11’ Wilfried Kanga

31’ Wilfried Kanga

84’ Wilfried Kanga

88’ Maksim Paskotsi

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Standard Liege

59%

KAA Gent

41%

1 Sút trúng đích 7

8

4

2

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
11’
Wilfried Kanga

Wilfried Kanga

0-2
31’
Wilfried Kanga

Wilfried Kanga

Bernard Nguene

Adnane Abid

45’

René Mitongo

Thomas Henry

62’
66’

Hyllarion Goore

Hong Hyun-seok

Vincent Euvrard

69’

Tobias Mohr

Daan Dierckx

70’

Marco Ilaimaharitra

76’

Tobias Mohr

78’
82’

Aime Ntsama Omgba

Atsuki Ito

0-3
84’
Wilfried Kanga

Wilfried Kanga

David Bates

Henry Lawrence

85’
0-4
88’
Maksim Paskotsi

Maksim Paskotsi

89’

Max Dean

Tiago Araújo

Kết thúc trận đấu
0-4

Đối đầu

Xem tất cả
Standard Liege
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
KAA Gent
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

KAA Gent

30

6

45

8

Standard Liege

30

-8

40

6

KAA Gent

6

-5

26

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stade Maurice Dufrasne
Sức chứa
27,670
Địa điểm
Liege

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Standard Liege

59%

KAA Gent

41%

0 Kiến tạo 4
13 Tổng cú sút 15
1 Sút trúng đích 7
2 Cú sút bị chặn 3
8 Phạt góc 4
10 Đá phạt 13
31 Phá bóng 43
13 Phạm lỗi 11
3 Việt vị 3
490 Đường chuyền 361
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Standard Liege

0

KAA Gent

4

4 Bàn thua 0

Cú sút

13 Tổng cú sút 15
7 Sút trúng đích 7
1 Dội khung gỗ 1
2 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Phản công nhanh 2
0 Cú sút phản công nhanh 2
3 Việt vị 3

Đường chuyền

490 Đường chuyền 361
399 Độ chính xác chuyền bóng 282
10 Đường chuyền quyết định 12
38 Tạt bóng 11
10 Độ chính xác tạt bóng 2
55 Chuyền dài 108
19 Độ chính xác chuyền dài 45

Tranh chấp & rê bóng

111 Tranh chấp 110
52 Tranh chấp thắng 59
12 Rê bóng 14
6 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 19
6 Cắt bóng 19
31 Phá bóng 43

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 11
10 Bị phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

159 Mất bóng 119

Kiểm soát bóng

Standard Liege

58%

KAA Gent

42%

7 Tổng cú sút 5
0 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1
11 Phá bóng 20
2 Việt vị 2
252 Đường chuyền 187

Bàn thắng

Standard Liege

0

KAA Gent

2

Cú sút

7 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 2

Đường chuyền

252 Đường chuyền 187
5 Đường chuyền quyết định 3
14 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 10
3 Cắt bóng 5
11 Phá bóng 20

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

74 Mất bóng 57

Kiểm soát bóng

Standard Liege

60%

KAA Gent

40%

6 Tổng cú sút 10
1 Sút trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 2
20 Phá bóng 23
1 Việt vị 1
238 Đường chuyền 174
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Standard Liege

0

KAA Gent

2

Cú sút

6 Tổng cú sút 10
5 Sút trúng đích 5
1 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

238 Đường chuyền 174
5 Đường chuyền quyết định 9
24 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 9
3 Cắt bóng 14
20 Phá bóng 23

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

85 Mất bóng 62

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

0-4

89'

89'Momodou Sonko (KAA Gent) Substitution at 89'.

KAA Gent

88'

88'Maksim Paskotši (KAA Gent) Goal at 88'.

KAA Gent

85'

85'David Bates (Standard Liege) Substitution at 85'.

Standard Liege

84'

84'Wilfried Kanga (KAA Gent) Goal at 84'.

KAA Gent

82'

82'Aime Omgba (KAA Gent) Substitution at 82'.

KAA Gent

78'

78'Tobias Mohr (Standard Liege) Yellow Card at 78'.

Standard Liege

76'

76'Marco Ilaimaharitra (Standard Liege) Yellow Card at 76'.

Standard Liege

70'

70'Tobias Mohr (Standard Liege) Substitution at 70'.

Standard Liege

66'

66'Bi Goore (KAA Gent) Substitution at 66'.

KAA Gent

62'

62'René Muteba (Standard Liege) Substitution at 62'.

Standard Liege

45'

45'Dennis Eckert (Standard Liege) Substitution at 45'.

Standard Liege

31'

31'Wilfried Kanga (KAA Gent) Goal at 31'.

KAA Gent

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

30 33 66
2
Club Brugge

Club Brugge

30 23 63
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

30 12 57
4
KAA Gent

KAA Gent

30 6 45
5
KV Mechelen

KV Mechelen

30 2 45
6
Anderlecht

Anderlecht

30 4 44
7
Racing Genk

Racing Genk

30 -1 42
8
Standard Liege

Standard Liege

30 -8 40
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

30 -4 39
10
Royal Antwerp

Royal Antwerp

30 -1 35
11
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

30 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

30 -11 34
13
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

30 -9 32
14
Cercle Brugge

Cercle Brugge

30 -8 31
15
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

30 -7 31
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

30 -27 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

6 11 47
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

6 4 46
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

6 4 39
4
Anderlecht

Anderlecht

6 -5 28
5
KV Mechelen

KV Mechelen

6 -9 27
6
KAA Gent

KAA Gent

6 -5 26
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

6 6 30
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

6 2 30
3
Racing Genk

Racing Genk

6 0 30
4
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

6 2 27
5
Royal Antwerp

Royal Antwerp

6 -2 27
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

6 -8 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

5 8 45
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

5 6 41
3
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

5 -11 31
4
FCV Dender EH

FCV Dender EH

5 -3 25

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 27 43
2
Club Brugge

Club Brugge

15 15 35
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 4 31
4
Anderlecht

Anderlecht

15 11 28
5
KAA Gent

KAA Gent

15 10 26
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 3 24
7
Racing Genk

Racing Genk

15 1 22
8
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 3 22
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 1 21
10
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 0 21
11
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 18
12
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -1 17
13
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 0 17
14
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -4 16
15
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 -12 8
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -16 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

3 2 7
2
Club Brugge

Club Brugge

2 7 6
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

3 2 6
4
Anderlecht

Anderlecht

3 -2 3
5
KV Mechelen

KV Mechelen

4 -4 3
6
KAA Gent

KAA Gent

3 -2 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

3 2 6
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

4 -1 4
3
Racing Genk

Racing Genk

3 0 3
4
Royal Antwerp

Royal Antwerp

3 -4 3
5
Standard Liege

Standard Liege

2 -2 0
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

3 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Cercle Brugge

Cercle Brugge

3 3 6
2
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

2 4 4
3
FCV Dender EH

FCV Dender EH

3 -3 3
4
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

2 -3 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

UEFA qualifying

Champions League league stage

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

15 8 28
2
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 8 26
3
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 6 23
4
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 4 23
5
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 22
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 -1 21
7
Racing Genk

Racing Genk

15 -2 20
8
KAA Gent

KAA Gent

15 -4 19
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 -5 18
10
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -3 17
11
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 -11 17
12
Anderlecht

Anderlecht

15 -7 16
13
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -3 15
14
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 -4 13
15
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 -9 11
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -11 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

4 4 9
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

3 2 6
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

3 2 4
4
Anderlecht

Anderlecht

3 -3 3
5
KV Mechelen

KV Mechelen

2 -5 1
6
KAA Gent

KAA Gent

3 -3 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

4 8 10
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

2 3 6
3
Racing Genk

Racing Genk

3 0 6
4
Royal Antwerp

Royal Antwerp

3 2 6
5
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

3 0 4
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

3 -2 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

3 4 9
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

2 3 4
3
FCV Dender EH

FCV Dender EH

2 0 3
4
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

3 -8 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

UEFA qualifying

Champions League league stage

UEFA EL Qualification

Degrade Team

Belgian Pro League Đội bóng G
1
Nicolo Tresoldi

Nicolo Tresoldi

Club Brugge 14
2
Christos Tzolis

Christos Tzolis

Club Brugge 14
3
Jeppe Erenbjerg

Jeppe Erenbjerg

Zulte-Waregem 13
4
Thorgan Hazard

Thorgan Hazard

Anderlecht 13
5
Nacho Ferri

Nacho Ferri

KVC Westerlo 11
6
Keisuke Goto

Keisuke Goto

Sint-Truidense 11
7
Wilfried Kanga

Wilfried Kanga

KAA Gent 11
8
Joseph Amankwaah Opoku

Joseph Amankwaah Opoku

Zulte-Waregem 10
9
Daan Heymans

Daan Heymans

Racing Genk 10
10
Vincent Janssen

Vincent Janssen

Royal Antwerp 10

Standard Liege

Đối đầu

KAA Gent

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Standard Liege
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
KAA Gent
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.