6’ Emin Bayram

39’ Oluwaseun Adewumi

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
KVC Westerlo

70%

Cercle Brugge

30%

6 Sút trúng đích 2

7

4

0

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
6’

Emin Bayram

0-1
7’

23’

Gary Magnee

0-2
39’
Oluwaseun Adewumi

Oluwaseun Adewumi

Raf Smekens

Lucas Mbamba-Muanda

45’
45’

Ibrahim Diakite

Hannes Van Der Bruggen

Naoufal Bohamdi-Kamoni

Josimar Alcocer

64’
69’

Flavio Nazinho

72’

Ibrahim Diakite

74’

Dante Vanzeir

Oluwaseun Adewumi

Kyan Vaesen

Isa Sakamoto

74’
77’

Warleson Steillon Oliveira

82’

Erick Nunes

Edan Diop

Bi Irié Fernand Gouré

Nacho Ferri

84’
91’

Oumar Diakité

Steve Ngoura

Kết thúc trận đấu
0-2

Đối đầu

Xem tất cả
KVC Westerlo
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Cercle Brugge
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

KVC Westerlo

30

-4

39

14

Cercle Brugge

30

-8

31

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Het Kuipje
Sức chứa
7,982
Địa điểm
Westerlo, Belgium

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

KVC Westerlo

70%

Cercle Brugge

30%

0 Kiến tạo 1
17 Tổng cú sút 8
6 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 4
7 Phạt góc 4
11 Đá phạt 10
27 Phá bóng 45
11 Phạm lỗi 11
0 Việt vị 5
549 Đường chuyền 246
0 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

KVC Westerlo

0

Cercle Brugge

2

2 Bàn thua 0

Cú sút

17 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

0 Phản công nhanh 2
0 Cú sút phản công nhanh 2
0 Việt vị 5

Đường chuyền

549 Đường chuyền 246
444 Độ chính xác chuyền bóng 148
14 Đường chuyền quyết định 5
27 Tạt bóng 10
8 Độ chính xác tạt bóng 4
54 Chuyền dài 103
23 Độ chính xác chuyền dài 42

Tranh chấp & rê bóng

112 Tranh chấp 109
63 Tranh chấp thắng 47
15 Rê bóng 16
9 Rê bóng thành công 2

Phòng ngự

21 Tổng tắc bóng 21
14 Cắt bóng 19
27 Phá bóng 45

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 11
11 Bị phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

183 Mất bóng 163

Kiểm soát bóng

KVC Westerlo

66%

Cercle Brugge

34%

4 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1
13 Phá bóng 14
0 Việt vị 1
285 Đường chuyền 142
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

KVC Westerlo

0

Cercle Brugge

2

Cú sút

4 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

285 Đường chuyền 142
4 Đường chuyền quyết định 3
6 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 9
9 Cắt bóng 11
13 Phá bóng 14

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

87 Mất bóng 81

Kiểm soát bóng

KVC Westerlo

74%

Cercle Brugge

26%

13 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 3
14 Phá bóng 31
0 Việt vị 4
264 Đường chuyền 104
0 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Cú sút

13 Tổng cú sút 4
0 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Việt vị 4

Đường chuyền

264 Đường chuyền 104
10 Đường chuyền quyết định 2
21 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 12
5 Cắt bóng 8
14 Phá bóng 31

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

96 Mất bóng 82

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

0-2

91'

90'+1'Oumar Diakité (Cercle Brugge) Substitution at 91'.

Cercle Brugge

84'

84'Fernand Gouré (Westerlo) Substitution at 84'.

KVC Westerlo

82'

82'Erick (Cercle Brugge) Substitution at 82'.

Cercle Brugge

77'

77'Warleson (Cercle Brugge) Yellow Card at 77'.

Cercle Brugge

74'

74'Shunsuke Saito (Westerlo) Substitution at 74'.

KVC Westerlo

74'

74'Dante Vanzeir (Cercle Brugge) Substitution at 74'.

Cercle Brugge

72'

72'Ibrahim Diakité (Cercle Brugge) Yellow Card at 72'.

Cercle Brugge

69'

69'Názinho (Cercle Brugge) Yellow Card at 69'.

Cercle Brugge

64'

64'Naoufal Bohamdi-Kamoni (Westerlo) Substitution at 64'.

KVC Westerlo

45'

45'Ibrahim Diakité (Cercle Brugge) Substitution at 45'.

Cercle Brugge

45'

45'Raf Smekens (Westerlo) Substitution at 45'.

KVC Westerlo

39'

39'Oluwaseun Adewumi (Cercle Brugge) Goal at 39'.

Cercle Brugge

23'

23'Gary Magnée (Cercle Brugge) Yellow Card at 23'.

Cercle Brugge

6'

6'Emin Bayram (Westerlo) Own Goal at 6'.

KVC Westerlo

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

30 33 66
2
Club Brugge

Club Brugge

30 23 63
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

30 12 57
4
KAA Gent

KAA Gent

30 6 45
5
KV Mechelen

KV Mechelen

30 2 45
6
Anderlecht

Anderlecht

30 4 44
7
Racing Genk

Racing Genk

30 -1 42
8
Standard Liege

Standard Liege

30 -8 40
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

30 -4 39
10
Royal Antwerp

Royal Antwerp

30 -1 35
11
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

30 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

30 -11 34
13
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

30 -9 32
14
Cercle Brugge

Cercle Brugge

30 -8 31
15
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

30 -7 31
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

30 -27 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

6 11 47
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

6 4 46
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

6 4 39
4
Anderlecht

Anderlecht

6 -5 28
5
KV Mechelen

KV Mechelen

6 -9 27
6
KAA Gent

KAA Gent

6 -5 26
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

6 6 30
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

6 2 30
3
Racing Genk

Racing Genk

6 0 30
4
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

6 2 27
5
Royal Antwerp

Royal Antwerp

6 -2 27
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

6 -8 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

5 8 45
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

5 6 41
3
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

5 -11 31
4
FCV Dender EH

FCV Dender EH

5 -3 25

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 27 43
2
Club Brugge

Club Brugge

15 15 35
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 4 31
4
Anderlecht

Anderlecht

15 11 28
5
KAA Gent

KAA Gent

15 10 26
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 3 24
7
Racing Genk

Racing Genk

15 1 22
8
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 3 22
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 1 21
10
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 0 21
11
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 18
12
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -1 17
13
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 0 17
14
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -4 16
15
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 -12 8
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -16 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

3 2 7
2
Club Brugge

Club Brugge

2 7 6
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

3 2 6
4
Anderlecht

Anderlecht

3 -2 3
5
KV Mechelen

KV Mechelen

4 -4 3
6
KAA Gent

KAA Gent

3 -2 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

3 2 6
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

4 -1 4
3
Racing Genk

Racing Genk

3 0 3
4
Royal Antwerp

Royal Antwerp

3 -4 3
5
Standard Liege

Standard Liege

2 -2 0
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

3 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Cercle Brugge

Cercle Brugge

3 3 6
2
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

2 4 4
3
FCV Dender EH

FCV Dender EH

3 -3 3
4
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

2 -3 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

UEFA qualifying

Champions League league stage

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

15 8 28
2
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 8 26
3
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 6 23
4
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 4 23
5
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 22
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 -1 21
7
Racing Genk

Racing Genk

15 -2 20
8
KAA Gent

KAA Gent

15 -4 19
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 -5 18
10
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -3 17
11
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 -11 17
12
Anderlecht

Anderlecht

15 -7 16
13
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -3 15
14
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 -4 13
15
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 -9 11
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -11 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

4 4 9
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

3 2 6
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

3 2 4
4
Anderlecht

Anderlecht

3 -3 3
5
KV Mechelen

KV Mechelen

2 -5 1
6
KAA Gent

KAA Gent

3 -3 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

4 8 10
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

2 3 6
3
Racing Genk

Racing Genk

3 0 6
4
Royal Antwerp

Royal Antwerp

3 2 6
5
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

3 0 4
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

3 -2 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

3 4 9
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

2 3 4
3
FCV Dender EH

FCV Dender EH

2 0 3
4
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

3 -8 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

UEFA qualifying

Champions League league stage

UEFA EL Qualification

Degrade Team

Belgian Pro League Đội bóng G
1
Nicolo Tresoldi

Nicolo Tresoldi

Club Brugge 14
2
Christos Tzolis

Christos Tzolis

Club Brugge 14
3
Jeppe Erenbjerg

Jeppe Erenbjerg

Zulte-Waregem 13
4
Thorgan Hazard

Thorgan Hazard

Anderlecht 13
5
Nacho Ferri

Nacho Ferri

KVC Westerlo 11
6
Keisuke Goto

Keisuke Goto

Sint-Truidense 11
7
Wilfried Kanga

Wilfried Kanga

KAA Gent 11
8
Joseph Amankwaah Opoku

Joseph Amankwaah Opoku

Zulte-Waregem 10
9
Daan Heymans

Daan Heymans

Racing Genk 10
10
Vincent Janssen

Vincent Janssen

Royal Antwerp 10

KVC Westerlo

Đối đầu

Cercle Brugge

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

KVC Westerlo
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Cercle Brugge
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.