1 1

Kết thúc

Calvin Twigt 25’

45’ Sebastian Karlsson Grach

Tỷ lệ kèo

1

9.5

X

1.08

2

14

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Willem II

52%

Den Bosch

48%

6 Sút trúng đích 7

7

6

1

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Calvin Twigt

Calvin Twigt

25’
1-0

Per van Loon

A. Et-Taibi

25’

Calvin Twigt

36’
1-1
45’
Sebastian Karlsson Grach

Sebastian Karlsson Grach

Thomas Verheydt

Uriël van Aalst

60’
77’

Emian-Johar Semedo

Sebastian Karlsson Grach

84’

Wang Bohao

89’

Thijs van Leeuwen

Jack de Vries

92’

Kevin Monzialo

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Willem II
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Den Bosch
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Willem II

38

17

68

9

Den Bosch

38

-4

51

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Willem II

52%

Den Bosch

48%

1 Kiến tạo 1
15 Tổng cú sút 11
6 Sút trúng đích 7
3 Cú sút bị chặn 1
7 Phạt góc 6
16 Đá phạt 16
32 Phá bóng 25
18 Phạm lỗi 16
0 Việt vị 2
413 Đường chuyền 383
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Willem II

1

Den Bosch

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

15 Tổng cú sút 11
7 Sút trúng đích 7
1 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Phản công nhanh 2
1 Cú sút phản công nhanh 1
0 Bàn từ phản công nhanh 1
0 Việt vị 2

Đường chuyền

413 Đường chuyền 383
335 Độ chính xác chuyền bóng 303
12 Đường chuyền quyết định 7
30 Tạt bóng 19
5 Độ chính xác tạt bóng 4
85 Chuyền dài 70
33 Độ chính xác chuyền dài 29

Tranh chấp & rê bóng

116 Tranh chấp 116
49 Tranh chấp thắng 67
13 Rê bóng 9
3 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 20
6 Cắt bóng 6
32 Phá bóng 25

Kỷ luật

18 Phạm lỗi 16
16 Bị phạm lỗi 16
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Xác nhận nâng cấp thẻ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

140 Mất bóng 138

Kiểm soát bóng

Willem II

51%

Den Bosch

49%

5 Tổng cú sút 7
5 Sút trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 1
19 Phá bóng 9
0 Việt vị 1
199 Đường chuyền 195
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Willem II

1

Den Bosch

1

Cú sút

5 Tổng cú sút 7
5 Sút trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

199 Đường chuyền 195
4 Đường chuyền quyết định 6
16 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 13
3 Cắt bóng 4
19 Phá bóng 9

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

68 Mất bóng 66

Kiểm soát bóng

Willem II

53%

Den Bosch

47%

10 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 0
12 Phá bóng 15
0 Việt vị 1
204 Đường chuyền 191
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

10 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

204 Đường chuyền 191
8 Đường chuyền quyết định 2
19 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 8
3 Cắt bóng 2
12 Phá bóng 15

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

71 Mất bóng 68

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-1

93'

90'+3'Kévin Monzialo (Den Bosch) Red Card at 93'.

Den Bosch

92'

90'+2'Kévin Monzialo (Den Bosch) Yellow Card at 92'.

Den Bosch

89'

89'Thijs van Leeuwen (Den Bosch) Substitution at 89'.

Den Bosch

85'

85'Teun van Grunsven (Den Bosch) Yellow Card at 85'.

Den Bosch

84'

84'Wang Bohao (Den Bosch) Yellow Card at 84'.

Den Bosch

77'

77'Wang Bohao (Den Bosch) Substitution at 77'.

Den Bosch

61'

61'Samuel Bamba (Willem II) Substitution at 61'.

Willem II

60'

60'Thomas Verheydt (Willem II) Substitution at 60'.

Willem II

45'

45'Sebastian Karlsson Grach (Den Bosch) Goal at 45'.

Den Bosch

36'

36'Calvin Twigt (Willem II) Yellow Card at 36'.

Willem II

25'

25'Per Van Loon (Willem II) Substitution at 25'.

Willem II

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

38 53 89
2
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

38 27 78
3
Willem II

Willem II

38 17 68
4
De Graafschap

De Graafschap

38 16 63
5
Almere City FC

Almere City FC

38 15 58
6
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

38 12 58
7
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

38 2 56
8
Roda JC

Roda JC

38 5 55
9
Den Bosch

Den Bosch

38 -4 51
10
Dordrecht

Dordrecht

38 -8 47
11
FC Eindhoven

FC Eindhoven

38 -18 47
12
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

38 -4 46
13
VVV Venlo

VVV Venlo

38 -8 45
14
Emmen

Emmen

38 -14 45
15
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

38 9 44
16
FC Oss

FC Oss

38 -10 44
17
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

38 -15 40
18
Helmond Sport

Helmond Sport

38 -20 39
19
MVV Maastricht

MVV Maastricht

38 -32 38
20
Ajax Amsterdam U21

Ajax Amsterdam U21

38 -23 35

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

19 31 46
2
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

19 21 44
3
Willem II

Willem II

19 9 34
4
De Graafschap

De Graafschap

19 11 33
5
Almere City FC

Almere City FC

19 18 33
6
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

19 9 31
7
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

19 7 30
8
Den Bosch

Den Bosch

19 8 30
9
FC Eindhoven

FC Eindhoven

19 3 30
10
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

19 4 29
11
Emmen

Emmen

19 6 29
12
Helmond Sport

Helmond Sport

19 3 29
13
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

19 5 27
14
VVV Venlo

VVV Venlo

19 0 26
15
Dordrecht

Dordrecht

19 -1 23
16
MVV Maastricht

MVV Maastricht

19 -9 23
17
FC Oss

FC Oss

19 -3 21
18
Ajax Amsterdam U21

Ajax Amsterdam U21

19 -4 20
19
Roda JC

Roda JC

19 -2 19
20
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

19 -10 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

19 22 43
2
Roda JC

Roda JC

19 7 36
3
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

19 6 34
4
Willem II

Willem II

19 8 34
5
De Graafschap

De Graafschap

19 5 30
6
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

19 4 29
7
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

19 3 27
8
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

19 -5 26
9
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

19 -5 26
10
Almere City FC

Almere City FC

19 -3 25
11
Dordrecht

Dordrecht

19 -7 24
12
FC Oss

FC Oss

19 -7 23
13
Den Bosch

Den Bosch

19 -12 21
14
VVV Venlo

VVV Venlo

19 -8 19
15
FC Eindhoven

FC Eindhoven

19 -21 17
16
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

19 -8 17
17
Emmen

Emmen

19 -20 16
18
MVV Maastricht

MVV Maastricht

19 -23 15
19
Ajax Amsterdam U21

Ajax Amsterdam U21

19 -19 15
20
Helmond Sport

Helmond Sport

19 -23 10

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Netherlands Eerste Divisie Đội bóng G
1
Romano Postema

Romano Postema

Emmen 24
2
Reuven Niemeijer

Reuven Niemeijer

De Graafschap 20
3
Julian Rijkhoff

Julian Rijkhoff

Almere City FC 18
4
Devin Haen

Devin Haen

Willem II 18
5
Kevin Monzialo

Kevin Monzialo

Den Bosch 17
6
Anthony van den Hurk

Anthony van den Hurk

Roda JC 17
7
Jesper Uneken

Jesper Uneken

RKC Waalwijk 15
8
Ferdy Druijf

Ferdy Druijf

Almere City FC 15
9
D. Zandbergen

D. Zandbergen

VVV Venlo 15
10
Robin van Duiven

Robin van Duiven

Jong PSV Eindhoven Youth 14

Willem II

Đối đầu

Den Bosch

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Willem II
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Den Bosch
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

9.5
1.08
14
8.88
1.12
14.39
1.57
4
4.05
13
1.06
19
9
1.09
13.5
5.5
1.23
10.44
4.33
1.33
6
7.5
1.12
14
1.7
4
3.45
2.7
1.95
4.5
9.5
1.08
14
9.5
1.09
15
8
1.14
14
9.9
1.06
18
8
1.12
12
6.1
1.22
10.8
7.75
1.15
13.5

Chủ nhà

Đội khách

0 0.44
0 1.85
0 0.49
0 1.64
0 0.5
0 1.5
0 0.45
0 1.75
0 0.5
0 1.66
+0.75 0.98
-0.75 0.8
+0.75 0.97
-0.75 0.76
0 0.43
0 1.8
0 0.43
0 1.81
+0.5 0.75
-0.5 0.95
0 0.5
0 1.66
0 0.5
0 1.66
0 0.44
0 1.78
0 0.52
0 1.44

Xỉu

Tài

U 2.5 0.11
O 2.5 4.34
U 2.5 0.23
O 2.5 3.18
U 3.25 0.8
O 3.25 0.9
U 2.5 0.07
O 2.5 7.75
U 2.5 0.11
O 2.5 4
U 2.5 0.25
O 2.5 2.48
U 2.5 0.4
O 2.5 1.62
U 2.5 0.14
O 2.5 4.34
U 3.25 0.77
O 3.25 0.95
U 2.5 1.5
O 2.5 0.44
U 2.5 0.09
O 2.5 4.1
U 2.5 0.18
O 2.5 3.4
U 2.5 0.15
O 2.5 3.75
U 2.5 0.08
O 2.5 6.25
U 2.5 0.13
O 2.5 4.34
U 2.5 0.26
O 2.5 2.77
U 2.5 0.14
O 2.5 4.27

Xỉu

Tài

U 13.5 0.66
O 13.5 1.1
U 13.5 0.95
O 13.5 0.75
U 10.5 0.95
O 10.5 0.77

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.