Noah Mbamba 1’

24’ Ilias Sebaoui

34’ Ryotaro Ito

67’ Rihito Yamamoto

87’ Arbnor Muja

Tỷ lệ kèo

1

11.5

X

4.35

2

1.31

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FCV Dender EH

39%

Sint-Truidense

61%

4 Sút trúng đích 4

4

9

3

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Noah Mbamba

Noah Mbamba

1’
1-0

Mohamed Berte

Bruny Nsimba

20’
1-1
24’
Ilias Sebaoui

Ilias Sebaoui

1-2
34’
Ryotaro Ito

Ryotaro Ito

Noah Mbamba

58’

Malcolm Viltard

62’

Krzysztof Koton

Luc Marijnissen

65’
1-3
67’
Rihito Yamamoto

Rihito Yamamoto

68’

Arbnor Muja

Simen Juklerød

75’

Ryan Merlen

Ryotaro Ito

Alireza Jahanbakhsh

Kobe Cools

77’

Luc Rollet De Fougerolles

86’
1-4
87’
Arbnor Muja

Arbnor Muja

90’

Oumar Diouf

Abdoulaye Sissako

Kết thúc trận đấu
1-4

Đối đầu

Xem tất cả
FCV Dender EH
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sint-Truidense
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Sint-Truidense

30

12

57

16

FCV Dender EH

30

-27

19

4

FCV Dender EH

5

-3

25

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stade Van Roy
Sức chứa
8,157
Địa điểm
Denderleeuw

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

FCV Dender EH

39%

Sint-Truidense

61%

0 Kiến tạo 4
11 Tổng cú sút 14
4 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 6
4 Phạt góc 9
7 Đá phạt 1
29 Phá bóng 20
14 Phạm lỗi 9
1 Việt vị 3
348 Đường chuyền 560
3 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

FCV Dender EH

1

Sint-Truidense

4

4 Bàn thua 1

Cú sút

11 Tổng cú sút 14
4 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 6

Tấn công

1 Phản công nhanh 5
1 Cú sút phản công nhanh 4
0 Bàn từ phản công nhanh 1
1 Việt vị 3

Đường chuyền

348 Đường chuyền 560
283 Độ chính xác chuyền bóng 473
8 Đường chuyền quyết định 9
17 Tạt bóng 17
4 Độ chính xác tạt bóng 2
68 Chuyền dài 74
29 Độ chính xác chuyền dài 35

Tranh chấp & rê bóng

84 Tranh chấp 84
46 Tranh chấp thắng 38
14 Rê bóng 11
7 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

20 Tổng tắc bóng 15
5 Cắt bóng 8
29 Phá bóng 20

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 9
8 Bị phạm lỗi 13
3 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

124 Mất bóng 138

Kiểm soát bóng

FCV Dender EH

36%

Sint-Truidense

64%

6 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 2
16 Phá bóng 8
1 Việt vị 3
167 Đường chuyền 296

Bàn thắng

FCV Dender EH

1

Sint-Truidense

2

Cú sút

6 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 3

Đường chuyền

167 Đường chuyền 296
5 Đường chuyền quyết định 3
4 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 7
2 Cắt bóng 4
16 Phá bóng 8

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

56 Mất bóng 68

Kiểm soát bóng

FCV Dender EH

42%

Sint-Truidense

58%

5 Tổng cú sút 8
1 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 4
10 Phá bóng 10
190 Đường chuyền 258
3 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

FCV Dender EH

0

Sint-Truidense

2

Cú sút

5 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

Đường chuyền

190 Đường chuyền 258
3 Đường chuyền quyết định 6
13 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 8
4 Cắt bóng 3
10 Phá bóng 10

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

68 Mất bóng 65

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

30 33 66
2
Club Brugge

Club Brugge

30 23 63
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

30 12 57
4
KAA Gent

KAA Gent

30 6 45
5
KV Mechelen

KV Mechelen

30 2 45
6
Anderlecht

Anderlecht

30 4 44
7
Racing Genk

Racing Genk

30 -1 42
8
Standard Liege

Standard Liege

30 -8 40
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

30 -4 39
10
Royal Antwerp

Royal Antwerp

30 -1 35
11
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

30 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

30 -11 34
13
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

30 -9 32
14
Cercle Brugge

Cercle Brugge

30 -8 31
15
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

30 -7 31
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

30 -27 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

6 11 47
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

6 4 46
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

6 4 39
4
Anderlecht

Anderlecht

6 -5 28
5
KV Mechelen

KV Mechelen

6 -9 27
6
KAA Gent

KAA Gent

6 -5 26
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

6 6 30
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

6 2 30
3
Racing Genk

Racing Genk

6 0 30
4
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

6 2 27
5
Royal Antwerp

Royal Antwerp

6 -2 27
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

6 -8 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

5 8 45
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

5 6 41
3
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

5 -11 31
4
FCV Dender EH

FCV Dender EH

5 -3 25

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 27 43
2
Club Brugge

Club Brugge

15 15 35
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 4 31
4
Anderlecht

Anderlecht

15 11 28
5
KAA Gent

KAA Gent

15 10 26
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 3 24
7
Racing Genk

Racing Genk

15 1 22
8
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 3 22
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 1 21
10
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 0 21
11
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 18
12
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -1 17
13
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 0 17
14
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -4 16
15
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 -12 8
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -16 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

3 2 7
2
Club Brugge

Club Brugge

2 7 6
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

3 2 6
4
Anderlecht

Anderlecht

3 -2 3
5
KV Mechelen

KV Mechelen

4 -4 3
6
KAA Gent

KAA Gent

3 -2 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

3 2 6
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

4 -1 4
3
Racing Genk

Racing Genk

3 0 3
4
Royal Antwerp

Royal Antwerp

3 -4 3
5
Standard Liege

Standard Liege

2 -2 0
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

3 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Cercle Brugge

Cercle Brugge

3 3 6
2
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

2 4 4
3
FCV Dender EH

FCV Dender EH

3 -3 3
4
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

2 -3 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

UEFA qualifying

Champions League league stage

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

15 8 28
2
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 8 26
3
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 6 23
4
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 4 23
5
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 22
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 -1 21
7
Racing Genk

Racing Genk

15 -2 20
8
KAA Gent

KAA Gent

15 -4 19
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 -5 18
10
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -3 17
11
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 -11 17
12
Anderlecht

Anderlecht

15 -7 16
13
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -3 15
14
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 -4 13
15
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 -9 11
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -11 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

4 4 9
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

3 2 6
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

3 2 4
4
Anderlecht

Anderlecht

3 -3 3
5
KV Mechelen

KV Mechelen

2 -5 1
6
KAA Gent

KAA Gent

3 -3 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

4 8 10
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

2 3 6
3
Racing Genk

Racing Genk

3 0 6
4
Royal Antwerp

Royal Antwerp

3 2 6
5
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

3 0 4
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

3 -2 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

3 4 9
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

2 3 4
3
FCV Dender EH

FCV Dender EH

2 0 3
4
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

3 -8 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

UEFA qualifying

Champions League league stage

UEFA EL Qualification

Degrade Team

Belgian Pro League Đội bóng G
1
Nicolo Tresoldi

Nicolo Tresoldi

Club Brugge 14
2
Christos Tzolis

Christos Tzolis

Club Brugge 14
3
Jeppe Erenbjerg

Jeppe Erenbjerg

Zulte-Waregem 13
4
Thorgan Hazard

Thorgan Hazard

Anderlecht 13
5
Nacho Ferri

Nacho Ferri

KVC Westerlo 11
6
Keisuke Goto

Keisuke Goto

Sint-Truidense 11
7
Wilfried Kanga

Wilfried Kanga

KAA Gent 11
8
Joseph Amankwaah Opoku

Joseph Amankwaah Opoku

Zulte-Waregem 10
9
Daan Heymans

Daan Heymans

Racing Genk 10
10
Vincent Janssen

Vincent Janssen

Royal Antwerp 10

FCV Dender EH

Đối đầu

Sint-Truidense

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

FCV Dender EH
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sint-Truidense
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

11.5
4.35
1.31
13.35
4.32
1.33
2.98
3.35
2
13
4.33
1.3
11.5
4.35
1.31
1.88
3.55
3.76
1.8
3.6
3.9
13
3.9
1.34
2.94
3.4
2.03
12
4.2
1.3
13
4.3
1.31
13
4.5
1.3
13
4.25
1.32
13
3.9
1.34
11
4.16
1.33
11.1
4.49
1.3
13
4.2
1.31

Chủ nhà

Đội khách

0 1.16
0 0.76
0 0.99
0 0.89
0 1.05
0 0.75
0 1.16
0 0.74
-0.5 0.7
+0.5 1
0 1.07
0 0.84
-0.25 0.98
+0.25 0.8
-0.25 0.93
+0.25 0.7
0 1.1
0 0.72
0 1.06
0 0.79
-0.5 0.7
+0.5 1.05
0 1.07
0 0.84
0 1.05
0 0.87
0 1.13
0 0.78
-0.25 0.16
+0.25 3.99

Xỉu

Tài

U 5.5 0.17
O 5.5 3.7
U 5.5 0.17
O 5.5 4.34
U 2.75 0.77
O 2.75 0.93
U 5.5 0.14
O 5.5 4.75
U 5.5 0.16
O 5.5 3.57
U 3.25 0.98
O 3.25 0.81
U 2.5 0.95
O 2.5 0.75
U 5.5 0.19
O 5.5 3.57
U 2.75 0.76
O 2.75 0.96
U 2.5 0.91
O 2.5 0.8
U 5.5 0.23
O 5.5 3.3
U 5.5 0.25
O 5.5 2.8
U 5.5 0.2
O 5.5 3
U 5.5 0.19
O 5.5 3.57
U 5.5 0.18
O 5.5 3.84
U 5.5 0.18
O 5.5 3.57
U 5.5 0.2
O 5.5 3.3

Xỉu

Tài

U 13.5 0.44
O 13.5 1.62
U 9.5 0.8
O 9.5 0.91
U 10.5 0.83
O 10.5 0.75
U 9.5 0.7
O 9.5 0.97

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.