Aurelien Scheidler 6’

Antoine Bernier 24’

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
RC Sporting Charleroi

40%

Standard Liege

60%

5 Sút trúng đích 4

8

9

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Aurelien Scheidler

Aurelien Scheidler

6’
1-0
Antoine Bernier

Antoine Bernier

24’
2-0
61’

Gustav Julius Mortensen

Tobias Mohr

71’

Nayel Mehssatou

Casper Nielsen

Jakob Napoleon Romsaas

Patrick Pflücke

72’
80’

Steeven Assengue

Daan Dierckx

Antoine Colassin

Aurelien Scheidler

80’
84’

Teddy Teuma

Aiham Ousou

84’

Jules Gaudin

Kevin Van Den Kerkhof

90’

Jules Gaudin

94’
Kết thúc trận đấu
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
RC Sporting Charleroi
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Standard Liege
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

Standard Liege

30

-8

40

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stade du Pays de Charleroi
Sức chứa
15,000
Địa điểm
Charleroi, Belgium

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

RC Sporting Charleroi

40%

Standard Liege

60%

2 Kiến tạo 0
16 Tổng cú sút 13
5 Sút trúng đích 4
6 Cú sút bị chặn 3
8 Phạt góc 9
10 Đá phạt 13
39 Phá bóng 27
14 Phạm lỗi 10
5 Việt vị 1
330 Đường chuyền 481
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

RC Sporting Charleroi

2

Standard Liege

0

0 Bàn thua 2

Cú sút

16 Tổng cú sút 13
4 Sút trúng đích 4
1 Dội khung gỗ 0
6 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

5 Việt vị 1

Đường chuyền

330 Đường chuyền 481
277 Độ chính xác chuyền bóng 414
16 Đường chuyền quyết định 10
21 Tạt bóng 35
3 Độ chính xác tạt bóng 9
76 Chuyền dài 45
42 Độ chính xác chuyền dài 24

Tranh chấp & rê bóng

103 Tranh chấp 102
53 Tranh chấp thắng 51
22 Rê bóng 8
11 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 17
7 Cắt bóng 7
39 Phá bóng 27

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 10
10 Bị phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

119 Mất bóng 128

Kiểm soát bóng

RC Sporting Charleroi

52%

Standard Liege

48%

8 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 1
5 Cú sút bị chặn 2
14 Phá bóng 14
2 Việt vị 1
224 Đường chuyền 203

Bàn thắng

RC Sporting Charleroi

2

Standard Liege

0

Cú sút

8 Tổng cú sút 8
1 Sút trúng đích 1
5 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

224 Đường chuyền 203
8 Đường chuyền quyết định 6
9 Tạt bóng 14

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 9
3 Cắt bóng 2
14 Phá bóng 14

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

59 Mất bóng 57

Kiểm soát bóng

RC Sporting Charleroi

28%

Standard Liege

72%

8 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 1
25 Phá bóng 13
3 Việt vị 0
106 Đường chuyền 278
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

8 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

3 Việt vị 0

Đường chuyền

106 Đường chuyền 278
8 Đường chuyền quyết định 4
12 Tạt bóng 21

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 8
4 Cắt bóng 5
25 Phá bóng 13

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

60 Mất bóng 71

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-0

94'

90'+4'Jules Gaudin (Charleroi) Yellow Card at 94'.

RC Sporting Charleroi

90'

90'Mehdi Boukamir (Charleroi) Substitution at 90'.

RC Sporting Charleroi

84'

84'Aiham Ousou (Charleroi) Yellow Card at 84'.

RC Sporting Charleroi

84'

84'Teddy Teuma (Standard Liege) Yellow Card at 84'.

Standard Liege

80'

80'Steeven Assengue (Standard Liege) Substitution at 80'.

Standard Liege

80'

80'Antoine Colassin (Charleroi) Substitution at 80'.

RC Sporting Charleroi

72'

72'Lewin Blum (Charleroi) Substitution at 72'.

RC Sporting Charleroi

71'

71'Nayel Mehssatou Sepúlveda (Standard Liege) Substitution at 71'.

Standard Liege

61'

61'Gustav Julius Mortensen (Standard Liege) Substitution at 61'.

Standard Liege

60'

60'Teddy Teuma (Standard Liege) Substitution at 60'.

Standard Liege

24'

24'Antoine Bernier (Charleroi) Goal at 24'.

RC Sporting Charleroi

6'

6'Aurelien Scheidler (Charleroi) Goal at 6'.

RC Sporting Charleroi

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

30 33 66
2
Club Brugge

Club Brugge

30 23 63
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

30 12 57
4
KAA Gent

KAA Gent

30 6 45
5
KV Mechelen

KV Mechelen

30 2 45
6
Anderlecht

Anderlecht

30 4 44
7
Racing Genk

Racing Genk

30 -1 42
8
Standard Liege

Standard Liege

30 -8 40
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

30 -4 39
10
Royal Antwerp

Royal Antwerp

30 -1 35
11
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

30 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

30 -11 34
13
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

30 -9 32
14
Cercle Brugge

Cercle Brugge

30 -8 31
15
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

30 -7 31
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

30 -27 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

6 11 47
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

6 4 46
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

6 4 39
4
Anderlecht

Anderlecht

6 -5 28
5
KV Mechelen

KV Mechelen

6 -9 27
6
KAA Gent

KAA Gent

6 -5 26
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

6 6 30
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

6 2 30
3
Racing Genk

Racing Genk

6 0 30
4
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

6 2 27
5
Royal Antwerp

Royal Antwerp

6 -2 27
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

6 -8 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

5 8 45
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

5 6 41
3
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

5 -11 31
4
FCV Dender EH

FCV Dender EH

5 -3 25

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 27 43
2
Club Brugge

Club Brugge

15 15 35
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 4 31
4
Anderlecht

Anderlecht

15 11 28
5
KAA Gent

KAA Gent

15 10 26
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 3 24
7
Racing Genk

Racing Genk

15 1 22
8
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 3 22
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 1 21
10
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 0 21
11
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 18
12
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -1 17
13
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 0 17
14
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -4 16
15
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 -12 8
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -16 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

3 2 7
2
Club Brugge

Club Brugge

2 7 6
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

3 2 6
4
Anderlecht

Anderlecht

3 -2 3
5
KV Mechelen

KV Mechelen

4 -4 3
6
KAA Gent

KAA Gent

3 -2 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

3 2 6
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

4 -1 4
3
Racing Genk

Racing Genk

3 0 3
4
Royal Antwerp

Royal Antwerp

3 -4 3
5
Standard Liege

Standard Liege

2 -2 0
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

3 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Cercle Brugge

Cercle Brugge

3 3 6
2
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

2 4 4
3
FCV Dender EH

FCV Dender EH

3 -3 3
4
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

2 -3 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

UEFA qualifying

Champions League league stage

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

15 8 28
2
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 8 26
3
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 6 23
4
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 4 23
5
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 22
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 -1 21
7
Racing Genk

Racing Genk

15 -2 20
8
KAA Gent

KAA Gent

15 -4 19
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 -5 18
10
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -3 17
11
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 -11 17
12
Anderlecht

Anderlecht

15 -7 16
13
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -3 15
14
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 -4 13
15
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 -9 11
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -11 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

4 4 9
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

3 2 6
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

3 2 4
4
Anderlecht

Anderlecht

3 -3 3
5
KV Mechelen

KV Mechelen

2 -5 1
6
KAA Gent

KAA Gent

3 -3 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

4 8 10
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

2 3 6
3
Racing Genk

Racing Genk

3 0 6
4
Royal Antwerp

Royal Antwerp

3 2 6
5
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

3 0 4
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

3 -2 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

3 4 9
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

2 3 4
3
FCV Dender EH

FCV Dender EH

2 0 3
4
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

3 -8 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

UEFA qualifying

Champions League league stage

UEFA EL Qualification

Degrade Team

Belgian Pro League Đội bóng G
1
Nicolo Tresoldi

Nicolo Tresoldi

Club Brugge 14
2
Christos Tzolis

Christos Tzolis

Club Brugge 14
3
Jeppe Erenbjerg

Jeppe Erenbjerg

Zulte-Waregem 13
4
Thorgan Hazard

Thorgan Hazard

Anderlecht 13
5
Nacho Ferri

Nacho Ferri

KVC Westerlo 11
6
Keisuke Goto

Keisuke Goto

Sint-Truidense 11
7
Wilfried Kanga

Wilfried Kanga

KAA Gent 11
8
Joseph Amankwaah Opoku

Joseph Amankwaah Opoku

Zulte-Waregem 10
9
Daan Heymans

Daan Heymans

Racing Genk 10
10
Vincent Janssen

Vincent Janssen

Royal Antwerp 10

RC Sporting Charleroi

Đối đầu

Standard Liege

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

RC Sporting Charleroi
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Standard Liege
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.