Ilias Boumassaoudi 45’+2

Tỷ lệ kèo

1

1.06

X

7.9

2

31

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Den Bosch

36%

Jong PSV Eindhoven Youth

64%

3 Sút trúng đích 1

4

8

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
10’

Wessel kuhn

Nick de Groot

33’
36’

Raf van de Riet

Noah Fernandez

Ilias Boumassaoudi

Ilias Boumassaoudi

47’
1-0
54’

Souleymane Sidibe

Wang Bohao

68’

Sebastian Karlsson Grach

Ilias Boumassaoudi

71’
74’

Gino Verhulst

Wessel kuhn

Thijs van Leeuwen

Jack de Vries

86’
86’

Yiandro Raap

Madi Monamay

Kevin Monzialo

93’

Tim Rafi Wolters

Kevin Monzialo

95’
Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Den Bosch
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Jong PSV Eindhoven Youth
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

Den Bosch

38

-4

51

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stadion de Vliert
Sức chứa
9,000
Địa điểm
's-Hertogenbosch, Netherlands

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Den Bosch

36%

Jong PSV Eindhoven Youth

64%

12 Tổng cú sút 11
3 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 5
4 Phạt góc 8
1 Đá phạt 10
41 Phá bóng 17
11 Phạm lỗi 11
1 Việt vị 0
299 Đường chuyền 523
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Den Bosch

1

Jong PSV Eindhoven Youth

0

0 Bàn thua 1

Cú sút

12 Tổng cú sút 11
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
1 Việt vị 0

Đường chuyền

299 Đường chuyền 523
223 Độ chính xác chuyền bóng 453
6 Đường chuyền quyết định 9
14 Tạt bóng 38
3 Độ chính xác tạt bóng 8
91 Chuyền dài 77
40 Độ chính xác chuyền dài 41

Tranh chấp & rê bóng

96 Tranh chấp 96
52 Tranh chấp thắng 44
6 Rê bóng 14
2 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

20 Tổng tắc bóng 9
13 Cắt bóng 5
41 Phá bóng 17

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 11
11 Bị phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

123 Mất bóng 153

Kiểm soát bóng

Den Bosch

35%

Jong PSV Eindhoven Youth

65%

7 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 1
11 Phá bóng 8
156 Đường chuyền 296
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Den Bosch

1

Jong PSV Eindhoven Youth

0

Cú sút

7 Tổng cú sút 3
0 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

156 Đường chuyền 296
2 Đường chuyền quyết định 3
8 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 5
8 Cắt bóng 3
11 Phá bóng 8

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

66 Mất bóng 76

Kiểm soát bóng

Den Bosch

37%

Jong PSV Eindhoven Youth

63%

5 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 4
30 Phá bóng 9
1 Việt vị 0
141 Đường chuyền 227
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

5 Tổng cú sút 8
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

141 Đường chuyền 227
4 Đường chuyền quyết định 6
6 Tạt bóng 28

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 4
5 Cắt bóng 2
30 Phá bóng 9

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

56 Mất bóng 75

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-0

95'

90'+5'Rafi Wolters (Den Bosch) Substitution at 95'.

Den Bosch

93'

90'+3'Kévin Monzialo (Den Bosch) Yellow Card at 93'.

Den Bosch

86'

86'Yiandro Raap (Jong PSV Eindhoven (Youth)) Substitution at 86'.

Jong PSV Eindhoven Youth

86'

86'Thijs van Leeuwen (Den Bosch) Substitution at 86'.

Den Bosch

74'

74'Jim Koller (Jong PSV Eindhoven (Youth)) Substitution at 74'.

Jong PSV Eindhoven Youth

71'

71'Zaid El Bakkali (Den Bosch) Substitution at 71'.

Den Bosch

68'

68'Wang Bohao (Den Bosch) Yellow Card at 68'.

Den Bosch

54'

54'Sol Sidibe (Jong PSV Eindhoven (Youth)) Yellow Card at 54'.

Jong PSV Eindhoven Youth

47'

45'+2'Ilias Boumassaoudi (Den Bosch) Goal at 47'.

Den Bosch

36'

36'Raf Van De Riet (Jong PSV Eindhoven (Youth)) Substitution at 36'.

Jong PSV Eindhoven Youth

10'

10'Wessel Kuhn (Jong PSV Eindhoven (Youth)) Yellow Card at 10'.

Jong PSV Eindhoven Youth

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

38 53 89
2
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

38 27 78
3
Willem II

Willem II

38 17 68
4
De Graafschap

De Graafschap

38 16 63
5
Almere City FC

Almere City FC

38 15 58
6
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

38 12 58
7
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

38 2 56
8
Roda JC

Roda JC

38 5 55
9
Den Bosch

Den Bosch

38 -4 51
10
Dordrecht

Dordrecht

38 -8 47
11
FC Eindhoven

FC Eindhoven

38 -18 47
12
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

38 -4 46
13
VVV Venlo

VVV Venlo

38 -8 45
14
Emmen

Emmen

38 -14 45
15
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

38 9 44
16
FC Oss

FC Oss

38 -10 44
17
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

38 -15 40
18
Helmond Sport

Helmond Sport

38 -20 39
19
MVV Maastricht

MVV Maastricht

38 -32 38
20
Ajax Amsterdam U21

Ajax Amsterdam U21

38 -23 35

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

19 31 46
2
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

19 21 44
3
Willem II

Willem II

19 9 34
4
De Graafschap

De Graafschap

19 11 33
5
Almere City FC

Almere City FC

19 18 33
6
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

19 9 31
7
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

19 7 30
8
Den Bosch

Den Bosch

19 8 30
9
FC Eindhoven

FC Eindhoven

19 3 30
10
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

19 4 29
11
Emmen

Emmen

19 6 29
12
Helmond Sport

Helmond Sport

19 3 29
13
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

19 5 27
14
VVV Venlo

VVV Venlo

19 0 26
15
Dordrecht

Dordrecht

19 -1 23
16
MVV Maastricht

MVV Maastricht

19 -9 23
17
FC Oss

FC Oss

19 -3 21
18
Ajax Amsterdam U21

Ajax Amsterdam U21

19 -4 20
19
Roda JC

Roda JC

19 -2 19
20
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

19 -10 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

19 22 43
2
Roda JC

Roda JC

19 7 36
3
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

19 6 34
4
Willem II

Willem II

19 8 34
5
De Graafschap

De Graafschap

19 5 30
6
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

19 4 29
7
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

19 3 27
8
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

19 -5 26
9
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

19 -5 26
10
Almere City FC

Almere City FC

19 -3 25
11
Dordrecht

Dordrecht

19 -7 24
12
FC Oss

FC Oss

19 -7 23
13
Den Bosch

Den Bosch

19 -12 21
14
VVV Venlo

VVV Venlo

19 -8 19
15
FC Eindhoven

FC Eindhoven

19 -21 17
16
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

19 -8 17
17
Emmen

Emmen

19 -20 16
18
MVV Maastricht

MVV Maastricht

19 -23 15
19
Ajax Amsterdam U21

Ajax Amsterdam U21

19 -19 15
20
Helmond Sport

Helmond Sport

19 -23 10

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Netherlands Eerste Divisie Đội bóng G
1
Romano Postema

Romano Postema

Emmen 24
2
Reuven Niemeijer

Reuven Niemeijer

De Graafschap 20
3
Julian Rijkhoff

Julian Rijkhoff

Almere City FC 18
4
Devin Haen

Devin Haen

Willem II 18
5
Kevin Monzialo

Kevin Monzialo

Den Bosch 17
6
Anthony van den Hurk

Anthony van den Hurk

Roda JC 17
7
Jesper Uneken

Jesper Uneken

RKC Waalwijk 15
8
Ferdy Druijf

Ferdy Druijf

Almere City FC 15
9
D. Zandbergen

D. Zandbergen

VVV Venlo 15
10
Robin van Duiven

Robin van Duiven

Jong PSV Eindhoven Youth 14

Den Bosch

Đối đầu

Jong PSV Eindhoven Youth

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Den Bosch
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Jong PSV Eindhoven Youth
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.06
7.9
31
1.26
4.61
16.6
1.7
4.1
3.3
1.08
8
101
1.06
7.9
31
1.24
4.54
15.8
1.09
6
29
1.08
6.2
105
1.94
4
2.75
1.95
4.1
3.15
1.36
4.2
7
1.06
7.9
31
1.09
6.5
71
1.11
6.5
55
1.08
6.2
105
1.09
5.8
50
1.11
7.35
25
1.1
6.75
75

Chủ nhà

Đội khách

0 0.77
0 1.14
0 0.78
0 1.05
0 0.77
0 1.02
0 0.83
0 1.05
0 0.87
0 1.03
+0.5 0.94
-0.5 0.84
+0.25 0.77
-0.25 0.95
0 0.78
0 1.11
0 0.76
0 1.06
+0.5 0.9
-0.5 0.8
0 0.86
0 1.04
0 0.88
0 1.02
0 0.85
0 1.03
0 0.78
0 0.97

Xỉu

Tài

U 1.5 0.3
O 1.5 2.38
U 1.5 0.31
O 1.5 2.46
U 3.75 0.79
O 3.75 0.91
U 1.5 0.26
O 1.5 2.7
U 1.5 0.27
O 1.5 2.43
U 1.75 1
O 1.75 0.72
U 2.5 0.25
O 2.5 2.4
U 1.5 0.26
O 1.5 2.77
U 3.5 0.95
O 3.5 0.77
U 2.5 2.25
O 2.5 0.3
U 1.5 0.25
O 1.5 2.1
U 1.5 0.28
O 1.5 2.4
U 1.5 0.32
O 1.5 2.05
U 1.5 0.24
O 1.5 2.94
U 1.5 0.28
O 1.5 2.63
U 1.5 0.31
O 1.5 2.43
U 1.5 0.29
O 1.5 2.41

Xỉu

Tài

U 11.5 0.9
O 11.5 0.8
U 11 0.95
O 11 0.75
U 10.5 0.95
O 10.5 0.77

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.