Aurelien Scheidler 6’
Antoine Bernier 24’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
40%
60%
8
9
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Aurelien Scheidler
Antoine Bernier
Gustav Julius Mortensen
Tobias Mohr
Nayel Mehssatou
Casper Nielsen
Jakob Napoleon Romsaas
Patrick Pflücke
Steeven Assengue
Daan Dierckx
Antoine Colassin
Aurelien Scheidler
Teddy Teuma
Aiham Ousou
Jules Gaudin
Kevin Van Den Kerkhof
Jules Gaudin
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
Stade du Pays de Charleroi |
|---|---|
|
|
15,000 |
|
|
Charleroi, Belgium |
Trận đấu tiếp theo
08/05
14:45
Standard Liege
Oud-Heverlee Leuven
10/05
10:00
Royal Antwerp
Charleroi
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
40%
60%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
52%
48%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
28%
72%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Union Saint-Gilloise |
30 | 33 | 66 | |
| 2 |
Club Brugge |
30 | 23 | 63 | |
| 3 |
Sint-Truidense |
30 | 12 | 57 | |
| 4 |
KAA Gent |
30 | 6 | 45 | |
| 5 |
KV Mechelen |
30 | 2 | 45 | |
| 6 |
Anderlecht |
30 | 4 | 44 | |
| 7 |
Racing Genk |
30 | -1 | 42 | |
| 8 |
Standard Liege |
30 | -8 | 40 | |
| 9 |
KVC Westerlo |
30 | -4 | 39 | |
| 10 |
Royal Antwerp |
30 | -1 | 35 | |
| 11 |
RC Sporting Charleroi |
30 | -4 | 34 | |
| 12 |
Oud-Heverlee Leuven |
30 | -11 | 34 | |
| 13 |
Zulte-Waregem |
30 | -9 | 32 | |
| 14 |
Cercle Brugge |
30 | -8 | 31 | |
| 15 |
RAAL La Louvière |
30 | -7 | 31 | |
| 16 |
FCV Dender EH |
30 | -27 | 19 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Club Brugge |
6 | 11 | 47 | |
| 2 |
Union Saint-Gilloise |
6 | 4 | 46 | |
| 3 |
Sint-Truidense |
6 | 4 | 39 | |
| 4 |
Anderlecht |
6 | -5 | 28 | |
| 5 |
KV Mechelen |
6 | -9 | 27 | |
| 6 |
KAA Gent |
6 | -5 | 26 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Standard Liege |
6 | 6 | 30 | |
| 2 |
KVC Westerlo |
6 | 2 | 30 | |
| 3 |
Racing Genk |
6 | 0 | 30 | |
| 4 |
RC Sporting Charleroi |
6 | 2 | 27 | |
| 5 |
Royal Antwerp |
6 | -2 | 27 | |
| 6 |
Oud-Heverlee Leuven |
6 | -8 | 19 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zulte-Waregem |
5 | 8 | 45 | |
| 2 |
Cercle Brugge |
5 | 6 | 41 | |
| 3 |
RAAL La Louvière |
5 | -11 | 31 | |
| 4 |
FCV Dender EH |
5 | -3 | 25 |
Title Play-offs
UEFA ECL qualifying playoffs
Relegation Playoffs
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL Qualification
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Union Saint-Gilloise |
15 | 27 | 43 | |
| 2 |
Club Brugge |
15 | 15 | 35 | |
| 3 |
Sint-Truidense |
15 | 4 | 31 | |
| 4 |
Anderlecht |
15 | 11 | 28 | |
| 5 |
KAA Gent |
15 | 10 | 26 | |
| 6 |
KV Mechelen |
15 | 3 | 24 | |
| 7 |
Racing Genk |
15 | 1 | 22 | |
| 8 |
Royal Antwerp |
15 | 3 | 22 | |
| 9 |
KVC Westerlo |
15 | 1 | 21 | |
| 10 |
Zulte-Waregem |
15 | 0 | 21 | |
| 11 |
Standard Liege |
15 | -4 | 18 | |
| 12 |
RC Sporting Charleroi |
15 | -1 | 17 | |
| 13 |
Oud-Heverlee Leuven |
15 | 0 | 17 | |
| 14 |
RAAL La Louvière |
15 | -4 | 16 | |
| 15 |
Cercle Brugge |
15 | -12 | 8 | |
| 16 |
FCV Dender EH |
15 | -16 | 8 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Union Saint-Gilloise |
3 | 2 | 7 | |
| 2 |
Club Brugge |
2 | 7 | 6 | |
| 3 |
Sint-Truidense |
3 | 2 | 6 | |
| 4 |
Anderlecht |
3 | -2 | 3 | |
| 5 |
KV Mechelen |
4 | -4 | 3 | |
| 6 |
KAA Gent |
3 | -2 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
RC Sporting Charleroi |
3 | 2 | 6 | |
| 2 |
KVC Westerlo |
4 | -1 | 4 | |
| 3 |
Racing Genk |
3 | 0 | 3 | |
| 4 |
Royal Antwerp |
3 | -4 | 3 | |
| 5 |
Standard Liege |
2 | -2 | 0 | |
| 6 |
Oud-Heverlee Leuven |
3 | -6 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cercle Brugge |
3 | 3 | 6 | |
| 2 |
Zulte-Waregem |
2 | 4 | 4 | |
| 3 |
FCV Dender EH |
3 | -3 | 3 | |
| 4 |
RAAL La Louvière |
2 | -3 | 0 |
Title Play-offs
UEFA ECL qualifying playoffs
Relegation Playoffs
UEFA qualifying
Champions League league stage
UEFA EL Qualification
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Club Brugge |
15 | 8 | 28 | |
| 2 |
Sint-Truidense |
15 | 8 | 26 | |
| 3 |
Union Saint-Gilloise |
15 | 6 | 23 | |
| 4 |
Cercle Brugge |
15 | 4 | 23 | |
| 5 |
Standard Liege |
15 | -4 | 22 | |
| 6 |
KV Mechelen |
15 | -1 | 21 | |
| 7 |
Racing Genk |
15 | -2 | 20 | |
| 8 |
KAA Gent |
15 | -4 | 19 | |
| 9 |
KVC Westerlo |
15 | -5 | 18 | |
| 10 |
RC Sporting Charleroi |
15 | -3 | 17 | |
| 11 |
Oud-Heverlee Leuven |
15 | -11 | 17 | |
| 12 |
Anderlecht |
15 | -7 | 16 | |
| 13 |
RAAL La Louvière |
15 | -3 | 15 | |
| 14 |
Royal Antwerp |
15 | -4 | 13 | |
| 15 |
Zulte-Waregem |
15 | -9 | 11 | |
| 16 |
FCV Dender EH |
15 | -11 | 11 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Club Brugge |
4 | 4 | 9 | |
| 2 |
Union Saint-Gilloise |
3 | 2 | 6 | |
| 3 |
Sint-Truidense |
3 | 2 | 4 | |
| 4 |
Anderlecht |
3 | -3 | 3 | |
| 5 |
KV Mechelen |
2 | -5 | 1 | |
| 6 |
KAA Gent |
3 | -3 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Standard Liege |
4 | 8 | 10 | |
| 2 |
KVC Westerlo |
2 | 3 | 6 | |
| 3 |
Racing Genk |
3 | 0 | 6 | |
| 4 |
Royal Antwerp |
3 | 2 | 6 | |
| 5 |
RC Sporting Charleroi |
3 | 0 | 4 | |
| 6 |
Oud-Heverlee Leuven |
3 | -2 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zulte-Waregem |
3 | 4 | 9 | |
| 2 |
Cercle Brugge |
2 | 3 | 4 | |
| 3 |
FCV Dender EH |
2 | 0 | 3 | |
| 4 |
RAAL La Louvière |
3 | -8 | 0 |
Title Play-offs
UEFA ECL qualifying playoffs
Relegation Playoffs
UEFA qualifying
Champions League league stage
UEFA EL Qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nicolo Tresoldi |
|
14 |
| 2 |
Christos Tzolis |
|
14 |
| 3 |
Jeppe Erenbjerg |
|
13 |
| 4 |
Thorgan Hazard |
|
13 |
| 5 |
Nacho Ferri |
|
11 |
| 6 |
Keisuke Goto |
|
11 |
| 7 |
Wilfried Kanga |
|
11 |
| 8 |
Joseph Amankwaah Opoku |
|
10 |
| 9 |
Daan Heymans |
|
10 |
| 10 |
Vincent Janssen |
|
10 |
RC Sporting Charleroi
Đối đầu
Standard Liege
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
2-094'
90'+4'Jules Gaudin (Charleroi) Yellow Card at 94'.
90'
90'Mehdi Boukamir (Charleroi) Substitution at 90'.
84'
84'Aiham Ousou (Charleroi) Yellow Card at 84'.
84'
84'Teddy Teuma (Standard Liege) Yellow Card at 84'.
80'
80'Steeven Assengue (Standard Liege) Substitution at 80'.
80'
80'Antoine Colassin (Charleroi) Substitution at 80'.
72'
72'Lewin Blum (Charleroi) Substitution at 72'.
71'
71'Nayel Mehssatou Sepúlveda (Standard Liege) Substitution at 71'.
61'
61'Gustav Julius Mortensen (Standard Liege) Substitution at 61'.
60'
60'Teddy Teuma (Standard Liege) Substitution at 60'.
24'
24'Antoine Bernier (Charleroi) Goal at 24'.
6'
6'Aurelien Scheidler (Charleroi) Goal at 6'.