sami bouhoudane 64’

73’ Daniel van Vianen

Tỷ lệ kèo

1

11.5

X

1.09

2

11

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Jong PSV Eindhoven Youth

52%

Dordrecht

48%

4 Sút trúng đích 2

6

4

3

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Amir Bouhamdi

8’

Jim Koller

32’
37’

Do-Young Yun

Fabio Kluit

Amir Bouhamdi

45’
61’

J. de Bie

Stephano Carrillo

sami bouhoudane

sami bouhoudane

64’
1-0

Raf van de Riet

Souleymane Sidibe

65’
1-1
73’
Daniel van Vianen

Daniel van Vianen

Yiandro Raap

Essien Bassey

74’
74’

Robin van Asten

Daniel van Vianen

Madi Monamay

76’
82’

Noah Bischof

Argyris Darelas

93’

Martin Vetkal

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Jong PSV Eindhoven Youth
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Dordrecht
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

Dordrecht

38

-8

47

Thông tin trận đấu

Sân vận động
De Herdgang
Sức chứa
2,500
Địa điểm
Eindhoven, Netherlands

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Jong PSV Eindhoven Youth

52%

Dordrecht

48%

1 Kiến tạo 1
17 Tổng cú sút 13
4 Sút trúng đích 2
7 Cú sút bị chặn 8
6 Phạt góc 4
1 Đá phạt 2
28 Phá bóng 22
11 Phạm lỗi 12
4 Việt vị 1
407 Đường chuyền 371
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Jong PSV Eindhoven Youth

1

Dordrecht

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

17 Tổng cú sút 13
2 Sút trúng đích 2
7 Cú sút bị chặn 8

Tấn công

4 Việt vị 1

Đường chuyền

407 Đường chuyền 371
339 Độ chính xác chuyền bóng 277
13 Đường chuyền quyết định 6
22 Tạt bóng 15
6 Độ chính xác tạt bóng 3
76 Chuyền dài 127
41 Độ chính xác chuyền dài 48

Tranh chấp & rê bóng

89 Tranh chấp 89
44 Tranh chấp thắng 45
22 Rê bóng 7
10 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 21
12 Cắt bóng 12
28 Phá bóng 22

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 12
10 Bị phạm lỗi 11
3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

130 Mất bóng 141

Kiểm soát bóng

Jong PSV Eindhoven Youth

55%

Dordrecht

45%

7 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 0
4 Cú sút bị chặn 3
4 Phá bóng 12
2 Việt vị 0
217 Đường chuyền 179
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

7 Tổng cú sút 3
0 Sút trúng đích 0
4 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

217 Đường chuyền 179
5 Đường chuyền quyết định 1
8 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 9
6 Cắt bóng 6
4 Phá bóng 12

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

60 Mất bóng 63

Kiểm soát bóng

Jong PSV Eindhoven Youth

49%

Dordrecht

51%

10 Tổng cú sút 10
3 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 5
23 Phá bóng 12
2 Việt vị 1
193 Đường chuyền 191
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Jong PSV Eindhoven Youth

1

Dordrecht

1

Cú sút

10 Tổng cú sút 10
2 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

193 Đường chuyền 191
8 Đường chuyền quyết định 5
14 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 11
6 Cắt bóng 7
23 Phá bóng 12

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

71 Mất bóng 77

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-1

82'

82'Noah Bischof (Dordrecht) Substitution at 82'.

Dordrecht

76'

76'Madi Monamay (Jong PSV Eindhoven (Youth)) Yellow Card at 76'.

Jong PSV Eindhoven Youth

74'

74'Yiandro Raap (Jong PSV Eindhoven (Youth)) Substitution at 74'.

Jong PSV Eindhoven Youth

74'

74'Robin Van Asten (Dordrecht) Substitution at 74'.

Dordrecht

73'

73'Benjamin Khaderi (Jong PSV Eindhoven (Youth)) Substitution at 73'.

Jong PSV Eindhoven Youth

73'

73'Daniel Van Vianen (Dordrecht) Goal at 73'.

Dordrecht

65'

65'Raf Van De Riet (Jong PSV Eindhoven (Youth)) Substitution at 65'.

Jong PSV Eindhoven Youth

64'

64'Sami Bouhoudane (Jong PSV Eindhoven (Youth)) Goal at 64'.

Jong PSV Eindhoven Youth

61'

61'Martin Vetkal (Dordrecht) Substitution at 61'.

Dordrecht

45'

45'Fabio Kluit (Jong PSV Eindhoven (Youth)) Substitution at 45'.

Jong PSV Eindhoven Youth

37'

37'Yoon Do-Yong (Dordrecht) Yellow Card at 37'.

Dordrecht

32'

32'Jim Koller (Jong PSV Eindhoven (Youth)) Yellow Card at 32'.

Jong PSV Eindhoven Youth

8'

8'Amir Bouhamdi (Jong PSV Eindhoven (Youth)) Yellow Card at 8'.

Jong PSV Eindhoven Youth

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

38 53 89
2
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

38 27 78
3
Willem II

Willem II

38 17 68
4
De Graafschap

De Graafschap

38 16 63
5
Almere City FC

Almere City FC

38 15 58
6
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

38 12 58
7
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

38 2 56
8
Roda JC

Roda JC

38 5 55
9
Den Bosch

Den Bosch

38 -4 51
10
Dordrecht

Dordrecht

38 -8 47
11
FC Eindhoven

FC Eindhoven

38 -18 47
12
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

38 -4 46
13
VVV Venlo

VVV Venlo

38 -8 45
14
Emmen

Emmen

38 -14 45
15
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

38 9 44
16
FC Oss

FC Oss

38 -10 44
17
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

38 -15 40
18
Helmond Sport

Helmond Sport

38 -20 39
19
MVV Maastricht

MVV Maastricht

38 -32 38
20
Jong Ajax Youth

Jong Ajax Youth

38 -23 35

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

19 31 46
2
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

19 21 44
3
Willem II

Willem II

19 9 34
4
De Graafschap

De Graafschap

19 11 33
5
Almere City FC

Almere City FC

19 18 33
6
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

19 9 31
7
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

19 7 30
8
Den Bosch

Den Bosch

19 8 30
9
FC Eindhoven

FC Eindhoven

19 3 30
10
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

19 4 29
11
Emmen

Emmen

19 6 29
12
Helmond Sport

Helmond Sport

19 3 29
13
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

19 5 27
14
VVV Venlo

VVV Venlo

19 0 26
15
Dordrecht

Dordrecht

19 -1 23
16
MVV Maastricht

MVV Maastricht

19 -9 23
17
FC Oss

FC Oss

19 -3 21
18
Jong Ajax Youth

Jong Ajax Youth

19 -4 20
19
Roda JC

Roda JC

19 -2 19
20
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

19 -10 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

19 22 43
2
Roda JC

Roda JC

19 7 36
3
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

19 6 34
4
Willem II

Willem II

19 8 34
5
De Graafschap

De Graafschap

19 5 30
6
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

19 4 29
7
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

19 3 27
8
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

19 -5 26
9
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

19 -5 26
10
Almere City FC

Almere City FC

19 -3 25
11
Dordrecht

Dordrecht

19 -7 24
12
FC Oss

FC Oss

19 -7 23
13
Den Bosch

Den Bosch

19 -12 21
14
VVV Venlo

VVV Venlo

19 -8 19
15
FC Eindhoven

FC Eindhoven

19 -21 17
16
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

19 -8 17
17
Emmen

Emmen

19 -20 16
18
MVV Maastricht

MVV Maastricht

19 -23 15
19
Jong Ajax Youth

Jong Ajax Youth

19 -19 15
20
Helmond Sport

Helmond Sport

19 -23 10

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Netherlands Eerste Divisie Đội bóng G
1
Romano Postema

Romano Postema

Emmen 24
2
Reuven Niemeijer

Reuven Niemeijer

De Graafschap 20
3
Julian Rijkhoff

Julian Rijkhoff

Almere City FC 18
4
Devin Haen

Devin Haen

Willem II 18
5
Kevin Monzialo

Kevin Monzialo

Den Bosch 17
6
Anthony van den Hurk

Anthony van den Hurk

Roda JC 17
7
Jesper Uneken

Jesper Uneken

RKC Waalwijk 15
8
D. Zandbergen

D. Zandbergen

VVV Venlo 15
9
Ferdy Druijf

Ferdy Druijf

Almere City FC 14
10
Robin van Duiven

Robin van Duiven

Jong PSV Eindhoven Youth 14

Jong PSV Eindhoven Youth

Đối đầu

Dordrecht

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Jong PSV Eindhoven Youth
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Dordrecht
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

11.5
1.09
11
6.44
1.28
6.86
3.05
3.75
1.86
11
1.12
11
11.5
1.09
11
1.33
4.01
11.36
6.5
1.22
6
10
1.11
10
2.8
3.87
1.96
34
1.02
29
10.5
1.1
10
11
1.11
10.5
22
1.02
22
10
1.1
10
10.5
1.1
10.5
15.1
1.07
13.1
8.25
1.2
8.25

Chủ nhà

Đội khách

0 1.02
0 0.88
0 0.84
0 0.97
0 0.9
0 0.9
0 1.01
0 0.87
0 0.92
0 0.98
-0.5 0.82
+0.5 0.96
-0.25 0.95
+0.25 0.78
0 1
0 0.88
0 0.95
0 0.84
-0.5 0.75
+0.5 0.95
0 0.92
0 0.98
0 0.95
0 0.95
-0.25 0.04
+0.25 6.25
0 0.84
0 0.9

Xỉu

Tài

U 2.5 0.12
O 2.5 4.16
U 2.5 0.3
O 2.5 2.5
U 3.25 0.85
O 3.25 0.85
U 2.5 0.13
O 2.5 4.9
U 2.5 0.11
O 2.5 4
U 2 0.75
O 2 0.97
U 2.5 0.2
O 2.5 2.75
U 2.5 0.13
O 2.5 4.54
U 3.25 0.76
O 3.25 0.96
U 2.5 1.5
O 2.5 0.44
U 2.5 0.12
O 2.5 3.6
U 2.5 0.27
O 2.5 2.45
U 2.5 0.02
O 2.5 9
U 2.5 0.12
O 2.5 5
U 2.5 0.11
O 2.5 4.76
U 2.5 0.05
O 2.5 6.65
U 2.5 0.2
O 2.5 3.2

Xỉu

Tài

U 9.5 0.5
O 9.5 1.5
U 10.5 0.55
O 10.5 1.2
U 10.5 0.53
O 10.5 1.37

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.