Tim Rafi Wolters 63’

25’ Sekou Sylla

49’ Jalen·Hawkins

50’ Nigel Thomas

Tỷ lệ kèo

1

27.21

X

7.79

2

1.12

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Den Bosch

40%

ADO Den Haag

60%

6 Sút trúng đích 12

3

8

0

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
25’
Sekou Sylla

Sekou Sylla

Zaid El Bakkali

Mees Laros

45’

Tim Rafi Wolters

Nick de Groot

45’
0-2
49’
Jalen·Hawkins

Jalen·Hawkins

0-3
50’
Nigel Thomas

Nigel Thomas

59’

F. de Bruin

Jari Vlak

59’

Bryan Fiabema

Nigel Thomas

59’

Daryl van Mieghem

Jalen·Hawkins

Tim Rafi Wolters

Tim Rafi Wolters

63’
1-3

Billy Millis

Sebastian Karlsson Grach

73’
73’

Joey Brandt

Mylian Jimenez

83’

Sanyika Damiando Puljhun Bergtop

Mees Kreekels

Danny Verbeek

Ilias Boumassaoudi

84’
Kết thúc trận đấu
1-3

Đối đầu

Xem tất cả
Den Bosch
4 Trận thắng 29%
2 Trận hoà 14%
ADO Den Haag
8 Trận thắng 57%
Den Bosch

3 - 3

ADO Den Haag
Den Bosch

2 - 1

ADO Den Haag
Den Bosch

2 - 1

ADO Den Haag
Den Bosch

2 - 0

ADO Den Haag
Den Bosch

3 - 0

ADO Den Haag
Den Bosch

1 - 2

ADO Den Haag
Den Bosch

0 - 0

ADO Den Haag
Den Bosch

0 - 2

ADO Den Haag
Den Bosch

0 - 1

ADO Den Haag
Den Bosch

3 - 2

ADO Den Haag
Den Bosch

0 - 1

ADO Den Haag
Den Bosch

0 - 2

ADO Den Haag
Den Bosch

2 - 0

ADO Den Haag
Den Bosch

1 - 0

ADO Den Haag

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

ADO Den Haag

38

53

89

9

Den Bosch

38

-4

51

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Den Bosch

40%

ADO Den Haag

60%

1 Assists 2
12 Total Shots 27
6 Sút trúng đích 12
5 Blocked Shots 5
3 Corner Kicks 8
11 Free Kicks 8
29 Clearances 4
8 Fouls 11
3 Offsides 1
363 Passes 507

GOALS

Den Bosch

1

ADO Den Haag

3

3 Goals Against 1

SHOTS

12 Total Shots 27
12 Sút trúng đích 12
0 Hit Woodwork 2
5 Blocked Shots 5

ATTACK

1 Fastbreaks 1
1 Fastbreak Shots 1
3 Offsides 1

PASSES

363 Passes 507
299 Passes accuracy 441
9 Key passes 22
2 Crosses 14
0 Crosses Accuracy 7
65 Long Balls 51
24 Long balls accuracy 26

DUELS & DROBBLIN

74 Duels 74
35 Duels won 39
22 Dribble 9
7 Dribble success 3

DEFENDING

12 Total Tackles 22
12 Interceptions 14
29 Clearances 4

DISCIPLINE

8 Fouls 11
11 Was Fouled 8

Mất kiểm soát bóng

112 Lost the ball 112

Ball Possession

Den Bosch

38%

ADO Den Haag

62%

2 Total Shots 12
1 Sút trúng đích 7
0 Blocked Shots 1
17 Clearances 0
1 Offsides 1
176 Passes 282

GOALS

Den Bosch

0%

ADO Den Haag

1%

SHOTS

2 Total Shots 12
7 Sút trúng đích 7
0 Blocked Shots 1

ATTACK

1 Offsides 1

PASSES

176 Passes 282
1 Key passes 9
0 Crosses 4

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

5 Total Tackles 9
3 Interceptions 2
17 Clearances 0

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

49 Lost the ball 54

Ball Possession

Den Bosch

42%

ADO Den Haag

58%

10 Total Shots 15
5 Sút trúng đích 5
5 Blocked Shots 4
12 Clearances 4
2 Offsides 0
187 Passes 225

GOALS

Den Bosch

1%

ADO Den Haag

2%

SHOTS

10 Total Shots 15
5 Sút trúng đích 5
0 Hit Woodwork 2
5 Blocked Shots 4

ATTACK

2 Offsides 0

PASSES

187 Passes 225
8 Key passes 13
2 Crosses 10

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

7 Total Tackles 13
4 Interceptions 9
12 Clearances 4

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

63 Lost the ball 58

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-3

84'

84'Danny Verbeek (Den Bosch) Substitution at 84'.

Den Bosch

83'

83'Sanyika Bergtop (ADO Den Haag) Substitution at 83'.

ADO Den Haag

73'

73'Joey Brandt (ADO Den Haag) Substitution at 73'.

ADO Den Haag

73'

73'Billy Millis (Den Bosch) Substitution at 73'.

Den Bosch

63'

63'Rafi Wolters (Den Bosch) Goal at 63'.

Den Bosch

59'

59'Finn De Bruin (ADO Den Haag) Substitution at 59'.

ADO Den Haag

50'

50'Nigel Thomas (ADO Den Haag) Goal at 50'.

ADO Den Haag

49'

49'Jalen Hawkins (ADO Den Haag) Goal at 49'.

ADO Den Haag

45'

45'Zaid El Bakkali (Den Bosch) Substitution at 45'.

Den Bosch

25'

25'Sekou Sylla (ADO Den Haag) Goal at 25'.

ADO Den Haag

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

38 53 89
2
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

38 27 78
3
Willem II

Willem II

38 17 68
4
De Graafschap

De Graafschap

38 16 63
5
Almere City FC

Almere City FC

38 15 58
6
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

38 12 58
7
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

38 2 56
8
Roda JC

Roda JC

38 5 55
9
Den Bosch

Den Bosch

38 -4 51
10
Dordrecht

Dordrecht

38 -8 47
11
FC Eindhoven

FC Eindhoven

38 -18 47
12
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

38 -4 46
13
VVV Venlo

VVV Venlo

38 -8 45
14
Emmen

Emmen

38 -14 45
15
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

38 9 44
16
FC Oss

FC Oss

38 -10 44
17
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

38 -15 40
18
Helmond Sport

Helmond Sport

38 -20 39
19
MVV Maastricht

MVV Maastricht

38 -32 38
20
Jong Ajax Youth

Jong Ajax Youth

38 -23 35

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

19 31 46
2
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

19 21 44
3
Willem II

Willem II

19 9 34
4
De Graafschap

De Graafschap

19 11 33
5
Almere City FC

Almere City FC

19 18 33
6
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

19 9 31
7
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

19 7 30
8
Den Bosch

Den Bosch

19 8 30
9
FC Eindhoven

FC Eindhoven

19 3 30
10
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

19 4 29
11
Emmen

Emmen

19 6 29
12
Helmond Sport

Helmond Sport

19 3 29
13
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

19 5 27
14
VVV Venlo

VVV Venlo

19 0 26
15
Dordrecht

Dordrecht

19 -1 23
16
MVV Maastricht

MVV Maastricht

19 -9 23
17
FC Oss

FC Oss

19 -3 21
18
Jong Ajax Youth

Jong Ajax Youth

19 -4 20
19
Roda JC

Roda JC

19 -2 19
20
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

19 -10 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

19 22 43
2
Roda JC

Roda JC

19 7 36
3
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

19 6 34
4
Willem II

Willem II

19 8 34
5
De Graafschap

De Graafschap

19 5 30
6
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

19 4 29
7
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

19 3 27
8
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

19 -5 26
9
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

19 -5 26
10
Almere City FC

Almere City FC

19 -3 25
11
Dordrecht

Dordrecht

19 -7 24
12
FC Oss

FC Oss

19 -7 23
13
Den Bosch

Den Bosch

19 -12 21
14
VVV Venlo

VVV Venlo

19 -8 19
15
FC Eindhoven

FC Eindhoven

19 -21 17
16
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

19 -8 17
17
Emmen

Emmen

19 -20 16
18
MVV Maastricht

MVV Maastricht

19 -23 15
19
Jong Ajax Youth

Jong Ajax Youth

19 -19 15
20
Helmond Sport

Helmond Sport

19 -23 10

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Netherlands Eerste Divisie Đội bóng G
1
Romano Postema

Romano Postema

Emmen 24
2
Reuven Niemeijer

Reuven Niemeijer

De Graafschap 20
3
Devin Haen

Devin Haen

Willem II 18
4
Julian Rijkhoff

Julian Rijkhoff

Almere City FC 17
5
Kevin Monzialo

Kevin Monzialo

Den Bosch 17
6
Anthony van den Hurk

Anthony van den Hurk

Roda JC 16
7
D. Zandbergen

D. Zandbergen

VVV Venlo 15
8
Jesper Uneken

Jesper Uneken

RKC Waalwijk 14
9
Robin van Duiven

Robin van Duiven

Jong PSV Eindhoven Youth 14
10
Tim van der Leij

Tim van der Leij

RKC Waalwijk 13

Den Bosch

Đối đầu

ADO Den Haag

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Den Bosch
4 Trận thắng 29%
2 Trận hoà 14%
ADO Den Haag
8 Trận thắng 57%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

27.21
7.79
1.12
451
51
1
20
16
1.01
89.63
11.92
1.01
91
34
1.01
200
9.5
1.01
7.65
5.2
1.25
8.5
6
1.27
151
101
1.01
17
6.9
1.11
67
13
1.01
100
30
1.01
160
9.7
1.01
17
6.9
1.11
17
7.55
1.12
6.5
4.4
1.42

Chủ nhà

Đội khách

0 2.04
0 0.39
0 2
0 0.37
-0.25 0.04
+0.25 6.25
0 1.81
0 0.45
-1.5 0.86
+1.5 0.92
-1.5 0.8
+1.5 0.91
0 1.8
0 0.34
-0.25 0.27
+0.25 2.75
-1.5 0.85
+1.5 0.85
0 1.81
0 0.45
-0.5 0.51
+0.5 1.63
0 1.92
0 0.4
-1.25 0.75
+1.25 0.99

Xỉu

Tài

U 4.5 0.23
O 4.5 3.24
U 4.5 0.15
O 4.5 4.5
U 4.5 0.02
O 4.5 6.25
U 4.5 0.14
O 4.5 3.61
U 2.5 4
O 2.5 0.12
U 4.75 0.01
O 4.75 11.11
U 3.5 0.76
O 3.5 0.96
U 2.5 1.75
O 2.5 0.4
U 4.5 0
O 4.5 3.8
U 4.5 0.22
O 4.5 2.9
U 4.5 0.02
O 4.5 9
U 4.5 0.04
O 4.5 8.33
U 5 0.59
O 5 1.4
U 4.5 0.07
O 4.5 5.25
U 3.25 0.88
O 3.25 0.84

Xỉu

Tài

U 10.5 0.53
O 10.5 1.37
U 11 0.75
O 11 0.95
U 9.5 0.7
O 9.5 1.05

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.