Nino Zonneveld 39’
Joâo Pinto 94’
60’ Chris Lokesa
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả0
0
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Nino Zonneveld
Mathijs Marschalk
Richard van der Venne
Daniel Van Kaam
Chris Lokesa
elias huth
Dillion Hoogerwerf
Chris Lokesa
Roshon van Eijma
Godfried Roemeratoe
Alexander Büttner
Nino Zonneveld
Roy Kuijpers
Harrie Kuster
M. Steffen
Xiamaro thenu
Michiel Kramer
valon zumberi
Joâo Pinto
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
GelreDome |
|---|---|
|
|
25,000 |
|
|
Arnhem, Netherlands |
Trận đấu tiếp theo
24/04
14:00
RKC Waalwijk
Jong PSV Eindhoven Youth
24/04
14:00
SC Cambuur Leeuwarden
Vitesse Arnhem
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Treo giò
Treo giò
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
36%
64%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
40%
60%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
ADO Den Haag |
37 | 51 | 86 | |
| 2 |
SC Cambuur Leeuwarden |
37 | 26 | 75 | |
| 3 |
Willem II |
37 | 16 | 65 | |
| 4 |
De Graafschap |
37 | 17 | 63 | |
| 5 |
Almere City FC |
37 | 17 | 58 | |
| 6 |
Jong PSV Eindhoven Youth |
37 | 5 | 56 | |
| 7 |
RKC Waalwijk |
37 | 9 | 55 | |
| 8 |
Roda JC |
37 | 7 | 55 | |
| 9 |
Den Bosch |
37 | -2 | 51 | |
| 10 |
Dordrecht |
37 | -7 | 47 | |
| 11 |
Vitesse Arnhem |
37 | 10 | 44 | |
| 12 |
FC Eindhoven |
37 | -19 | 44 | |
| 13 |
FC Utrecht Youth |
37 | -6 | 43 | |
| 14 |
VVV Venlo |
37 | -10 | 42 | |
| 15 |
Emmen |
37 | -15 | 42 | |
| 16 |
FC Oss |
37 | -12 | 41 | |
| 17 |
Helmond Sport |
37 | -19 | 39 | |
| 18 |
MVV Maastricht |
37 | -30 | 38 | |
| 19 |
AZ Alkmaar Youth |
37 | -17 | 37 | |
| 20 |
Jong Ajax Youth |
37 | -21 | 35 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
ADO Den Haag |
19 | 31 | 46 | |
| 2 |
SC Cambuur Leeuwarden |
18 | 20 | 41 | |
| 3 |
Willem II |
19 | 9 | 34 | |
| 4 |
De Graafschap |
19 | 11 | 33 | |
| 5 |
Almere City FC |
19 | 18 | 33 | |
| 6 |
Jong PSV Eindhoven Youth |
19 | 7 | 30 | |
| 7 |
Den Bosch |
18 | 10 | 30 | |
| 8 |
Helmond Sport |
19 | 3 | 29 | |
| 9 |
FC Utrecht Youth |
19 | 4 | 29 | |
| 10 |
RKC Waalwijk |
18 | 6 | 28 | |
| 11 |
Vitesse Arnhem |
19 | 5 | 27 | |
| 12 |
FC Eindhoven |
18 | 2 | 27 | |
| 13 |
Emmen |
18 | 5 | 26 | |
| 14 |
MVV Maastricht |
18 | -7 | 23 | |
| 15 |
VVV Venlo |
18 | -2 | 23 | |
| 16 |
Dordrecht |
18 | 0 | 23 | |
| 17 |
FC Oss |
19 | -3 | 21 | |
| 18 |
Jong Ajax Youth |
18 | -2 | 20 | |
| 19 |
Roda JC |
19 | -2 | 19 | |
| 20 |
AZ Alkmaar Youth |
18 | -12 | 11 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
ADO Den Haag |
18 | 20 | 40 | |
| 2 |
Roda JC |
18 | 9 | 36 | |
| 3 |
SC Cambuur Leeuwarden |
19 | 6 | 34 | |
| 4 |
Willem II |
18 | 7 | 31 | |
| 5 |
De Graafschap |
18 | 6 | 30 | |
| 6 |
Vitesse Arnhem |
18 | 5 | 29 | |
| 7 |
RKC Waalwijk |
19 | 3 | 27 | |
| 8 |
Jong PSV Eindhoven Youth |
18 | -2 | 26 | |
| 9 |
AZ Alkmaar Youth |
19 | -5 | 26 | |
| 10 |
Almere City FC |
18 | -1 | 25 | |
| 11 |
Dordrecht |
19 | -7 | 24 | |
| 12 |
Den Bosch |
19 | -12 | 21 | |
| 13 |
FC Oss |
18 | -9 | 20 | |
| 14 |
VVV Venlo |
19 | -8 | 19 | |
| 15 |
FC Eindhoven |
19 | -21 | 17 | |
| 16 |
Emmen |
19 | -20 | 16 | |
| 17 |
MVV Maastricht |
19 | -23 | 15 | |
| 18 |
Jong Ajax Youth |
19 | -19 | 15 | |
| 19 |
FC Utrecht Youth |
18 | -10 | 14 | |
| 20 |
Helmond Sport |
18 | -22 | 10 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Romano Postema |
|
24 |
| 2 |
Reuven Niemeijer |
|
20 |
| 3 |
Devin Haen |
|
18 |
| 4 |
Julian Rijkhoff |
|
17 |
| 5 |
Kevin Monzialo |
|
16 |
| 6 |
Anthony van den Hurk |
|
16 |
| 7 |
Jesper Uneken |
|
14 |
| 8 |
Robin van Duiven |
|
14 |
| 9 |
Tim van der Leij |
|
13 |
| 10 |
D. Zandbergen |
|
13 |
Vitesse Arnhem
Đối đầu
RKC Waalwijk
Netherlands Eerste Divisie
Đối đầu
Netherlands Eerste Divisie
Netherlands Eerste Divisie
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu