Mitchell Duke 60’

Callum Talbot 71’

36’ Nicholas Pennington

90’ Stefan Colakovski

Tỷ lệ kèo

1

8

X

1.15

2

11.5

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Macarthur FC

60%

Perth Glory

40%

5 Sút trúng đích 5

5

2

1

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Luke Brattan

33’
0-1
36’
Nicholas Pennington

Nicholas Pennington

45’

Jaiden Kucharski

Arion Sulemani

Chris Ikonomidis

Šime Gržan

45’
Mitchell Duke

Mitchell Duke

60’
1-1

Harrison Sawyer

Mitchell Duke

61’
61’

Trent Ostler

Sebastian Despotovski

70’

Stefan Colakovski

Tom Lawrence

Callum Talbot

Callum Talbot

71’
2-1
87’

Callum Timmins

Giovanni De Abreu

Will McKay

Luke Vickery

89’
2-2
90’
Stefan Colakovski

Stefan Colakovski

Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
Macarthur FC
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Perth Glory
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Macarthur FC

26

-7

34

10

Perth Glory

26

-7

31

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Campbelltown Sports Stadium
Sức chứa
17,500
Địa điểm
Campbelltown, Australia

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Macarthur FC

60%

Perth Glory

40%

2 Kiến tạo 1
19 Tổng cú sút 11
5 Sút trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 2
5 Phạt góc 2
1 Đá phạt 1
19 Phá bóng 31
8 Phạm lỗi 9
0 Việt vị 4
478 Đường chuyền 336
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Macarthur FC

2

Perth Glory

2

2 Bàn thua 2

Cú sút

19 Tổng cú sút 11
5 Sút trúng đích 5
2 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Phản công nhanh 3
1 Cú sút phản công nhanh 3
0 Việt vị 4

Đường chuyền

478 Đường chuyền 336
403 Độ chính xác chuyền bóng 263
14 Đường chuyền quyết định 7
37 Tạt bóng 7
7 Độ chính xác tạt bóng 1
59 Chuyền dài 53
37 Độ chính xác chuyền dài 16

Tranh chấp & rê bóng

117 Tranh chấp 117
66 Tranh chấp thắng 51
20 Rê bóng 14
14 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 14
9 Cắt bóng 9
19 Phá bóng 31

Kỷ luật

8 Phạm lỗi 9
9 Bị phạm lỗi 8
1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

137 Mất bóng 116

Kiểm soát bóng

Macarthur FC

63%

Perth Glory

37%

7 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 0
11 Phá bóng 13
0 Việt vị 2
276 Đường chuyền 163
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Macarthur FC

0

Perth Glory

1

Cú sút

7 Tổng cú sút 7
4 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

276 Đường chuyền 163
5 Đường chuyền quyết định 5
14 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 7
3 Cắt bóng 3
11 Phá bóng 13

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

66 Mất bóng 52

Kiểm soát bóng

Macarthur FC

57%

Perth Glory

43%

12 Tổng cú sút 5
4 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 2
6 Phá bóng 18
0 Việt vị 2
201 Đường chuyền 173

Bàn thắng

Macarthur FC

2

Perth Glory

1

Cú sút

12 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
2 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

201 Đường chuyền 173
9 Đường chuyền quyết định 3
23 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 7
6 Cắt bóng 5
6 Phá bóng 18

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

69 Mất bóng 63

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-2

90'

90'Stefan Colakovski (Perth Glory) Goal at 90'.

Perth Glory

89'

89'Will Mckay (FC Macarthur) Substitution at 89'.

Macarthur FC

87'

87'Callum Timmins (Perth Glory) Substitution at 87'.

Perth Glory

71'

71'Callum Talbot (FC Macarthur) Goal at 71'.

Macarthur FC

70'

70'Stefan Colakovski (Perth Glory) Substitution at 70'.

Perth Glory

61'

61'Dean Bosnjak (FC Macarthur) Substitution at 61'.

Macarthur FC

61'

61'Trent Ostler (Perth Glory) Substitution at 61'.

Perth Glory

60'

60'Mitchell Duke (FC Macarthur) Goal at 60'.

Macarthur FC

45'

45'Christopher Ikonomidis (FC Macarthur) Substitution at 45'.

Macarthur FC

45'

45'Jaiden Kucharski (Perth Glory) Substitution at 45'.

Perth Glory

36'

36'Nicholas Pennington (Perth Glory) Goal at 36'.

Perth Glory

33'

33'Luke Brattan (FC Macarthur) Yellow Card at 33'.

Macarthur FC

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Newcastle Jets

Newcastle Jets

26 16 48
2
Adelaide United

Adelaide United

26 10 43
3
Auckland FC

Auckland FC

26 13 42
4
Melbourne Victory

Melbourne Victory

26 11 40
5
Sydney FC

Sydney FC

26 8 39
6
Melbourne City

Melbourne City

26 0 38
7
Macarthur FC

Macarthur FC

26 -7 34
8
Wellington Phoenix

Wellington Phoenix

26 -12 33
9
Central Coast Mariners

Central Coast Mariners

26 -7 32
10
Perth Glory

Perth Glory

26 -7 31
11
Brisbane Roar

Brisbane Roar

26 -9 26
12
Western Sydney

Western Sydney

26 -16 21

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

Play Offs: Quarter-finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Adelaide United

Adelaide United

13 8 24
2
Newcastle Jets

Newcastle Jets

13 10 22
3
Melbourne Victory

Melbourne Victory

13 12 22
4
Melbourne City

Melbourne City

13 5 20
5
Auckland FC

Auckland FC

13 3 19
6
Sydney FC

Sydney FC

13 6 19
7
Macarthur FC

Macarthur FC

13 0 19
8
Wellington Phoenix

Wellington Phoenix

13 -4 17
9
Perth Glory

Perth Glory

13 0 17
10
Central Coast Mariners

Central Coast Mariners

13 0 16
11
Brisbane Roar

Brisbane Roar

13 -4 13
12
Western Sydney

Western Sydney

13 -7 13

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League Elite League Stage

Play Offs: Quarter-finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Newcastle Jets

Newcastle Jets

13 6 26
2
Auckland FC

Auckland FC

13 10 23
3
Sydney FC

Sydney FC

13 2 20
4
Adelaide United

Adelaide United

13 2 19
5
Melbourne Victory

Melbourne Victory

13 -1 18
6
Melbourne City

Melbourne City

13 -5 18
7
Wellington Phoenix

Wellington Phoenix

13 -8 16
8
Central Coast Mariners

Central Coast Mariners

13 -7 16
9
Macarthur FC

Macarthur FC

13 -7 15
10
Perth Glory

Perth Glory

13 -7 14
11
Brisbane Roar

Brisbane Roar

13 -5 13
12
Western Sydney

Western Sydney

13 -9 8

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League Elite League Stage

Play Offs: Quarter-finals

Australia A-League Đội bóng G
1
Sam Cosgrove

Sam Cosgrove

Auckland FC 11
2
Luka Jovanovic

Luka Jovanovic

Adelaide United 11
3
Ifeanyi Eze

Ifeanyi Eze

Wellington Phoenix 10
4
Jesse Randall

Jesse Randall

Auckland FC 9
5
Clayton Taylor

Clayton Taylor

Newcastle Jets 9
6
Lachlan Brook

Lachlan Brook

Auckland FC 8
7
Eli Adams

Eli Adams

Newcastle Jets 8
8
Lachlan Rose

Lachlan Rose

Newcastle Jets 8
9
Max Caputo

Max Caputo

Melbourne City 8
10
Xavier Bertoncello

Xavier Bertoncello

Newcastle Jets 7

Macarthur FC

Đối đầu

Perth Glory

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Macarthur FC
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Perth Glory
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

8
1.15
11.5
6.46
1.2
9.16
7.6
1.09
13
9
1.11
17
8
1.15
11.5
12.84
1.07
15.11
1.08
8
51
8
1.14
13
1.86
3.48
3.33
11
1.08
17
1.05
9.6
41
13
1.06
19
20
1.02
24
8
1.14
13
6.5
1.2
10.5
1.13
7.45
31
8.25
1.19
12

Chủ nhà

Đội khách

0 0.59
0 1.44
0 0.54
0 1.52
+1.25 2.24
-1.25 0.3
0 0.42
0 1.9
0 0.58
0 1.42
+0.5 1
-0.5 0.73
0 0.59
0 1.49
0 0.58
0 1.18
+0.5 0.81
-0.5 0.8
0 0.58
0 1.39
0 0.62
0 1.35
+0.5 0.95
-0.5 0.85
0 0.59
0 1.49
0 0.52
0 1.66
0 0.61
0 1.4
0 0.57
0 1.44

Xỉu

Tài

U 4.5 0.17
O 4.5 3.7
U 3.5 0.25
O 3.5 3.1
U 3.75 0.13
O 3.75 3.75
U 4.5 0.1
O 4.5 6.1
U 4.5 0.17
O 4.5 3.33
U 4.5 0.07
O 4.5 6.23
U 2.5 1.05
O 2.5 0.67
U 4.5 0.15
O 4.5 4.34
U 3.5 0.4
O 3.5 1.3
U 2.5 1.2
O 2.5 0.62
U 3.5 0.24
O 3.5 2.5
U 3.5 0.27
O 3.5 2.65
U 4.5 0.02
O 4.5 9
U 4.5 0.15
O 4.5 4.34
U 4.5 0.22
O 4.5 3.33
U 3.5 0.54
O 3.5 1.51
U 4.5 0.21
O 4.5 3.55

Xỉu

Tài

U 7.5 1.12
O 7.5 0.71
U 7.5 0.44
O 7.5 1.62
U 10.5 0.8
O 10.5 0.91
U 7.5 0.56
O 7.5 1.16
U 7 1.4
O 7 0.53
U 7.5 0.5
O 7.5 1.45
U 7.5 1.12
O 7.5 0.69
U 7.5 1.05
O 7.5 0.77

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.