2 0

Fulltime

Đối đầu

Xem tất cả
Veres
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Kudrivka
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

Veres

24

-7

29

13

Kudrivka

24

-14

21

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Shakhtar Donetsk

FC Shakhtar Donetsk

24 41 57
2
LNZ Cherkasy

LNZ Cherkasy

24 20 51
3
Polissya Zhytomyr

Polissya Zhytomyr

24 25 46
4
Metalist 1925 Kharkiv

Metalist 1925 Kharkiv

24 17 44
5
Dynamo Kyiv

Dynamo Kyiv

24 26 44
6
Kolos Kovalivka

Kolos Kovalivka

25 3 40
7
Kryvbas

Kryvbas

24 6 40
8
FC Karpaty Lviv

FC Karpaty Lviv

25 7 36
9
Zorya

Zorya

24 1 32
10
Veres

Veres

24 -7 29
11
FK Epitsentr Dunayivtsi

FK Epitsentr Dunayivtsi

24 -10 24
12
Obolon Kyiv

Obolon Kyiv

23 -21 23
13
Kudrivka

Kudrivka

24 -14 21
14
Rukh Vynnyky

Rukh Vynnyky

25 -23 20
15
FK Oleksandria

FK Oleksandria

23 -28 12
16
SC Poltava

SC Poltava

25 -43 11

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Shakhtar Donetsk

FC Shakhtar Donetsk

13 26 34
7
Kryvbas

Kryvbas

12 10 24
4
Metalist 1925 Kharkiv

Metalist 1925 Kharkiv

12 9 24
2
LNZ Cherkasy

LNZ Cherkasy

12 6 23
5
Dynamo Kyiv

Dynamo Kyiv

12 15 23
6
Kolos Kovalivka

Kolos Kovalivka

13 2 21
9
Zorya

Zorya

12 4 19
3
Polissya Zhytomyr

Polissya Zhytomyr

12 7 19
13
Kudrivka

Kudrivka

12 0 16
10
Veres

Veres

12 -4 15
8
FC Karpaty Lviv

FC Karpaty Lviv

12 1 14
12
Obolon Kyiv

Obolon Kyiv

12 -12 12
11
FK Epitsentr Dunayivtsi

FK Epitsentr Dunayivtsi

12 -3 11
14
Rukh Vynnyky

Rukh Vynnyky

12 -12 10
15
FK Oleksandria

FK Oleksandria

11 -15 7
16
SC Poltava

SC Poltava

12 -21 5

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
LNZ Cherkasy

LNZ Cherkasy

12 14 28
3
Polissya Zhytomyr

Polissya Zhytomyr

12 18 27
1
FC Shakhtar Donetsk

FC Shakhtar Donetsk

11 15 23
8
FC Karpaty Lviv

FC Karpaty Lviv

13 6 22
5
Dynamo Kyiv

Dynamo Kyiv

12 11 21
4
Metalist 1925 Kharkiv

Metalist 1925 Kharkiv

12 8 20
6
Kolos Kovalivka

Kolos Kovalivka

12 1 19
7
Kryvbas

Kryvbas

12 -4 16
10
Veres

Veres

12 -3 14
9
Zorya

Zorya

12 -3 13
11
FK Epitsentr Dunayivtsi

FK Epitsentr Dunayivtsi

12 -7 13
12
Obolon Kyiv

Obolon Kyiv

11 -9 11
14
Rukh Vynnyky

Rukh Vynnyky

13 -11 10
16
SC Poltava

SC Poltava

13 -22 6
13
Kudrivka

Kudrivka

12 -14 5
15
FK Oleksandria

FK Oleksandria

12 -13 5

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Ukrainian Premier League Đội bóng G
1
Matviy Ponomarenko

Matviy Ponomarenko

Dynamo Kyiv 10
2
Pylyp Budkivskyi

Pylyp Budkivskyi

Zorya 10
3
Baboucarr Faal

Baboucarr Faal

FC Karpaty Lviv 9
4
Mykola Gayduchyk

Mykola Gayduchyk

Polissya Zhytomyr 8
5
Mark Assinor

Mark Assinor

LNZ Cherkasy 8
6
Prosper Obah

Prosper Obah

FC Shakhtar Donetsk 8
7
Andriy Storchous

Andriy Storchous

Kudrivka 8
8
Yuriy Klymchuk

Yuriy Klymchuk

Kolos Kovalivka 7
9
Nemanja Andjusic

Nemanja Andjusic

Zorya 7
10
Carlos Paraco

Carlos Paraco

Kryvbas 7

Veres

Đối đầu

Kudrivka

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Veres
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Kudrivka
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.