Lars de Blok 71’

D. Zandbergen 90’+3

38’ Nathan Charles Kaninda

59’ Nolan Martens

87’ Nils Eggens

Tỷ lệ kèo

1

2.74

X

3.8

2

1.98

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
VVV Venlo

51%

De Graafschap

49%

4 Sút trúng đích 5

9

4

0

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
38’
Nathan Charles Kaninda

Nathan Charles Kaninda

54’

Fedde De Jong

Reuven Niemeijer

0-2
59’
Nolan Martens

Nolan Martens

62’

Jevon Simons

Allachi Chahid

Raf Vullers

Mohammed Odriss

65’
Lars de Blok

Lars de Blok

71’
1-2
74’

Jason Meerstadt

Teun Gijselhart

76’

Jevon Simons

Nassim Ait Mouhou

Navarone Foor

80’
1-3
87’
Nils Eggens

Nils Eggens

D. Zandbergen

D. Zandbergen

93’
2-3

D. Zandbergen

96’
Kết thúc trận đấu
3-3

Đối đầu

Xem tất cả
VVV Venlo
14 Trận thắng 47%
2 Trận hoà 6%
De Graafschap
14 Trận thắng 47%
VVV Venlo

3 - 2

De Graafschap
VVV Venlo

3 - 1

De Graafschap
VVV Venlo

3 - 1

De Graafschap
VVV Venlo

3 - 0

De Graafschap
VVV Venlo

2 - 0

De Graafschap
VVV Venlo

2 - 1

De Graafschap
VVV Venlo

1 - 2

De Graafschap
VVV Venlo

1 - 2

De Graafschap
VVV Venlo

1 - 2

De Graafschap
VVV Venlo

4 - 1

De Graafschap
VVV Venlo

1 - 2

De Graafschap
VVV Venlo

4 - 0

De Graafschap
VVV Venlo

4 - 1

De Graafschap
VVV Venlo

0 - 2

De Graafschap
VVV Venlo

1 - 1

De Graafschap
VVV Venlo

1 - 0

De Graafschap
VVV Venlo

3 - 1

De Graafschap
VVV Venlo

0 - 4

De Graafschap
VVV Venlo

1 - 4

De Graafschap
VVV Venlo

1 - 2

De Graafschap
VVV Venlo

1 - 0

De Graafschap
VVV Venlo

1 - 0

De Graafschap
VVV Venlo

3 - 0

De Graafschap
VVV Venlo

3 - 2

De Graafschap
VVV Venlo

1 - 2

De Graafschap
VVV Venlo

3 - 1

De Graafschap
VVV Venlo

4 - 2

De Graafschap
VVV Venlo

2 - 4

De Graafschap
VVV Venlo

1 - 1

De Graafschap
VVV Venlo

2 - 0

De Graafschap

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

De Graafschap

38

16

63

13

VVV Venlo

38

-8

45

Thông tin trận đấu

Sân
Seacon Stadion De Koel
Sức chứa
8,000
Địa điểm
Venlo, Netherlands

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

VVV Venlo

51%

De Graafschap

49%

2 Assists 3
18 Total Shots 14
4 Sút trúng đích 5
8 Blocked Shots 5
9 Corner Kicks 4
1 Free Kicks 1
15 Clearances 43
10 Fouls 13
2 Offsides 1
344 Passes 356
0 Yellow Cards 1

GOALS

VVV Venlo

3

De Graafschap

3

3 Goals Against 3
1 Penalty Kick 0

SHOTS

18 Total Shots 14
5 Sút trúng đích 5
1 Hit Woodwork 0
8 Blocked Shots 5

ATTACK

2 Fastbreaks 3
1 Fastbreak Shots 2
1 Fastbreak Goal 1
2 Offsides 1

PASSES

344 Passes 356
258 Passes accuracy 286
12 Key passes 10
32 Crosses 11
12 Crosses Accuracy 2
89 Long Balls 72
33 Long balls accuracy 31

DUELS & DROBBLIN

110 Duels 110
53 Duels won 57
11 Dribble 23
4 Dribble success 12

DEFENDING

19 Total Tackles 15
7 Interceptions 4
15 Clearances 43

DISCIPLINE

10 Fouls 13
12 Was Fouled 9
0 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

148 Lost the ball 121

Ball Possession

VVV Venlo

40%

De Graafschap

60%

8 Total Shots 6
0 Sút trúng đích 1
6 Blocked Shots 3
11 Clearances 20
1 Offsides 0
144 Passes 225

GOALS

VVV Venlo

0%

De Graafschap

1%

SHOTS

8 Total Shots 6
1 Sút trúng đích 1
6 Blocked Shots 3

ATTACK

1 Offsides 0

PASSES

144 Passes 225
5 Key passes 4
16 Crosses 7

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

7 Total Tackles 4
4 Interceptions 1
11 Clearances 20

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

69 Lost the ball 60

Ball Possession

VVV Venlo

62%

De Graafschap

38%

10 Total Shots 8
4 Sút trúng đích 4
2 Blocked Shots 2
3 Clearances 21
1 Offsides 1
201 Passes 126
0 Yellow Cards 1

GOALS

VVV Venlo

3%

De Graafschap

2%

SHOTS

10 Total Shots 8
4 Sút trúng đích 4
1 Hit Woodwork 0
2 Blocked Shots 2

ATTACK

1 Offsides 1

PASSES

201 Passes 126
7 Key passes 6
16 Crosses 6

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

12 Total Tackles 10
3 Interceptions 3
3 Clearances 21

DISCIPLINE

0 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

80 Lost the ball 59

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

38 53 89
2
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

38 27 78
3
Willem II

Willem II

38 17 68
4
De Graafschap

De Graafschap

38 16 63
5
Almere City FC

Almere City FC

38 15 58
6
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

38 12 58
7
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

38 2 56
8
Roda JC

Roda JC

38 5 55
9
Den Bosch

Den Bosch

38 -4 51
10
Dordrecht

Dordrecht

38 -8 47
11
FC Eindhoven

FC Eindhoven

38 -18 47
12
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

38 -4 46
13
VVV Venlo

VVV Venlo

38 -8 45
14
Emmen

Emmen

38 -14 45
15
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

38 9 44
16
FC Oss

FC Oss

38 -10 44
17
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

38 -15 40
18
Helmond Sport

Helmond Sport

38 -20 39
19
MVV Maastricht

MVV Maastricht

38 -32 38
20
Jong Ajax Youth

Jong Ajax Youth

38 -23 35

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

19 31 46
2
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

19 21 44
3
Willem II

Willem II

19 9 34
4
De Graafschap

De Graafschap

19 11 33
5
Almere City FC

Almere City FC

19 18 33
6
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

19 9 31
11
FC Eindhoven

FC Eindhoven

19 3 30
7
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

19 7 30
9
Den Bosch

Den Bosch

19 8 30
18
Helmond Sport

Helmond Sport

19 3 29
12
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

19 4 29
14
Emmen

Emmen

19 6 29
15
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

19 5 27
13
VVV Venlo

VVV Venlo

19 0 26
10
Dordrecht

Dordrecht

19 -1 23
19
MVV Maastricht

MVV Maastricht

19 -9 23
16
FC Oss

FC Oss

19 -3 21
20
Jong Ajax Youth

Jong Ajax Youth

19 -4 20
8
Roda JC

Roda JC

19 -2 19
17
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

19 -10 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

19 22 43
8
Roda JC

Roda JC

19 7 36
2
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

19 6 34
3
Willem II

Willem II

19 8 34
4
De Graafschap

De Graafschap

19 5 30
15
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

19 4 29
6
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

19 3 27
7
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

19 -5 26
17
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

19 -5 26
5
Almere City FC

Almere City FC

19 -3 25
10
Dordrecht

Dordrecht

19 -7 24
16
FC Oss

FC Oss

19 -7 23
9
Den Bosch

Den Bosch

19 -12 21
13
VVV Venlo

VVV Venlo

19 -8 19
11
FC Eindhoven

FC Eindhoven

19 -21 17
12
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

19 -8 17
14
Emmen

Emmen

19 -20 16
19
MVV Maastricht

MVV Maastricht

19 -23 15
20
Jong Ajax Youth

Jong Ajax Youth

19 -19 15
18
Helmond Sport

Helmond Sport

19 -23 10

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Netherlands Eerste Divisie Đội bóng G
1
Romano Postema

Romano Postema

Emmen 24
2
Reuven Niemeijer

Reuven Niemeijer

De Graafschap 20
3
Devin Haen

Devin Haen

Willem II 18
4
Julian Rijkhoff

Julian Rijkhoff

Almere City FC 17
5
Kevin Monzialo

Kevin Monzialo

Den Bosch 16
6
Anthony van den Hurk

Anthony van den Hurk

Roda JC 16
7
D. Zandbergen

D. Zandbergen

VVV Venlo 15
8
Jesper Uneken

Jesper Uneken

RKC Waalwijk 14
9
Robin van Duiven

Robin van Duiven

Jong PSV Eindhoven Youth 14
10
Tim van der Leij

Tim van der Leij

RKC Waalwijk 13

VVV Venlo

Đối đầu

De Graafschap

Chủ nhà
This league

Đối đầu

VVV Venlo
14 Trận thắng 47%
2 Trận hoà 6%
De Graafschap
14 Trận thắng 47%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.74
3.8
1.98
451
51
1
23
5.8
1.13
71
13
1.01
37
4.45
1.18

Chủ nhà

Đội khách

0 0.9
0 0.9
0 0.88
0 1
0 0.86
0 0.93
0 0.96
0 0.94

Xỉu

Tài

U 3.5 0.85
O 3.5 0.85
U 4.5 0.18
O 4.5 3.65
U 4.5 0.15
O 4.5 3.44
U 4.5 0.28
O 4.5 2.4
U 4.5 0.22
O 4.5 3.22

Xỉu

Tài

U 13.5 0.66
O 13.5 1.1
U 10.5 0.85
O 10.5 0.87

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.