Mark Diemers 64’
81’ Stephano Carrillo
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1.95
X
3.4
Đội khách
3.75
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả58%
42%
6
4
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảnicolas rossi
Nick Venema
Argyris Darelas
Diyae Jermoumi
Rik Mulders
Nicky Souren
Dirk Kuijt
Robin van Asten
Do-Young Yun
Mark Diemers
Tony Rölke
Remco Balk
Seung-Gyun Bae
Lawson Sunderland
Stephano Carrillo
J. de Bie
Stephano Carrillo
Wiebe Kooistra
Ichem Ferrah
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
1 - 0
1 - 0
2 - 0
3 - 3
0 - 3
5 - 2
0 - 1
5 - 0
4 - 2
2 - 4
1 - 3
3 - 1
1 - 4
1 - 4
0 - 3
3 - 0
3 - 0
0 - 1
0 - 0
4 - 1
0 - 3
3 - 4
2 - 1
4 - 0
2 - 1
3 - 0
0 - 1
3 - 0
2 - 3
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Kooi Stadion |
|---|---|
|
|
15,000 |
|
|
Leeuwarden |
Trận đấu tiếp theo
24/04
14:00
Dordrecht
Willem II
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Treo giò
Treo giò
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
58%
42%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
39%
61%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
ADO Den Haag |
37 | 51 | 86 | |
| 2 |
SC Cambuur Leeuwarden |
37 | 26 | 75 | |
| 3 |
Willem II |
37 | 16 | 65 | |
| 4 |
De Graafschap |
37 | 17 | 63 | |
| 5 |
Almere City FC |
37 | 17 | 58 | |
| 6 |
Jong PSV Eindhoven Youth |
37 | 5 | 56 | |
| 7 |
RKC Waalwijk |
37 | 9 | 55 | |
| 8 |
Roda JC |
37 | 7 | 55 | |
| 9 |
Den Bosch |
37 | -2 | 51 | |
| 10 |
Dordrecht |
37 | -7 | 47 | |
| 11 |
Vitesse Arnhem |
37 | 10 | 44 | |
| 12 |
FC Eindhoven |
37 | -19 | 44 | |
| 13 |
FC Utrecht Youth |
37 | -6 | 43 | |
| 14 |
VVV Venlo |
37 | -10 | 42 | |
| 15 |
Emmen |
37 | -15 | 42 | |
| 16 |
FC Oss |
37 | -12 | 41 | |
| 17 |
Helmond Sport |
37 | -19 | 39 | |
| 18 |
MVV Maastricht |
37 | -30 | 38 | |
| 19 |
AZ Alkmaar Youth |
37 | -17 | 37 | |
| 20 |
Jong Ajax Youth |
37 | -21 | 35 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
ADO Den Haag |
19 | 31 | 46 | |
| 2 |
SC Cambuur Leeuwarden |
18 | 20 | 41 | |
| 3 |
Willem II |
19 | 9 | 34 | |
| 4 |
De Graafschap |
19 | 11 | 33 | |
| 5 |
Almere City FC |
19 | 18 | 33 | |
| 6 |
Jong PSV Eindhoven Youth |
19 | 7 | 30 | |
| 7 |
Den Bosch |
18 | 10 | 30 | |
| 8 |
Helmond Sport |
19 | 3 | 29 | |
| 9 |
FC Utrecht Youth |
19 | 4 | 29 | |
| 10 |
RKC Waalwijk |
18 | 6 | 28 | |
| 11 |
Vitesse Arnhem |
19 | 5 | 27 | |
| 12 |
FC Eindhoven |
18 | 2 | 27 | |
| 13 |
Emmen |
18 | 5 | 26 | |
| 14 |
MVV Maastricht |
18 | -7 | 23 | |
| 15 |
VVV Venlo |
18 | -2 | 23 | |
| 16 |
Dordrecht |
18 | 0 | 23 | |
| 17 |
FC Oss |
19 | -3 | 21 | |
| 18 |
Jong Ajax Youth |
18 | -2 | 20 | |
| 19 |
Roda JC |
19 | -2 | 19 | |
| 20 |
AZ Alkmaar Youth |
18 | -12 | 11 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
ADO Den Haag |
18 | 20 | 40 | |
| 2 |
Roda JC |
18 | 9 | 36 | |
| 3 |
SC Cambuur Leeuwarden |
19 | 6 | 34 | |
| 4 |
Willem II |
18 | 7 | 31 | |
| 5 |
De Graafschap |
18 | 6 | 30 | |
| 6 |
Vitesse Arnhem |
18 | 5 | 29 | |
| 7 |
RKC Waalwijk |
19 | 3 | 27 | |
| 8 |
Jong PSV Eindhoven Youth |
18 | -2 | 26 | |
| 9 |
AZ Alkmaar Youth |
19 | -5 | 26 | |
| 10 |
Almere City FC |
18 | -1 | 25 | |
| 11 |
Dordrecht |
19 | -7 | 24 | |
| 12 |
Den Bosch |
19 | -12 | 21 | |
| 13 |
FC Oss |
18 | -9 | 20 | |
| 14 |
VVV Venlo |
19 | -8 | 19 | |
| 15 |
FC Eindhoven |
19 | -21 | 17 | |
| 16 |
Emmen |
19 | -20 | 16 | |
| 17 |
MVV Maastricht |
19 | -23 | 15 | |
| 18 |
Jong Ajax Youth |
19 | -19 | 15 | |
| 19 |
FC Utrecht Youth |
18 | -10 | 14 | |
| 20 |
Helmond Sport |
18 | -22 | 10 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Romano Postema |
|
24 |
| 2 |
Reuven Niemeijer |
|
20 |
| 3 |
Devin Haen |
|
18 |
| 4 |
Julian Rijkhoff |
|
17 |
| 5 |
Kevin Monzialo |
|
16 |
| 6 |
Anthony van den Hurk |
|
16 |
| 7 |
Jesper Uneken |
|
14 |
| 8 |
Robin van Duiven |
|
14 |
| 9 |
Tim van der Leij |
|
13 |
| 10 |
D. Zandbergen |
|
13 |
SC Cambuur Leeuwarden
Đối đầu
Dordrecht
Netherlands Eerste Divisie
Đối đầu
Netherlands Eerste Divisie
Netherlands Eerste Divisie
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Chủ nhà
Đội khách
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
1-182'
82'Bram Marsman (SC Cambuur) Substitution at 82'.
81'
81'Stephano Carrillo (Dordrecht) Goal at 81'.
78'
78'Stephano Carrillo (Dordrecht) Substitution at 78'.
74'
74'Bae Seung-Gyun (Dordrecht) Substitution at 74'.
74'
74'Tony Rölke (SC Cambuur) Substitution at 74'.
64'
64'Mark Diemers (SC Cambuur) Goal at 64'.
63'
63'Mica Pinto (Dordrecht) Substitution at 63'.
62'
62'Robin Van Asten (Dordrecht) Substitution at 62'.
61'
61'Joey De Bie (Dordrecht) Yellow Card at 61'.
60'
60'Nicky Souren (SC Cambuur) Yellow Card at 60'.
53'
53'Diyae-Edinne Jermoumi (SC Cambuur) Substitution at 53'.
45'
45'Nick Venema (Dordrecht) Substitution at 45'.
41'
41'Nicolás Rossi (Dordrecht) Yellow Card at 41'.