Nathan Charles Kaninda 29’

Levi Schoppema 45’+1

Joran Hardeman 63’

19’ Jort van der Sande

Tỷ lệ kèo

1

1.38

X

4.01

2

10.2

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
De Graafschap

44%

SC Cambuur Leeuwarden

56%

7 Sút trúng đích 3

5

2

3

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
19’
Jort van der Sande

Jort van der Sande

Nathan Charles Kaninda

Nathan Charles Kaninda

29’
1-1

Rowan Besselink

35’
42’

Tomas Galvez

45’

Bram Marsman

Diyae Jermoumi

Levi Schoppema

Levi Schoppema

46’
2-1
59’

Iwan Henstra

Fabian Kvam

Nils Eggens

Kyano Kwint

62’
Joran Hardeman

Joran Hardeman

63’
3-1
69’

Kian Visser

Remco Balk

Ibrahim El Kadiri

Allachi Chahid

70’
73’

Jamal Amofa

80’

Wiebe Kooistra

Tomas Galvez

Jason Meerstadt

85’

Milan Smits

Fedde De Jong

85’
90’

Bram Marsman

Kết thúc trận đấu
3-1

Đối đầu

Xem tất cả
De Graafschap
10 Trận thắng 34%
9 Trận hoà 32%
SC Cambuur Leeuwarden
10 Trận thắng 34%
SC Cambuur Leeuwarden

2 - 0

De Graafschap
SC Cambuur Leeuwarden

3 - 2

De Graafschap
De Graafschap

0 - 2

SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden

1 - 2

De Graafschap
De Graafschap

2 - 3

SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden

1 - 1

De Graafschap
De Graafschap

0 - 2

SC Cambuur Leeuwarden
De Graafschap

2 - 0

SC Cambuur Leeuwarden
De Graafschap

2 - 0

SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden

1 - 1

De Graafschap
SC Cambuur Leeuwarden

0 - 3

De Graafschap
SC Cambuur Leeuwarden

3 - 2

De Graafschap
De Graafschap

2 - 0

SC Cambuur Leeuwarden
De Graafschap

3 - 0

SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden

1 - 1

De Graafschap
De Graafschap

2 - 2

SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden

2 - 3

De Graafschap
SC Cambuur Leeuwarden

2 - 3

De Graafschap
SC Cambuur Leeuwarden

2 - 2

De Graafschap
De Graafschap

2 - 5

SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden

2 - 1

De Graafschap
De Graafschap

1 - 2

SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden

2 - 0

De Graafschap
De Graafschap

3 - 0

SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden

1 - 1

De Graafschap
De Graafschap

3 - 1

SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden

1 - 1

De Graafschap
De Graafschap

3 - 3

SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden

1 - 1

De Graafschap

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

De Graafschap

38

16

63

Thông tin trận đấu

Sân vận động
De Vijverberg
Sức chứa
12,600
Địa điểm
Doetinchem, Netherlands

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

De Graafschap

44%

SC Cambuur Leeuwarden

56%

3 Kiến tạo 1
20 Tổng cú sút 12
7 Sút trúng đích 3
7 Cú sút bị chặn 2
5 Phạt góc 2
11 Đá phạt 12
14 Phá bóng 14
14 Phạm lỗi 11
5 Việt vị 1
326 Đường chuyền 418
3 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

De Graafschap

3

SC Cambuur Leeuwarden

1

1 Bàn thua 3

Cú sút

20 Tổng cú sút 12
3 Sút trúng đích 3
0 Dội khung gỗ 1
7 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

4 Phản công nhanh 0
3 Cú sút phản công nhanh 0
1 Bàn từ phản công nhanh 0
5 Việt vị 1

Đường chuyền

326 Đường chuyền 418
244 Độ chính xác chuyền bóng 341
17 Đường chuyền quyết định 11
17 Tạt bóng 9
4 Độ chính xác tạt bóng 3
75 Chuyền dài 74
25 Độ chính xác chuyền dài 29

Tranh chấp & rê bóng

98 Tranh chấp 98
47 Tranh chấp thắng 51
11 Rê bóng 17
4 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

22 Tổng tắc bóng 18
11 Cắt bóng 10
14 Phá bóng 14

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 11
11 Bị phạm lỗi 12
3 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

131 Mất bóng 124

Kiểm soát bóng

De Graafschap

48%

SC Cambuur Leeuwarden

52%

11 Tổng cú sút 4
6 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0
5 Phá bóng 10
2 Việt vị 0
177 Đường chuyền 187
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

De Graafschap

2

SC Cambuur Leeuwarden

1

Cú sút

11 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
0 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

177 Đường chuyền 187
9 Đường chuyền quyết định 4
9 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 12
9 Cắt bóng 5
5 Phá bóng 10

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

70 Mất bóng 67

Kiểm soát bóng

De Graafschap

40%

SC Cambuur Leeuwarden

60%

9 Tổng cú sút 8
1 Sút trúng đích 2
6 Cú sút bị chặn 2
9 Phá bóng 5
3 Việt vị 1
149 Đường chuyền 227
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

De Graafschap

1

SC Cambuur Leeuwarden

0

Cú sút

9 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 2
6 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

3 Việt vị 1

Đường chuyền

149 Đường chuyền 227
8 Đường chuyền quyết định 8
7 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 8
1 Cắt bóng 4
9 Phá bóng 5

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

61 Mất bóng 57

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

3-1

90'

90'Bram Marsman (SC Cambuur) Yellow Card at 90'.

SC Cambuur Leeuwarden

85'

85'Jason Meerstadt (De Graafschap) Yellow Card at 85'.

De Graafschap

80'

80'Wiebe Kooistra (SC Cambuur) Substitution at 80'.

SC Cambuur Leeuwarden

73'

73'Jamal Amofa (SC Cambuur) Yellow Card at 73'.

SC Cambuur Leeuwarden

70'

70'Jevon Simons (De Graafschap) Substitution at 70'.

De Graafschap

69'

69'Kian Visser (SC Cambuur) Substitution at 69'.

SC Cambuur Leeuwarden

63'

63'Joran Hardeman (De Graafschap) Goal at 63'.

De Graafschap

62'

62'Joran Hardeman (De Graafschap) Substitution at 62'.

De Graafschap

59'

59'Iwan Henstra (SC Cambuur) Substitution at 59'.

SC Cambuur Leeuwarden

46'

45'+1'Levi Schoppema (De Graafschap) Goal at 46'.

De Graafschap

45'

45'Bram Marsman (SC Cambuur) Substitution at 45'.

SC Cambuur Leeuwarden

42'

42'Tomas Galvez (SC Cambuur) Yellow Card at 42'.

SC Cambuur Leeuwarden

35'

35'Rowan Besselink (De Graafschap) Yellow Card at 35'.

De Graafschap

34'

34'Chahid El Allachi (De Graafschap) Yellow Card at 34'.

De Graafschap

29'

29'Nathan Kaninda (De Graafschap) Goal at 29'.

De Graafschap

19'

19'Jort van der Sande (SC Cambuur) Goal at 19'.

SC Cambuur Leeuwarden

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

38 53 89
2
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

38 27 78
3
Willem II

Willem II

38 17 68
4
De Graafschap

De Graafschap

38 16 63
5
Almere City FC

Almere City FC

38 15 58
6
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

38 12 58
7
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

38 2 56
8
Roda JC

Roda JC

38 5 55
9
Den Bosch

Den Bosch

38 -4 51
10
Dordrecht

Dordrecht

38 -8 47
11
FC Eindhoven

FC Eindhoven

38 -18 47
12
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

38 -4 46
13
VVV Venlo

VVV Venlo

38 -8 45
14
Emmen

Emmen

38 -14 45
15
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

38 9 44
16
FC Oss

FC Oss

38 -10 44
17
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

38 -15 40
18
Helmond Sport

Helmond Sport

38 -20 39
19
MVV Maastricht

MVV Maastricht

38 -32 38
20
Ajax Amsterdam U21

Ajax Amsterdam U21

38 -23 35

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

19 31 46
2
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

19 21 44
3
Willem II

Willem II

19 9 34
4
De Graafschap

De Graafschap

19 11 33
5
Almere City FC

Almere City FC

19 18 33
6
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

19 9 31
7
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

19 7 30
8
Den Bosch

Den Bosch

19 8 30
9
FC Eindhoven

FC Eindhoven

19 3 30
10
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

19 4 29
11
Emmen

Emmen

19 6 29
12
Helmond Sport

Helmond Sport

19 3 29
13
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

19 5 27
14
VVV Venlo

VVV Venlo

19 0 26
15
Dordrecht

Dordrecht

19 -1 23
16
MVV Maastricht

MVV Maastricht

19 -9 23
17
FC Oss

FC Oss

19 -3 21
18
Ajax Amsterdam U21

Ajax Amsterdam U21

19 -4 20
19
Roda JC

Roda JC

19 -2 19
20
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

19 -10 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

19 22 43
2
Roda JC

Roda JC

19 7 36
3
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

19 6 34
4
Willem II

Willem II

19 8 34
5
De Graafschap

De Graafschap

19 5 30
6
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

19 4 29
7
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

19 3 27
8
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

19 -5 26
9
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

19 -5 26
10
Almere City FC

Almere City FC

19 -3 25
11
Dordrecht

Dordrecht

19 -7 24
12
FC Oss

FC Oss

19 -7 23
13
Den Bosch

Den Bosch

19 -12 21
14
VVV Venlo

VVV Venlo

19 -8 19
15
FC Eindhoven

FC Eindhoven

19 -21 17
16
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

19 -8 17
17
Emmen

Emmen

19 -20 16
18
MVV Maastricht

MVV Maastricht

19 -23 15
19
Ajax Amsterdam U21

Ajax Amsterdam U21

19 -19 15
20
Helmond Sport

Helmond Sport

19 -23 10

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Netherlands Eerste Divisie Đội bóng G
1
Romano Postema

Romano Postema

Emmen 24
2
Reuven Niemeijer

Reuven Niemeijer

De Graafschap 20
3
Julian Rijkhoff

Julian Rijkhoff

Almere City FC 18
4
Devin Haen

Devin Haen

Willem II 18
5
Kevin Monzialo

Kevin Monzialo

Den Bosch 17
6
Anthony van den Hurk

Anthony van den Hurk

Roda JC 17
7
Jesper Uneken

Jesper Uneken

RKC Waalwijk 15
8
Ferdy Druijf

Ferdy Druijf

Almere City FC 15
9
D. Zandbergen

D. Zandbergen

VVV Venlo 15
10
Robin van Duiven

Robin van Duiven

Jong PSV Eindhoven Youth 14

De Graafschap

Đối đầu

SC Cambuur Leeuwarden

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

De Graafschap
10 Trận thắng 34%
9 Trận hoà 32%
SC Cambuur Leeuwarden
10 Trận thắng 34%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.38
4.01
10.2
2.19
3.7
2.46
1
41
301
1.01
16
20
1.01
11.41
97.73
1.01
34
71
1.01
9.3
197
2.2
3.85
2.45
2.2
3.75
2.75
1.01
81
151
1.01
11
70
1.01
13
71
1.01
35
100
1.01
9.5
200
1
11
70
1.06
11.8
23
2.25
3.8
2.75

Chủ nhà

Đội khách

0 0.75
0 1.08
0 0.77
0 1.02
+0.25 7.14
-0.25 0.02
0 0.78
0 1.13
+0.25 1
-0.25 0.78
0 0.72
0 1.01
0 0.59
0 1.27
0 0.73
0 1.09
0 0.7
0 1.05
0 0.77
0 1.14
0 0.75
0 1.17
0 0.69
0 1.23
+0.25 0.95
-0.25 0.81

Xỉu

Tài

U 4.5 0.23
O 4.5 3.14
U 3.5 0.73
O 3.5 0.98
U 4.5 0.1
O 4.5 6
U 4.5 0.01
O 4.5 6.66
U 4.5 0.26
O 4.5 2.39
U 2.5 4.5
O 2.5 0.1
U 4.5 0.03
O 4.5 9.09
U 3.25 0.98
O 3.25 0.74
U 2.5 1.8
O 2.5 0.36
U 4.5 0
O 4.5 3.9
U 4.5 0.26
O 4.5 2.55
U 4.5 0.08
O 4.5 5
U 4.5 0.08
O 4.5 6.25
U 4.5 0.05
O 4.5 6.66
U 4.5 0.22
O 4.5 3.12
U 3.5 0.85
O 3.5 0.92

Xỉu

Tài

U 7.5 0.44
O 7.5 1.62
U 7 0.98
O 7 0.73
U 8.5 1
O 8.5 0.72

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.