D. Zandbergen 15’

D. Zandbergen 80’

D. Zandbergen 87’

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

15

2

21

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
VVV Venlo

37%

SC Cambuur Leeuwarden

63%

6 Sút trúng đích 1

6

5

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

D. Zandbergen

4’

Driess Saddiki

6’
D. Zandbergen

D. Zandbergen

15’
1-0
23’

Rik Mulders

45’

Tomas Galvez

Bram Marsman

48’

Thijs Jansen

Mohammed Odriss

48’

53’

Lars de Blok

57’
61’

Tony Rölke

Rik Mulders

Raf Vullers

Driess Saddiki

62’
71’

Danyello Look

Jort van der Sande

Philip Heise

Lars de Blok

75’
D. Zandbergen

D. Zandbergen

80’
2-0
81’

Kian Visser

Nicky Souren

D. Zandbergen

D. Zandbergen

87’
3-0

Dylan Timber

D. Zandbergen

91’
Kết thúc trận đấu
3-0

Đối đầu

Xem tất cả
VVV Venlo
5 Trận thắng 28%
4 Trận hoà 22%
SC Cambuur Leeuwarden
9 Trận thắng 50%
SC Cambuur Leeuwarden

3 - 1

VVV Venlo
SC Cambuur Leeuwarden

5 - 0

VVV Venlo
VVV Venlo

0 - 1

SC Cambuur Leeuwarden
VVV Venlo

0 - 1

SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden

3 - 3

VVV Venlo
VVV Venlo

1 - 2

SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden

0 - 2

VVV Venlo
VVV Venlo

2 - 1

SC Cambuur Leeuwarden
VVV Venlo

4 - 3

SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden

0 - 0

VVV Venlo
VVV Venlo

1 - 2

SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden

2 - 0

VVV Venlo
SC Cambuur Leeuwarden

2 - 1

VVV Venlo
VVV Venlo

3 - 2

SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden

1 - 1

VVV Venlo
VVV Venlo

1 - 1

SC Cambuur Leeuwarden
VVV Venlo

0 - 2

SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden

0 - 1

VVV Venlo

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

13

VVV Venlo

38

-8

45

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Seacon Stadion De Koel
Sức chứa
8,000
Địa điểm
Venlo, Netherlands

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

VVV Venlo

37%

SC Cambuur Leeuwarden

63%

2 Kiến tạo 0
14 Tổng cú sút 9
6 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 5
6 Phạt góc 5
13 Đá phạt 1
17 Phá bóng 13
12 Phạm lỗi 14
1 Việt vị 2
299 Đường chuyền 521
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

VVV Venlo

3

SC Cambuur Leeuwarden

0

0 Bàn thua 3

Cú sút

14 Tổng cú sút 9
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

2 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
1 Bàn từ phản công nhanh 0
1 Việt vị 2

Đường chuyền

299 Đường chuyền 521
219 Độ chính xác chuyền bóng 444
11 Đường chuyền quyết định 6
11 Tạt bóng 16
5 Độ chính xác tạt bóng 3
91 Chuyền dài 68
33 Độ chính xác chuyền dài 26

Tranh chấp & rê bóng

86 Tranh chấp 86
42 Tranh chấp thắng 44
9 Rê bóng 8
5 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 13
10 Cắt bóng 9
17 Phá bóng 13

Kỷ luật

12 Phạm lỗi 14
13 Bị phạm lỗi 12
3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

120 Mất bóng 126

Kiểm soát bóng

VVV Venlo

38%

SC Cambuur Leeuwarden

62%

9 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 1
5 Phá bóng 8
1 Việt vị 0
140 Đường chuyền 240
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

VVV Venlo

1

SC Cambuur Leeuwarden

0

Cú sút

9 Tổng cú sút 4
0 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

140 Đường chuyền 240
7 Đường chuyền quyết định 3
7 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 5
3 Cắt bóng 5
5 Phá bóng 8

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

62 Mất bóng 60

Kiểm soát bóng

VVV Venlo

36%

SC Cambuur Leeuwarden

64%

5 Tổng cú sút 3
3 Sút trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 3
12 Phá bóng 6
0 Việt vị 2
157 Đường chuyền 275

Bàn thắng

VVV Venlo

2

SC Cambuur Leeuwarden

0

Cú sút

5 Tổng cú sút 3
0 Sút trúng đích 0
1 Dội khung gỗ 0
0 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

157 Đường chuyền 275
3 Đường chuyền quyết định 2
4 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 9
7 Cắt bóng 4
12 Phá bóng 6

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

58 Mất bóng 68

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

3-0

91'

90'+1'Dylan Timber (VVV Venlo) Substitution at 91'.

VVV Venlo

87'

87'Dean Zandbergen (VVV Venlo) Goal at 87'.

VVV Venlo

81'

81'Kian Visser (SC Cambuur) Substitution at 81'.

SC Cambuur Leeuwarden

80'

80'Dean Zandbergen (VVV Venlo) Goal at 80'.

VVV Venlo

76'

76'Naïm Matoug (VVV Venlo) Substitution at 76'.

VVV Venlo

75'

75'Philip Heise (VVV Venlo) Substitution at 75'.

VVV Venlo

71'

71'Danyello Look (SC Cambuur) Substitution at 71'.

SC Cambuur Leeuwarden

62'

62'Raf Vullers (VVV Venlo) Substitution at 62'.

VVV Venlo

61'

61'Iwan Henstra (SC Cambuur) Substitution at 61'.

SC Cambuur Leeuwarden

48'

45'+3'Thijs Jansen (SC Cambuur) Yellow Card at 48'.

SC Cambuur Leeuwarden

48'

45'+3'Mohammed Odriss (VVV Venlo) Yellow Card at 48'.

VVV Venlo

45'

45'Tomas Galvez (SC Cambuur) Substitution at 45'.

SC Cambuur Leeuwarden

23'

23'Rik Mulders (SC Cambuur) Yellow Card at 23'.

SC Cambuur Leeuwarden

15'

15'Dean Zandbergen (VVV Venlo) Goal at 15'.

VVV Venlo

6'

6'Driess Saddiki (VVV Venlo) Yellow Card at 6'.

VVV Venlo

4'

4'Dean Zandbergen (VVV Venlo) Yellow Card at 4'.

VVV Venlo

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

38 53 89
2
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

38 27 78
3
Willem II

Willem II

38 17 68
4
De Graafschap

De Graafschap

38 16 63
5
Almere City FC

Almere City FC

38 15 58
6
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

38 12 58
7
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

38 2 56
8
Roda JC

Roda JC

38 5 55
9
Den Bosch

Den Bosch

38 -4 51
10
Dordrecht

Dordrecht

38 -8 47
11
FC Eindhoven

FC Eindhoven

38 -18 47
12
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

38 -4 46
13
VVV Venlo

VVV Venlo

38 -8 45
14
Emmen

Emmen

38 -14 45
15
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

38 9 44
16
FC Oss

FC Oss

38 -10 44
17
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

38 -15 40
18
Helmond Sport

Helmond Sport

38 -20 39
19
MVV Maastricht

MVV Maastricht

38 -32 38
20
Jong Ajax Youth

Jong Ajax Youth

38 -23 35

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

19 31 46
2
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

19 21 44
3
Willem II

Willem II

19 9 34
4
De Graafschap

De Graafschap

19 11 33
5
Almere City FC

Almere City FC

19 18 33
6
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

19 9 31
7
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

19 7 30
8
Den Bosch

Den Bosch

19 8 30
9
FC Eindhoven

FC Eindhoven

19 3 30
10
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

19 4 29
11
Emmen

Emmen

19 6 29
12
Helmond Sport

Helmond Sport

19 3 29
13
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

19 5 27
14
VVV Venlo

VVV Venlo

19 0 26
15
Dordrecht

Dordrecht

19 -1 23
16
MVV Maastricht

MVV Maastricht

19 -9 23
17
FC Oss

FC Oss

19 -3 21
18
Jong Ajax Youth

Jong Ajax Youth

19 -4 20
19
Roda JC

Roda JC

19 -2 19
20
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

19 -10 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

19 22 43
2
Roda JC

Roda JC

19 7 36
3
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

19 6 34
4
Willem II

Willem II

19 8 34
5
De Graafschap

De Graafschap

19 5 30
6
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

19 4 29
7
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

19 3 27
8
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

19 -5 26
9
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

19 -5 26
10
Almere City FC

Almere City FC

19 -3 25
11
Dordrecht

Dordrecht

19 -7 24
12
FC Oss

FC Oss

19 -7 23
13
Den Bosch

Den Bosch

19 -12 21
14
VVV Venlo

VVV Venlo

19 -8 19
15
FC Eindhoven

FC Eindhoven

19 -21 17
16
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

19 -8 17
17
Emmen

Emmen

19 -20 16
18
MVV Maastricht

MVV Maastricht

19 -23 15
19
Jong Ajax Youth

Jong Ajax Youth

19 -19 15
20
Helmond Sport

Helmond Sport

19 -23 10

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Netherlands Eerste Divisie Đội bóng G
1
Romano Postema

Romano Postema

Emmen 24
2
Reuven Niemeijer

Reuven Niemeijer

De Graafschap 20
3
Julian Rijkhoff

Julian Rijkhoff

Almere City FC 18
4
Devin Haen

Devin Haen

Willem II 18
5
Kevin Monzialo

Kevin Monzialo

Den Bosch 17
6
Anthony van den Hurk

Anthony van den Hurk

Roda JC 17
7
Jesper Uneken

Jesper Uneken

RKC Waalwijk 15
8
D. Zandbergen

D. Zandbergen

VVV Venlo 15
9
Ferdy Druijf

Ferdy Druijf

Almere City FC 14
10
Robin van Duiven

Robin van Duiven

Jong PSV Eindhoven Youth 14

VVV Venlo

Đối đầu

SC Cambuur Leeuwarden

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

VVV Venlo
5 Trận thắng 28%
4 Trận hoà 22%
SC Cambuur Leeuwarden
9 Trận thắng 50%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
15
21
1.33
3.98
15.18
3.15
3.75
1.82
1.01
26
101
1.01
15
21
1.01
11.37
100
1.01
15
46
1.01
9.5
200
2.9
3.88
1.92
3.55
3.85
1.83
1.02
26
101
1.01
15
21
1.01
11.5
76
1.01
23
80
1.02
8.8
150
1.35
3.52
13.5
1.37
3.87
11.7
1.01
22
136

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 50
+0.25 8.33
0 1.63
0 0.49
-0.25 1.1
+0.25 0.72
0 1.6
0 0.47
-0.25 0.01
+0.25 7.69
-0.25 0.53
+0.25 1.58
-0.5 0.86
+0.5 0.92
-0.5 0.81
+0.5 0.92
-0.25 0.03
+0.25 7.1
0 1.7
0 0.46
-0.5 0.75
+0.5 0.95
-0.25 0.53
+0.25 1.58
0 1.58
0 0.53
+0.25 6.65
-0.25 0.03
-0.5 0.01
+0.5 13.18

Xỉu

Tài

U 0.5 16.5
O 0.5 0.01
U 2.5 0.38
O 2.5 2.02
U 3.25 0.73
O 3.25 0.98
U 2.5 0.37
O 2.5 2
U 3.5 0.01
O 3.5 6.66
U 2.5 0.42
O 2.5 1.61
U 2.5 0.48
O 2.5 1.4
U 3.5 0.02
O 3.5 10
U 3 0.86
O 3 0.86
U 2.5 1.3
O 2.5 0.57
U 3.5 0.01
O 3.5 6.7
U 2.5 0.42
O 2.5 1.7
U 3.5 0.03
O 3.5 8
U 3.5 0.02
O 3.5 10
U 3.75 0.1
O 3.75 5
U 3.5 0.07
O 3.5 5.85
U 3.75 0.01
O 3.75 11.14

Xỉu

Tài

U 11.5 1
O 11.5 0.72
U 12 0.88
O 12 0.83
U 13.5 0.8
O 13.5 0.92

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.