Cheick Keita 67’

Aiham Ousou 88’

11’ Atsuki Ito

59’ Max Dean

71’ Max Dean

Tỷ lệ kèo

1

36

X

11

2

1.04

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
RC Sporting Charleroi

63%

KAA Gent

37%

7 Sút trúng đích 7

12

4

0

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
11’
Atsuki Ito

Atsuki Ito

37’

Michał Skóraś

Lewin Blum

Antoine Bernier

45’
0-2
59’
Max Dean

Max Dean

59’

Max Dean

Jakob Napoleon Romsaas

Etiene Camara

65’
Cheick Keita

Cheick Keita

67’
1-2
68’

Hong Hyun-seok

Momodou Sonko

71’

Max Dean

Phạt đền

Filip Szymczak

Patrick Pflücke

78’
80’

Hatim Es-Saoubi

Michał Skóraś

Aiham Ousou

Aiham Ousou

88’
2-3
89’

Moctar Diop

Max Dean

Yoann Cissé

Kevin Van Den Kerkhof

89’
91’

Atsuki Ito

Kết thúc trận đấu
2-3

Đối đầu

Xem tất cả
RC Sporting Charleroi
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
KAA Gent
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

KAA Gent

30

6

45

6

KAA Gent

6

-5

26

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stade du Pays de Charleroi
Sức chứa
15,000
Địa điểm
Charleroi, Belgium

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

RC Sporting Charleroi

63%

KAA Gent

37%

2 Kiến tạo 2
25 Tổng cú sút 11
7 Sút trúng đích 7
9 Cú sút bị chặn 1
12 Phạt góc 4
1 Đá phạt 8
13 Phá bóng 57
8 Phạm lỗi 8
513 Đường chuyền 308
0 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

RC Sporting Charleroi

2

KAA Gent

3

3 Bàn thua 2
0 Phạt đền 1

Cú sút

25 Tổng cú sút 11
7 Sút trúng đích 7
0 Dội khung gỗ 1
9 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Phản công nhanh 2
0 Cú sút phản công nhanh 2

Đường chuyền

513 Đường chuyền 308
428 Độ chính xác chuyền bóng 234
19 Đường chuyền quyết định 10
40 Tạt bóng 15
9 Độ chính xác tạt bóng 4
63 Chuyền dài 72
31 Độ chính xác chuyền dài 28

Tranh chấp & rê bóng

85 Tranh chấp 85
39 Tranh chấp thắng 46
15 Rê bóng 12
11 Rê bóng thành công 9

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 12
11 Cắt bóng 6
13 Phá bóng 57

Kỷ luật

8 Phạm lỗi 8
8 Bị phạm lỗi 8
0 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

153 Mất bóng 112

Kiểm soát bóng

RC Sporting Charleroi

60%

KAA Gent

40%

8 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 0
6 Phá bóng 23
251 Đường chuyền 172
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

RC Sporting Charleroi

0

KAA Gent

1

Cú sút

8 Tổng cú sút 5
4 Sút trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

251 Đường chuyền 172
5 Đường chuyền quyết định 5
18 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 5
8 Cắt bóng 6
6 Phá bóng 23

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

76 Mất bóng 64

Kiểm soát bóng

RC Sporting Charleroi

66%

KAA Gent

34%

17 Tổng cú sút 6
5 Sút trúng đích 3
6 Cú sút bị chặn 1
8 Phá bóng 34
258 Đường chuyền 139
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

RC Sporting Charleroi

2

KAA Gent

2

Cú sút

17 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3
0 Dội khung gỗ 1
6 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

258 Đường chuyền 139
13 Đường chuyền quyết định 5
23 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 8
3 Cắt bóng 0
8 Phá bóng 34

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

77 Mất bóng 49

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-3

91'

90'+1'Atsuki Ito (KAA Gent) Yellow Card at 91'.

KAA Gent

89'

89'Yoann Cisse (Charleroi) Substitution at 89'.

RC Sporting Charleroi

89'

89'Moctar Diop (KAA Gent) Substitution at 89'.

KAA Gent

88'

88'Aiham Ousou (Charleroi) Goal at 88'.

RC Sporting Charleroi

80'

80'Hatim Essaoubi (KAA Gent) Substitution at 80'.

KAA Gent

78'

78'Antoine Colassin (Charleroi) Substitution at 78'.

RC Sporting Charleroi

71'

71'Max Dean (KAA Gent) Penalty - Scored at 71'.

KAA Gent

68'

68'Hong Hyun-Seok (KAA Gent) Substitution at 68'.

KAA Gent

67'

67'Cheick Keita (Charleroi) Goal at 67'.

RC Sporting Charleroi

65'

65'Jakob Romsaas (Charleroi) Substitution at 65'.

RC Sporting Charleroi

59'

59'Max Dean (KAA Gent) Yellow Card at 59'.

KAA Gent

45'

45'Lewin Blum (Charleroi) Substitution at 45'.

RC Sporting Charleroi

37'

37'Michal Skoras (KAA Gent) Yellow Card at 37'.

KAA Gent

11'

11'Atsuki Ito (KAA Gent) Goal at 11'.

KAA Gent

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

30 33 66
2
Club Brugge

Club Brugge

30 23 63
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

30 12 57
4
KAA Gent

KAA Gent

30 6 45
5
KV Mechelen

KV Mechelen

30 2 45
6
Anderlecht

Anderlecht

30 4 44
7
Racing Genk

Racing Genk

30 -1 42
8
Standard Liege

Standard Liege

30 -8 40
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

30 -4 39
10
Royal Antwerp

Royal Antwerp

30 -1 35
11
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

30 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

30 -11 34
13
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

30 -9 32
14
Cercle Brugge

Cercle Brugge

30 -8 31
15
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

30 -7 31
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

30 -27 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

6 11 47
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

6 4 46
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

6 4 39
4
Anderlecht

Anderlecht

6 -5 28
5
KV Mechelen

KV Mechelen

6 -9 27
6
KAA Gent

KAA Gent

6 -5 26
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

6 6 30
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

6 2 30
3
Racing Genk

Racing Genk

6 0 30
4
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

6 2 27
5
Royal Antwerp

Royal Antwerp

6 -2 27
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

6 -8 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

5 8 45
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

5 6 41
3
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

5 -11 31
4
FCV Dender EH

FCV Dender EH

5 -3 25

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 27 43
2
Club Brugge

Club Brugge

15 15 35
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 4 31
4
Anderlecht

Anderlecht

15 11 28
5
KAA Gent

KAA Gent

15 10 26
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 3 24
7
Racing Genk

Racing Genk

15 1 22
8
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 3 22
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 1 21
10
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 0 21
11
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 18
12
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -1 17
13
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 0 17
14
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -4 16
15
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 -12 8
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -16 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

3 2 7
2
Club Brugge

Club Brugge

2 7 6
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

3 2 6
4
Anderlecht

Anderlecht

3 -2 3
5
KV Mechelen

KV Mechelen

4 -4 3
6
KAA Gent

KAA Gent

3 -2 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

3 2 6
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

4 -1 4
3
Racing Genk

Racing Genk

3 0 3
4
Royal Antwerp

Royal Antwerp

3 -4 3
5
Standard Liege

Standard Liege

2 -2 0
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

3 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Cercle Brugge

Cercle Brugge

3 3 6
2
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

2 4 4
3
FCV Dender EH

FCV Dender EH

3 -3 3
4
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

2 -3 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

UEFA qualifying

Champions League league stage

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

15 8 28
2
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 8 26
3
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 6 23
4
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 4 23
5
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 22
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 -1 21
7
Racing Genk

Racing Genk

15 -2 20
8
KAA Gent

KAA Gent

15 -4 19
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 -5 18
10
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -3 17
11
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 -11 17
12
Anderlecht

Anderlecht

15 -7 16
13
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -3 15
14
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 -4 13
15
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 -9 11
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -11 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

4 4 9
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

3 2 6
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

3 2 4
4
Anderlecht

Anderlecht

3 -3 3
5
KV Mechelen

KV Mechelen

2 -5 1
6
KAA Gent

KAA Gent

3 -3 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

4 8 10
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

2 3 6
3
Racing Genk

Racing Genk

3 0 6
4
Royal Antwerp

Royal Antwerp

3 2 6
5
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

3 0 4
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

3 -2 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

3 4 9
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

2 3 4
3
FCV Dender EH

FCV Dender EH

2 0 3
4
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

3 -8 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

UEFA qualifying

Champions League league stage

UEFA EL Qualification

Degrade Team

Belgian Pro League Đội bóng G
1
Nicolo Tresoldi

Nicolo Tresoldi

Club Brugge 14
2
Christos Tzolis

Christos Tzolis

Club Brugge 14
3
Jeppe Erenbjerg

Jeppe Erenbjerg

Zulte-Waregem 13
4
Thorgan Hazard

Thorgan Hazard

Anderlecht 13
5
Nacho Ferri

Nacho Ferri

KVC Westerlo 11
6
Keisuke Goto

Keisuke Goto

Sint-Truidense 11
7
Wilfried Kanga

Wilfried Kanga

KAA Gent 11
8
Joseph Amankwaah Opoku

Joseph Amankwaah Opoku

Zulte-Waregem 10
9
Daan Heymans

Daan Heymans

Racing Genk 10
10
Vincent Janssen

Vincent Janssen

Royal Antwerp 10

RC Sporting Charleroi

Đối đầu

KAA Gent

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

RC Sporting Charleroi
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
KAA Gent
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

36
11
1.04
9.47
3.45
1.51
1.88
3.4
3.25
251
13
1.04
36
11
1.04
100
12.3
1.01
101
26
1.01
298
8
1.05
1.98
3.32
3.13
91
9.5
1.06
36
11
1.04
251
10.5
1.03
100
13
1.02
300
8.3
1.05
55
10.5
1.03
25
8.75
1.07
199
10
1.03

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 4.54
-0.25 0.12
0 0.38
0 2.18
+0.25 0.74
-0.25 1.08
0 0.37
0 2
+0.25 4.34
-0.25 0.11
+0.5 0.95
-0.5 0.8
0 0.64
0 1.37
+0.5 0.98
-0.5 0.8
+0.5 0.96
-0.5 0.7
0 0.49
0 1.7
0 0.57
0 1.45
+0.5 0.95
-0.5 0.75
0 0.64
0 1.36
0 0.61
0 1.44
-0.25 0.04
+0.25 7.1
0 0.5
0 1.53

Xỉu

Tài

U 5.5 0.11
O 5.5 4.76
U 5.5 0.19
O 5.5 3.98
U 2.5 0.94
O 2.5 0.76
U 5.5 0.07
O 5.5 8
U 5.5 0.08
O 5.5 4.54
U 5.5 0.15
O 5.5 3.93
U 2.5 1.37
O 2.5 0.53
U 5.5 0.07
O 5.5 6.66
U 2.5 0.77
O 2.5 0.95
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 5.5 0.1
O 5.5 4.5
U 5.5 0.23
O 5.5 3.05
U 5.5 0.05
O 5.5 7
U 5.5 0.06
O 5.5 7.14
U 5.5 0.15
O 5.5 4.34
U 5.5 0.11
O 5.5 4.75
U 5.5 0.09
O 5.5 5.92

Xỉu

Tài

U 12.5 1.31
O 12.5 1.72
U 13.5 0.33
O 13.5 2.25
U 9.5 1.05
O 9.5 0.7
U 12.5 0.63
O 12.5 1.08
U 12.5 0.77
O 12.5 0.95

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.