Keisuke Goto 45’+1

Simen Juklerød 45’+6

Loïc Mbe Soh 85’

18’ Joseph Amankwaah Opoku

25’ Joseph Amankwaah Opoku

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

16.5

2

36

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Sint-Truidense

58%

Zulte-Waregem

42%

7 Sút trúng đích 3

7

6

3

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
18’
Joseph Amankwaah Opoku

Joseph Amankwaah Opoku

Leobrian Kokubo

18’
0-2
25’
Joseph Amankwaah Opoku

Joseph Amankwaah Opoku

Wouter Vrancken

33’

Keisuke Goto

43’
44’

Jakob Kiilerich

Keisuke Goto

Phạt đền

46’
50’

Enrique Lofolomo

Simen Juklerød

Simen Juklerød

51’
2-2
52’

62’

Lukas Willen

66’

Yannick Cappelle

Emran Soglo

67’

Yannick Cappelle

Oumar Diouf

Simen Juklerød

69’
76’

Dirk Junior Asare

Joseph Amankwaah Opoku

Robert-Jan Vanwesemael

80’

Ryan Merlen

Ryotaro Ito

82’
Loïc Mbe Soh

Loïc Mbe Soh

85’
3-2

Loïc Mbe Soh

87’
90’

Marley Aké

Thomas Claes

Rihito Yamamoto

91’
Kết thúc trận đấu
3-2

Đối đầu

Xem tất cả
Sint-Truidense
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Zulte-Waregem
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Sint-Truidense

30

12

57

13

Zulte-Waregem

30

-9

32

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stayen
Sức chứa
14,600
Địa điểm
Sint- Truiden, Belgium

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Sint-Truidense

58%

Zulte-Waregem

42%

1 Kiến tạo 1
17 Tổng cú sút 12
7 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 7
7 Phạt góc 6
1 Đá phạt 9
40 Phá bóng 50
11 Phạm lỗi 12
2 Việt vị 0
408 Đường chuyền 292
3 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Sint-Truidense

3

Zulte-Waregem

2

2 Bàn thua 3
1 Phạt đền 0

Cú sút

17 Tổng cú sút 12
3 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 7

Tấn công

2 Phản công nhanh 1
2 Cú sút phản công nhanh 1
2 Việt vị 0

Đường chuyền

408 Đường chuyền 292
277 Độ chính xác chuyền bóng 163
11 Đường chuyền quyết định 7
27 Tạt bóng 16
6 Độ chính xác tạt bóng 1
108 Chuyền dài 145
25 Độ chính xác chuyền dài 35

Tranh chấp & rê bóng

118 Tranh chấp 118
56 Tranh chấp thắng 62
22 Rê bóng 15
12 Rê bóng thành công 11

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 21
5 Cắt bóng 14
40 Phá bóng 50

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 12
11 Bị phạm lỗi 9
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

206 Mất bóng 187

Kiểm soát bóng

Sint-Truidense

54%

Zulte-Waregem

46%

5 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 4
16 Phá bóng 32
1 Việt vị 0
213 Đường chuyền 167
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Sint-Truidense

2

Zulte-Waregem

2

Cú sút

5 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

213 Đường chuyền 167
2 Đường chuyền quyết định 5
16 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 12
2 Cắt bóng 5
16 Phá bóng 32

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

130 Mất bóng 105

Kiểm soát bóng

Sint-Truidense

62%

Zulte-Waregem

38%

12 Tổng cú sút 4
4 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 4
14 Phá bóng 19
1 Việt vị 0
203 Đường chuyền 128
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Sint-Truidense

1

Zulte-Waregem

0

Cú sút

12 Tổng cú sút 4
0 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

203 Đường chuyền 128
9 Đường chuyền quyết định 2
11 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 8
2 Cắt bóng 6
14 Phá bóng 19

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

77 Mất bóng 79

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

3-2

91'

90'+1'Rihito Yamamoto (Sint-Truidense) Yellow Card at 91'.

Sint-Truidense

90'

90'Marley Aké (Zulte-Waregem) Substitution at 90'.

Zulte-Waregem

85'

85'Loïc Mbe Soh (Sint-Truidense) Goal at 85'.

Sint-Truidense

82'

82'Ryan Merlen (Sint-Truidense) Substitution at 82'.

Sint-Truidense

80'

80'Robert-Jan Vanwesemael (Sint-Truidense) Yellow Card at 80'.

Sint-Truidense

76'

76'Dirk Asare (Zulte-Waregem) Substitution at 76'.

Zulte-Waregem

69'

69'Oumar Diouf (Sint-Truidense) Substitution at 69'.

Sint-Truidense

67'

67'Yannick Cappelle (Zulte-Waregem) Yellow Card at 67'.

Zulte-Waregem

66'

66'Wilguens Paugain (Zulte-Waregem) Substitution at 66'.

Zulte-Waregem

62'

62'Lukas Willen (Zulte-Waregem) Yellow Card at 62'.

Zulte-Waregem

51'

45'+6'Simen Jukleröd (Sint-Truidense) Goal at 51'.

Sint-Truidense

50'

50'Enrique Lofolomo (Zulte-Waregem) Yellow Card at 50'.

Zulte-Waregem

46'

45'+1'Keisuke Goto (Sint-Truidense) Penalty - Scored at 46'.

Sint-Truidense

44'

44'Jakob Kiilerich (Zulte-Waregem) Red Card at 44'.

Zulte-Waregem

25'

25'Joseph Opoku (Zulte-Waregem) Goal at 25'.

Zulte-Waregem

18'

18'Leo Brian Kokubo (Sint-Truidense) Yellow Card at 18'.

Sint-Truidense

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

30 33 66
2
Club Brugge

Club Brugge

30 23 63
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

30 12 57
4
KAA Gent

KAA Gent

30 6 45
5
KV Mechelen

KV Mechelen

30 2 45
6
Anderlecht

Anderlecht

30 4 44
7
Racing Genk

Racing Genk

30 -1 42
8
Standard Liege

Standard Liege

30 -8 40
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

30 -4 39
10
Royal Antwerp

Royal Antwerp

30 -1 35
11
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

30 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

30 -11 34
13
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

30 -9 32
14
Cercle Brugge

Cercle Brugge

30 -8 31
15
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

30 -7 31
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

30 -27 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

6 11 47
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

6 4 46
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

6 4 39
4
Anderlecht

Anderlecht

6 -5 28
5
KV Mechelen

KV Mechelen

6 -9 27
6
KAA Gent

KAA Gent

6 -5 26
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

6 6 30
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

6 2 30
3
Racing Genk

Racing Genk

6 0 30
4
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

6 2 27
5
Royal Antwerp

Royal Antwerp

6 -2 27
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

6 -8 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

5 8 45
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

5 6 41
3
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

5 -11 31
4
FCV Dender EH

FCV Dender EH

5 -3 25

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 27 43
2
Club Brugge

Club Brugge

15 15 35
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 4 31
4
Anderlecht

Anderlecht

15 11 28
5
KAA Gent

KAA Gent

15 10 26
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 3 24
7
Racing Genk

Racing Genk

15 1 22
8
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 3 22
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 1 21
10
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 0 21
11
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 18
12
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -1 17
13
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 0 17
14
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -4 16
15
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 -12 8
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -16 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

3 2 7
2
Club Brugge

Club Brugge

2 7 6
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

3 2 6
4
Anderlecht

Anderlecht

3 -2 3
5
KV Mechelen

KV Mechelen

4 -4 3
6
KAA Gent

KAA Gent

3 -2 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

3 2 6
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

4 -1 4
3
Racing Genk

Racing Genk

3 0 3
4
Royal Antwerp

Royal Antwerp

3 -4 3
5
Standard Liege

Standard Liege

2 -2 0
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

3 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Cercle Brugge

Cercle Brugge

3 3 6
2
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

2 4 4
3
FCV Dender EH

FCV Dender EH

3 -3 3
4
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

2 -3 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

UEFA qualifying

Champions League league stage

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

15 8 28
2
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 8 26
3
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 6 23
4
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 4 23
5
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 22
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 -1 21
7
Racing Genk

Racing Genk

15 -2 20
8
KAA Gent

KAA Gent

15 -4 19
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 -5 18
10
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -3 17
11
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 -11 17
12
Anderlecht

Anderlecht

15 -7 16
13
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -3 15
14
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 -4 13
15
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 -9 11
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -11 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

4 4 9
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

3 2 6
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

3 2 4
4
Anderlecht

Anderlecht

3 -3 3
5
KV Mechelen

KV Mechelen

2 -5 1
6
KAA Gent

KAA Gent

3 -3 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

4 8 10
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

2 3 6
3
Racing Genk

Racing Genk

3 0 6
4
Royal Antwerp

Royal Antwerp

3 2 6
5
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

3 0 4
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

3 -2 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

3 4 9
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

2 3 4
3
FCV Dender EH

FCV Dender EH

2 0 3
4
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

3 -8 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

UEFA qualifying

Champions League league stage

UEFA EL Qualification

Degrade Team

Belgian Pro League Đội bóng G
1
Nicolo Tresoldi

Nicolo Tresoldi

Club Brugge 14
2
Christos Tzolis

Christos Tzolis

Club Brugge 14
3
Jeppe Erenbjerg

Jeppe Erenbjerg

Zulte-Waregem 13
4
Thorgan Hazard

Thorgan Hazard

Anderlecht 13
5
Nacho Ferri

Nacho Ferri

KVC Westerlo 11
6
Keisuke Goto

Keisuke Goto

Sint-Truidense 11
7
Wilfried Kanga

Wilfried Kanga

KAA Gent 11
8
Joseph Amankwaah Opoku

Joseph Amankwaah Opoku

Zulte-Waregem 10
9
Daan Heymans

Daan Heymans

Racing Genk 10
10
Vincent Janssen

Vincent Janssen

Royal Antwerp 10

Sint-Truidense

Đối đầu

Zulte-Waregem

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Sint-Truidense
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Zulte-Waregem
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
16.5
36
2.78
1.64
10.69
2.52
1.52
12.5
1.02
19
501
1.01
16.5
36
1.01
11.01
100
1.02
15
101
1.02
8.5
300
1.67
3.71
3.9
1.01
91
151
1.02
15
36
1.02
11
251
1.01
15
100
1.02
8.9
300
2.64
1.62
9.4
2.66
1.55
14.7
1.01
34
501

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 2.43
-0.25 0.31
+0.25 2.72
-0.25 0.27
+0.75 0.98
-0.75 0.82
+0.25 2.8
-0.25 0.25
+0.25 5.88
-0.25 0.05
+0.5 0.65
-0.5 1.1
+0.25 2.17
-0.25 0.36
+0.75 0.9
-0.75 0.88
+0.5 0.75
-0.5 1
+0.25 2.2
-0.25 0.36
+0.25 2.4
-0.25 0.34
+0.5 0.75
-0.5 0.95
+0.25 2.27
-0.25 0.34
+0.25 2.38
-0.25 0.32
+0.25 5.85
-0.25 0.05
+0.25 5.98
-0.25 0.09

Xỉu

Tài

U 5.5 0.21
O 5.5 3.22
U 5.5 0.19
O 5.5 3.83
U 4.75 0.39
O 4.75 1.7
U 5.5 0.16
O 5.5 4.25
U 5.5 0.05
O 5.5 5.26
U 5.5 0.14
O 5.5 4.16
U 2.5 4.75
O 2.5 0.11
U 5.5 0.21
O 5.5 3.12
U 2.75 0.83
O 2.75 0.89
U 2.5 1.05
O 2.5 0.7
U 4.5 0.66
O 4.5 1.26
U 5.5 0.27
O 5.5 2.65
U 5.5 0.15
O 5.5 3.75
U 5.5 0.19
O 5.5 3.33
U 5.5 0.2
O 5.5 3.57
U 5.5 0.07
O 5.5 5.25
U 5.75 0.04
O 5.75 8.62

Xỉu

Tài

U 12.5 0.87
O 12.5 0.95
U 12.5 0.53
O 12.5 1.37
U 12.5 0.65
O 12.5 1.05
U 12.5 0.77
O 12.5 0.95
U 12.5 0.79
O 12.5 0.99

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.