Yacine Titraoui 42’

Parfait Guiagon 89’

14’ Bryan Heynen

69’ Bryan Heynen

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
RC Sporting Charleroi

47%

Racing Genk

53%

6 Sút trúng đích 5

8

1

2

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
14’
Bryan Heynen

Bryan Heynen

Cheick Keita

23’
Yacine Titraoui

Yacine Titraoui

42’
1-1
43’

Josue Kongolo

Adrian Palacios

Kevin Van Den Kerkhof

Antoine Bernier

68’
1-2
69’
Bryan Heynen

Bryan Heynen

Yacine Titraoui

73’
74’

Robin Mirisola

Oh Hyun-Gyu

Jakob Napoleon Romsaas

Patrick Pflücke

82’
Parfait Guiagon

Parfait Guiagon

89’
2-2
90’

Ibrahima Sory Bangoura

Patrik Hrošovský

Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
RC Sporting Charleroi
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Racing Genk
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Racing Genk

30

-1

42

3

Racing Genk

6

0

30

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stade du Pays de Charleroi
Sức chứa
15,000
Địa điểm
Charleroi, Belgium

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

RC Sporting Charleroi

47%

Racing Genk

53%

0 Kiến tạo 2
17 Tổng cú sút 9
6 Sút trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 2
8 Phạt góc 1
7 Đá phạt 13
15 Phá bóng 34
13 Phạm lỗi 7
3 Việt vị 2
418 Đường chuyền 499
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

RC Sporting Charleroi

2

Racing Genk

2

2 Bàn thua 2

Cú sút

17 Tổng cú sút 9
5 Sút trúng đích 5
1 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
3 Việt vị 2

Đường chuyền

418 Đường chuyền 499
358 Độ chính xác chuyền bóng 432
12 Đường chuyền quyết định 8
28 Tạt bóng 9
5 Độ chính xác tạt bóng 2
70 Chuyền dài 80
37 Độ chính xác chuyền dài 34

Tranh chấp & rê bóng

84 Tranh chấp 84
45 Tranh chấp thắng 39
10 Rê bóng 10
6 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 11
11 Cắt bóng 4
15 Phá bóng 34

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 7
7 Bị phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

110 Mất bóng 108

Kiểm soát bóng

RC Sporting Charleroi

43%

Racing Genk

57%

4 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 1
12 Phá bóng 15
1 Việt vị 2
196 Đường chuyền 281
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

RC Sporting Charleroi

1

Racing Genk

1

Cú sút

4 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

196 Đường chuyền 281
3 Đường chuyền quyết định 4
14 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 5
5 Cắt bóng 3
12 Phá bóng 15

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

68 Mất bóng 69

Kiểm soát bóng

RC Sporting Charleroi

51%

Racing Genk

49%

13 Tổng cú sút 5
4 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 1
3 Phá bóng 19
2 Việt vị 0
222 Đường chuyền 218
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

RC Sporting Charleroi

1

Racing Genk

1

Cú sút

13 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

222 Đường chuyền 218
9 Đường chuyền quyết định 4
14 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 6
6 Cắt bóng 1
3 Phá bóng 19

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

42 Mất bóng 39

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

30 33 66
2
Club Brugge

Club Brugge

30 23 63
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

30 12 57
4
KAA Gent

KAA Gent

30 6 45
5
KV Mechelen

KV Mechelen

30 2 45
6
Anderlecht

Anderlecht

30 4 44
7
Racing Genk

Racing Genk

30 -1 42
8
Standard Liege

Standard Liege

30 -8 40
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

30 -4 39
10
Royal Antwerp

Royal Antwerp

30 -1 35
11
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

30 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

30 -11 34
13
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

30 -9 32
14
Cercle Brugge

Cercle Brugge

30 -8 31
15
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

30 -7 31
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

30 -27 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

6 11 47
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

6 4 46
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

6 4 39
4
Anderlecht

Anderlecht

6 -5 28
5
KV Mechelen

KV Mechelen

6 -9 27
6
KAA Gent

KAA Gent

6 -5 26
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

6 6 30
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

6 2 30
3
Racing Genk

Racing Genk

6 0 30
4
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

6 2 27
5
Royal Antwerp

Royal Antwerp

6 -2 27
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

6 -8 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

5 8 45
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

5 6 41
3
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

5 -11 31
4
FCV Dender EH

FCV Dender EH

5 -3 25

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 27 43
2
Club Brugge

Club Brugge

15 15 35
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 4 31
4
Anderlecht

Anderlecht

15 11 28
5
KAA Gent

KAA Gent

15 10 26
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 3 24
7
Racing Genk

Racing Genk

15 1 22
8
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 3 22
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 1 21
10
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 0 21
11
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 18
12
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -1 17
13
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 0 17
14
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -4 16
15
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 -12 8
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -16 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

3 2 7
2
Club Brugge

Club Brugge

2 7 6
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

3 2 6
4
Anderlecht

Anderlecht

3 -2 3
5
KV Mechelen

KV Mechelen

4 -4 3
6
KAA Gent

KAA Gent

3 -2 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

3 2 6
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

4 -1 4
3
Racing Genk

Racing Genk

3 0 3
4
Royal Antwerp

Royal Antwerp

3 -4 3
5
Standard Liege

Standard Liege

2 -2 0
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

3 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Cercle Brugge

Cercle Brugge

3 3 6
2
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

2 4 4
3
FCV Dender EH

FCV Dender EH

3 -3 3
4
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

2 -3 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

UEFA qualifying

Champions League league stage

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

15 8 28
2
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 8 26
3
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 6 23
4
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 4 23
5
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 22
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 -1 21
7
Racing Genk

Racing Genk

15 -2 20
8
KAA Gent

KAA Gent

15 -4 19
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 -5 18
10
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -3 17
11
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 -11 17
12
Anderlecht

Anderlecht

15 -7 16
13
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -3 15
14
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 -4 13
15
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 -9 11
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -11 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

4 4 9
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

3 2 6
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

3 2 4
4
Anderlecht

Anderlecht

3 -3 3
5
KV Mechelen

KV Mechelen

2 -5 1
6
KAA Gent

KAA Gent

3 -3 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

4 8 10
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

2 3 6
3
Racing Genk

Racing Genk

3 0 6
4
Royal Antwerp

Royal Antwerp

3 2 6
5
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

3 0 4
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

3 -2 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

3 4 9
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

2 3 4
3
FCV Dender EH

FCV Dender EH

2 0 3
4
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

3 -8 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

UEFA qualifying

Champions League league stage

UEFA EL Qualification

Degrade Team

Belgian Pro League Đội bóng G
1
Nicolo Tresoldi

Nicolo Tresoldi

Club Brugge 14
2
Christos Tzolis

Christos Tzolis

Club Brugge 14
3
Jeppe Erenbjerg

Jeppe Erenbjerg

Zulte-Waregem 13
4
Thorgan Hazard

Thorgan Hazard

Anderlecht 13
5
Nacho Ferri

Nacho Ferri

KVC Westerlo 11
6
Keisuke Goto

Keisuke Goto

Sint-Truidense 11
7
Wilfried Kanga

Wilfried Kanga

KAA Gent 11
8
Joseph Amankwaah Opoku

Joseph Amankwaah Opoku

Zulte-Waregem 10
9
Daan Heymans

Daan Heymans

Racing Genk 10
10
Vincent Janssen

Vincent Janssen

Royal Antwerp 10

RC Sporting Charleroi

Đối đầu

Racing Genk

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

RC Sporting Charleroi
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Racing Genk
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.