Aurelien Scheidler 17’

Parfait Guiagon 58’

Kevin Van Den Kerkhof 80’

11’ Gary Magnee

28’ Flavio Nazinho

34’ Oumar Diakité

68’ Gary Magnee

Tỷ lệ kèo

1

26

X

5.1

2

1.18

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
RC Sporting Charleroi

73%

Cercle Brugge

27%

9 Sút trúng đích 7

6

3

3

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
9’

Gary Magnee

11’

Gary Magnee

Phạt đền

Jakob Napoleon Romsaas

16’

Aurelien Scheidler

Phạt đền

17’
1-2
28’
Flavio Nazinho

Flavio Nazinho

1-3
34’
Oumar Diakité

Oumar Diakité

Parfait Guiagon

Antoine Colassin

45’
45’

Makaya Ibrahima Diaby

Edan Diop

47’

Oumar Diakité

Parfait Guiagon

Parfait Guiagon

58’
2-3
61’

Ibrahim Diakite

Lawrence Agyekum

66’

Steve Ngoura

Hans Cornelis

67’
68’

Gary Magnee

Phạt đền

Kevin Van Den Kerkhof

Cheick Keita

69’

Filip Szymczak

Etiene Camara

74’
77’

Ibrahim Diakite

Kevin Van Den Kerkhof

Kevin Van Den Kerkhof

80’
3-4

Parfait Guiagon

84’
86’

Nils De Wilde

Hannes Van Der Bruggen

Lewin Blum

91’
92’

Flavio Nazinho

Aiham Ousou

95’

Jules Gaudin

100’

Jules Gaudin

100’
Kết thúc trận đấu
3-4

Đối đầu

Xem tất cả
RC Sporting Charleroi
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Cercle Brugge
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

14

Cercle Brugge

30

-8

31

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stade du Pays de Charleroi
Sức chứa
15,000
Địa điểm
Charleroi, Belgium

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

RC Sporting Charleroi

73%

Cercle Brugge

27%

1 Kiến tạo 1
28 Tổng cú sút 11
9 Sút trúng đích 7
10 Cú sút bị chặn 2
6 Phạt góc 3
12 Đá phạt 11
20 Phá bóng 49
12 Phạm lỗi 12
1 Việt vị 0
526 Đường chuyền 192
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

RC Sporting Charleroi

3

Cercle Brugge

4

4 Bàn thua 3
1 Phạt đền 2

Cú sút

28 Tổng cú sút 11
7 Sút trúng đích 7
1 Dội khung gỗ 0
10 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Phản công nhanh 3
0 Cú sút phản công nhanh 3
1 Việt vị 0

Đường chuyền

526 Đường chuyền 192
456 Độ chính xác chuyền bóng 124
18 Đường chuyền quyết định 7
37 Tạt bóng 10
7 Độ chính xác tạt bóng 3
65 Chuyền dài 85
37 Độ chính xác chuyền dài 26

Tranh chấp & rê bóng

106 Tranh chấp 106
57 Tranh chấp thắng 49
15 Rê bóng 11
6 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 15
1 Cắt bóng 11
20 Phá bóng 49

Kỷ luật

12 Phạm lỗi 12
12 Bị phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

148 Mất bóng 110

Kiểm soát bóng

RC Sporting Charleroi

64%

Cercle Brugge

36%

4 Tổng cú sút 10
3 Sút trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 2
13 Phá bóng 11
236 Đường chuyền 128

Bàn thắng

RC Sporting Charleroi

1

Cercle Brugge

3

Cú sút

4 Tổng cú sút 10
6 Sút trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

Đường chuyền

236 Đường chuyền 128
1 Đường chuyền quyết định 7
8 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 11
0 Cắt bóng 10
13 Phá bóng 11

Kỷ luật

0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

80 Mất bóng 63

Kiểm soát bóng

RC Sporting Charleroi

82%

Cercle Brugge

18%

23 Tổng cú sút 1
5 Sút trúng đích 1
11 Cú sút bị chặn 0
5 Phá bóng 36
1 Việt vị 0
288 Đường chuyền 65
3 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

RC Sporting Charleroi

2

Cercle Brugge

1

Cú sút

23 Tổng cú sút 1
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
11 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

288 Đường chuyền 65
12 Đường chuyền quyết định 0
30 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 5
1 Cắt bóng 1
5 Phá bóng 36

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

67 Mất bóng 49

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

30 33 66
2
Club Brugge

Club Brugge

30 23 63
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

30 12 57
4
KAA Gent

KAA Gent

30 6 45
5
KV Mechelen

KV Mechelen

30 2 45
6
Anderlecht

Anderlecht

30 4 44
7
Racing Genk

Racing Genk

30 -1 42
8
Standard Liege

Standard Liege

30 -8 40
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

30 -4 39
10
Royal Antwerp

Royal Antwerp

30 -1 35
11
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

30 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

30 -11 34
13
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

30 -9 32
14
Cercle Brugge

Cercle Brugge

30 -8 31
15
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

30 -7 31
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

30 -27 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

6 11 47
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

6 4 46
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

6 4 39
4
Anderlecht

Anderlecht

6 -5 28
5
KV Mechelen

KV Mechelen

6 -9 27
6
KAA Gent

KAA Gent

6 -5 26
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

6 6 30
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

6 2 30
3
Racing Genk

Racing Genk

6 0 30
4
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

6 2 27
5
Royal Antwerp

Royal Antwerp

6 -2 27
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

6 -8 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

5 8 45
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

5 6 41
3
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

5 -11 31
4
FCV Dender EH

FCV Dender EH

5 -3 25

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 27 43
2
Club Brugge

Club Brugge

15 15 35
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 4 31
4
Anderlecht

Anderlecht

15 11 28
5
KAA Gent

KAA Gent

15 10 26
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 3 24
7
Racing Genk

Racing Genk

15 1 22
8
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 3 22
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 1 21
10
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 0 21
11
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 18
12
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -1 17
13
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 0 17
14
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -4 16
15
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 -12 8
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -16 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

3 2 7
2
Club Brugge

Club Brugge

2 7 6
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

3 2 6
4
Anderlecht

Anderlecht

3 -2 3
5
KV Mechelen

KV Mechelen

4 -4 3
6
KAA Gent

KAA Gent

3 -2 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

3 2 6
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

4 -1 4
3
Racing Genk

Racing Genk

3 0 3
4
Royal Antwerp

Royal Antwerp

3 -4 3
5
Standard Liege

Standard Liege

2 -2 0
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

3 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Cercle Brugge

Cercle Brugge

3 3 6
2
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

2 4 4
3
FCV Dender EH

FCV Dender EH

3 -3 3
4
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

2 -3 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

UEFA qualifying

Champions League league stage

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

15 8 28
2
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 8 26
3
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 6 23
4
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 4 23
5
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 22
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 -1 21
7
Racing Genk

Racing Genk

15 -2 20
8
KAA Gent

KAA Gent

15 -4 19
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 -5 18
10
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -3 17
11
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 -11 17
12
Anderlecht

Anderlecht

15 -7 16
13
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -3 15
14
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 -4 13
15
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 -9 11
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -11 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

4 4 9
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

3 2 6
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

3 2 4
4
Anderlecht

Anderlecht

3 -3 3
5
KV Mechelen

KV Mechelen

2 -5 1
6
KAA Gent

KAA Gent

3 -3 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

4 8 10
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

2 3 6
3
Racing Genk

Racing Genk

3 0 6
4
Royal Antwerp

Royal Antwerp

3 2 6
5
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

3 0 4
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

3 -2 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

3 4 9
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

2 3 4
3
FCV Dender EH

FCV Dender EH

2 0 3
4
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

3 -8 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

UEFA qualifying

Champions League league stage

UEFA EL Qualification

Degrade Team

Belgian Pro League Đội bóng G
1
Nicolo Tresoldi

Nicolo Tresoldi

Club Brugge 14
2
Christos Tzolis

Christos Tzolis

Club Brugge 14
3
Jeppe Erenbjerg

Jeppe Erenbjerg

Zulte-Waregem 13
4
Thorgan Hazard

Thorgan Hazard

Anderlecht 13
5
Nacho Ferri

Nacho Ferri

KVC Westerlo 11
6
Keisuke Goto

Keisuke Goto

Sint-Truidense 11
7
Wilfried Kanga

Wilfried Kanga

KAA Gent 11
8
Joseph Amankwaah Opoku

Joseph Amankwaah Opoku

Zulte-Waregem 10
9
Daan Heymans

Daan Heymans

Racing Genk 10
10
Vincent Janssen

Vincent Janssen

Royal Antwerp 10

RC Sporting Charleroi

Đối đầu

Cercle Brugge

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

RC Sporting Charleroi
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Cercle Brugge
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

26
5.1
1.18
27.8
4.95
1.2
2.1
3.2
2.9
81
5.5
1.14
26
5.1
1.18
23.05
3.76
1.3
101
15
1.03
52
4.7
1.15
1.98
3.37
3.08
151
71
1.01
26
5.1
1.18
31
5.5
1.16
100
19
1.01
54
4.8
1.15
18
4.41
1.22
21
5.4
1.18
50
4.9
1.17

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 2.32
-0.25 0.33
+0.25 2.19
-0.25 0.35
+0.25 0.7
-0.25 1.13
+0.25 2.3
-0.25 0.32
+0.25 2.17
-0.25 0.34
+0.5 0.95
-0.5 0.75
+0.25 2.38
-0.25 0.32
+0.5 0.98
-0.5 0.8
+0.25 0.85
-0.25 0.79
+0.25 2.2
-0.25 0.34
+0.25 1.56
-0.25 0.53
+0.5 1.2
-0.5 0.6
+0.25 2.43
-0.25 0.31
+0.25 1.81
-0.25 0.45
+0.25 2.17
-0.25 0.34
+0.25 2.16
-0.25 0.34

Xỉu

Tài

U 7.5 0.28
O 7.5 2.63
U 7.5 0.24
O 7.5 3.07
U 2.5 0.86
O 2.5 0.84
U 7.5 0.22
O 7.5 3.1
U 7.5 0.27
O 7.5 2.43
U 7.5 0.45
O 7.5 1.7
U 2.5 5.5
O 2.5 0.1
U 7.5 0.24
O 7.5 2.85
U 2.5 0.81
O 2.5 0.91
U 2.5 0.8
O 2.5 0.91
U 7.5 0.23
O 7.5 2.4
U 7.5 0.37
O 7.5 2.05
U 7.5 0.25
O 7.5 2.6
U 7.5 0.24
O 7.5 2.85
U 7.5 0.28
O 7.5 2.77
U 7.5 0.28
O 7.5 2.5
U 7.5 0.28
O 7.5 2.54

Xỉu

Tài

U 8.5 0.86
O 8.5 0.96
U 7.5 1.5
O 7.5 0.5
U 8.5 0.95
O 8.5 0.75
U 8.5 0.63
O 8.5 1.08
U 8.5 0.66
O 8.5 1.1
U 7.5 0.9
O 7.5 0.88

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.