Nicholas Pennington 48’

Gabriel Popovic 76’

Arion Sulemani 90’+5

68’ Luke Vickery

Tỷ lệ kèo

1

3.2

X

3.85

2

2.09

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Perth Glory

47%

Macarthur FC

53%

7 Sút trúng đích 4

2

1

3

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
4’

Luke Brattan

6’

Luke Brattan

8’

Luke Brattan

Scott Wootton

27’

Gabriel Popovic

48’
Nicholas Pennington

Nicholas Pennington

48’
1-0
56’

Luke Vickery

Chris Ikonomidis

Stefan Colakovski

Jaiden Kucharski

67’
1-1
68’
Luke Vickery

Luke Vickery

73’

Harrison Sawyer

Liam Rose

Luca Tevere

William Freney

73’
Gabriel Popovic

Gabriel Popovic

76’
2-1
80’

Tomislav Uskok

Gabriel Popovic

80’
83’

Walter Scott

Šime Gržan

Arion Sulemani

Gabriel Popovic

87’
95’

Luke Vickery

Arion Sulemani

Arion Sulemani

95’
3-1

Sebastian Despotovski

95’
Kết thúc trận đấu
3-1

Đối đầu

Xem tất cả
Perth Glory
3 Trận thắng 21%
4 Trận hoà 29%
Macarthur FC
7 Trận thắng 50%
Macarthur FC

2 - 2

Perth Glory
Macarthur FC

0 - 2

Perth Glory
Perth Glory

0 - 3

Macarthur FC
Macarthur FC

6 - 1

Perth Glory
Macarthur FC

2 - 2

Perth Glory
Perth Glory

3 - 2

Macarthur FC
Perth Glory

0 - 4

Macarthur FC
Perth Glory

2 - 1

Macarthur FC
Macarthur FC

1 - 0

Perth Glory
Macarthur FC

4 - 2

Perth Glory
Perth Glory

0 - 1

Macarthur FC
Perth Glory

1 - 1

Macarthur FC
Perth Glory

0 - 0

Macarthur FC
Macarthur FC

2 - 0

Perth Glory

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Macarthur FC

26

-7

34

10

Perth Glory

26

-7

31

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Perth Rectangular Stadium HBF Park
Sức chứa
20,500
Địa điểm
Perth, Australia

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Perth Glory

47%

Macarthur FC

53%

3 Kiến tạo 1
18 Tổng cú sút 14
7 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 4
2 Phạt góc 1
6 Đá phạt 2
30 Phá bóng 25
10 Phạm lỗi 6
3 Việt vị 1
382 Đường chuyền 421
3 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Perth Glory

3

Macarthur FC

1

1 Bàn thua 3
1 Phạt đền 0

Cú sút

18 Tổng cú sút 14
4 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
3 Việt vị 1

Đường chuyền

382 Đường chuyền 421
293 Độ chính xác chuyền bóng 323
17 Đường chuyền quyết định 8
18 Tạt bóng 27
6 Độ chính xác tạt bóng 8
86 Chuyền dài 92
26 Độ chính xác chuyền dài 37

Tranh chấp & rê bóng

104 Tranh chấp 104
42 Tranh chấp thắng 62
20 Rê bóng 12
9 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 17
8 Cắt bóng 7
30 Phá bóng 25

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 6
6 Bị phạm lỗi 9
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

143 Mất bóng 154

Kiểm soát bóng

Perth Glory

51%

Macarthur FC

49%

7 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1
20 Phá bóng 13
2 Việt vị 0
216 Đường chuyền 198
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

7 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

216 Đường chuyền 198
6 Đường chuyền quyết định 0
7 Tạt bóng 15

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 7
3 Cắt bóng 4
20 Phá bóng 13

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

75 Mất bóng 84

Kiểm soát bóng

Perth Glory

43%

Macarthur FC

57%

11 Tổng cú sút 10
6 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 3
8 Phá bóng 9
1 Việt vị 1
164 Đường chuyền 227
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Perth Glory

3

Macarthur FC

1

Cú sút

11 Tổng cú sút 10
3 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

164 Đường chuyền 227
11 Đường chuyền quyết định 8
14 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 10
6 Cắt bóng 3
8 Phá bóng 9

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

67 Mất bóng 70

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

3-1

95'

90'+5'Sebastian Despotovski (Perth Glory) Yellow Card at 95'.

Perth Glory

95'

90'+5'Luke Vickery (FC Macarthur) Yellow Card at 95'.

Macarthur FC

87'

87'Arion Sulemani (Perth Glory) Substitution at 87'.

Perth Glory

84'

84'Bernardo Oliveira (FC Macarthur) Substitution at 84'.

Macarthur FC

83'

83'Walter Scott (FC Macarthur) Substitution at 83'.

Macarthur FC

80'

80'Gabriel Popovic (Perth Glory) Yellow Card at 80'.

Perth Glory

80'

80'Tomislav Uskok (FC Macarthur) Yellow Card at 80'.

Macarthur FC

76'

76'Gabriel Popovic (Perth Glory) Goal at 76'.

Perth Glory

73'

73'Andriano Lebib (Perth Glory) Substitution at 73'.

Perth Glory

73'

73'Harrison Sawyer (FC Macarthur) Substitution at 73'.

Macarthur FC

68'

68'Luke Vickery (FC Macarthur) Goal at 68'.

Macarthur FC

68'

68'Stefan Colakovski (Perth Glory) Substitution at 68'.

Perth Glory

56'

56'Luke Vickery (FC Macarthur) Substitution at 56'.

Macarthur FC

48'

48'Nicholas Pennington (Perth Glory) Goal at 48'.

Perth Glory

27'

27'Scott Wootton (Perth Glory) Yellow Card at 27'.

Perth Glory

8'

8'Luke Brattan (FC Macarthur) Yellow Card at 8'.

Macarthur FC

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Newcastle Jets

Newcastle Jets

26 16 48
2
Adelaide United

Adelaide United

26 10 43
3
Auckland FC

Auckland FC

26 13 42
4
Melbourne Victory

Melbourne Victory

26 11 40
5
Sydney FC

Sydney FC

26 8 39
6
Melbourne City

Melbourne City

26 0 38
7
Macarthur FC

Macarthur FC

26 -7 34
8
Wellington Phoenix

Wellington Phoenix

26 -12 33
9
Central Coast Mariners

Central Coast Mariners

26 -7 32
10
Perth Glory

Perth Glory

26 -7 31
11
Brisbane Roar

Brisbane Roar

26 -9 26
12
Western Sydney

Western Sydney

26 -16 21

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

Play Offs: Quarter-finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Adelaide United

Adelaide United

13 8 24
2
Newcastle Jets

Newcastle Jets

13 10 22
3
Melbourne Victory

Melbourne Victory

13 12 22
4
Melbourne City

Melbourne City

13 5 20
5
Auckland FC

Auckland FC

13 3 19
6
Sydney FC

Sydney FC

13 6 19
7
Macarthur FC

Macarthur FC

13 0 19
8
Wellington Phoenix

Wellington Phoenix

13 -4 17
9
Perth Glory

Perth Glory

13 0 17
10
Central Coast Mariners

Central Coast Mariners

13 0 16
11
Brisbane Roar

Brisbane Roar

13 -4 13
12
Western Sydney

Western Sydney

13 -7 13

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League Elite League Stage

Play Offs: Quarter-finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Newcastle Jets

Newcastle Jets

13 6 26
2
Auckland FC

Auckland FC

13 10 23
3
Sydney FC

Sydney FC

13 2 20
4
Adelaide United

Adelaide United

13 2 19
5
Melbourne Victory

Melbourne Victory

13 -1 18
6
Melbourne City

Melbourne City

13 -5 18
7
Wellington Phoenix

Wellington Phoenix

13 -8 16
8
Central Coast Mariners

Central Coast Mariners

13 -7 16
9
Macarthur FC

Macarthur FC

13 -7 15
10
Perth Glory

Perth Glory

13 -7 14
11
Brisbane Roar

Brisbane Roar

13 -5 13
12
Western Sydney

Western Sydney

13 -9 8

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League Elite League Stage

Play Offs: Quarter-finals

Australia A-League Đội bóng G
1
Sam Cosgrove

Sam Cosgrove

Auckland FC 11
2
Luka Jovanovic

Luka Jovanovic

Adelaide United 11
3
Ifeanyi Eze

Ifeanyi Eze

Wellington Phoenix 10
4
Jesse Randall

Jesse Randall

Auckland FC 9
5
Clayton Taylor

Clayton Taylor

Newcastle Jets 9
6
Lachlan Brook

Lachlan Brook

Auckland FC 8
7
Eli Adams

Eli Adams

Newcastle Jets 8
8
Lachlan Rose

Lachlan Rose

Newcastle Jets 8
9
Max Caputo

Max Caputo

Melbourne City 8
10
Xavier Bertoncello

Xavier Bertoncello

Newcastle Jets 7

Perth Glory

Đối đầu

Macarthur FC

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Perth Glory
3 Trận thắng 21%
4 Trận hoà 29%
Macarthur FC
7 Trận thắng 50%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

3.2
3.85
2.09
1.22
4.85
30.74
1.06
6.3
125
1.08
8
151
1.07
8.3
41
1.11
6
96.29
1.1
7
46
1.09
5.6
107
3.17
3.52
1.9
3.3
3.8
1.95
1.08
8
71
1.07
8.3
41
1.08
7.5
101
1.1
6.5
100
1.09
5.6
107
1.05
7.9
120
1.12
7.45
32
1.12
7
103

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 1.04
+0.25 0.86
0 1.4
0 0.61
+1 1.49
-1 0.48
0 1.42
0 0.52
0 1.44
0 0.57
-0.5 0.83
+0.5 0.85
0 1.42
0 0.62
-0.25 0.4
+0.25 1.36
-0.5 0.83
+0.5 0.91
0 1.45
0 0.56
0 1.55
0 0.53
-0.5 0.83
+0.5 0.95
0 1.42
0 0.62
0 1.44
0 0.61
+0.25 4.75
-0.25 0.11
-0.5 0.01
+0.5 19.61

Xỉu

Tài

U 3 0.85
O 3 1.05
U 3.5 0.29
O 3.5 2.76
U 3.75 0.09
O 3.75 4.6
U 3.5 0.16
O 3.5 4.25
U 3.5 0.16
O 3.5 3.44
U 3.5 0.23
O 3.5 2.89
U 2.5 1.15
O 2.5 0.61
U 3.5 0.17
O 3.5 3.7
U 3.5 0.5
O 3.5 1.2
U 2.5 1.45
O 2.5 0.5
U 3.5 0.15
O 3.5 3.3
U 3.5 0.33
O 3.5 2.25
U 4.5 0.07
O 4.5 6
U 3.5 0.17
O 3.5 3.7
U 3.5 0.12
O 3.5 5
U 3.5 0.23
O 3.5 3.03
U 4.5 0.01
O 4.5 19.78

Xỉu

Tài

U 3.5 0.5
O 3.5 1.5
U 10.5 0.8
O 10.5 0.95
U 5 1.02
O 5 0.7
U 4.5 0.77
O 4.5 0.85
U 4.5 0.65
O 4.5 1.15
U 3.5 0.71
O 3.5 1.09
U 3.5 0.6
O 3.5 1.28

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.