Kerim Mrabti 88’

16’ Nacho Ferri

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
KV Mechelen

63%

KVC Westerlo

37%

2 Sút trúng đích 4

9

5

3

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
16’
Nacho Ferri

Nacho Ferri

Kerim Mrabti

Mory Konate

45’

Bill Leeroy Antonio

56’
58’

Josimar Alcocer

Shunsuke Saito

62’

Bryan Reynolds

Keano Vanrafelghem

Maxim Kireev

65’

Tommy St.Jago

66’
78’

Thomas Van Den Keybus

Allahyar Sayyadmanesh

Fredrik Hammar

84’

Hassane Bandé

José Martínez Marsà

87’
Kerim Mrabti

Kerim Mrabti

88’
1-1
90’

Naoufal Bohamdi-Kamoni

Isa Sakamoto

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
KV Mechelen
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
KVC Westerlo
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

KV Mechelen

30

2

45

9

KVC Westerlo

30

-4

39

5

KV Mechelen

6

-9

27

Thông tin trận đấu

Sân vận động
AFAS Stadion(Alkmaar)
Sức chứa
19,478
Địa điểm
Alkmaar, Netherlands

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

KV Mechelen

63%

KVC Westerlo

37%

1 Kiến tạo 1
14 Tổng cú sút 12
2 Sút trúng đích 4
4 Cú sút bị chặn 5
9 Phạt góc 5
1 Đá phạt 8
20 Phá bóng 33
10 Phạm lỗi 10
5 Việt vị 0
510 Đường chuyền 315
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

KV Mechelen

1

KVC Westerlo

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

14 Tổng cú sút 12
4 Sút trúng đích 4
1 Dội khung gỗ 0
4 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

3 Phản công nhanh 4
3 Cú sút phản công nhanh 4
5 Việt vị 0

Đường chuyền

510 Đường chuyền 315
437 Độ chính xác chuyền bóng 232
12 Đường chuyền quyết định 10
40 Tạt bóng 10
7 Độ chính xác tạt bóng 5
49 Chuyền dài 76
23 Độ chính xác chuyền dài 29

Tranh chấp & rê bóng

101 Tranh chấp 101
50 Tranh chấp thắng 51
16 Rê bóng 22
8 Rê bóng thành công 9

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 15
9 Cắt bóng 14
20 Phá bóng 33

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 10
10 Bị phạm lỗi 8
2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

149 Mất bóng 133

Kiểm soát bóng

KV Mechelen

59%

KVC Westerlo

41%

5 Tổng cú sút 5
0 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 2
7 Phá bóng 9
3 Việt vị 0
275 Đường chuyền 192

Bàn thắng

KV Mechelen

0

KVC Westerlo

1

Cú sút

5 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

3 Việt vị 0

Đường chuyền

275 Đường chuyền 192
5 Đường chuyền quyết định 4
9 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 9
4 Cắt bóng 10
7 Phá bóng 9

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

67 Mất bóng 61

Kiểm soát bóng

KV Mechelen

67%

KVC Westerlo

33%

9 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 3
8 Phá bóng 20
2 Việt vị 0
238 Đường chuyền 123
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

KV Mechelen

1

KVC Westerlo

0

Cú sút

9 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
4 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

238 Đường chuyền 123
7 Đường chuyền quyết định 4
30 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 9
7 Cắt bóng 4
8 Phá bóng 20

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

82 Mất bóng 68

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-1

90'

90'Serhiy Sydorchuk (Westerlo) Substitution at 90'.

KVC Westerlo

88'

88'Kerim Mrabti (Mechelen) Goal at 88'.

KV Mechelen

87'

87'Hassane Bandé (Mechelen) Substitution at 87'.

KV Mechelen

84'

84'Fredrik Hammar (Mechelen) Yellow Card at 84'.

KV Mechelen

78'

78'Kyan Vaesen (Westerlo) Substitution at 78'.

KVC Westerlo

66'

66'Tommy St.Jago (Mechelen) Yellow Card at 66'.

KV Mechelen

65'

65'Keano Van Rafelghem (Mechelen) Substitution at 65'.

KV Mechelen

62'

62'Bryan Reynolds (Westerlo) Yellow Card at 62'.

KVC Westerlo

58'

58'Josimar Alcócer (Westerlo) Substitution at 58'.

KVC Westerlo

56'

56'Bill Antonio (Mechelen) Yellow Card at 56'.

KV Mechelen

45'

45'Bill Antonio (Mechelen) Substitution at 45'.

KV Mechelen

16'

16'Nacho Ferri (Westerlo) Goal at 16'.

KVC Westerlo

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

30 33 66
2
Club Brugge

Club Brugge

30 23 63
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

30 12 57
4
KAA Gent

KAA Gent

30 6 45
5
KV Mechelen

KV Mechelen

30 2 45
6
Anderlecht

Anderlecht

30 4 44
7
Racing Genk

Racing Genk

30 -1 42
8
Standard Liege

Standard Liege

30 -8 40
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

30 -4 39
10
Royal Antwerp

Royal Antwerp

30 -1 35
11
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

30 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

30 -11 34
13
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

30 -9 32
14
Cercle Brugge

Cercle Brugge

30 -8 31
15
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

30 -7 31
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

30 -27 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

6 11 47
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

6 4 46
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

6 4 39
4
Anderlecht

Anderlecht

6 -5 28
5
KV Mechelen

KV Mechelen

6 -9 27
6
KAA Gent

KAA Gent

6 -5 26
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

6 6 30
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

6 2 30
3
Racing Genk

Racing Genk

6 0 30
4
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

6 2 27
5
Royal Antwerp

Royal Antwerp

6 -2 27
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

6 -8 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

5 8 45
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

5 6 41
3
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

5 -11 31
4
FCV Dender EH

FCV Dender EH

5 -3 25

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 27 43
2
Club Brugge

Club Brugge

15 15 35
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 4 31
4
Anderlecht

Anderlecht

15 11 28
5
KAA Gent

KAA Gent

15 10 26
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 3 24
7
Racing Genk

Racing Genk

15 1 22
8
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 3 22
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 1 21
10
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 0 21
11
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 18
12
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -1 17
13
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 0 17
14
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -4 16
15
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 -12 8
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -16 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

3 2 7
2
Club Brugge

Club Brugge

2 7 6
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

3 2 6
4
Anderlecht

Anderlecht

3 -2 3
5
KV Mechelen

KV Mechelen

4 -4 3
6
KAA Gent

KAA Gent

3 -2 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

3 2 6
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

4 -1 4
3
Racing Genk

Racing Genk

3 0 3
4
Royal Antwerp

Royal Antwerp

3 -4 3
5
Standard Liege

Standard Liege

2 -2 0
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

3 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Cercle Brugge

Cercle Brugge

3 3 6
2
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

2 4 4
3
FCV Dender EH

FCV Dender EH

3 -3 3
4
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

2 -3 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

UEFA qualifying

Champions League league stage

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

15 8 28
2
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 8 26
3
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 6 23
4
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 4 23
5
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 22
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 -1 21
7
Racing Genk

Racing Genk

15 -2 20
8
KAA Gent

KAA Gent

15 -4 19
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 -5 18
10
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -3 17
11
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 -11 17
12
Anderlecht

Anderlecht

15 -7 16
13
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -3 15
14
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 -4 13
15
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 -9 11
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -11 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

4 4 9
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

3 2 6
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

3 2 4
4
Anderlecht

Anderlecht

3 -3 3
5
KV Mechelen

KV Mechelen

2 -5 1
6
KAA Gent

KAA Gent

3 -3 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

4 8 10
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

2 3 6
3
Racing Genk

Racing Genk

3 0 6
4
Royal Antwerp

Royal Antwerp

3 2 6
5
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

3 0 4
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

3 -2 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

3 4 9
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

2 3 4
3
FCV Dender EH

FCV Dender EH

2 0 3
4
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

3 -8 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

UEFA qualifying

Champions League league stage

UEFA EL Qualification

Degrade Team

Belgian Pro League Đội bóng G
1
Nicolo Tresoldi

Nicolo Tresoldi

Club Brugge 14
2
Christos Tzolis

Christos Tzolis

Club Brugge 14
3
Jeppe Erenbjerg

Jeppe Erenbjerg

Zulte-Waregem 13
4
Thorgan Hazard

Thorgan Hazard

Anderlecht 13
5
Nacho Ferri

Nacho Ferri

KVC Westerlo 11
6
Keisuke Goto

Keisuke Goto

Sint-Truidense 11
7
Wilfried Kanga

Wilfried Kanga

KAA Gent 11
8
Joseph Amankwaah Opoku

Joseph Amankwaah Opoku

Zulte-Waregem 10
9
Daan Heymans

Daan Heymans

Racing Genk 10
10
Vincent Janssen

Vincent Janssen

Royal Antwerp 10

KV Mechelen

Đối đầu

KVC Westerlo

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

KV Mechelen
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
KVC Westerlo
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.