Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
15
X
1.03
Đội khách
29
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả68%
32%
9
1
0
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảIlano Silva Timas
Xiamaro thenu
Alexander Büttner
Jael Pawaridihadjo
elias huth
Mathijs Marschalk
Ayman Kassimi
Delano Asante
Ilias Breugelmans
Adam Zaian
Antoine Beydts
Yuval ranon
Marco Schikora
mehdi bouhekan
Dillion Hoogerwerf
Travis De Jong
Sven Braken
Stan Van Dessel
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 0
3 - 2
1 - 0
2 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
GelreDome |
|---|---|
|
|
25,000 |
|
|
Arnhem, Netherlands |
Trận đấu tiếp theo
24/04
14:00
MVV Maastricht
FC Oss
24/04
14:00
SC Cambuur Leeuwarden
Vitesse Arnhem
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
68%
32%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
68%
32%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
68%
32%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
ADO Den Haag |
37 | 51 | 86 | |
| 2 |
SC Cambuur Leeuwarden |
37 | 26 | 75 | |
| 3 |
Willem II |
37 | 16 | 65 | |
| 4 |
De Graafschap |
37 | 17 | 63 | |
| 5 |
Almere City FC |
37 | 17 | 58 | |
| 6 |
Jong PSV Eindhoven Youth |
37 | 5 | 56 | |
| 7 |
RKC Waalwijk |
37 | 9 | 55 | |
| 8 |
Roda JC |
37 | 7 | 55 | |
| 9 |
Den Bosch |
37 | -2 | 51 | |
| 10 |
Dordrecht |
37 | -7 | 47 | |
| 11 |
Vitesse Arnhem |
37 | 10 | 44 | |
| 12 |
FC Eindhoven |
37 | -19 | 44 | |
| 13 |
FC Utrecht Youth |
37 | -6 | 43 | |
| 14 |
VVV Venlo |
37 | -10 | 42 | |
| 15 |
Emmen |
37 | -15 | 42 | |
| 16 |
FC Oss |
37 | -12 | 41 | |
| 17 |
Helmond Sport |
37 | -19 | 39 | |
| 18 |
MVV Maastricht |
37 | -30 | 38 | |
| 19 |
AZ Alkmaar Youth |
37 | -17 | 37 | |
| 20 |
Jong Ajax Youth |
37 | -21 | 35 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
ADO Den Haag |
19 | 31 | 46 | |
| 2 |
SC Cambuur Leeuwarden |
18 | 20 | 41 | |
| 3 |
Willem II |
19 | 9 | 34 | |
| 4 |
De Graafschap |
19 | 11 | 33 | |
| 5 |
Almere City FC |
19 | 18 | 33 | |
| 6 |
Jong PSV Eindhoven Youth |
19 | 7 | 30 | |
| 7 |
Den Bosch |
18 | 10 | 30 | |
| 8 |
Helmond Sport |
19 | 3 | 29 | |
| 9 |
FC Utrecht Youth |
19 | 4 | 29 | |
| 10 |
RKC Waalwijk |
18 | 6 | 28 | |
| 11 |
Vitesse Arnhem |
19 | 5 | 27 | |
| 12 |
FC Eindhoven |
18 | 2 | 27 | |
| 13 |
Emmen |
18 | 5 | 26 | |
| 14 |
MVV Maastricht |
18 | -7 | 23 | |
| 15 |
VVV Venlo |
18 | -2 | 23 | |
| 16 |
Dordrecht |
18 | 0 | 23 | |
| 17 |
FC Oss |
19 | -3 | 21 | |
| 18 |
Jong Ajax Youth |
18 | -2 | 20 | |
| 19 |
Roda JC |
19 | -2 | 19 | |
| 20 |
AZ Alkmaar Youth |
18 | -12 | 11 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
ADO Den Haag |
18 | 20 | 40 | |
| 2 |
Roda JC |
18 | 9 | 36 | |
| 3 |
SC Cambuur Leeuwarden |
19 | 6 | 34 | |
| 4 |
Willem II |
18 | 7 | 31 | |
| 5 |
De Graafschap |
18 | 6 | 30 | |
| 6 |
Vitesse Arnhem |
18 | 5 | 29 | |
| 7 |
RKC Waalwijk |
19 | 3 | 27 | |
| 8 |
Jong PSV Eindhoven Youth |
18 | -2 | 26 | |
| 9 |
AZ Alkmaar Youth |
19 | -5 | 26 | |
| 10 |
Almere City FC |
18 | -1 | 25 | |
| 11 |
Dordrecht |
19 | -7 | 24 | |
| 12 |
Den Bosch |
19 | -12 | 21 | |
| 13 |
FC Oss |
18 | -9 | 20 | |
| 14 |
VVV Venlo |
19 | -8 | 19 | |
| 15 |
FC Eindhoven |
19 | -21 | 17 | |
| 16 |
Emmen |
19 | -20 | 16 | |
| 17 |
MVV Maastricht |
19 | -23 | 15 | |
| 18 |
Jong Ajax Youth |
19 | -19 | 15 | |
| 19 |
FC Utrecht Youth |
18 | -10 | 14 | |
| 20 |
Helmond Sport |
18 | -22 | 10 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Romano Postema |
|
24 |
| 2 |
Reuven Niemeijer |
|
20 |
| 3 |
Devin Haen |
|
18 |
| 4 |
Julian Rijkhoff |
|
17 |
| 5 |
Kevin Monzialo |
|
16 |
| 6 |
Anthony van den Hurk |
|
16 |
| 7 |
Jesper Uneken |
|
14 |
| 8 |
Robin van Duiven |
|
14 |
| 9 |
Tim van der Leij |
|
13 |
| 10 |
D. Zandbergen |
|
13 |
Vitesse Arnhem
Đối đầu
MVV Maastricht
Netherlands Eerste Divisie
Đối đầu
Netherlands Eerste Divisie
Netherlands Eerste Divisie
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
0-093'
90'+3'Stan Van Dessel (MVV Maastricht) Yellow Card at 93'.
91'
90'+1'Travis De Jong (MVV Maastricht) Substitution at 91'.
87'
87'Mehdi Bouhekan (Vitesse Arnhem) Substitution at 87'.
81'
81'Yuval Ranon (Vitesse Arnhem) Substitution at 81'.
80'
80'Adam Zaian (MVV Maastricht) Substitution at 80'.
73'
73'Ilias Breugelmans (MVV Maastricht) Yellow Card at 73'.
69'
69'Ayman Kassimi (MVV Maastricht) Substitution at 69'.
65'
65'Elias Huth (Vitesse Arnhem) Substitution at 65'.
60'
60'Jael Pawaridihadjo (MVV Maastricht) Yellow Card at 60'.
45'
45'Xiamaro Thenu (Vitesse Arnhem) Substitution at 45'.
36'
36'Ilano Silva Timas (MVV Maastricht) Yellow Card at 36'.