1 2

Kết thúc

Nick Venema 78’

43’ Thomas Verheydt

83’ Calvin Twigt

Tỷ lệ kèo

1

6.59

X

1.33

2

5.79

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Dordrecht

49%

Willem II

51%

2 Sút trúng đích 7

4

7

4

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
25’

Armin Culum

Devin Haen

nicolas rossi

32’
43’

Thomas Verheydt

Phạt đền

+4 phút bù giờ
45’

Siegert Baartmans

Thomas Verheydt

Seung-Gyun Bae

Lawson Sunderland

45’

Marouane Afaker

nicolas rossi

65’

Lorenzo Codutti

Mica Pinto

65’

Jan Plug

69’

Marouane Afaker

73’
Nick Venema

Nick Venema

78’
1-1

Stephano Carrillo

Daniel van Vianen

82’
1-2
83’
Calvin Twigt

Calvin Twigt

85’

Finn Stam

Stephano Carrillo

85’
86’

Nathan Tjoe-A-On

Mounir El Allouchi

+5 phút bù giờ
95’

Nathan Tjoe-A-On

Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Dordrecht
3 Trận thắng 19%
4 Trận hoà 25%
Willem II
9 Trận thắng 56%
Willem II

2 - 0

Dordrecht
Willem II

7 - 0

Dordrecht
Willem II

3 - 2

Dordrecht
Dordrecht

2 - 1

Willem II
Dordrecht

4 - 4

Willem II
Dordrecht

1 - 1

Willem II
Willem II

2 - 0

Dordrecht
Willem II

1 - 0

Dordrecht
Dordrecht

2 - 2

Willem II
Willem II

2 - 1

Dordrecht
Dordrecht

0 - 4

Willem II
Willem II

3 - 1

Dordrecht
Dordrecht

0 - 2

Willem II
Willem II

0 - 2

Dordrecht
Willem II

1 - 1

Dordrecht
Dordrecht

3 - 2

Willem II

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Willem II

38

17

68

10

Dordrecht

38

-8

47

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Dordrecht

49%

Willem II

51%

1 Kiến tạo 1
8 Tổng cú sút 10
2 Sút trúng đích 7
1 Cú sút bị chặn 3
4 Phạt góc 7
1 Đá phạt 14
28 Phá bóng 27
14 Phạm lỗi 7
0 Việt vị 1
435 Đường chuyền 451
4 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Dordrecht

1

Willem II

2

2 Bàn thua 1
0 Phạt đền 1

Cú sút

8 Tổng cú sút 10
7 Sút trúng đích 7
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Phản công nhanh 2
0 Cú sút phản công nhanh 1
0 Bàn từ phản công nhanh 1
0 Việt vị 1

Đường chuyền

435 Đường chuyền 451
357 Độ chính xác chuyền bóng 362
6 Đường chuyền quyết định 8
29 Tạt bóng 18
10 Độ chính xác tạt bóng 4
90 Chuyền dài 82
37 Độ chính xác chuyền dài 27

Tranh chấp & rê bóng

85 Tranh chấp 85
39 Tranh chấp thắng 46
17 Rê bóng 13
7 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 16
13 Cắt bóng 5
28 Phá bóng 27

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 7
6 Bị phạm lỗi 14
4 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

129 Mất bóng 140

Kiểm soát bóng

Dordrecht

49%

Willem II

51%

2 Tổng cú sút 8
0 Sút trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 3
16 Phá bóng 9
258 Đường chuyền 265
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Dordrecht

0

Willem II

1

Cú sút

2 Tổng cú sút 8
5 Sút trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

Đường chuyền

258 Đường chuyền 265
1 Đường chuyền quyết định 5
6 Tạt bóng 14

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 10
9 Cắt bóng 4
16 Phá bóng 9

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

62 Mất bóng 73

Kiểm soát bóng

Dordrecht

49%

Willem II

51%

6 Tổng cú sút 2
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 0
11 Phá bóng 18
0 Việt vị 1
173 Đường chuyền 180
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Dordrecht

1

Willem II

1

Cú sút

6 Tổng cú sút 2
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

173 Đường chuyền 180
5 Đường chuyền quyết định 2
23 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 6
5 Cắt bóng 1
11 Phá bóng 18

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

65 Mất bóng 68

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-2

95'

90'+5'Nathan Tjoe-A-On (Willem II) Yellow Card at 95'.

Willem II

86'

86'Nathan Tjoe-A-On (Willem II) Substitution at 86'.

Willem II

85'

85'Stephano Carrillo (Dordrecht) Yellow Card at 85'.

Dordrecht

85'

85'Finn Stam (Willem II) Yellow Card at 85'.

Willem II

83'

83'Calvin Twigt (Willem II) Goal at 83'.

Willem II

82'

82'Stephano Carrillo (Dordrecht) Substitution at 82'.

Dordrecht

78'

78'Nick Venema (Dordrecht) Goal at 78'.

Dordrecht

73'

73'Marouane Afaker (Dordrecht) Yellow Card at 73'.

Dordrecht

69'

69'Jan Plug (Dordrecht) Yellow Card at 69'.

Dordrecht

65'

65'Lorenzo Codutti (Dordrecht) Substitution at 65'.

Dordrecht

45'

45'Bae Seung-Gyun (Dordrecht) Substitution at 45'.

Dordrecht

45'

45'Siegert Baartmans (Willem II) Substitution at 45'.

Willem II

43'

43'Thomas Verheydt (Willem II) Penalty - Scored at 43'.

Willem II

32'

32'Nicolás Rossi (Dordrecht) Yellow Card at 32'.

Dordrecht

25'

25'Armin Culum (Willem II) Substitution at 25'.

Willem II

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

38 53 89
2
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

38 27 78
3
Willem II

Willem II

38 17 68
4
De Graafschap

De Graafschap

38 16 63
5
Almere City FC

Almere City FC

38 15 58
6
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

38 12 58
7
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

38 2 56
8
Roda JC

Roda JC

38 5 55
9
Den Bosch

Den Bosch

38 -4 51
10
Dordrecht

Dordrecht

38 -8 47
11
FC Eindhoven

FC Eindhoven

38 -18 47
12
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

38 -4 46
13
VVV Venlo

VVV Venlo

38 -8 45
14
Emmen

Emmen

38 -14 45
15
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

38 9 44
16
FC Oss

FC Oss

38 -10 44
17
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

38 -15 40
18
Helmond Sport

Helmond Sport

38 -20 39
19
MVV Maastricht

MVV Maastricht

38 -32 38
20
Ajax Amsterdam U21

Ajax Amsterdam U21

38 -23 35

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

19 31 46
2
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

19 21 44
3
Willem II

Willem II

19 9 34
4
De Graafschap

De Graafschap

19 11 33
5
Almere City FC

Almere City FC

19 18 33
6
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

19 9 31
7
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

19 7 30
8
Den Bosch

Den Bosch

19 8 30
9
FC Eindhoven

FC Eindhoven

19 3 30
10
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

19 4 29
11
Emmen

Emmen

19 6 29
12
Helmond Sport

Helmond Sport

19 3 29
13
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

19 5 27
14
VVV Venlo

VVV Venlo

19 0 26
15
Dordrecht

Dordrecht

19 -1 23
16
MVV Maastricht

MVV Maastricht

19 -9 23
17
FC Oss

FC Oss

19 -3 21
18
Ajax Amsterdam U21

Ajax Amsterdam U21

19 -4 20
19
Roda JC

Roda JC

19 -2 19
20
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

19 -10 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

19 22 43
2
Roda JC

Roda JC

19 7 36
3
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

19 6 34
4
Willem II

Willem II

19 8 34
5
De Graafschap

De Graafschap

19 5 30
6
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

19 4 29
7
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

19 3 27
8
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

19 -5 26
9
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

19 -5 26
10
Almere City FC

Almere City FC

19 -3 25
11
Dordrecht

Dordrecht

19 -7 24
12
FC Oss

FC Oss

19 -7 23
13
Den Bosch

Den Bosch

19 -12 21
14
VVV Venlo

VVV Venlo

19 -8 19
15
FC Eindhoven

FC Eindhoven

19 -21 17
16
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

19 -8 17
17
Emmen

Emmen

19 -20 16
18
MVV Maastricht

MVV Maastricht

19 -23 15
19
Ajax Amsterdam U21

Ajax Amsterdam U21

19 -19 15
20
Helmond Sport

Helmond Sport

19 -23 10

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Netherlands Eerste Divisie Đội bóng G
1
Romano Postema

Romano Postema

Emmen 24
2
Reuven Niemeijer

Reuven Niemeijer

De Graafschap 20
3
Julian Rijkhoff

Julian Rijkhoff

Almere City FC 18
4
Devin Haen

Devin Haen

Willem II 18
5
Kevin Monzialo

Kevin Monzialo

Den Bosch 17
6
Anthony van den Hurk

Anthony van den Hurk

Roda JC 17
7
Jesper Uneken

Jesper Uneken

RKC Waalwijk 15
8
Ferdy Druijf

Ferdy Druijf

Almere City FC 15
9
D. Zandbergen

D. Zandbergen

VVV Venlo 15
10
Robin van Duiven

Robin van Duiven

Jong PSV Eindhoven Youth 14

+
-
×

Dordrecht

Đối đầu

Willem II

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Dordrecht
3 Trận thắng 19%
4 Trận hoà 25%
Willem II
9 Trận thắng 56%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

6.59
1.33
5.79
2.4
3.4
2.37
501
26
1
23
14.5
1.01
100
8.8
1.05
81
17
1.01
150
8.1
1.03
2.45
3.53
2.3
2.5
3.55
2.5
151
17
1.03
70
6.6
1.07
201
10
1.02
100
12
1.01
150
7
1.05
145
7.2
1.04
26
11.5
1.04
2.6
3.6
2.45

Chủ nhà

Đội khách

0 0.85
0 0.96
0 0.91
0 0.89
0 0.85
0 0.95
+0.25 7.69
-0.25 0.01
0 0.87
0 1.03
0 0.9
0 0.88
0 0.89
0 0.83
0 0.97
0 0.89
0 0.75
0 1.06
0 0.85
0 0.85
0 0.85
0 1.05
0 0.82
0 1.08
0 0.84
0 1.04
0 0.92
0 0.85

Xỉu

Tài

U 3.5 0.22
O 3.5 3.28
U 2.75 1.01
O 2.75 0.71
U 3.5 0.05
O 3.5 10
U 3.5 0.01
O 3.5 6.66
U 3.5 0.13
O 3.5 3.65
U 2.5 0.48
O 2.5 1.4
U 3.5 0.01
O 3.5 11.11
U 3 0.78
O 3 0.94
U 2.5 1.25
O 2.5 0.6
U 3.5 0.09
O 3.5 2.7
U 3.5 0.18
O 3.5 3.4
U 3.5 0.02
O 3.5 9
U 3.5 0.02
O 3.5 10
U 3.5 0.11
O 3.5 4.76
U 3.5 0.06
O 3.5 5.55
U 3 0.81
O 3 0.95

Xỉu

Tài

U 11.5 0.53
O 11.5 1.37
U 10.5 0.45
O 10.5 1.3
U 11.5 0.92
O 11.5 0.8

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.