Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
17
X
1.02
Đội khách
34
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả59%
41%
3
5
0
5
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảTim Geypens
Koen Jansen
Noam Emeran
Chiel Sunder
Joshua Nisbet
Julien Mesbahi
Cain Seedorf
Michael Breij
Romano Postema
Daniel·Beukers
Julien Mesbahi
Noam Emeran
Reda El Meliani
Koen Jansen
Casper Staring
Romano Postema
gijs bolk
Jerome Deom
Lucas Beerten
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 2
1 - 1
1 - 0
1 - 3
3 - 2
0 - 1
2 - 0
1 - 2
2 - 2
0 - 1
1 - 3
2 - 3
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Parkstad Limburg |
|---|---|
|
|
19,979 |
|
|
Kerkrade, Netherlands |
Trận đấu tiếp theo
24/04
14:00
Emmen
De Graafschap
24/04
14:00
AZ Alkmaar Youth
Roda JC
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
59%
41%
GOALS
2
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
64%
36%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
54%
46%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
ADO Den Haag |
37 | 51 | 86 | |
| 2 |
SC Cambuur Leeuwarden |
37 | 26 | 75 | |
| 3 |
Willem II |
37 | 16 | 65 | |
| 4 |
De Graafschap |
37 | 17 | 63 | |
| 5 |
Almere City FC |
37 | 17 | 58 | |
| 6 |
Jong PSV Eindhoven Youth |
37 | 5 | 56 | |
| 7 |
RKC Waalwijk |
37 | 9 | 55 | |
| 8 |
Roda JC |
37 | 7 | 55 | |
| 9 |
Den Bosch |
37 | -2 | 51 | |
| 10 |
Dordrecht |
37 | -7 | 47 | |
| 11 |
Vitesse Arnhem |
37 | 10 | 44 | |
| 12 |
FC Eindhoven |
37 | -19 | 44 | |
| 13 |
FC Utrecht Youth |
37 | -6 | 43 | |
| 14 |
VVV Venlo |
37 | -10 | 42 | |
| 15 |
Emmen |
37 | -15 | 42 | |
| 16 |
FC Oss |
37 | -12 | 41 | |
| 17 |
Helmond Sport |
37 | -19 | 39 | |
| 18 |
MVV Maastricht |
37 | -30 | 38 | |
| 19 |
AZ Alkmaar Youth |
37 | -17 | 37 | |
| 20 |
Jong Ajax Youth |
37 | -21 | 35 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
ADO Den Haag |
19 | 31 | 46 | |
| 2 |
SC Cambuur Leeuwarden |
18 | 20 | 41 | |
| 3 |
Willem II |
19 | 9 | 34 | |
| 4 |
De Graafschap |
19 | 11 | 33 | |
| 5 |
Almere City FC |
19 | 18 | 33 | |
| 6 |
Jong PSV Eindhoven Youth |
19 | 7 | 30 | |
| 7 |
Den Bosch |
18 | 10 | 30 | |
| 8 |
Helmond Sport |
19 | 3 | 29 | |
| 9 |
FC Utrecht Youth |
19 | 4 | 29 | |
| 10 |
RKC Waalwijk |
18 | 6 | 28 | |
| 11 |
Vitesse Arnhem |
19 | 5 | 27 | |
| 12 |
FC Eindhoven |
18 | 2 | 27 | |
| 13 |
Emmen |
18 | 5 | 26 | |
| 14 |
MVV Maastricht |
18 | -7 | 23 | |
| 15 |
VVV Venlo |
18 | -2 | 23 | |
| 16 |
Dordrecht |
18 | 0 | 23 | |
| 17 |
FC Oss |
19 | -3 | 21 | |
| 18 |
Jong Ajax Youth |
18 | -2 | 20 | |
| 19 |
Roda JC |
19 | -2 | 19 | |
| 20 |
AZ Alkmaar Youth |
18 | -12 | 11 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
ADO Den Haag |
18 | 20 | 40 | |
| 2 |
Roda JC |
18 | 9 | 36 | |
| 3 |
SC Cambuur Leeuwarden |
19 | 6 | 34 | |
| 4 |
Willem II |
18 | 7 | 31 | |
| 5 |
De Graafschap |
18 | 6 | 30 | |
| 6 |
Vitesse Arnhem |
18 | 5 | 29 | |
| 7 |
RKC Waalwijk |
19 | 3 | 27 | |
| 8 |
Jong PSV Eindhoven Youth |
18 | -2 | 26 | |
| 9 |
AZ Alkmaar Youth |
19 | -5 | 26 | |
| 10 |
Almere City FC |
18 | -1 | 25 | |
| 11 |
Dordrecht |
19 | -7 | 24 | |
| 12 |
Den Bosch |
19 | -12 | 21 | |
| 13 |
FC Oss |
18 | -9 | 20 | |
| 14 |
VVV Venlo |
19 | -8 | 19 | |
| 15 |
FC Eindhoven |
19 | -21 | 17 | |
| 16 |
Emmen |
19 | -20 | 16 | |
| 17 |
MVV Maastricht |
19 | -23 | 15 | |
| 18 |
Jong Ajax Youth |
19 | -19 | 15 | |
| 19 |
FC Utrecht Youth |
18 | -10 | 14 | |
| 20 |
Helmond Sport |
18 | -22 | 10 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Romano Postema |
|
24 |
| 2 |
Reuven Niemeijer |
|
20 |
| 3 |
Devin Haen |
|
18 |
| 4 |
Julian Rijkhoff |
|
17 |
| 5 |
Kevin Monzialo |
|
16 |
| 6 |
Anthony van den Hurk |
|
16 |
| 7 |
Jesper Uneken |
|
14 |
| 8 |
Robin van Duiven |
|
14 |
| 9 |
Tim van der Leij |
|
13 |
| 10 |
D. Zandbergen |
|
13 |
Roda JC
Đối đầu
Emmen
Netherlands Eerste Divisie
Đối đầu
Netherlands Eerste Divisie
Netherlands Eerste Divisie
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Chủ nhà
Đội khách
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
2-283'
83'Jérôme Deom (Roda JC) Substitution at 83'.
82'
82'Gijs Bolk (Emmen) Yellow Card at 82'.
77'
77'Romano Postema (Emmen) Goal at 77'.
73'
73'Casper Staring (Emmen) Yellow Card at 73'.
71'
71'Reda El Meliani (Roda JC) Substitution at 71'.
67'
67'Lukas Larsen (Emmen) Red Card at 67'.
66'
66'Noam Emeran (Emmen) Yellow Card at 66'.
62'
62'Daniël Beukers (Emmen) Substitution at 62'.
61'
61'Cain Seedorf (Roda JC) Substitution at 61'.
47'
47'Juliën Mesbahi (Emmen) Yellow Card at 47'.
46'
45'+1'Joshua Nisbet (Roda JC) Goal at 46'.
45'
45'Noam Emeran (Emmen) Substitution at 45'.
17'
17'Koen Jansen (Roda JC) Goal at 17'.
14'
14'Tim Geypens (Emmen) Yellow Card at 14'.