Sven Simons 66’

Sven Simons 87’

82’ Kyano Kwint

95’ Kyano Kwint

Tỷ lệ kèo

1

1.05

X

11

2

251

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FC Eindhoven

34%

De Graafschap

66%

7 Sút trúng đích 4

3

5

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
30’

Jason Meerstadt

John neskens

33’

Xander Blomme

48’
61’

Jevon Simons

Nart Ahmeti-Grainca

Hugo Deenen

Xander Blomme

61’
Sven Simons

Sven Simons

66’
1-0
73’

Kyano Kwint

Thomas Kok

79’

Allachi Chahid

Nathan Charles Kaninda

1-1
82’
Kyano Kwint

Kyano Kwint

Rangelo Janga

Kevin van Veen

83’
Sven Simons

Sven Simons

87’
2-1

Hyman Ali

tyrese simons

88’
92’

Joran Hardeman

Rowan Besselink

Boris van Schuppen

Rangelo Janga

93’
2-2
95’
Kyano Kwint

Kyano Kwint

Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
FC Eindhoven
8 Trận thắng 27%
5 Trận hoà 16%
De Graafschap
17 Trận thắng 57%
FC Eindhoven

2 - 0

De Graafschap
FC Eindhoven

1 - 0

De Graafschap
FC Eindhoven

2 - 0

De Graafschap
FC Eindhoven

0 - 1

De Graafschap
FC Eindhoven

2 - 1

De Graafschap
FC Eindhoven

0 - 4

De Graafschap
FC Eindhoven

1 - 2

De Graafschap
FC Eindhoven

3 - 1

De Graafschap
FC Eindhoven

1 - 1

De Graafschap
FC Eindhoven

1 - 2

De Graafschap
FC Eindhoven

0 - 0

De Graafschap
FC Eindhoven

1 - 0

De Graafschap
FC Eindhoven

3 - 2

De Graafschap
FC Eindhoven

1 - 0

De Graafschap
FC Eindhoven

1 - 1

De Graafschap
FC Eindhoven

4 - 0

De Graafschap
FC Eindhoven

2 - 4

De Graafschap
FC Eindhoven

4 - 0

De Graafschap
FC Eindhoven

2 - 1

De Graafschap
FC Eindhoven

4 - 1

De Graafschap
FC Eindhoven

1 - 0

De Graafschap
FC Eindhoven

4 - 3

De Graafschap
FC Eindhoven

1 - 0

De Graafschap
FC Eindhoven

1 - 3

De Graafschap
FC Eindhoven

2 - 2

De Graafschap
FC Eindhoven

0 - 2

De Graafschap
FC Eindhoven

2 - 6

De Graafschap
FC Eindhoven

3 - 0

De Graafschap
FC Eindhoven

1 - 1

De Graafschap
FC Eindhoven

1 - 2

De Graafschap

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

De Graafschap

37

17

63

12

FC Eindhoven

37

-19

44

Thông tin trận đấu

Sân
Jan Louwers Stadion
Sức chứa
4,600
Địa điểm
Eindhoven, Netherlands

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Chấn thương

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

FC Eindhoven

34%

De Graafschap

66%

1 Assists 2
18 Total Shots 8
7 Sút trúng đích 4
4 Blocked Shots 1
3 Corner Kicks 5
1 Free Kicks 1
29 Clearances 18
7 Fouls 10
1 Offsides 3
272 Passes 539
2 Yellow Cards 1

GOALS

FC Eindhoven

2

De Graafschap

2

2 Goals Against 2

SHOTS

18 Total Shots 8
4 Sút trúng đích 4
4 Blocked Shots 1

ATTACK

3 Fastbreaks 1
2 Fastbreak Shots 1
1 Offsides 3

PASSES

272 Passes 539
211 Passes accuracy 466
14 Key passes 6
16 Crosses 24
3 Crosses Accuracy 4
79 Long Balls 67
33 Long balls accuracy 24

DUELS & DROBBLIN

90 Duels 90
47 Duels won 43
15 Dribble 17
5 Dribble success 8

DEFENDING

17 Total Tackles 15
8 Interceptions 3
29 Clearances 18

DISCIPLINE

7 Fouls 10
10 Was Fouled 7
2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

111 Lost the ball 140

Ball Possession

FC Eindhoven

38%

De Graafschap

62%

4 Total Shots 1
1 Sút trúng đích 1
13 Clearances 10
157 Passes 267

GOALS

SHOTS

4 Total Shots 1
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

157 Passes 267
4 Key passes 1
14 Crosses 9

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

7 Total Tackles 9
3 Interceptions 1
13 Clearances 10

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

56 Lost the ball 64

Ball Possession

FC Eindhoven

30%

De Graafschap

70%

13 Total Shots 7
6 Sút trúng đích 3
2 Blocked Shots 1
18 Clearances 6
1 Offsides 1
112 Passes 274

GOALS

FC Eindhoven

2%

De Graafschap

2%

SHOTS

13 Total Shots 7
3 Sút trúng đích 3
2 Blocked Shots 1

ATTACK

1 Offsides 1

PASSES

112 Passes 274
9 Key passes 5
4 Crosses 15

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

8 Total Tackles 6
18 Clearances 6

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

57 Lost the ball 76

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-2

95'

90'+5'Kyano Kwint (De Graafschap) Goal at 95'.

De Graafschap

93'

90'+3'Boris Van Schuppen (FC Eindhoven) Substitution at 93'.

FC Eindhoven

92'

90'+2'Joran Hardeman (De Graafschap) Substitution at 92'.

De Graafschap

88'

88'Hyman Ali (FC Eindhoven) Substitution at 88'.

FC Eindhoven

87'

87'Sven Simons (FC Eindhoven) Goal at 87'.

FC Eindhoven

83'

83'Rangelo Janga (FC Eindhoven) Substitution at 83'.

FC Eindhoven

82'

82'Kyano Kwint (De Graafschap) Goal at 82'.

De Graafschap

79'

79'Chahid El Allachi (De Graafschap) Substitution at 79'.

De Graafschap

73'

73'Kyano Kwint (De Graafschap) Substitution at 73'.

De Graafschap

66'

66'Sven Simons (FC Eindhoven) Goal at 66'.

FC Eindhoven

61'

61'Hugo Deenen (FC Eindhoven) Substitution at 61'.

FC Eindhoven

61'

61'Stijn Bultman (De Graafschap) Substitution at 61'.

De Graafschap

48'

48'Xander Blomme (FC Eindhoven) Yellow Card at 48'.

FC Eindhoven

30'

30'Jason Meerstadt (De Graafschap) Yellow Card at 30'.

De Graafschap

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

37 51 86
2
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

37 26 75
3
Willem II

Willem II

37 16 65
4
De Graafschap

De Graafschap

37 17 63
5
Almere City FC

Almere City FC

37 17 58
6
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

37 5 56
7
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

37 9 55
8
Roda JC

Roda JC

37 7 55
9
Den Bosch

Den Bosch

37 -2 51
10
Dordrecht

Dordrecht

37 -7 47
11
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

37 10 44
12
FC Eindhoven

FC Eindhoven

37 -19 44
13
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

37 -6 43
14
VVV Venlo

VVV Venlo

37 -10 42
15
Emmen

Emmen

37 -15 42
16
FC Oss

FC Oss

37 -12 41
17
Helmond Sport

Helmond Sport

37 -19 39
18
MVV Maastricht

MVV Maastricht

37 -30 38
19
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

37 -17 37
20
Jong Ajax Youth

Jong Ajax Youth

37 -21 35

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

19 31 46
2
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

18 20 41
3
Willem II

Willem II

19 9 34
4
De Graafschap

De Graafschap

19 11 33
5
Almere City FC

Almere City FC

19 18 33
6
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

19 7 30
7
Den Bosch

Den Bosch

18 10 30
8
Helmond Sport

Helmond Sport

19 3 29
9
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

19 4 29
10
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

18 6 28
11
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

19 5 27
12
FC Eindhoven

FC Eindhoven

18 2 27
13
Emmen

Emmen

18 5 26
14
MVV Maastricht

MVV Maastricht

18 -7 23
15
VVV Venlo

VVV Venlo

18 -2 23
16
Dordrecht

Dordrecht

18 0 23
17
FC Oss

FC Oss

19 -3 21
18
Jong Ajax Youth

Jong Ajax Youth

18 -2 20
19
Roda JC

Roda JC

19 -2 19
20
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

18 -12 11

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

18 20 40
2
Roda JC

Roda JC

18 9 36
3
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

19 6 34
4
Willem II

Willem II

18 7 31
5
De Graafschap

De Graafschap

18 6 30
6
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

18 5 29
7
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

19 3 27
8
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

18 -2 26
9
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

19 -5 26
10
Almere City FC

Almere City FC

18 -1 25
11
Dordrecht

Dordrecht

19 -7 24
12
Den Bosch

Den Bosch

19 -12 21
13
FC Oss

FC Oss

18 -9 20
14
VVV Venlo

VVV Venlo

19 -8 19
15
FC Eindhoven

FC Eindhoven

19 -21 17
16
Emmen

Emmen

19 -20 16
17
MVV Maastricht

MVV Maastricht

19 -23 15
18
Jong Ajax Youth

Jong Ajax Youth

19 -19 15
19
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

18 -10 14
20
Helmond Sport

Helmond Sport

18 -22 10

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Netherlands Eerste Divisie Đội bóng G
1
Romano Postema

Romano Postema

Emmen 24
2
Reuven Niemeijer

Reuven Niemeijer

De Graafschap 20
3
Devin Haen

Devin Haen

Willem II 18
4
Julian Rijkhoff

Julian Rijkhoff

Almere City FC 17
5
Kevin Monzialo

Kevin Monzialo

Den Bosch 16
6
Anthony van den Hurk

Anthony van den Hurk

Roda JC 16
7
Jesper Uneken

Jesper Uneken

RKC Waalwijk 14
8
Robin van Duiven

Robin van Duiven

Jong PSV Eindhoven Youth 14
9
Tim van der Leij

Tim van der Leij

RKC Waalwijk 13
10
D. Zandbergen

D. Zandbergen

VVV Venlo 13

FC Eindhoven

Đối đầu

De Graafschap

Chủ nhà
This league

Đối đầu

FC Eindhoven
8 Trận thắng 27%
5 Trận hoà 16%
De Graafschap
17 Trận thắng 57%

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

1.05
11
251
1.03
9.8
31
1.23
4.24
24.04
1.07
6.5
34
1.05
7.1
200
2.38
3.91
2.23
2.55
3.9
2.25
1.08
7.5
67
1.03
9.8
31
1.04
8.5
126
1.08
7.25
75
1.05
7.1
200
1.05
6.9
130
1.09
8.45
27
1.03
10
215
1.03
9.8
31
5.99
1.32
6.4
2.52
3.7
2.15

Chủ nhà

Đội khách

0 1.02
0 0.77
0 1.05
0 0.83
0 0.86
0 1.04
0 1.02
0 0.76
0 0.91
0 0.8
0 1.05
0 0.83
0 0.93
0 0.86
0 0.95
0 0.75
0 0.97
0 0.93
0 1
0 0.9
+0.25 4.3
-0.25 0.11
-0.5 0.22
+0.5 3
0 1.06
0 0.84
0 1
0 0.79

Xỉu

Tài

U 3.5 0.11
O 3.5 5.4
U 3.5 0.13
O 3.5 3.7
U 1.5 0.73
O 1.5 0.95
U 2.5 0.33
O 2.5 1.87
U 3.5 0.1
O 3.5 5.55
U 3.5 0.77
O 3.5 0.95
U 2.5 1.75
O 2.5 0.4
U 3.5 0.12
O 3.5 3.6
U 3.5 0.27
O 3.5 2.45
U 3.5 0.22
O 3.5 2.8
U 3.5 0.1
O 3.5 5.55
U 3.5 0.14
O 3.5 4.16
U 3.5 0.19
O 3.5 3.44
U 3.5 0.11
O 3.5 4.83
U 3.5 0.14
O 3.5 3.84
U 3.5 0.31
O 3.5 2.43
U 3.5 0.73
O 3.5 0.98

Xỉu

Tài

U 8.5 0.44
O 8.5 1.62
U 9.5 0.5
O 9.5 1.3
U 9.5 1.1
O 9.5 0.66

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.