Thomas Verheydt 9’

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

13

2

29

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Willem II

37%

Jong PSV Eindhoven Youth

63%

8 Sút trúng đích 2

3

8

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Thomas Verheydt

Thomas Verheydt

9’
1-0

Mounir El Allouchi

66’
67’

Essien Bassey

Sven van der Plas

67’

Austyn Jones

sami bouhoudane

67’

Jordy·Bawuah

Souleymane Sidibe

Kayen Scheepens

69’
74’

Madi Monamay

Armin Culum

Mounir El Allouchi

75’
79’

Jairo Beerens

Manuel Bahaty

79’

Raf van de Riet

Wessel kuhn

Siegert Baartmans

Thomas Verheydt

82’

Lasse Abildgaard

Nick Doodeman

88’

Samuel Bamba

Devin Haen

88’
Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Willem II
2 Trận thắng 29%
3 Trận hoà 42%
Jong PSV Eindhoven Youth
2 Trận thắng 29%
Jong PSV Eindhoven Youth

2 - 1

Willem II
Jong PSV Eindhoven Youth

1 - 1

Willem II
Willem II

3 - 0

Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth

3 - 2

Willem II
Willem II

1 - 1

Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth

2 - 2

Willem II
Willem II

2 - 0

Jong PSV Eindhoven Youth

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Willem II

38

17

68

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Koning Willem II Stadion
Sức chứa
14,700
Địa điểm
Tilburg, Netherlands

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Willem II

37%

Jong PSV Eindhoven Youth

63%

17 Tổng cú sút 12
8 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 6
3 Phạt góc 8
12 Đá phạt 9
22 Phá bóng 13
9 Phạm lỗi 12
2 Việt vị 4
320 Đường chuyền 548
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Willem II

1

Jong PSV Eindhoven Youth

0

0 Bàn thua 1

Cú sút

17 Tổng cú sút 12
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 2
3 Cú sút bị chặn 6

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
2 Việt vị 4

Đường chuyền

320 Đường chuyền 548
256 Độ chính xác chuyền bóng 492
13 Đường chuyền quyết định 8
12 Tạt bóng 23
4 Độ chính xác tạt bóng 5
96 Chuyền dài 58
46 Độ chính xác chuyền dài 40

Tranh chấp & rê bóng

88 Tranh chấp 88
42 Tranh chấp thắng 46
11 Rê bóng 19
4 Rê bóng thành công 12

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 15
8 Cắt bóng 4
22 Phá bóng 13

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 12
12 Bị phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

100 Mất bóng 112

Kiểm soát bóng

Willem II

40%

Jong PSV Eindhoven Youth

60%

6 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 4
12 Phá bóng 5
1 Việt vị 2
170 Đường chuyền 250

Bàn thắng

Willem II

1

Jong PSV Eindhoven Youth

0

Cú sút

6 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 1
0 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

170 Đường chuyền 250
4 Đường chuyền quyết định 4
6 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 6
3 Cắt bóng 2
12 Phá bóng 5

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

49 Mất bóng 54

Kiểm soát bóng

Willem II

34%

Jong PSV Eindhoven Youth

66%

11 Tổng cú sút 5
5 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 1
11 Phá bóng 8
1 Việt vị 2
151 Đường chuyền 294
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

11 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
0 Dội khung gỗ 1
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

151 Đường chuyền 294
9 Đường chuyền quyết định 4
6 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 8
8 Cắt bóng 1
11 Phá bóng 8

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

53 Mất bóng 57

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-0

88'

88'Samuel Bamba (Willem II) Substitution at 88'.

Willem II

82'

82'Siegert Baartmans (Willem II) Substitution at 82'.

Willem II

79'

79'Jairo Beerens (Jong PSV Eindhoven (Youth)) Substitution at 79'.

Jong PSV Eindhoven Youth

75'

75'Armin Culum (Willem II) Substitution at 75'.

Willem II

74'

74'Madi Monamay (Jong PSV Eindhoven (Youth)) Yellow Card at 74'.

Jong PSV Eindhoven Youth

69'

69'Kayen Scheepens (Willem II) Yellow Card at 69'.

Willem II

67'

67'Essien Bassey (Jong PSV Eindhoven (Youth)) Substitution at 67'.

Jong PSV Eindhoven Youth

66'

66'Mounir El Allouchi (Willem II) Yellow Card at 66'.

Willem II

9'

9'Thomas Verheydt (Willem II) Goal at 9'.

Willem II

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

38 53 89
2
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

38 27 78
3
Willem II

Willem II

38 17 68
4
De Graafschap

De Graafschap

38 16 63
5
Almere City FC

Almere City FC

38 15 58
6
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

38 12 58
7
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

38 2 56
8
Roda JC

Roda JC

38 5 55
9
Den Bosch

Den Bosch

38 -4 51
10
Dordrecht

Dordrecht

38 -8 47
11
FC Eindhoven

FC Eindhoven

38 -18 47
12
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

38 -4 46
13
VVV Venlo

VVV Venlo

38 -8 45
14
Emmen

Emmen

38 -14 45
15
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

38 9 44
16
FC Oss

FC Oss

38 -10 44
17
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

38 -15 40
18
Helmond Sport

Helmond Sport

38 -20 39
19
MVV Maastricht

MVV Maastricht

38 -32 38
20
Jong Ajax Youth

Jong Ajax Youth

38 -23 35

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

19 31 46
2
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

19 21 44
3
Willem II

Willem II

19 9 34
4
De Graafschap

De Graafschap

19 11 33
5
Almere City FC

Almere City FC

19 18 33
6
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

19 9 31
7
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

19 7 30
8
Den Bosch

Den Bosch

19 8 30
9
FC Eindhoven

FC Eindhoven

19 3 30
10
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

19 4 29
11
Emmen

Emmen

19 6 29
12
Helmond Sport

Helmond Sport

19 3 29
13
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

19 5 27
14
VVV Venlo

VVV Venlo

19 0 26
15
Dordrecht

Dordrecht

19 -1 23
16
MVV Maastricht

MVV Maastricht

19 -9 23
17
FC Oss

FC Oss

19 -3 21
18
Jong Ajax Youth

Jong Ajax Youth

19 -4 20
19
Roda JC

Roda JC

19 -2 19
20
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

19 -10 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

19 22 43
2
Roda JC

Roda JC

19 7 36
3
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

19 6 34
4
Willem II

Willem II

19 8 34
5
De Graafschap

De Graafschap

19 5 30
6
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

19 4 29
7
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

19 3 27
8
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

19 -5 26
9
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

19 -5 26
10
Almere City FC

Almere City FC

19 -3 25
11
Dordrecht

Dordrecht

19 -7 24
12
FC Oss

FC Oss

19 -7 23
13
Den Bosch

Den Bosch

19 -12 21
14
VVV Venlo

VVV Venlo

19 -8 19
15
FC Eindhoven

FC Eindhoven

19 -21 17
16
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

19 -8 17
17
Emmen

Emmen

19 -20 16
18
MVV Maastricht

MVV Maastricht

19 -23 15
19
Jong Ajax Youth

Jong Ajax Youth

19 -19 15
20
Helmond Sport

Helmond Sport

19 -23 10

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Netherlands Eerste Divisie Đội bóng G
1
Romano Postema

Romano Postema

Emmen 24
2
Reuven Niemeijer

Reuven Niemeijer

De Graafschap 20
3
Julian Rijkhoff

Julian Rijkhoff

Almere City FC 18
4
Devin Haen

Devin Haen

Willem II 18
5
Kevin Monzialo

Kevin Monzialo

Den Bosch 17
6
Anthony van den Hurk

Anthony van den Hurk

Roda JC 17
7
Jesper Uneken

Jesper Uneken

RKC Waalwijk 15
8
D. Zandbergen

D. Zandbergen

VVV Venlo 15
9
Ferdy Druijf

Ferdy Druijf

Almere City FC 14
10
Robin van Duiven

Robin van Duiven

Jong PSV Eindhoven Youth 14

Willem II

Đối đầu

Jong PSV Eindhoven Youth

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Willem II
2 Trận thắng 29%
3 Trận hoà 42%
Jong PSV Eindhoven Youth
2 Trận thắng 29%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
13
29
1.17
5.69
30.64
1.39
4.65
4.95
1.01
26
501
1.01
13
29
1.11
5.76
60.07
1.01
15
71
1.08
6.2
100
1.52
4.3
4.16
1.55
4.6
4.5
1.02
23
151
1.01
13
29
1.02
10
201
1.01
15
85
1.07
6.3
100
1.07
6.5
75
1.04
12.1
30
1.01
28
501

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 7.14
-0.25 25
0 0.6
0 1.37
0 0.62
0 1.25
+0.25 6.66
-0.25 0.03
0 0.67
0 1.29
+1 0.94
-1 0.84
+1 0.87
-1 0.85
+0.25 7.1
-0.25 0.03
0 0.65
0 1.22
+1 0.85
-1 0.85
0 0.67
0 1.29
0 0.61
0 1.4
+0.25 5.25
-0.25 0.07
+0.5 13.18
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 1.5 0.31
O 1.5 2.32
U 1.5 0.28
O 1.5 2.65
U 3.5 0.87
O 3.5 0.83
U 1.5 0.1
O 1.5 6
U 1.5 0.03
O 1.5 5.88
U 1.5 0.5
O 1.5 1.37
U 2.5 0.01
O 2.5 10
U 1.5 0.03
O 1.5 9.09
U 3.5 0.8
O 3.5 0.92
U 2.5 2
O 2.5 0.35
U 1.5 0.02
O 1.5 6.2
U 1.5 0.23
O 1.5 2.8
U 1.5 0.02
O 1.5 9
U 1.5 0.03
O 1.5 9.09
U 2.75 0.52
O 2.75 1.56
U 1.5 0.1
O 1.5 5
U 1.75 0.01
O 1.75 11.14

Xỉu

Tài

U 11.5 0.66
O 11.5 1.1
U 9 0.73
O 9 0.98
U 10.5 0.65
O 10.5 1.15

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.