Adelaide United 11
3
Ifeanyi Eze

Ifeanyi Eze

Wellington Phoenix 10
4
Jesse Randall

Jesse Randall

Auckland FC 9
5
Clayton Taylor

Clayton Taylor

Newcastle Jets 9
6
Lachlan Brook

Lachlan Brook

Auckland FC 8
7
Eli Adams

Eli Adams

Newcastle Jets 8
8
Lachlan Rose

Lachlan Rose

Newcastle Jets 8
9
Max Caputo

Max Caputo

Melbourne City 8
10
Xavier Bertoncello

Xavier Bertoncello

Newcastle Jets 7

Perth Glory

Đối đầu

Sydney FC

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Perth Glory
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sydney FC
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.