Jim Koller 5’

40’ Reuven Niemeijer

80’ Kyano Kwint

Tỷ lệ kèo

1

26

X

13

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Jong PSV Eindhoven Youth

28%

De Graafschap

72%

4 Sút trúng đích 9

0

15

0

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Jim Koller

Jim Koller

5’
1-0
1-1
40’
Reuven Niemeijer

Reuven Niemeijer

64’

Ibrahim El Kadiri

Fedde De Jong

Manuel Bahaty

Fabio Kluit

65’
68’

Jevon Simons

74’

Kaya Symons

Levi Schoppema

Benjamin Khaderi

Souleymane Sidibe

76’
77’

Kyano Kwint

1-2
80’
Kyano Kwint

Kyano Kwint

Boet Mulders

Essien Bassey

83’
Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Jong PSV Eindhoven Youth
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
De Graafschap
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

De Graafschap

38

16

63

Thông tin trận đấu

Sân vận động
De Herdgang
Sức chứa
2,500
Địa điểm
Eindhoven, Netherlands

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Jong PSV Eindhoven Youth

28%

De Graafschap

72%

0 Kiến tạo 1
9 Tổng cú sút 19
4 Sút trúng đích 9
3 Cú sút bị chặn 4
0 Phạt góc 15
10 Đá phạt 10
40 Phá bóng 16
10 Phạm lỗi 10
0 Việt vị 1
226 Đường chuyền 579
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Jong PSV Eindhoven Youth

1

De Graafschap

2

2 Bàn thua 1

Cú sút

9 Tổng cú sút 19
9 Sút trúng đích 9
3 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Phản công nhanh 3
1 Cú sút phản công nhanh 3
0 Việt vị 1

Đường chuyền

226 Đường chuyền 579
156 Độ chính xác chuyền bóng 501
4 Đường chuyền quyết định 14
8 Tạt bóng 31
0 Độ chính xác tạt bóng 10
73 Chuyền dài 103
16 Độ chính xác chuyền dài 51

Tranh chấp & rê bóng

105 Tranh chấp 105
46 Tranh chấp thắng 59
11 Rê bóng 28
5 Rê bóng thành công 19

Phòng ngự

21 Tổng tắc bóng 19
2 Cắt bóng 7
40 Phá bóng 16

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 10
10 Bị phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

124 Mất bóng 140

Kiểm soát bóng

Jong PSV Eindhoven Youth

24%

De Graafschap

76%

5 Tổng cú sút 10
3 Sút trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 2
31 Phá bóng 9
0 Việt vị 1
105 Đường chuyền 315

Bàn thắng

Jong PSV Eindhoven Youth

1

De Graafschap

1

Cú sút

5 Tổng cú sút 10
5 Sút trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

105 Đường chuyền 315
2 Đường chuyền quyết định 7
2 Tạt bóng 21

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 13
1 Cắt bóng 6
31 Phá bóng 9

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

60 Mất bóng 69

Kiểm soát bóng

Jong PSV Eindhoven Youth

32%

De Graafschap

68%

4 Tổng cú sút 8
1 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 2
14 Phá bóng 9
114 Đường chuyền 260
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Jong PSV Eindhoven Youth

0

De Graafschap

1

Cú sút

4 Tổng cú sút 8
4 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

Đường chuyền

114 Đường chuyền 260
2 Đường chuyền quyết định 7
7 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 10
2 Cắt bóng 4
14 Phá bóng 9

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

65 Mất bóng 69

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-2

83'

83'Boet Mulders (Jong PSV Eindhoven (Youth)) Substitution at 83'.

Jong PSV Eindhoven Youth

80'

80'Kyano Kwint (De Graafschap) Goal at 80'.

De Graafschap

77'

77'Kyano Kwint (De Graafschap) Yellow Card at 77'.

De Graafschap

76'

76'Benjamin Khaderi (Jong PSV Eindhoven (Youth)) Substitution at 76'.

Jong PSV Eindhoven Youth

74'

74'Kyano Kwint (De Graafschap) Substitution at 74'.

De Graafschap

65'

65'Manuel Bahaty (Jong PSV Eindhoven (Youth)) Substitution at 65'.

Jong PSV Eindhoven Youth

64'

64'Jevon Simons (De Graafschap) Substitution at 64'.

De Graafschap

40'

40'Reuven Niemeijer (De Graafschap) Goal at 40'.

De Graafschap

5'

5'Jim Koller (Jong PSV Eindhoven (Youth)) Goal at 5'.

Jong PSV Eindhoven Youth

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

38 53 89
2
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

38 27 78
3
Willem II

Willem II

38 17 68
4
De Graafschap

De Graafschap

38 16 63
5
Almere City FC

Almere City FC

38 15 58
6
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

38 12 58
7
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

38 2 56
8
Roda JC

Roda JC

38 5 55
9
Den Bosch

Den Bosch

38 -4 51
10
Dordrecht

Dordrecht

38 -8 47
11
FC Eindhoven

FC Eindhoven

38 -18 47
12
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

38 -4 46
13
VVV Venlo

VVV Venlo

38 -8 45
14
Emmen

Emmen

38 -14 45
15
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

38 9 44
16
FC Oss

FC Oss

38 -10 44
17
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

38 -15 40
18
Helmond Sport

Helmond Sport

38 -20 39
19
MVV Maastricht

MVV Maastricht

38 -32 38
20
Jong Ajax Youth

Jong Ajax Youth

38 -23 35

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

19 31 46
2
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

19 21 44
3
Willem II

Willem II

19 9 34
4
De Graafschap

De Graafschap

19 11 33
5
Almere City FC

Almere City FC

19 18 33
6
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

19 9 31
7
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

19 7 30
8
Den Bosch

Den Bosch

19 8 30
9
FC Eindhoven

FC Eindhoven

19 3 30
10
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

19 4 29
11
Emmen

Emmen

19 6 29
12
Helmond Sport

Helmond Sport

19 3 29
13
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

19 5 27
14
VVV Venlo

VVV Venlo

19 0 26
15
Dordrecht

Dordrecht

19 -1 23
16
MVV Maastricht

MVV Maastricht

19 -9 23
17
FC Oss

FC Oss

19 -3 21
18
Jong Ajax Youth

Jong Ajax Youth

19 -4 20
19
Roda JC

Roda JC

19 -2 19
20
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

19 -10 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

19 22 43
2
Roda JC

Roda JC

19 7 36
3
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

19 6 34
4
Willem II

Willem II

19 8 34
5
De Graafschap

De Graafschap

19 5 30
6
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

19 4 29
7
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

19 3 27
8
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

19 -5 26
9
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

19 -5 26
10
Almere City FC

Almere City FC

19 -3 25
11
Dordrecht

Dordrecht

19 -7 24
12
FC Oss

FC Oss

19 -7 23
13
Den Bosch

Den Bosch

19 -12 21
14
VVV Venlo

VVV Venlo

19 -8 19
15
FC Eindhoven

FC Eindhoven

19 -21 17
16
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

19 -8 17
17
Emmen

Emmen

19 -20 16
18
MVV Maastricht

MVV Maastricht

19 -23 15
19
Jong Ajax Youth

Jong Ajax Youth

19 -19 15
20
Helmond Sport

Helmond Sport

19 -23 10

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Netherlands Eerste Divisie Đội bóng G
1
Romano Postema

Romano Postema

Emmen 24
2
Reuven Niemeijer

Reuven Niemeijer

De Graafschap 20
3
Julian Rijkhoff

Julian Rijkhoff

Almere City FC 18
4
Devin Haen

Devin Haen

Willem II 18
5
Kevin Monzialo

Kevin Monzialo

Den Bosch 17
6
Anthony van den Hurk

Anthony van den Hurk

Roda JC 17
7
Jesper Uneken

Jesper Uneken

RKC Waalwijk 15
8
D. Zandbergen

D. Zandbergen

VVV Venlo 15
9
Ferdy Druijf

Ferdy Druijf

Almere City FC 14
10
Robin van Duiven

Robin van Duiven

Jong PSV Eindhoven Youth 14

Jong PSV Eindhoven Youth

Đối đầu

De Graafschap

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Jong PSV Eindhoven Youth
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
De Graafschap
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

26
13
1.01
4.67
2.07
2.64
2.77
3.95
1.93
501
23
1.01
26
13
1.01
97.47
6.6
1.08
51
10
1.02
200
8.4
1.02
2.7
4
1.96
151
19
1.02
26
13
1.01
201
10
1.02
100
13
1.01
200
8.6
1.02
85
6.8
1.06
29
10.9
1.05
75
16
1.01

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.06
+0.25 6.25
0 1.53
0 0.52
0 1.67
0 0.45
-0.25 0.07
+0.25 5.26
0 1.47
0 0.58
-0.5 0.82
+0.5 0.96
-0.5 0.75
+0.5 0.95
-0.25 0.07
+0.25 5.5
0 1.43
0 0.55
-0.5 0.8
+0.5 0.9
0 1.47
0 0.58
0 1.53
0 0.55
-0.25 0.07
+0.25 5.25
0 1.42
0 0.52

Xỉu

Tài

U 3.5 0.06
O 3.5 5.55
U 3.5 0.28
O 3.5 2.64
U 3.75 0.81
O 3.75 0.89
U 3.5 0.3
O 3.5 2.45
U 3.5 0.07
O 3.5 4.76
U 3.5 0.4
O 3.5 1.68
U 2.5 1.3
O 2.5 0.5
U 3.5 0.05
O 3.5 7.69
U 3.5 0.9
O 3.5 0.82
U 2.5 2.4
O 2.5 0.29
U 3.5 0.06
O 3.5 4.8
U 3.5 0.34
O 3.5 2.05
U 3.5 0.04
O 3.5 7
U 3.5 0.05
O 3.5 7.69
U 3.5 0.07
O 3.5 5.88
U 3.5 0.1
O 3.5 5
U 3.5 0.07
O 3.5 6.57

Xỉu

Tài

U 14.5 1.2
O 14.5 0.61
U 15.5 0.68
O 15.5 1.03
U 15.5 0.95
O 15.5 0.77

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.