Myron Van Brederode 19’
Kerim Mrabti 49’
26’ Aaron Bibout
61’ Bryan Heynen
76’ Daan Heymans
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
43%
57%
2
4
2
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảFredrik Hammar
Myron Van Brederode
Aaron Bibout
Junya Ito
Kerim Mrabti
Bryan Heynen
Jarne Steuckers
Yaimar Medina
Bill Leeroy Antonio
Keano Vanrafelghem
Daan Heymans
Redouane Halhal
Daan Heymans
Phạt đền
Benito Raman
M. Servais
Robin Mirisola
Aaron Bibout
Robin Mirisola
Maxim Kireev
Myron Van Brederode
Frederik Vanderbiest
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
AFAS Stadion(Alkmaar) |
|---|---|
|
|
19,478 |
|
|
Alkmaar, Netherlands |
Trận đấu tiếp theo
10/05
13:15
Racing Genk
Westerlo
10/05
12:30
Union Saint-Gilloise
Mechelen
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
43%
57%
Bàn thắng
2
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
42%
58%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
44%
56%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Union Saint-Gilloise |
30 | 33 | 66 | |
| 2 |
Club Brugge |
30 | 23 | 63 | |
| 3 |
Sint-Truidense |
30 | 12 | 57 | |
| 4 |
KAA Gent |
30 | 6 | 45 | |
| 5 |
KV Mechelen |
30 | 2 | 45 | |
| 6 |
Anderlecht |
30 | 4 | 44 | |
| 7 |
Racing Genk |
30 | -1 | 42 | |
| 8 |
Standard Liege |
30 | -8 | 40 | |
| 9 |
KVC Westerlo |
30 | -4 | 39 | |
| 10 |
Royal Antwerp |
30 | -1 | 35 | |
| 11 |
RC Sporting Charleroi |
30 | -4 | 34 | |
| 12 |
Oud-Heverlee Leuven |
30 | -11 | 34 | |
| 13 |
Zulte-Waregem |
30 | -9 | 32 | |
| 14 |
Cercle Brugge |
30 | -8 | 31 | |
| 15 |
RAAL La Louvière |
30 | -7 | 31 | |
| 16 |
FCV Dender EH |
30 | -27 | 19 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Club Brugge |
6 | 11 | 47 | |
| 2 |
Union Saint-Gilloise |
6 | 4 | 46 | |
| 3 |
Sint-Truidense |
6 | 4 | 39 | |
| 4 |
Anderlecht |
6 | -5 | 28 | |
| 5 |
KV Mechelen |
6 | -9 | 27 | |
| 6 |
KAA Gent |
6 | -5 | 26 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Standard Liege |
6 | 6 | 30 | |
| 2 |
KVC Westerlo |
6 | 2 | 30 | |
| 3 |
Racing Genk |
6 | 0 | 30 | |
| 4 |
RC Sporting Charleroi |
6 | 2 | 27 | |
| 5 |
Royal Antwerp |
6 | -2 | 27 | |
| 6 |
Oud-Heverlee Leuven |
6 | -8 | 19 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zulte-Waregem |
5 | 8 | 45 | |
| 2 |
Cercle Brugge |
5 | 6 | 41 | |
| 3 |
RAAL La Louvière |
5 | -11 | 31 | |
| 4 |
FCV Dender EH |
5 | -3 | 25 |
Title Play-offs
UEFA ECL qualifying playoffs
Relegation Playoffs
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL Qualification
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Union Saint-Gilloise |
15 | 27 | 43 | |
| 2 |
Club Brugge |
15 | 15 | 35 | |
| 3 |
Sint-Truidense |
15 | 4 | 31 | |
| 4 |
Anderlecht |
15 | 11 | 28 | |
| 5 |
KAA Gent |
15 | 10 | 26 | |
| 6 |
KV Mechelen |
15 | 3 | 24 | |
| 7 |
Racing Genk |
15 | 1 | 22 | |
| 8 |
Royal Antwerp |
15 | 3 | 22 | |
| 9 |
KVC Westerlo |
15 | 1 | 21 | |
| 10 |
Zulte-Waregem |
15 | 0 | 21 | |
| 11 |
Standard Liege |
15 | -4 | 18 | |
| 12 |
RC Sporting Charleroi |
15 | -1 | 17 | |
| 13 |
Oud-Heverlee Leuven |
15 | 0 | 17 | |
| 14 |
RAAL La Louvière |
15 | -4 | 16 | |
| 15 |
Cercle Brugge |
15 | -12 | 8 | |
| 16 |
FCV Dender EH |
15 | -16 | 8 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Union Saint-Gilloise |
3 | 2 | 7 | |
| 2 |
Club Brugge |
2 | 7 | 6 | |
| 3 |
Sint-Truidense |
3 | 2 | 6 | |
| 4 |
Anderlecht |
3 | -2 | 3 | |
| 5 |
KV Mechelen |
4 | -4 | 3 | |
| 6 |
KAA Gent |
3 | -2 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
RC Sporting Charleroi |
3 | 2 | 6 | |
| 2 |
KVC Westerlo |
4 | -1 | 4 | |
| 3 |
Racing Genk |
3 | 0 | 3 | |
| 4 |
Royal Antwerp |
3 | -4 | 3 | |
| 5 |
Standard Liege |
2 | -2 | 0 | |
| 6 |
Oud-Heverlee Leuven |
3 | -6 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cercle Brugge |
3 | 3 | 6 | |
| 2 |
Zulte-Waregem |
2 | 4 | 4 | |
| 3 |
FCV Dender EH |
3 | -3 | 3 | |
| 4 |
RAAL La Louvière |
2 | -3 | 0 |
Title Play-offs
UEFA ECL qualifying playoffs
Relegation Playoffs
UEFA qualifying
Champions League league stage
UEFA EL Qualification
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Club Brugge |
15 | 8 | 28 | |
| 2 |
Sint-Truidense |
15 | 8 | 26 | |
| 3 |
Union Saint-Gilloise |
15 | 6 | 23 | |
| 4 |
Cercle Brugge |
15 | 4 | 23 | |
| 5 |
Standard Liege |
15 | -4 | 22 | |
| 6 |
KV Mechelen |
15 | -1 | 21 | |
| 7 |
Racing Genk |
15 | -2 | 20 | |
| 8 |
KAA Gent |
15 | -4 | 19 | |
| 9 |
KVC Westerlo |
15 | -5 | 18 | |
| 10 |
RC Sporting Charleroi |
15 | -3 | 17 | |
| 11 |
Oud-Heverlee Leuven |
15 | -11 | 17 | |
| 12 |
Anderlecht |
15 | -7 | 16 | |
| 13 |
RAAL La Louvière |
15 | -3 | 15 | |
| 14 |
Royal Antwerp |
15 | -4 | 13 | |
| 15 |
Zulte-Waregem |
15 | -9 | 11 | |
| 16 |
FCV Dender EH |
15 | -11 | 11 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Club Brugge |
4 | 4 | 9 | |
| 2 |
Union Saint-Gilloise |
3 | 2 | 6 | |
| 3 |
Sint-Truidense |
3 | 2 | 4 | |
| 4 |
Anderlecht |
3 | -3 | 3 | |
| 5 |
KV Mechelen |
2 | -5 | 1 | |
| 6 |
KAA Gent |
3 | -3 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Standard Liege |
4 | 8 | 10 | |
| 2 |
KVC Westerlo |
2 | 3 | 6 | |
| 3 |
Racing Genk |
3 | 0 | 6 | |
| 4 |
Royal Antwerp |
3 | 2 | 6 | |
| 5 |
RC Sporting Charleroi |
3 | 0 | 4 | |
| 6 |
Oud-Heverlee Leuven |
3 | -2 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zulte-Waregem |
3 | 4 | 9 | |
| 2 |
Cercle Brugge |
2 | 3 | 4 | |
| 3 |
FCV Dender EH |
2 | 0 | 3 | |
| 4 |
RAAL La Louvière |
3 | -8 | 0 |
Title Play-offs
UEFA ECL qualifying playoffs
Relegation Playoffs
UEFA qualifying
Champions League league stage
UEFA EL Qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nicolo Tresoldi |
|
14 |
| 2 |
Christos Tzolis |
|
14 |
| 3 |
Jeppe Erenbjerg |
|
13 |
| 4 |
Thorgan Hazard |
|
13 |
| 5 |
Nacho Ferri |
|
11 |
| 6 |
Keisuke Goto |
|
11 |
| 7 |
Wilfried Kanga |
|
11 |
| 8 |
Joseph Amankwaah Opoku |
|
10 |
| 9 |
Daan Heymans |
|
10 |
| 10 |
Vincent Janssen |
|
10 |
KV Mechelen
Đối đầu
Racing Genk
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
2-384'
84'Maksim Kireev (Mechelen) Substitution at 84'.
81'
81'Robin Mirisola (Racing Genk) Yellow Card at 81'.
80'
80'Benito Raman (Mechelen) Substitution at 80'.
80'
80'Robin Mirisola (Racing Genk) Substitution at 80'.
76'
76'Daan Heymans (Racing Genk) Penalty - Scored at 76'.
74'
74'Redouane Halal (Mechelen) Yellow Card at 74'.
71'
71'Daan Heymans (Racing Genk) Yellow Card at 71'.
67'
67'Bill Antonio (Mechelen) Substitution at 67'.
62'
62'Yira Sor (Racing Genk) Substitution at 62'.
61'
61'Bryan Heynen (Racing Genk) Goal at 61'.
49'
49'Kerim Mrabti (Mechelen) Goal at 49'.
30'
30'Junya Ito (Racing Genk) Yellow Card at 30'.
26'
26'Aaron Bibout (Racing Genk) Goal at 26'.
19'
19'Myron van Brederode (Mechelen) Goal at 19'.
11'
11'Fredrik Hammar (Mechelen) Yellow Card at 11'.