22’ Allachi Chahid

65’ Jevon Simons

Tỷ lệ kèo

1

5.7

X

3.3

2

1.61

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Willem II

51%

De Graafschap

49%

4 Sút trúng đích 5

7

3

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
22’
Allachi Chahid

Allachi Chahid

Calvin Twigt

59’
61’

Jevon Simons

Allachi Chahid

0-2
65’
Jevon Simons

Jevon Simons

Samuel Bamba

Siegert Baartmans

71’
81’

Fedde De Jong

Nils Eggens

Gijs Besselink

Nick Doodeman

82’
83’

Levi Schoppema

86’

Kaya Symons

Teun Gijselhart

Kết thúc trận đấu
0-2

Đối đầu

Xem tất cả
Willem II
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
De Graafschap
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Willem II

38

17

68

4

De Graafschap

38

16

63

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Koning Willem II Stadion
Sức chứa
14,700
Địa điểm
Tilburg, Netherlands

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Willem II

51%

De Graafschap

49%

0 Kiến tạo 1
15 Tổng cú sút 11
4 Sút trúng đích 5
4 Cú sút bị chặn 2
7 Phạt góc 3
17 Đá phạt 9
20 Phá bóng 38
9 Phạm lỗi 17
2 Việt vị 3
446 Đường chuyền 451
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Willem II

0

De Graafschap

2

2 Bàn thua 0

Cú sút

15 Tổng cú sút 11
5 Sút trúng đích 5
1 Dội khung gỗ 0
4 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Phản công nhanh 4
0 Cú sút phản công nhanh 4
0 Bàn từ phản công nhanh 1
2 Việt vị 3

Đường chuyền

446 Đường chuyền 451
347 Độ chính xác chuyền bóng 369
14 Đường chuyền quyết định 10
28 Tạt bóng 10
10 Độ chính xác tạt bóng 3
75 Chuyền dài 77
33 Độ chính xác chuyền dài 33

Tranh chấp & rê bóng

105 Tranh chấp 105
61 Tranh chấp thắng 44
11 Rê bóng 24
6 Rê bóng thành công 12

Phòng ngự

23 Tổng tắc bóng 15
5 Cắt bóng 16
20 Phá bóng 38

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 17
17 Bị phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
1 Xác nhận nâng cấp thẻ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

156 Mất bóng 135

Kiểm soát bóng

Willem II

61%

De Graafschap

39%

4 Tổng cú sút 2
0 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0
15 Phá bóng 12
1 Việt vị 3
221 Đường chuyền 227

Bàn thắng

Willem II

0

De Graafschap

1

Cú sút

4 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 3

Đường chuyền

221 Đường chuyền 227
4 Đường chuyền quyết định 2
9 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 9
3 Cắt bóng 11
15 Phá bóng 12

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

72 Mất bóng 68

Kiểm soát bóng

Willem II

41%

De Graafschap

59%

11 Tổng cú sút 9
4 Sút trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 2
5 Phá bóng 26
1 Việt vị 0
225 Đường chuyền 224
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Willem II

0

De Graafschap

1

Cú sút

11 Tổng cú sút 9
4 Sút trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

225 Đường chuyền 224
10 Đường chuyền quyết định 7
19 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 6
2 Cắt bóng 5
5 Phá bóng 26

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

84 Mất bóng 67

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

0-2

86'

86'Milan Smits (De Graafschap) Substitution at 86'.

De Graafschap

83'

83'Levi Schoppema (De Graafschap) Yellow Card at 83'.

De Graafschap

82'

82'Gijs Besselink (Willem II) Substitution at 82'.

Willem II

81'

81'Fedde de Jong (De Graafschap) Substitution at 81'.

De Graafschap

79'

79'Calvin Twigt (Willem II) Red Card at 79'.

Willem II

71'

71'Armin Culum (Willem II) Substitution at 71'.

Willem II

65'

65'Jevon Simons (De Graafschap) Goal at 65'.

De Graafschap

61'

61'Jevon Simons (De Graafschap) Substitution at 61'.

De Graafschap

59'

59'Calvin Twigt (Willem II) Yellow Card at 59'.

Willem II

22'

22'Chahid El Allachi (De Graafschap) Goal at 22'.

De Graafschap

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

38 53 89
2
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

38 27 78
3
Willem II

Willem II

38 17 68
4
De Graafschap

De Graafschap

38 16 63
5
Almere City FC

Almere City FC

38 15 58
6
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

38 12 58
7
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

38 2 56
8
Roda JC

Roda JC

38 5 55
9
Den Bosch

Den Bosch

38 -4 51
10
Dordrecht

Dordrecht

38 -8 47
11
FC Eindhoven

FC Eindhoven

38 -18 47
12
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

38 -4 46
13
VVV Venlo

VVV Venlo

38 -8 45
14
Emmen

Emmen

38 -14 45
15
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

38 9 44
16
FC Oss

FC Oss

38 -10 44
17
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

38 -15 40
18
Helmond Sport

Helmond Sport

38 -20 39
19
MVV Maastricht

MVV Maastricht

38 -32 38
20
Jong Ajax Youth

Jong Ajax Youth

38 -23 35

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

19 31 46
2
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

19 21 44
3
Willem II

Willem II

19 9 34
4
De Graafschap

De Graafschap

19 11 33
5
Almere City FC

Almere City FC

19 18 33
6
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

19 9 31
7
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

19 7 30
8
Den Bosch

Den Bosch

19 8 30
9
FC Eindhoven

FC Eindhoven

19 3 30
10
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

19 4 29
11
Emmen

Emmen

19 6 29
12
Helmond Sport

Helmond Sport

19 3 29
13
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

19 5 27
14
VVV Venlo

VVV Venlo

19 0 26
15
Dordrecht

Dordrecht

19 -1 23
16
MVV Maastricht

MVV Maastricht

19 -9 23
17
FC Oss

FC Oss

19 -3 21
18
Jong Ajax Youth

Jong Ajax Youth

19 -4 20
19
Roda JC

Roda JC

19 -2 19
20
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

19 -10 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

19 22 43
2
Roda JC

Roda JC

19 7 36
3
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

19 6 34
4
Willem II

Willem II

19 8 34
5
De Graafschap

De Graafschap

19 5 30
6
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

19 4 29
7
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

19 3 27
8
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

19 -5 26
9
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

19 -5 26
10
Almere City FC

Almere City FC

19 -3 25
11
Dordrecht

Dordrecht

19 -7 24
12
FC Oss

FC Oss

19 -7 23
13
Den Bosch

Den Bosch

19 -12 21
14
VVV Venlo

VVV Venlo

19 -8 19
15
FC Eindhoven

FC Eindhoven

19 -21 17
16
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

19 -8 17
17
Emmen

Emmen

19 -20 16
18
MVV Maastricht

MVV Maastricht

19 -23 15
19
Jong Ajax Youth

Jong Ajax Youth

19 -19 15
20
Helmond Sport

Helmond Sport

19 -23 10

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Netherlands Eerste Divisie Đội bóng G
1
Romano Postema

Romano Postema

Emmen 24
2
Reuven Niemeijer

Reuven Niemeijer

De Graafschap 20
3
Julian Rijkhoff

Julian Rijkhoff

Almere City FC 18
4
Devin Haen

Devin Haen

Willem II 18
5
Kevin Monzialo

Kevin Monzialo

Den Bosch 17
6
Anthony van den Hurk

Anthony van den Hurk

Roda JC 17
7
Jesper Uneken

Jesper Uneken

RKC Waalwijk 15
8
D. Zandbergen

D. Zandbergen

VVV Venlo 15
9
Ferdy Druijf

Ferdy Druijf

Almere City FC 14
10
Robin van Duiven

Robin van Duiven

Jong PSV Eindhoven Youth 14

Willem II

Đối đầu

De Graafschap

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Willem II
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
De Graafschap
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

5.7
3.3
1.61
7.07
3.36
1.58
4.7
3.65
1.55
5.5
3.75
1.61
5.7
3.3
1.61
2.23
3.59
2.75
4.6
3.4
1.57
6.3
3.1
1.61
2.23
3.8
2.41
2.25
3.85
2.65
2.25
3.6
2.63
5.7
3.3
1.61
6.5
3.5
1.55
4.8
3.6
1.7
6.4
3.1
1.61
6.4
3.02
1.63
5.85
3.48
1.63
4.4
3.7
1.74

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 0.94
-0.25 0.96
+0.25 1
-0.25 0.83
-0.75 0.92
+0.75 0.8
+0.25 0.95
-0.25 0.85
+0.25 0.95
-0.25 0.93
+0.25 1
-0.25 0.9
+0.25 0.96
-0.25 0.8
+0.25 0.99
-0.25 0.75
+0.25 0.95
-0.25 0.93
+0.25 0.93
-0.25 0.86
0 0.75
0 0.95
+0.25 0.93
-0.25 0.97
+0.25 0.99
-0.25 0.91
+0.25 0.95
-0.25 0.93
+0.25 0.98
-0.25 0.77

Xỉu

Tài

U 2.25 1.02
O 2.25 0.86
U 2.25 0.92
O 2.25 0.9
U 2.75 1.17
O 2.75 0.61
U 2.25 0.92
O 2.25 0.87
U 2.25 1.01
O 2.25 0.85
U 3 0.88
O 3 0.83
U 2.5 0.65
O 2.5 1.05
U 2.25 0.94
O 2.25 0.94
U 3 0.8
O 3 0.9
U 2.5 1.88
O 2.5 0.36
U 2.25 1
O 2.25 0.85
U 2.25 0.9
O 2.25 0.9
U 2.5 0.6
O 2.5 1.2
U 2.25 0.9
O 2.25 0.98
U 2.25 0.94
O 2.25 0.94
U 2.25 1.01
O 2.25 0.85
U 3 0.79
O 3 0.96

Xỉu

Tài

U 8.5 1.25
O 8.5 1.02
U 9.5 0.8
O 9.5 0.9
U 9.5 0.8
O 9.5 0.9
U 9.5 0.8
O 9.5 0.92
U 9.5 0.76
O 9.5 1.02

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.