Landry Nomel 28’
Vasco tritten 56’
Hugo Fargues 87’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả62%
38%
3
2
1
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảKevin Martin
Warren Caddy
Landry Nomel
Mauro Rodrigues
Bastien Conus
Aurelien Chappuis
Coli Saco
Patrick weber
Vasco tritten
Malko Sartoretti
Warren Caddy
Patrick·Sutter
Bastien Conus
Noha Lemina
jason gnakpa
M. Ntelo
Dejan Sorgic
Hugo Fargues
Vasco tritten
Francois Mendy
Landry Nomel
Hugo Fargues
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Olympique de la Pontaise |
|---|---|
|
|
15,850 |
|
|
Lausanne |
Trận đấu tiếp theo
03/05
08:00
Yverdon
Etoile Carouge
02/05
12:00
Vaduz
Stade Ouchy
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
62%
38%
GOALS
4
0
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
60%
40%
GOALS
2%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
64%
36%
GOALS
2%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vaduz |
32 | 32 | 74 | |
| 2 |
Aarau |
32 | 23 | 70 | |
| 3 |
Yverdon |
32 | 26 | 60 | |
| 4 |
Neuchatel Xamax |
32 | -2 | 43 | |
| 5 |
Stade Ouchy |
32 | 0 | 40 | |
| 6 |
FC Rapperswil-Jona |
32 | -10 | 38 | |
| 7 |
Etoile Carouge |
32 | -6 | 36 | |
| 8 |
FC Wil 1900 |
32 | -16 | 34 | |
| 9 |
Stade Nyonnais |
32 | -19 | 28 | |
| 10 |
Bellinzona |
32 | -28 | 22 |
Promotion
Promotion Play-Offs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vaduz |
16 | 24 | 46 | |
| 2 |
Aarau |
16 | 16 | 37 | |
| 3 |
Yverdon |
16 | 13 | 32 | |
| 4 |
Neuchatel Xamax |
16 | 7 | 28 | |
| 6 |
FC Rapperswil-Jona |
16 | -8 | 22 | |
| 5 |
Stade Ouchy |
16 | 4 | 20 | |
| 8 |
FC Wil 1900 |
16 | -5 | 20 | |
| 9 |
Stade Nyonnais |
16 | -3 | 19 | |
| 7 |
Etoile Carouge |
16 | -6 | 18 | |
| 10 |
Bellinzona |
16 | -6 | 18 |
Promotion
Promotion Play-Offs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Aarau |
16 | 7 | 33 | |
| 1 |
Vaduz |
16 | 8 | 28 | |
| 3 |
Yverdon |
16 | 13 | 28 | |
| 5 |
Stade Ouchy |
16 | -4 | 20 | |
| 7 |
Etoile Carouge |
16 | 0 | 18 | |
| 6 |
FC Rapperswil-Jona |
16 | -2 | 16 | |
| 4 |
Neuchatel Xamax |
16 | -9 | 15 | |
| 8 |
FC Wil 1900 |
16 | -11 | 14 | |
| 9 |
Stade Nyonnais |
16 | -16 | 9 | |
| 10 |
Bellinzona |
16 | -22 | 4 |
Promotion
Promotion Play-Offs
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Shkelqim Demhasaj |
|
20 |
| 2 |
Elias Filet |
|
17 |
| 3 |
Valon Fazliu |
|
14 |
| 4 |
Daniel Afriyie |
|
11 |
| 5 |
Itaitinga |
|
11 |
| 6 |
joris manquant |
|
11 |
| 7 |
Antonio Marchesano |
|
11 |
| 8 |
Koro Koné |
|
10 |
| 9 |
Shkelqim Vladi |
|
10 |
| 10 |
Willy Gabriel Vogt |
|
9 |
Stade Ouchy
Đối đầu
Yverdon
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu