Joâo Pinto 24’

elias huth 87’

55’ D. Zandbergen

82’ Nassim Ait Mouhou

Tỷ lệ kèo

1

16.5

X

1.01

2

19.5

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Vitesse Arnhem

53%

VVV Venlo

47%

6 Sút trúng đích 5

6

3

0

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Youssef Ouallil

Marco Schikora

12’
Joâo Pinto

Joâo Pinto

24’
1-0
38’

Lasse Wehmeyer

Bjorn van Zijl

51’

luuk verheij

1-1
55’
D. Zandbergen

D. Zandbergen

61’

Lars de Blok

Nino Zonneveld

Ricardo-Felipe Schwarz

65’
66’

Joshua Eijgenraam

Naim Matoug

72’

Nassim Ait Mouhou

75’

Tijn Joosten

luuk verheij

1-2
82’
Nassim Ait Mouhou

Nassim Ait Mouhou

Koen Veluwe Te

Solomon Bonnah

86’
elias huth

elias huth

87’
2-2
90’

Lasse Wehmeyer

Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
Vitesse Arnhem
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
VVV Venlo
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

13

VVV Venlo

38

-8

45

15

Vitesse Arnhem

38

9

44

Thông tin trận đấu

Sân vận động
GelreDome
Sức chứa
25,000
Địa điểm
Arnhem, Netherlands

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Vitesse Arnhem

53%

VVV Venlo

47%

6 Sút trúng đích 5
6 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Vitesse Arnhem

2

VVV Venlo

2

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
5 Sút trúng đích 5

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Vitesse Arnhem

53%

VVV Venlo

47%

Bàn thắng

Vitesse Arnhem

1

VVV Venlo

0

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Vitesse Arnhem

53%

VVV Venlo

47%

6 Sút trúng đích 5
0 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Vitesse Arnhem

1

VVV Venlo

2

Cú sút

Tổng cú sút
5 Sút trúng đích 5

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

38 53 89
2
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

38 27 78
3
Willem II

Willem II

38 17 68
4
De Graafschap

De Graafschap

38 16 63
5
Almere City FC

Almere City FC

38 15 58
6
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

38 12 58
7
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

38 2 56
8
Roda JC

Roda JC

38 5 55
9
Den Bosch

Den Bosch

38 -4 51
10
Dordrecht

Dordrecht

38 -8 47
11
FC Eindhoven

FC Eindhoven

38 -18 47
12
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

38 -4 46
13
VVV Venlo

VVV Venlo

38 -8 45
14
Emmen

Emmen

38 -14 45
15
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

38 9 44
16
FC Oss

FC Oss

38 -10 44
17
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

38 -15 40
18
Helmond Sport

Helmond Sport

38 -20 39
19
MVV Maastricht

MVV Maastricht

38 -32 38
20
Jong Ajax Youth

Jong Ajax Youth

38 -23 35

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

19 31 46
2
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

19 21 44
3
Willem II

Willem II

19 9 34
4
De Graafschap

De Graafschap

19 11 33
5
Almere City FC

Almere City FC

19 18 33
6
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

19 9 31
7
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

19 7 30
8
Den Bosch

Den Bosch

19 8 30
9
FC Eindhoven

FC Eindhoven

19 3 30
10
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

19 4 29
11
Emmen

Emmen

19 6 29
12
Helmond Sport

Helmond Sport

19 3 29
13
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

19 5 27
14
VVV Venlo

VVV Venlo

19 0 26
15
Dordrecht

Dordrecht

19 -1 23
16
MVV Maastricht

MVV Maastricht

19 -9 23
17
FC Oss

FC Oss

19 -3 21
18
Jong Ajax Youth

Jong Ajax Youth

19 -4 20
19
Roda JC

Roda JC

19 -2 19
20
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

19 -10 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

19 22 43
2
Roda JC

Roda JC

19 7 36
3
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

19 6 34
4
Willem II

Willem II

19 8 34
5
De Graafschap

De Graafschap

19 5 30
6
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

19 4 29
7
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

19 3 27
8
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

19 -5 26
9
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

19 -5 26
10
Almere City FC

Almere City FC

19 -3 25
11
Dordrecht

Dordrecht

19 -7 24
12
FC Oss

FC Oss

19 -7 23
13
Den Bosch

Den Bosch

19 -12 21
14
VVV Venlo

VVV Venlo

19 -8 19
15
FC Eindhoven

FC Eindhoven

19 -21 17
16
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

19 -8 17
17
Emmen

Emmen

19 -20 16
18
MVV Maastricht

MVV Maastricht

19 -23 15
19
Jong Ajax Youth

Jong Ajax Youth

19 -19 15
20
Helmond Sport

Helmond Sport

19 -23 10

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Netherlands Eerste Divisie Đội bóng G
1
Romano Postema

Romano Postema

Emmen 24
2
Reuven Niemeijer

Reuven Niemeijer

De Graafschap 20
3
Julian Rijkhoff

Julian Rijkhoff

Almere City FC 18
4
Devin Haen

Devin Haen

Willem II 18
5
Kevin Monzialo

Kevin Monzialo

Den Bosch 17
6
Anthony van den Hurk

Anthony van den Hurk

Roda JC 17
7
Jesper Uneken

Jesper Uneken

RKC Waalwijk 15
8
D. Zandbergen

D. Zandbergen

VVV Venlo 15
9
Ferdy Druijf

Ferdy Druijf

Almere City FC 14
10
Robin van Duiven

Robin van Duiven

Jong PSV Eindhoven Youth 14

Vitesse Arnhem

Đối đầu

VVV Venlo

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Vitesse Arnhem
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
VVV Venlo
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

16.5
1.01
19.5
6.44
1.22
9.59
1.7
3.7
3.65
17
1.02
23
16.5
1.01
19.5
36.93
4.55
1.19
9.5
1.06
13
1.82
3.75
3.5
1.94
3.65
2.97
15
1.06
21
1.76
3.7
3.7
5.5
1.25
9.5
20
1.02
25
6.2
1.2
9.6
26
5
1.15
20
5.45
1.19
17
1.04
19

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 7.69
-0.25 0.03
0 0.55
0 1.45
0 0.55
0 1.37
+0.25 7.14
-0.25 0.02
+0.75 1.06
-0.75 0.84
+0.5 0.94
-0.5 0.84
+0.5 0.83
-0.5 0.91
+0.75 1
-0.75 0.88
0 0.48
0 1.64
+0.5 0.8
-0.5 0.9
0 0.59
0 1.44
0 0.65
0 1.33
+0.25 1.51
-0.25 0.54
+0.25 5.6
-0.25 0.09

Xỉu

Tài

U 4.5 0.02
O 4.5 7.14
U 4.5 0.23
O 4.5 3.09
U 2.75 0.98
O 2.75 0.73
U 4.5 0.24
O 4.5 2.9
U 4.5 0.01
O 4.5 6.66
U 3.5 0.39
O 3.5 1.7
U 2.5 0.8
O 2.5 0.83
U 3 0.91
O 3 0.97
U 3 0.85
O 3 0.87
U 2.5 1.3
O 2.5 0.55
U 3 0.89
O 3 0.89
U 4.5 0.23
O 4.5 2.8
U 4.5 0.02
O 4.5 9
U 4.5 0.02
O 4.5 10
U 4.5 0.28
O 4.5 2.63
U 4.5 0.02
O 4.5 8.3
U 4.5 0.04
O 4.5 8.51

Xỉu

Tài

U 9.5 1.1
O 9.5 0.66
U 10.5 1
O 10.5 0.8
U 11.5 0.77
O 11.5 0.95

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.