36’ Ibe Hautekiet

45’ Rafiki Said Ahamada

74’ Adnane Abid

Tỷ lệ kèo

1

26

X

19.5

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Racing Genk

70%

Standard Liege

30%

7 Sút trúng đích 3

9

5

0

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
36’
Ibe Hautekiet

Ibe Hautekiet

0-2
45’
Rafiki Said Ahamada

Rafiki Said Ahamada

Yira Sor

Jarne Steuckers

45’

Yira Sor

Jarne Steuckers

51’
66’

Timothee Nkada

Rafiki Said Ahamada

Jusef Erabi

Junya Ito

69’
0-3
74’
Adnane Abid

Adnane Abid

78’

Mo El Hankouri

Tobias Mohr

Noah Adedeji-Sternberg

Konstantinos Karetsas

85’
89’

Josué Homawoo

Marco Ilaimaharitra

Kết thúc trận đấu
0-3

Đối đầu

Xem tất cả
Racing Genk
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Standard Liege
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Racing Genk

30

-1

42

8

Standard Liege

30

-8

40

3

Racing Genk

6

0

30

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Luminus Arena
Sức chứa
23,718
Địa điểm
Genk, Belgium

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Racing Genk

70%

Standard Liege

30%

0 Kiến tạo 2
20 Tổng cú sút 12
7 Sút trúng đích 3
6 Cú sút bị chặn 3
9 Phạt góc 5
1 Đá phạt 4
18 Phá bóng 39
5 Phạm lỗi 7
6 Việt vị 1
650 Đường chuyền 261

Bàn thắng

Racing Genk

0

Standard Liege

3

3 Bàn thua 0

Cú sút

20 Tổng cú sút 12
3 Sút trúng đích 3
6 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
6 Việt vị 1

Đường chuyền

650 Đường chuyền 261
574 Độ chính xác chuyền bóng 176
12 Đường chuyền quyết định 8
35 Tạt bóng 13
5 Độ chính xác tạt bóng 3
69 Chuyền dài 90
30 Độ chính xác chuyền dài 32

Tranh chấp & rê bóng

84 Tranh chấp 84
46 Tranh chấp thắng 38
9 Rê bóng 11
4 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 12
8 Cắt bóng 13
18 Phá bóng 39

Kỷ luật

5 Phạm lỗi 7
7 Bị phạm lỗi 4

Mất quyền kiểm soát bóng

140 Mất bóng 121

Kiểm soát bóng

Racing Genk

62%

Standard Liege

38%

10 Tổng cú sút 9
4 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 2
12 Phá bóng 14
5 Việt vị 1
278 Đường chuyền 166

Bàn thắng

Racing Genk

0

Standard Liege

2

Cú sút

10 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

5 Việt vị 1

Đường chuyền

278 Đường chuyền 166
7 Đường chuyền quyết định 7
12 Tạt bóng 13

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 4
7 Cắt bóng 4
12 Phá bóng 14

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

66 Mất bóng 70

Kiểm soát bóng

Racing Genk

78%

Standard Liege

22%

10 Tổng cú sút 3
3 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 1
7 Phá bóng 23
1 Việt vị 0
364 Đường chuyền 97

Bàn thắng

Racing Genk

0

Standard Liege

1

Cú sút

10 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

364 Đường chuyền 97
4 Đường chuyền quyết định 1
23 Tạt bóng 1

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 8
2 Cắt bóng 7
7 Phá bóng 23

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

73 Mất bóng 53

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

0-3

89'

89'Josué Homawoo (Standard Liege) Substitution at 89'.

Standard Liege

85'

85'Nikolas Sattlberger (Racing Genk) Substitution at 85'.

Racing Genk

78'

78'Mohamed El Hankouri (Standard Liege) Substitution at 78'.

Standard Liege

74'

74'Adnane Abid (Standard Liege) Goal at 74'.

Standard Liege

69'

69'Jusef Erabi (Racing Genk) Substitution at 69'.

Racing Genk

66'

66'Adnane Abid (Standard Liege) Substitution at 66'.

Standard Liege

51'

51'Robin Mirisola (Racing Genk) Substitution at 51'.

Racing Genk

45'

45'Rafiki Said (Standard Liege) Goal at 45'.

Standard Liege

36'

36'Ibe Hautekiet (Standard Liege) Goal at 36'.

Standard Liege

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

30 33 66
2
Club Brugge

Club Brugge

30 23 63
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

30 12 57
4
KAA Gent

KAA Gent

30 6 45
5
KV Mechelen

KV Mechelen

30 2 45
6
Anderlecht

Anderlecht

30 4 44
7
Racing Genk

Racing Genk

30 -1 42
8
Standard Liege

Standard Liege

30 -8 40
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

30 -4 39
10
Royal Antwerp

Royal Antwerp

30 -1 35
11
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

30 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

30 -11 34
13
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

30 -9 32
14
Cercle Brugge

Cercle Brugge

30 -8 31
15
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

30 -7 31
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

30 -27 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

6 11 47
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

6 4 46
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

6 4 39
4
Anderlecht

Anderlecht

6 -5 28
5
KV Mechelen

KV Mechelen

6 -9 27
6
KAA Gent

KAA Gent

6 -5 26
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

6 6 30
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

6 2 30
3
Racing Genk

Racing Genk

6 0 30
4
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

6 2 27
5
Royal Antwerp

Royal Antwerp

6 -2 27
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

6 -8 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

5 8 45
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

5 6 41
3
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

5 -11 31
4
FCV Dender EH

FCV Dender EH

5 -3 25

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 27 43
2
Club Brugge

Club Brugge

15 15 35
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 4 31
4
Anderlecht

Anderlecht

15 11 28
5
KAA Gent

KAA Gent

15 10 26
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 3 24
7
Racing Genk

Racing Genk

15 1 22
8
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 3 22
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 1 21
10
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 0 21
11
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 18
12
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -1 17
13
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 0 17
14
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -4 16
15
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 -12 8
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -16 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

3 2 7
2
Club Brugge

Club Brugge

2 7 6
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

3 2 6
4
Anderlecht

Anderlecht

3 -2 3
5
KV Mechelen

KV Mechelen

4 -4 3
6
KAA Gent

KAA Gent

3 -2 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

3 2 6
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

4 -1 4
3
Racing Genk

Racing Genk

3 0 3
4
Royal Antwerp

Royal Antwerp

3 -4 3
5
Standard Liege

Standard Liege

2 -2 0
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

3 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Cercle Brugge

Cercle Brugge

3 3 6
2
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

2 4 4
3
FCV Dender EH

FCV Dender EH

3 -3 3
4
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

2 -3 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

UEFA qualifying

Champions League league stage

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

15 8 28
2
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 8 26
3
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 6 23
4
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 4 23
5
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 22
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 -1 21
7
Racing Genk

Racing Genk

15 -2 20
8
KAA Gent

KAA Gent

15 -4 19
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 -5 18
10
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -3 17
11
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 -11 17
12
Anderlecht

Anderlecht

15 -7 16
13
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -3 15
14
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 -4 13
15
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 -9 11
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -11 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

4 4 9
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

3 2 6
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

3 2 4
4
Anderlecht

Anderlecht

3 -3 3
5
KV Mechelen

KV Mechelen

2 -5 1
6
KAA Gent

KAA Gent

3 -3 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

4 8 10
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

2 3 6
3
Racing Genk

Racing Genk

3 0 6
4
Royal Antwerp

Royal Antwerp

3 2 6
5
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

3 0 4
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

3 -2 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

3 4 9
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

2 3 4
3
FCV Dender EH

FCV Dender EH

2 0 3
4
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

3 -8 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

UEFA qualifying

Champions League league stage

UEFA EL Qualification

Degrade Team

Belgian Pro League Đội bóng G
1
Nicolo Tresoldi

Nicolo Tresoldi

Club Brugge 14
2
Christos Tzolis

Christos Tzolis

Club Brugge 14
3
Jeppe Erenbjerg

Jeppe Erenbjerg

Zulte-Waregem 13
4
Thorgan Hazard

Thorgan Hazard

Anderlecht 13
5
Nacho Ferri

Nacho Ferri

KVC Westerlo 11
6
Keisuke Goto

Keisuke Goto

Sint-Truidense 11
7
Wilfried Kanga

Wilfried Kanga

KAA Gent 11
8
Joseph Amankwaah Opoku

Joseph Amankwaah Opoku

Zulte-Waregem 10
9
Daan Heymans

Daan Heymans

Racing Genk 10
10
Vincent Janssen

Vincent Janssen

Royal Antwerp 10

Racing Genk

Đối đầu

Standard Liege

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Racing Genk
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Standard Liege
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

26
19.5
1.01
25.05
7.69
1.14
1.32
4.25
7
67
26
1.01
26
19.5
1.01
24.19
7.29
1.11
1.44
4.2
7
1.49
4.15
6.1
1.43
4.1
5.55
151
56
1.01
21
8
1.1
67
18
1.01
45
24
1.01
225
12
1.01
17.5
7.4
1.12
16.1
7.45
1.13
164
35
1.01

Chủ nhà

Đội khách

0 0.35
0 2.22
0 0.34
0 2.35
+0.25 2.55
-0.25 0.27
0 0.34
0 2.17
+1.5 1.37
-1.5 0.53
+1.25 1.16
-1.25 0.78
+1.25 1
-1.25 0.78
+1 0.72
-1 0.95
+0.25 2.2
-0.25 0.35
+0.25 1.55
-0.25 0.53
+1 0.75
-1 0.95
0 0.29
0 2.7
0 0.35
0 2.32
+0.25 2.17
-0.25 0.36
+0.25 2.25
-0.25 0.32

Xỉu

Tài

U 3.5 0.19
O 3.5 3.44
U 3.5 0.17
O 3.5 4.26
U 2.5 0.95
O 2.5 0.75
U 3.5 0.22
O 3.5 3.15
U 3.5 0.17
O 3.5 3.22
U 3.5 0.32
O 3.5 2.19
U 2.5 0.91
O 2.5 0.8
U 2.5 0.96
O 2.5 0.94
U 2.75 0.86
O 2.75 0.86
U 2.5 0.95
O 2.5 0.8
U 3.5 0.29
O 3.5 2.9
U 3.5 0.33
O 3.5 2.25
U 3.5 0.22
O 3.5 2.8
U 3.5 0.21
O 3.5 3.44
U 3.5 0.14
O 3.5 4.54
U 3.5 0.31
O 3.5 2.43
U 3.5 0.22
O 3.5 3.07

Xỉu

Tài

U 14.5 1.07
O 14.5 0.75
U 14.5 0.83
O 14.5 0.83
U 9.5 1
O 9.5 0.73
U 13.5 0.95
O 13.5 0.62
U 9.5 0.83
O 9.5 0.83
U 13 1.4
O 13 0.49

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.