Myron Van Brederode 19’

Kerim Mrabti 49’

26’ Aaron Bibout

61’ Bryan Heynen

76’ Daan Heymans

Tỷ lệ kèo

1

4.4

X

1.97

2

2.92

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
KV Mechelen

43%

Racing Genk

57%

6 Sút trúng đích 7

2

4

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Fredrik Hammar

11’
Myron Van Brederode

Myron Van Brederode

19’
1-0
1-1
26’
Aaron Bibout

Aaron Bibout

30’

Junya Ito

Kerim Mrabti

Kerim Mrabti

49’
2-1
2-2
61’
Bryan Heynen

Bryan Heynen

62’

Jarne Steuckers

Yaimar Medina

Bill Leeroy Antonio

Keano Vanrafelghem

67’
71’

Daan Heymans

Redouane Halhal

74’
76’

Daan Heymans

Phạt đền

Benito Raman

M. Servais

80’
80’

Robin Mirisola

Aaron Bibout

81’

Robin Mirisola

Maxim Kireev

Myron Van Brederode

84’

Frederik Vanderbiest

86’
Kết thúc trận đấu
2-3

Đối đầu

Xem tất cả
KV Mechelen
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Racing Genk
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

KV Mechelen

30

2

45

7

Racing Genk

30

-1

42

5

KV Mechelen

6

-9

27

3

Racing Genk

6

0

30

Thông tin trận đấu

Sân vận động
AFAS Stadion(Alkmaar)
Sức chứa
19,478
Địa điểm
Alkmaar, Netherlands

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

KV Mechelen

43%

Racing Genk

57%

1 Kiến tạo 0
13 Tổng cú sút 12
6 Sút trúng đích 7
1 Cú sút bị chặn 1
2 Phạt góc 4
13 Đá phạt 10
27 Phá bóng 35
11 Phạm lỗi 13
3 Việt vị 0
362 Đường chuyền 493
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

KV Mechelen

2

Racing Genk

3

3 Bàn thua 2
0 Phạt đền 1

Cú sút

13 Tổng cú sút 12
7 Sút trúng đích 7
1 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
3 Việt vị 0

Đường chuyền

362 Đường chuyền 493
291 Độ chính xác chuyền bóng 407
9 Đường chuyền quyết định 6
20 Tạt bóng 17
6 Độ chính xác tạt bóng 3
57 Chuyền dài 57
21 Độ chính xác chuyền dài 26

Tranh chấp & rê bóng

89 Tranh chấp 89
49 Tranh chấp thắng 40
20 Rê bóng 18
12 Rê bóng thành công 9

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 12
7 Cắt bóng 6
27 Phá bóng 35

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 13
13 Bị phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

130 Mất bóng 131

Kiểm soát bóng

KV Mechelen

42%

Racing Genk

58%

5 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 1
10 Phá bóng 11
1 Việt vị 0
207 Đường chuyền 294
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

KV Mechelen

1

Racing Genk

1

Cú sút

5 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 1
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

207 Đường chuyền 294
2 Đường chuyền quyết định 3
9 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 8
4 Cắt bóng 3
10 Phá bóng 11

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

63 Mất bóng 62

Kiểm soát bóng

KV Mechelen

44%

Racing Genk

56%

8 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 0
17 Phá bóng 24
2 Việt vị 0
155 Đường chuyền 199
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

KV Mechelen

1

Racing Genk

2

Cú sút

8 Tổng cú sút 7
5 Sút trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

155 Đường chuyền 199
7 Đường chuyền quyết định 3
11 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 4
3 Cắt bóng 3
17 Phá bóng 24

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

67 Mất bóng 69

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-3

84'

84'Maksim Kireev (Mechelen) Substitution at 84'.

KV Mechelen

81'

81'Robin Mirisola (Racing Genk) Yellow Card at 81'.

Racing Genk

80'

80'Benito Raman (Mechelen) Substitution at 80'.

KV Mechelen

80'

80'Robin Mirisola (Racing Genk) Substitution at 80'.

Racing Genk

76'

76'Daan Heymans (Racing Genk) Penalty - Scored at 76'.

Racing Genk

74'

74'Redouane Halal (Mechelen) Yellow Card at 74'.

KV Mechelen

71'

71'Daan Heymans (Racing Genk) Yellow Card at 71'.

Racing Genk

67'

67'Bill Antonio (Mechelen) Substitution at 67'.

KV Mechelen

62'

62'Yira Sor (Racing Genk) Substitution at 62'.

Racing Genk

61'

61'Bryan Heynen (Racing Genk) Goal at 61'.

Racing Genk

49'

49'Kerim Mrabti (Mechelen) Goal at 49'.

KV Mechelen

30'

30'Junya Ito (Racing Genk) Yellow Card at 30'.

Racing Genk

26'

26'Aaron Bibout (Racing Genk) Goal at 26'.

Racing Genk

19'

19'Myron van Brederode (Mechelen) Goal at 19'.

KV Mechelen

11'

11'Fredrik Hammar (Mechelen) Yellow Card at 11'.

KV Mechelen

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

30 33 66
2
Club Brugge

Club Brugge

30 23 63
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

30 12 57
4
KAA Gent

KAA Gent

30 6 45
5
KV Mechelen

KV Mechelen

30 2 45
6
Anderlecht

Anderlecht

30 4 44
7
Racing Genk

Racing Genk

30 -1 42
8
Standard Liege

Standard Liege

30 -8 40
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

30 -4 39
10
Royal Antwerp

Royal Antwerp

30 -1 35
11
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

30 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

30 -11 34
13
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

30 -9 32
14
Cercle Brugge

Cercle Brugge

30 -8 31
15
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

30 -7 31
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

30 -27 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

6 11 47
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

6 4 46
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

6 4 39
4
Anderlecht

Anderlecht

6 -5 28
5
KV Mechelen

KV Mechelen

6 -9 27
6
KAA Gent

KAA Gent

6 -5 26
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

6 6 30
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

6 2 30
3
Racing Genk

Racing Genk

6 0 30
4
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

6 2 27
5
Royal Antwerp

Royal Antwerp

6 -2 27
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

6 -8 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

5 8 45
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

5 6 41
3
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

5 -11 31
4
FCV Dender EH

FCV Dender EH

5 -3 25

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 27 43
2
Club Brugge

Club Brugge

15 15 35
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 4 31
4
Anderlecht

Anderlecht

15 11 28
5
KAA Gent

KAA Gent

15 10 26
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 3 24
7
Racing Genk

Racing Genk

15 1 22
8
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 3 22
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 1 21
10
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 0 21
11
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 18
12
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -1 17
13
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 0 17
14
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -4 16
15
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 -12 8
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -16 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

3 2 7
2
Club Brugge

Club Brugge

2 7 6
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

3 2 6
4
Anderlecht

Anderlecht

3 -2 3
5
KV Mechelen

KV Mechelen

4 -4 3
6
KAA Gent

KAA Gent

3 -2 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

3 2 6
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

4 -1 4
3
Racing Genk

Racing Genk

3 0 3
4
Royal Antwerp

Royal Antwerp

3 -4 3
5
Standard Liege

Standard Liege

2 -2 0
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

3 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Cercle Brugge

Cercle Brugge

3 3 6
2
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

2 4 4
3
FCV Dender EH

FCV Dender EH

3 -3 3
4
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

2 -3 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

UEFA qualifying

Champions League league stage

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

15 8 28
2
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 8 26
3
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 6 23
4
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 4 23
5
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 22
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 -1 21
7
Racing Genk

Racing Genk

15 -2 20
8
KAA Gent

KAA Gent

15 -4 19
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 -5 18
10
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -3 17
11
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 -11 17
12
Anderlecht

Anderlecht

15 -7 16
13
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -3 15
14
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 -4 13
15
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 -9 11
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -11 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

4 4 9
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

3 2 6
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

3 2 4
4
Anderlecht

Anderlecht

3 -3 3
5
KV Mechelen

KV Mechelen

2 -5 1
6
KAA Gent

KAA Gent

3 -3 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

4 8 10
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

2 3 6
3
Racing Genk

Racing Genk

3 0 6
4
Royal Antwerp

Royal Antwerp

3 2 6
5
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

3 0 4
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

3 -2 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

3 4 9
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

2 3 4
3
FCV Dender EH

FCV Dender EH

2 0 3
4
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

3 -8 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

UEFA qualifying

Champions League league stage

UEFA EL Qualification

Degrade Team

Belgian Pro League Đội bóng G
1
Nicolo Tresoldi

Nicolo Tresoldi

Club Brugge 14
2
Christos Tzolis

Christos Tzolis

Club Brugge 14
3
Jeppe Erenbjerg

Jeppe Erenbjerg

Zulte-Waregem 13
4
Thorgan Hazard

Thorgan Hazard

Anderlecht 13
5
Nacho Ferri

Nacho Ferri

KVC Westerlo 11
6
Keisuke Goto

Keisuke Goto

Sint-Truidense 11
7
Wilfried Kanga

Wilfried Kanga

KAA Gent 11
8
Joseph Amankwaah Opoku

Joseph Amankwaah Opoku

Zulte-Waregem 10
9
Daan Heymans

Daan Heymans

Racing Genk 10
10
Vincent Janssen

Vincent Janssen

Royal Antwerp 10

KV Mechelen

Đối đầu

Racing Genk

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

KV Mechelen
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Racing Genk
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

4.4
1.97
2.92
4.95
1.79
3.35
2.9
3.35
2.04
4.75
1.8
3.4
4.65
1.83
3.15
4.81
1.79
3.19
4.5
1.75
3.3
4.25
1.82
3.38
3.03
3.3
2.04
4.8
1.75
3
4.7
1.83
3.2
4.6
1.8
3.4
4.6
1.85
3.3
4.35
1.79
3.43
4.71
1.79
3.2
4.75
1.71
3.32
4.5
1.84
3.25

Chủ nhà

Đội khách

0 1.33
0 0.65
0 1.43
0 0.61
0 1.2
0 0.65
0 1.31
0 0.64
-0.5 0.67
+0.5 1.05
0 1.49
0 0.59
-0.25 0.98
+0.25 0.8
-0.25 0.81
+0.25 0.85
0 1.32
0 0.64
0 1.24
0 0.67
-0.5 0.6
+0.5 1.2
0 1.49
0 0.59
-0.25 0.69
+0.25 1.29
0 1.33
0 0.65
0 1.41
0 0.54

Xỉu

Tài

U 4.5 1.09
O 4.5 0.79
U 4.5 1.05
O 4.5 0.81
U 2.75 0.76
O 2.75 0.94
U 4.5 1.05
O 4.5 0.75
U 4.5 1.08
O 4.5 0.78
U 4.75 0.74
O 4.75 1.07
U 2.5 2.6
O 2.5 0.25
U 4.5 1.13
O 4.5 0.78
U 2.5 0.9
O 2.5 0.82
U 2.5 0.95
O 2.5 0.75
U 4.5 1.08
O 4.5 0.77
U 4.75 0.77
O 4.75 1.11
U 4.5 1.15
O 4.5 0.6
U 4.5 1.09
O 4.5 0.81
U 4.5 1.11
O 4.5 0.8
U 4.5 1.09
O 4.5 0.79
U 4.5 1.08
O 4.5 0.72

Xỉu

Tài

U 6.5 0.61
O 6.5 1.26
U 6.5 0.57
O 6.5 1.25
U 9.5 0.95
O 9.5 0.8
U 6 0.98
O 6 0.73
U 6.5 0.6
O 6.5 1.2
U 5 0.99
O 5 0.79

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.