Thibo Somers 8’

Mauricio Benítez 14’

Vincent Janssen 56’

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Royal Antwerp

28%

Racing Genk

72%

4 Sút trúng đích 8

3

10

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Thibo Somers

Thibo Somers

8’
1-0
Mauricio Benítez

Mauricio Benítez

14’
2-0

Boubakar Kouyate

17’
45’

Yira Sor

Nikolas Sattlberger

Vincent Janssen

Vincent Janssen

56’
3-0

Mahamadou Diawara

Marwan Al-Sahafi

63’

Farouck Adekami

Gyrano Kerk

70’
71’

Bryan Heynen

74’

Patrik Hrošovský

Daan Heymans

Isaac Achmed Koroma Junior Babadi

Xander Dierckx

82’

Gerard Vandeplas

Vincent Janssen

83’
85’

Jusef Erabi

Oh Hyun-Gyu

Kết thúc trận đấu
3-0

Đối đầu

Xem tất cả
Royal Antwerp
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Racing Genk
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Racing Genk

30

-1

42

10

Royal Antwerp

30

-1

35

3

Racing Genk

6

0

30

5

Royal Antwerp

6

-2

27

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Bosuilstadion
Sức chứa
15,402
Địa điểm
Antwerp, Belgium

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Royal Antwerp

28%

Racing Genk

72%

2 Kiến tạo 0
11 Tổng cú sút 18
4 Sút trúng đích 8
1 Cú sút bị chặn 8
3 Phạt góc 10
33 Phá bóng 15
12 Phạm lỗi 11
3 Việt vị 0
260 Đường chuyền 683
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Royal Antwerp

3

Racing Genk

0

0 Bàn thua 3

Cú sút

11 Tổng cú sút 18
8 Sút trúng đích 8
1 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 8

Tấn công

2 Phản công nhanh 1
2 Cú sút phản công nhanh 1
3 Việt vị 0

Đường chuyền

260 Đường chuyền 683
194 Độ chính xác chuyền bóng 599
8 Đường chuyền quyết định 13
12 Tạt bóng 26
6 Độ chính xác tạt bóng 2
89 Chuyền dài 53
31 Độ chính xác chuyền dài 19

Tranh chấp & rê bóng

104 Tranh chấp 104
53 Tranh chấp thắng 51
17 Rê bóng 20
6 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

22 Tổng tắc bóng 21
17 Cắt bóng 10
33 Phá bóng 15

Kỷ luật

12 Phạm lỗi 11
10 Bị phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

122 Mất bóng 144

Kiểm soát bóng

Royal Antwerp

31%

Racing Genk

69%

7 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 3
16 Phá bóng 10
2 Việt vị 0
142 Đường chuyền 332
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Royal Antwerp

2

Racing Genk

0

Cú sút

7 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

142 Đường chuyền 332
6 Đường chuyền quyết định 5
10 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 10
5 Cắt bóng 3
16 Phá bóng 10

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

67 Mất bóng 71

Kiểm soát bóng

Royal Antwerp

25%

Racing Genk

75%

4 Tổng cú sút 13
2 Sút trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 5
17 Phá bóng 5
1 Việt vị 0
118 Đường chuyền 351
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Royal Antwerp

1

Racing Genk

0

Cú sút

4 Tổng cú sút 13
7 Sút trúng đích 7
0 Dội khung gỗ 1
0 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

118 Đường chuyền 351
2 Đường chuyền quyết định 8
2 Tạt bóng 16

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 11
12 Cắt bóng 7
17 Phá bóng 5

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

55 Mất bóng 73

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

30 33 66
2
Club Brugge

Club Brugge

30 23 63
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

30 12 57
4
KAA Gent

KAA Gent

30 6 45
5
KV Mechelen

KV Mechelen

30 2 45
6
Anderlecht

Anderlecht

30 4 44
7
Racing Genk

Racing Genk

30 -1 42
8
Standard Liege

Standard Liege

30 -8 40
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

30 -4 39
10
Royal Antwerp

Royal Antwerp

30 -1 35
11
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

30 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

30 -11 34
13
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

30 -9 32
14
Cercle Brugge

Cercle Brugge

30 -8 31
15
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

30 -7 31
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

30 -27 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

6 11 47
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

6 4 46
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

6 4 39
4
Anderlecht

Anderlecht

6 -5 28
5
KV Mechelen

KV Mechelen

6 -9 27
6
KAA Gent

KAA Gent

6 -5 26
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

6 6 30
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

6 2 30
3
Racing Genk

Racing Genk

6 0 30
4
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

6 2 27
5
Royal Antwerp

Royal Antwerp

6 -2 27
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

6 -8 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

5 8 45
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

5 6 41
3
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

5 -11 31
4
FCV Dender EH

FCV Dender EH

5 -3 25

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 27 43
2
Club Brugge

Club Brugge

15 15 35
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 4 31
4
Anderlecht

Anderlecht

15 11 28
5
KAA Gent

KAA Gent

15 10 26
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 3 24
7
Racing Genk

Racing Genk

15 1 22
8
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 3 22
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 1 21
10
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 0 21
11
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 18
12
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -1 17
13
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 0 17
14
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -4 16
15
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 -12 8
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -16 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

3 2 7
2
Club Brugge

Club Brugge

2 7 6
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

3 2 6
4
Anderlecht

Anderlecht

3 -2 3
5
KV Mechelen

KV Mechelen

4 -4 3
6
KAA Gent

KAA Gent

3 -2 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

3 2 6
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

4 -1 4
3
Racing Genk

Racing Genk

3 0 3
4
Royal Antwerp

Royal Antwerp

3 -4 3
5
Standard Liege

Standard Liege

2 -2 0
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

3 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Cercle Brugge

Cercle Brugge

3 3 6
2
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

2 4 4
3
FCV Dender EH

FCV Dender EH

3 -3 3
4
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

2 -3 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

UEFA qualifying

Champions League league stage

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

15 8 28
2
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 8 26
3
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 6 23
4
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 4 23
5
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 22
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 -1 21
7
Racing Genk

Racing Genk

15 -2 20
8
KAA Gent

KAA Gent

15 -4 19
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 -5 18
10
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -3 17
11
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 -11 17
12
Anderlecht

Anderlecht

15 -7 16
13
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -3 15
14
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 -4 13
15
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 -9 11
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -11 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

4 4 9
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

3 2 6
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

3 2 4
4
Anderlecht

Anderlecht

3 -3 3
5
KV Mechelen

KV Mechelen

2 -5 1
6
KAA Gent

KAA Gent

3 -3 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

4 8 10
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

2 3 6
3
Racing Genk

Racing Genk

3 0 6
4
Royal Antwerp

Royal Antwerp

3 2 6
5
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

3 0 4
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

3 -2 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

3 4 9
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

2 3 4
3
FCV Dender EH

FCV Dender EH

2 0 3
4
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

3 -8 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

UEFA qualifying

Champions League league stage

UEFA EL Qualification

Degrade Team

Belgian Pro League Đội bóng G
1
Nicolo Tresoldi

Nicolo Tresoldi

Club Brugge 14
2
Christos Tzolis

Christos Tzolis

Club Brugge 14
3
Jeppe Erenbjerg

Jeppe Erenbjerg

Zulte-Waregem 13
4
Thorgan Hazard

Thorgan Hazard

Anderlecht 13
5
Nacho Ferri

Nacho Ferri

KVC Westerlo 11
6
Keisuke Goto

Keisuke Goto

Sint-Truidense 11
7
Wilfried Kanga

Wilfried Kanga

KAA Gent 11
8
Joseph Amankwaah Opoku

Joseph Amankwaah Opoku

Zulte-Waregem 10
9
Daan Heymans

Daan Heymans

Racing Genk 10
10
Vincent Janssen

Vincent Janssen

Royal Antwerp 10

Royal Antwerp

Đối đầu

Racing Genk

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Royal Antwerp
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Racing Genk
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.