Amir Absalem 71’

Tỷ lệ kèo

1

1.18

X

5.2

2

29.94

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FC Eindhoven

31%

Helmond Sport

69%

2 Sút trúng đích 3

3

3

1

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Marlon van de Wetering

9’

Kevin van Veen

22’

Jan·Poortvliet

22’

Niels van Berkel

Thijs Muller

45’
61’

Justin Ogenia

Onesime Zimuangana

61’

Labinot Bajrami

Julian Geerts

edoly mateso lukoki

Sven Blummel

63’

Dyon Dorenbosch

Boris van Schuppen

63’

farouq limouri

69’

Amir Absalem

71’

Hyman Ali

Marlon van de Wetering

80’
82’

Justin Ogenia

83’

Brian Koglin

Pol Llonch

Niek Munsters

tyrese simons

90’
91’

Helgi Fróði Ingason

Sem Dekkers

Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
FC Eindhoven
11 Trận thắng 37%
6 Trận hoà 20%
Helmond Sport
13 Trận thắng 43%
Helmond Sport

1 - 0

FC Eindhoven
FC Eindhoven

2 - 2

Helmond Sport
Helmond Sport

3 - 4

FC Eindhoven
Helmond Sport

2 - 0

FC Eindhoven
FC Eindhoven

1 - 2

Helmond Sport
FC Eindhoven

0 - 1

Helmond Sport
Helmond Sport

0 - 1

FC Eindhoven
Helmond Sport

1 - 2

FC Eindhoven
FC Eindhoven

3 - 2

Helmond Sport
Helmond Sport

1 - 0

FC Eindhoven
FC Eindhoven

0 - 0

Helmond Sport
FC Eindhoven

2 - 0

Helmond Sport
Helmond Sport

1 - 0

FC Eindhoven
Helmond Sport

2 - 1

FC Eindhoven
FC Eindhoven

2 - 1

Helmond Sport
FC Eindhoven

3 - 2

Helmond Sport
Helmond Sport

0 - 0

FC Eindhoven
FC Eindhoven

2 - 2

Helmond Sport
Helmond Sport

3 - 0

FC Eindhoven
Helmond Sport

1 - 2

FC Eindhoven
FC Eindhoven

1 - 4

Helmond Sport
Helmond Sport

2 - 3

FC Eindhoven
FC Eindhoven

3 - 0

Helmond Sport
FC Eindhoven

0 - 0

Helmond Sport
Helmond Sport

1 - 2

FC Eindhoven
Helmond Sport

2 - 1

FC Eindhoven
FC Eindhoven

3 - 4

Helmond Sport
FC Eindhoven

0 - 2

Helmond Sport
Helmond Sport

1 - 0

FC Eindhoven
FC Eindhoven

0 - 0

Helmond Sport

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

11

FC Eindhoven

38

-18

47

18

Helmond Sport

38

-20

39

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

FC Eindhoven

31%

Helmond Sport

69%

8 Tổng cú sút 12
2 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 4
3 Phạt góc 3
9 Đá phạt 9
41 Phá bóng 12
9 Phạm lỗi 10
3 Việt vị 3
278 Đường chuyền 616
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

FC Eindhoven

1

Helmond Sport

0

0 Bàn thua 1

Cú sút

8 Tổng cú sút 12
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Phản công nhanh 2
1 Cú sút phản công nhanh 2
3 Việt vị 3

Đường chuyền

278 Đường chuyền 616
206 Độ chính xác chuyền bóng 541
8 Đường chuyền quyết định 11
5 Tạt bóng 36
3 Độ chính xác tạt bóng 8
85 Chuyền dài 87
38 Độ chính xác chuyền dài 49

Tranh chấp & rê bóng

95 Tranh chấp 95
53 Tranh chấp thắng 42
15 Rê bóng 16
7 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

20 Tổng tắc bóng 14
10 Cắt bóng 9
41 Phá bóng 12

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 10
9 Bị phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

120 Mất bóng 143

Kiểm soát bóng

FC Eindhoven

33%

Helmond Sport

67%

3 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 2
12 Phá bóng 6
1 Việt vị 2
158 Đường chuyền 318
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

3 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

158 Đường chuyền 318
3 Đường chuyền quyết định 5
2 Tạt bóng 14

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 10
8 Cắt bóng 4
12 Phá bóng 6

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

63 Mất bóng 74

Kiểm soát bóng

FC Eindhoven

29%

Helmond Sport

71%

5 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 2
29 Phá bóng 4
2 Việt vị 1
121 Đường chuyền 295

Bàn thắng

FC Eindhoven

1

Helmond Sport

0

Cú sút

5 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

121 Đường chuyền 295
5 Đường chuyền quyết định 5
3 Tạt bóng 24

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 4
2 Cắt bóng 4
29 Phá bóng 4

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

54 Mất bóng 68

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-0

91'

90'+1'Helgi Ingason (Helmond Sport) Substitution at 91'.

Helmond Sport

90'

90'Niek Munsters (FC Eindhoven) Substitution at 90'.

FC Eindhoven

83'

83'Brian Koglin (Helmond Sport) Substitution at 83'.

Helmond Sport

80'

80'Hyman Ali (FC Eindhoven) Substitution at 80'.

FC Eindhoven

71'

71'Amir Absalem (Helmond Sport) Own Goal at 71'.

Helmond Sport

63'

63'Edoly Lukoki Mateso (FC Eindhoven) Substitution at 63'.

FC Eindhoven

61'

61'Justin Ogenia (Helmond Sport) Substitution at 61'.

Helmond Sport

45'

45'Niels Van Berkel (FC Eindhoven) Substitution at 45'.

FC Eindhoven

22'

22'Kevin Van Veen (FC Eindhoven) Red Card at 22'.

FC Eindhoven

9'

9'Marlon Van De Wetering (FC Eindhoven) Yellow Card at 9'.

FC Eindhoven

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

38 53 89
2
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

38 27 78
3
Willem II

Willem II

38 17 68
4
De Graafschap

De Graafschap

38 16 63
5
Almere City FC

Almere City FC

38 15 58
6
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

38 12 58
7
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

38 2 56
8
Roda JC

Roda JC

38 5 55
9
Den Bosch

Den Bosch

38 -4 51
10
Dordrecht

Dordrecht

38 -8 47
11
FC Eindhoven

FC Eindhoven

38 -18 47
12
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

38 -4 46
13
VVV Venlo

VVV Venlo

38 -8 45
14
Emmen

Emmen

38 -14 45
15
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

38 9 44
16
FC Oss

FC Oss

38 -10 44
17
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

38 -15 40
18
Helmond Sport

Helmond Sport

38 -20 39
19
MVV Maastricht

MVV Maastricht

38 -32 38
20
Jong Ajax Youth

Jong Ajax Youth

38 -23 35

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

19 31 46
2
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

19 21 44
3
Willem II

Willem II

19 9 34
4
De Graafschap

De Graafschap

19 11 33
5
Almere City FC

Almere City FC

19 18 33
6
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

19 9 31
7
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

19 7 30
8
Den Bosch

Den Bosch

19 8 30
9
FC Eindhoven

FC Eindhoven

19 3 30
10
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

19 4 29
11
Emmen

Emmen

19 6 29
12
Helmond Sport

Helmond Sport

19 3 29
13
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

19 5 27
14
VVV Venlo

VVV Venlo

19 0 26
15
Dordrecht

Dordrecht

19 -1 23
16
MVV Maastricht

MVV Maastricht

19 -9 23
17
FC Oss

FC Oss

19 -3 21
18
Jong Ajax Youth

Jong Ajax Youth

19 -4 20
19
Roda JC

Roda JC

19 -2 19
20
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

19 -10 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

19 22 43
2
Roda JC

Roda JC

19 7 36
3
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

19 6 34
4
Willem II

Willem II

19 8 34
5
De Graafschap

De Graafschap

19 5 30
6
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

19 4 29
7
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

19 3 27
8
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

19 -5 26
9
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

19 -5 26
10
Almere City FC

Almere City FC

19 -3 25
11
Dordrecht

Dordrecht

19 -7 24
12
FC Oss

FC Oss

19 -7 23
13
Den Bosch

Den Bosch

19 -12 21
14
VVV Venlo

VVV Venlo

19 -8 19
15
FC Eindhoven

FC Eindhoven

19 -21 17
16
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

19 -8 17
17
Emmen

Emmen

19 -20 16
18
MVV Maastricht

MVV Maastricht

19 -23 15
19
Jong Ajax Youth

Jong Ajax Youth

19 -19 15
20
Helmond Sport

Helmond Sport

19 -23 10

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Netherlands Eerste Divisie Đội bóng G
1
Romano Postema

Romano Postema

Emmen 24
2
Reuven Niemeijer

Reuven Niemeijer

De Graafschap 20
3
Julian Rijkhoff

Julian Rijkhoff

Almere City FC 18
4
Devin Haen

Devin Haen

Willem II 18
5
Kevin Monzialo

Kevin Monzialo

Den Bosch 17
6
Anthony van den Hurk

Anthony van den Hurk

Roda JC 17
7
Jesper Uneken

Jesper Uneken

RKC Waalwijk 15
8
D. Zandbergen

D. Zandbergen

VVV Venlo 15
9
Ferdy Druijf

Ferdy Druijf

Almere City FC 14
10
Robin van Duiven

Robin van Duiven

Jong PSV Eindhoven Youth 14

FC Eindhoven

Đối đầu

Helmond Sport

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

FC Eindhoven
11 Trận thắng 37%
6 Trận hoà 20%
Helmond Sport
13 Trận thắng 43%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.18
5.2
29.94
1.79
3.75
3.25
1.01
21
501
1.01
13
29
1.1
6.15
94.71
1.01
11
61
1.04
7.5
150
1.94
3.6
3.05
1.87
3.8
3.55
1.05
10
101
1.06
6.7
110
1.03
9
176
1.02
12
100
1.08
6
141
1.04
7.2
155
1.07
8.9
25
1.89
3.8
3.6

Chủ nhà

Đội khách

0 2.22
0 0.33
0 2.1
0 0.35
-0.25 0.03
+0.25 6.66
0 2.08
0 0.38
+0.5 0.94
-0.5 0.84
+0.5 1
-0.5 0.75
0 1.9
0 0.33
0 1.91
0 0.41
+0.5 0.95
-0.5 0.75
0 2.12
0 0.37
0 1.88
0 0.43
0 2.04
0 0.37
+0.5 0.88
-0.5 0.89

Xỉu

Tài

U 1.5 0.23
O 1.5 3.13
U 2.75 1.2
O 2.75 0.59
U 1.5 0.08
O 1.5 7.4
U 1.5 0.03
O 1.5 5.88
U 1.5 0.17
O 1.5 3.07
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 1.5 0.01
O 1.5 7.69
U 3 0.96
O 3 0.76
U 2.5 1.5
O 2.5 0.44
U 1.5 0
O 1.5 3.8
U 1.5 0.24
O 1.5 2.7
U 1.5 0.02
O 1.5 9
U 1.5 0.12
O 1.5 4.16
U 1.5 0.07
O 1.5 5.88
U 1.5 0.04
O 1.5 6.25
U 3 0.95
O 3 0.82

Xỉu

Tài

U 6.5 0.4
O 6.5 1.75
U 6 0.8
O 6 0.9
U 8.5 1.05
O 8.5 0.7

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.