Kevin Monzialo 53’

Danny Verbeek 90’+1

82’ Rangelo Janga

Tỷ lệ kèo

1

1.13

X

5.8

2

23

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Den Bosch

56%

FC Eindhoven

44%

11 Sút trúng đích 4

11

4

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
42’

Clint Essers

47’

Terrence Douglas

Kevin Monzialo

Kevin Monzialo

53’
1-0

Danny Verbeek

Jack de Vries

63’
64’

Owen Renfrum

Thijs Muller

78’

Amir Bryson

Sven Simons

1-1
82’
Rangelo Janga

Rangelo Janga

Luc van Koeverden

Teun van Grunsven

84’

Ilias Boumassaoudi

Thijs van Leeuwen

88’

Teun van Grunsven

90’
Danny Verbeek

Danny Verbeek

91’
2-1
Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Den Bosch
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
FC Eindhoven
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

Den Bosch

38

-4

51

11

FC Eindhoven

38

-18

47

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stadion de Vliert
Sức chứa
9,000
Địa điểm
's-Hertogenbosch, Netherlands

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Den Bosch

56%

FC Eindhoven

44%

1 Kiến tạo 0
25 Tổng cú sút 12
11 Sút trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 2
11 Phạt góc 4
2 Đá phạt 1
22 Phá bóng 26
9 Phạm lỗi 13
2 Việt vị 1
376 Đường chuyền 366
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Den Bosch

2

FC Eindhoven

1

1 Bàn thua 2

Cú sút

25 Tổng cú sút 12
4 Sút trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

376 Đường chuyền 366
308 Độ chính xác chuyền bóng 292
20 Đường chuyền quyết định 8
27 Tạt bóng 24
11 Độ chính xác tạt bóng 4
86 Chuyền dài 86
40 Độ chính xác chuyền dài 26

Tranh chấp & rê bóng

92 Tranh chấp 92
53 Tranh chấp thắng 39
17 Rê bóng 10
10 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 11
7 Cắt bóng 6
22 Phá bóng 26

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 13
13 Bị phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

123 Mất bóng 121

Kiểm soát bóng

Den Bosch

47%

FC Eindhoven

53%

12 Tổng cú sút 6
4 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 1
11 Phá bóng 9
1 Việt vị 1
185 Đường chuyền 208
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

12 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

185 Đường chuyền 208
10 Đường chuyền quyết định 3
13 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 9
1 Cắt bóng 2
11 Phá bóng 9

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

57 Mất bóng 60

Kiểm soát bóng

Den Bosch

65%

FC Eindhoven

35%

12 Tổng cú sút 6
7 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 1
12 Phá bóng 19
1 Việt vị 0
189 Đường chuyền 157
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Den Bosch

2

FC Eindhoven

1

Cú sút

12 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

189 Đường chuyền 157
9 Đường chuyền quyết định 5
13 Tạt bóng 15

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 4
5 Cắt bóng 4
12 Phá bóng 19

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

67 Mất bóng 63

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-1

91'

90'+1'Danny Verbeek (Den Bosch) Goal at 91'.

Den Bosch

90'

90'Danny Verbeek (Den Bosch) Yellow Card at 90'.

Den Bosch

88'

88'Ilias Boumassaoudi (Den Bosch) Substitution at 88'.

Den Bosch

84'

84'Luc Van Koeverden (Den Bosch) Substitution at 84'.

Den Bosch

82'

82'Rangelo Janga (FC Eindhoven) Goal at 82'.

FC Eindhoven

78'

78'Lennon Smulders (FC Eindhoven) Substitution at 78'.

FC Eindhoven

64'

64'Owen Renfrum (FC Eindhoven) Substitution at 64'.

FC Eindhoven

63'

63'Emian-Johar Semedo (Den Bosch) Substitution at 63'.

Den Bosch

53'

53'Kévin Monzialo (Den Bosch) Goal at 53'.

Den Bosch

47'

47'Terrence Douglas (FC Eindhoven) Yellow Card at 47'.

FC Eindhoven

42'

42'Clint Essers (FC Eindhoven) Yellow Card at 42'.

FC Eindhoven

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

38 53 89
2
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

38 27 78
3
Willem II

Willem II

38 17 68
4
De Graafschap

De Graafschap

38 16 63
5
Almere City FC

Almere City FC

38 15 58
6
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

38 12 58
7
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

38 2 56
8
Roda JC

Roda JC

38 5 55
9
Den Bosch

Den Bosch

38 -4 51
10
Dordrecht

Dordrecht

38 -8 47
11
FC Eindhoven

FC Eindhoven

38 -18 47
12
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

38 -4 46
13
VVV Venlo

VVV Venlo

38 -8 45
14
Emmen

Emmen

38 -14 45
15
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

38 9 44
16
FC Oss

FC Oss

38 -10 44
17
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

38 -15 40
18
Helmond Sport

Helmond Sport

38 -20 39
19
MVV Maastricht

MVV Maastricht

38 -32 38
20
Jong Ajax Youth

Jong Ajax Youth

38 -23 35

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

19 31 46
2
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

19 21 44
3
Willem II

Willem II

19 9 34
4
De Graafschap

De Graafschap

19 11 33
5
Almere City FC

Almere City FC

19 18 33
6
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

19 9 31
7
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

19 7 30
8
Den Bosch

Den Bosch

19 8 30
9
FC Eindhoven

FC Eindhoven

19 3 30
10
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

19 4 29
11
Emmen

Emmen

19 6 29
12
Helmond Sport

Helmond Sport

19 3 29
13
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

19 5 27
14
VVV Venlo

VVV Venlo

19 0 26
15
Dordrecht

Dordrecht

19 -1 23
16
MVV Maastricht

MVV Maastricht

19 -9 23
17
FC Oss

FC Oss

19 -3 21
18
Jong Ajax Youth

Jong Ajax Youth

19 -4 20
19
Roda JC

Roda JC

19 -2 19
20
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

19 -10 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

19 22 43
2
Roda JC

Roda JC

19 7 36
3
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

19 6 34
4
Willem II

Willem II

19 8 34
5
De Graafschap

De Graafschap

19 5 30
6
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

19 4 29
7
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

19 3 27
8
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

19 -5 26
9
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

19 -5 26
10
Almere City FC

Almere City FC

19 -3 25
11
Dordrecht

Dordrecht

19 -7 24
12
FC Oss

FC Oss

19 -7 23
13
Den Bosch

Den Bosch

19 -12 21
14
VVV Venlo

VVV Venlo

19 -8 19
15
FC Eindhoven

FC Eindhoven

19 -21 17
16
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

19 -8 17
17
Emmen

Emmen

19 -20 16
18
MVV Maastricht

MVV Maastricht

19 -23 15
19
Jong Ajax Youth

Jong Ajax Youth

19 -19 15
20
Helmond Sport

Helmond Sport

19 -23 10

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Netherlands Eerste Divisie Đội bóng G
1
Romano Postema

Romano Postema

Emmen 24
2
Reuven Niemeijer

Reuven Niemeijer

De Graafschap 20
3
Julian Rijkhoff

Julian Rijkhoff

Almere City FC 18
4
Devin Haen

Devin Haen

Willem II 18
5
Kevin Monzialo

Kevin Monzialo

Den Bosch 17
6
Anthony van den Hurk

Anthony van den Hurk

Roda JC 17
7
Jesper Uneken

Jesper Uneken

RKC Waalwijk 15
8
D. Zandbergen

D. Zandbergen

VVV Venlo 15
9
Ferdy Druijf

Ferdy Druijf

Almere City FC 14
10
Robin van Duiven

Robin van Duiven

Jong PSV Eindhoven Youth 14

Den Bosch

Đối đầu

FC Eindhoven

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Den Bosch
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
FC Eindhoven
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.13
5.8
23
1.17
5.63
30.52
1.12
5.1
29
1.01
26
501
1.01
13.5
26
1.16
4.71
55.09
1.01
12
61
1.12
5.3
53
1.88
3.77
3
1.02
19
151
1.01
14
26
1.87
3.8
3.5
1.01
16
70
1.12
5.3
53
1.13
5.3
29
1.14
6.65
22
1.01
23
343

Chủ nhà

Đội khách

0 0.62
0 1.38
0 0.56
0 1.45
+0.75 1.12
-0.75 0.68
0 0.55
0 1.37
+0.25 7.14
-0.25 0.02
0 0.65
0 1.33
+0.5 0.88
-0.5 0.9
+0.5 0.92
-0.5 0.81
+0.25 7.7
-0.25 0.02
+0.5 0.88
-0.5 0.92
+0.5 0.9
-0.5 0.8
0 0.63
0 1.36
0 0.58
0 1.47
+0.25 1.58
-0.25 0.51
+0.25 5.95
-0.25 0.08

Xỉu

Tài

U 3.5 0.02
O 3.5 7.14
U 1.5 0.62
O 1.5 1.31
U 1.75 0.38
O 1.75 1.75
U 1.5 0.6
O 1.5 1.3
U 3.5 0.01
O 3.5 6.66
U 1.5 0.79
O 1.5 0.88
U 2.5 0.1
O 2.5 4.5
U 3.5 0.02
O 3.5 10
U 3 0.9
O 3 0.82
U 2.5 1.25
O 2.5 0.57
U 3.5 0.03
O 3.5 7.1
U 3 0.98
O 3 0.82
U 3.5 0.02
O 3.5 9
U 3.5 0.02
O 3.5 10
U 3.5 0.07
O 3.5 5.88
U 3.5 0.05
O 3.5 6.65
U 3.75 0.01
O 3.75 11.14

Xỉu

Tài

U 14.5 0.51
O 14.5 1.44
U 14.5 0.53
O 14.5 1.37
U 14 1.25
O 14 0.63
U 10.5 0.87
O 10.5 0.8

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.