Jevon Simons 57’
Reuven Niemeijer 90’+3
35’ Juan Familia-Castillo
54’ Harrie Kuster
78’ Yoram van der Veen
84’ Nazjir Held
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
69%
31%
4
5
1
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảBouke Boersma
Harrie Kuster
Juan Familia-Castillo
Tim van der Leij
Harrie Kuster
Jevon Simons
Milan Smits
Fedde De Jong
Yoram van der Veen
Jesper Uneken
Loek Postma
Nazjir Held
R. van Hedel
Kyano Kwint
Jevon Simons
Yoram van der Veen
Kaya Symons
Levi Schoppema
Nazjir Held
Melle Witteveen
Juan Familia-Castillo
Reuven Niemeijer
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
De Vijverberg |
|---|---|
|
|
12,600 |
|
|
Doetinchem, Netherlands |
Trận đấu tiếp theo
09/05
14:00
De Graafschap
Almere City FC
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
69%
31%
Bàn thắng
2
4
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
68%
32%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
70%
30%
Bàn thắng
2
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
ADO Den Haag |
38 | 53 | 89 | |
| 2 |
SC Cambuur Leeuwarden |
38 | 27 | 78 | |
| 3 |
Willem II |
38 | 17 | 68 | |
| 4 |
De Graafschap |
38 | 16 | 63 | |
| 5 |
Almere City FC |
38 | 15 | 58 | |
| 6 |
RKC Waalwijk |
38 | 12 | 58 | |
| 7 |
Jong PSV Eindhoven Youth |
38 | 2 | 56 | |
| 8 |
Roda JC |
38 | 5 | 55 | |
| 9 |
Den Bosch |
38 | -4 | 51 | |
| 10 |
Dordrecht |
38 | -8 | 47 | |
| 11 |
FC Eindhoven |
38 | -18 | 47 | |
| 12 |
FC Utrecht Youth |
38 | -4 | 46 | |
| 13 |
VVV Venlo |
38 | -8 | 45 | |
| 14 |
Emmen |
38 | -14 | 45 | |
| 15 |
Vitesse Arnhem |
38 | 9 | 44 | |
| 16 |
FC Oss |
38 | -10 | 44 | |
| 17 |
AZ Alkmaar Youth |
38 | -15 | 40 | |
| 18 |
Helmond Sport |
38 | -20 | 39 | |
| 19 |
MVV Maastricht |
38 | -32 | 38 | |
| 20 |
Jong Ajax Youth |
38 | -23 | 35 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
ADO Den Haag |
19 | 31 | 46 | |
| 2 |
SC Cambuur Leeuwarden |
19 | 21 | 44 | |
| 3 |
Willem II |
19 | 9 | 34 | |
| 4 |
De Graafschap |
19 | 11 | 33 | |
| 5 |
Almere City FC |
19 | 18 | 33 | |
| 6 |
RKC Waalwijk |
19 | 9 | 31 | |
| 7 |
Jong PSV Eindhoven Youth |
19 | 7 | 30 | |
| 8 |
Den Bosch |
19 | 8 | 30 | |
| 9 |
FC Eindhoven |
19 | 3 | 30 | |
| 10 |
FC Utrecht Youth |
19 | 4 | 29 | |
| 11 |
Emmen |
19 | 6 | 29 | |
| 12 |
Helmond Sport |
19 | 3 | 29 | |
| 13 |
Vitesse Arnhem |
19 | 5 | 27 | |
| 14 |
VVV Venlo |
19 | 0 | 26 | |
| 15 |
Dordrecht |
19 | -1 | 23 | |
| 16 |
MVV Maastricht |
19 | -9 | 23 | |
| 17 |
FC Oss |
19 | -3 | 21 | |
| 18 |
Jong Ajax Youth |
19 | -4 | 20 | |
| 19 |
Roda JC |
19 | -2 | 19 | |
| 20 |
AZ Alkmaar Youth |
19 | -10 | 14 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
ADO Den Haag |
19 | 22 | 43 | |
| 2 |
Roda JC |
19 | 7 | 36 | |
| 3 |
SC Cambuur Leeuwarden |
19 | 6 | 34 | |
| 4 |
Willem II |
19 | 8 | 34 | |
| 5 |
De Graafschap |
19 | 5 | 30 | |
| 6 |
Vitesse Arnhem |
19 | 4 | 29 | |
| 7 |
RKC Waalwijk |
19 | 3 | 27 | |
| 8 |
Jong PSV Eindhoven Youth |
19 | -5 | 26 | |
| 9 |
AZ Alkmaar Youth |
19 | -5 | 26 | |
| 10 |
Almere City FC |
19 | -3 | 25 | |
| 11 |
Dordrecht |
19 | -7 | 24 | |
| 12 |
FC Oss |
19 | -7 | 23 | |
| 13 |
Den Bosch |
19 | -12 | 21 | |
| 14 |
VVV Venlo |
19 | -8 | 19 | |
| 15 |
FC Eindhoven |
19 | -21 | 17 | |
| 16 |
FC Utrecht Youth |
19 | -8 | 17 | |
| 17 |
Emmen |
19 | -20 | 16 | |
| 18 |
MVV Maastricht |
19 | -23 | 15 | |
| 19 |
Jong Ajax Youth |
19 | -19 | 15 | |
| 20 |
Helmond Sport |
19 | -23 | 10 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Romano Postema |
|
24 |
| 2 |
Reuven Niemeijer |
|
20 |
| 3 |
Julian Rijkhoff |
|
18 |
| 4 |
Devin Haen |
|
18 |
| 5 |
Kevin Monzialo |
|
17 |
| 6 |
Anthony van den Hurk |
|
17 |
| 7 |
Jesper Uneken |
|
15 |
| 8 |
D. Zandbergen |
|
15 |
| 9 |
Ferdy Druijf |
|
14 |
| 10 |
Robin van Duiven |
|
14 |
De Graafschap
Đối đầu
RKC Waalwijk
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
2-493'
90'+3'Bouke Boersma (De Graafschap) Goal at 93'.
86'
86'Melle Witteveen (RKC Waalwijk) Substitution at 86'.
85'
85'Richard van der Venne (RKC Waalwijk) Substitution at 85'.
84'
84'Nazjir Held (RKC Waalwijk) Goal at 84'.
83'
83'Kaya Symons (De Graafschap) Substitution at 83'.
78'
78'Yorem Van Der Veen (RKC Waalwijk) Goal at 78'.
77'
77'Nathan Kaninda (De Graafschap) Substitution at 77'.
75'
75'Nazjir Held (RKC Waalwijk) Substitution at 75'.
68'
68'Loek Postma (RKC Waalwijk) Yellow Card at 68'.
66'
66'Yorem Van Der Veen (RKC Waalwijk) Substitution at 66'.
57'
57'Milan Smits (De Graafschap) Substitution at 57'.
54'
54'Harrie Kuster (RKC Waalwijk) Goal at 54'.
50'
50'Tim Van Der Leij (RKC Waalwijk) Yellow Card at 50'.
35'
35'Juan Castillo (RKC Waalwijk) Goal at 35'.
27'
27'Harrie Kuster (RKC Waalwijk) Yellow Card at 27'.
24'
24'Bouke Boersma (De Graafschap) Yellow Card at 24'.