farouq limouri 53’
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1.02
X
19
Đội khách
501
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả36%
64%
4
7
1
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảDaniel·Beukers
Noam Emeran
Christian ostergaard
Kevin van Veen
farouq limouri
Chiel Sunder
Lukas Lind Wessel Larsen
Hugo Deenen
Dyon Dorenbosch
Rangelo Janga
Kevin van Veen
Filimon Gerezgiher
gijs bolk
Rodney Kongolo
Casper Staring
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 0
6 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Jan Louwers Stadion |
|---|---|
|
|
4,600 |
|
|
Eindhoven, Netherlands |
Trận đấu tiếp theo
24/04
14:00
FC Eindhoven
Helmond Sport
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
36%
64%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
37%
63%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
35%
65%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
ADO Den Haag |
37 | 51 | 86 | |
| 2 |
SC Cambuur Leeuwarden |
37 | 26 | 75 | |
| 3 |
Willem II |
37 | 16 | 65 | |
| 4 |
De Graafschap |
37 | 17 | 63 | |
| 5 |
Almere City FC |
37 | 17 | 58 | |
| 6 |
Jong PSV Eindhoven Youth |
37 | 5 | 56 | |
| 7 |
RKC Waalwijk |
37 | 9 | 55 | |
| 8 |
Roda JC |
37 | 7 | 55 | |
| 9 |
Den Bosch |
37 | -2 | 51 | |
| 10 |
Dordrecht |
37 | -7 | 47 | |
| 11 |
Vitesse Arnhem |
37 | 10 | 44 | |
| 12 |
FC Eindhoven |
37 | -19 | 44 | |
| 13 |
FC Utrecht Youth |
37 | -6 | 43 | |
| 14 |
VVV Venlo |
37 | -10 | 42 | |
| 15 |
Emmen |
37 | -15 | 42 | |
| 16 |
FC Oss |
37 | -12 | 41 | |
| 17 |
Helmond Sport |
37 | -19 | 39 | |
| 18 |
MVV Maastricht |
37 | -30 | 38 | |
| 19 |
AZ Alkmaar Youth |
37 | -17 | 37 | |
| 20 |
Jong Ajax Youth |
37 | -21 | 35 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
ADO Den Haag |
19 | 31 | 46 | |
| 2 |
SC Cambuur Leeuwarden |
18 | 20 | 41 | |
| 3 |
Willem II |
19 | 9 | 34 | |
| 4 |
De Graafschap |
19 | 11 | 33 | |
| 5 |
Almere City FC |
19 | 18 | 33 | |
| 6 |
Jong PSV Eindhoven Youth |
19 | 7 | 30 | |
| 7 |
Den Bosch |
18 | 10 | 30 | |
| 8 |
Helmond Sport |
19 | 3 | 29 | |
| 9 |
FC Utrecht Youth |
19 | 4 | 29 | |
| 10 |
RKC Waalwijk |
18 | 6 | 28 | |
| 11 |
Vitesse Arnhem |
19 | 5 | 27 | |
| 12 |
FC Eindhoven |
18 | 2 | 27 | |
| 13 |
Emmen |
18 | 5 | 26 | |
| 14 |
MVV Maastricht |
18 | -7 | 23 | |
| 15 |
VVV Venlo |
18 | -2 | 23 | |
| 16 |
Dordrecht |
18 | 0 | 23 | |
| 17 |
FC Oss |
19 | -3 | 21 | |
| 18 |
Jong Ajax Youth |
18 | -2 | 20 | |
| 19 |
Roda JC |
19 | -2 | 19 | |
| 20 |
AZ Alkmaar Youth |
18 | -12 | 11 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
ADO Den Haag |
18 | 20 | 40 | |
| 2 |
Roda JC |
18 | 9 | 36 | |
| 3 |
SC Cambuur Leeuwarden |
19 | 6 | 34 | |
| 4 |
Willem II |
18 | 7 | 31 | |
| 5 |
De Graafschap |
18 | 6 | 30 | |
| 6 |
Vitesse Arnhem |
18 | 5 | 29 | |
| 7 |
RKC Waalwijk |
19 | 3 | 27 | |
| 8 |
Jong PSV Eindhoven Youth |
18 | -2 | 26 | |
| 9 |
AZ Alkmaar Youth |
19 | -5 | 26 | |
| 10 |
Almere City FC |
18 | -1 | 25 | |
| 11 |
Dordrecht |
19 | -7 | 24 | |
| 12 |
Den Bosch |
19 | -12 | 21 | |
| 13 |
FC Oss |
18 | -9 | 20 | |
| 14 |
VVV Venlo |
19 | -8 | 19 | |
| 15 |
FC Eindhoven |
19 | -21 | 17 | |
| 16 |
Emmen |
19 | -20 | 16 | |
| 17 |
MVV Maastricht |
19 | -23 | 15 | |
| 18 |
Jong Ajax Youth |
19 | -19 | 15 | |
| 19 |
FC Utrecht Youth |
18 | -10 | 14 | |
| 20 |
Helmond Sport |
18 | -22 | 10 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Romano Postema |
|
24 |
| 2 |
Reuven Niemeijer |
|
20 |
| 3 |
Devin Haen |
|
18 |
| 4 |
Julian Rijkhoff |
|
17 |
| 5 |
Kevin Monzialo |
|
16 |
| 6 |
Anthony van den Hurk |
|
16 |
| 7 |
Jesper Uneken |
|
14 |
| 8 |
Robin van Duiven |
|
14 |
| 9 |
Tim van der Leij |
|
13 |
| 10 |
D. Zandbergen |
|
13 |
FC Eindhoven
Đối đầu
Emmen
Netherlands Eerste Divisie
Đối đầu
Netherlands Eerste Divisie
Netherlands Eerste Divisie
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
1-082'
82'Rodney Kongolo (Emmen) Substitution at 82'.
74'
74'Filimon Gerezgiher (Emmen) Substitution at 74'.
74'
74'Rangelo Janga (FC Eindhoven) Substitution at 74'.
66'
66'Hugo Deenen (FC Eindhoven) Substitution at 66'.
62'
62'Joshua Mukeh (Emmen) Substitution at 62'.
53'
53'Farouq Limouri (FC Eindhoven) Goal at 53'.
44'
44'Kevin Van Veen (FC Eindhoven) Yellow Card at 44'.
43'
43'Christian Østergaard (Emmen) Yellow Card at 43'.
25'
25'Noam Emeran (Emmen) Yellow Card at 25'.
12'
12'Daniël Beukers (Emmen) Yellow Card at 12'.