Tỷ lệ kèo

1

2.7

X

1.83

2

7.08

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Anderlecht

54%

RAAL La Louvière

46%

5 Sút trúng đích 0

8

4

1

5

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
6’

Marcos Peano

Ilay Camara

Adriano Bertaccini

54’
58’

Maxence Maisonneuve

62’

Majeed Ashimeru

Thierry Lutonda

Mihajlo Cvetkovic

Yari Verschaeren

69’

Mihajlo Ilic

79’
83’

Wagane Faye

Danylo Sikan

Thorgan Hazard

83’
86’

Majeed Ashimeru

89’
Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Anderlecht
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
RAAL La Louvière
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Anderlecht

30

4

44

4

Anderlecht

6

-5

28

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Lotto Park
Sức chứa
21,500
Địa điểm
Brussels, Belgium

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Anderlecht

54%

RAAL La Louvière

46%

19 Tổng cú sút 7
5 Sút trúng đích 0
5 Cú sút bị chặn 2
8 Phạt góc 4
1 Đá phạt 15
25 Phá bóng 37
15 Phạm lỗi 9
4 Việt vị 1
531 Đường chuyền 254
1 Thẻ vàng 5

Bàn thắng

Cú sút

19 Tổng cú sút 7
0 Sút trúng đích 0
0 Dội khung gỗ 1
5 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
4 Việt vị 1

Đường chuyền

531 Đường chuyền 254
443 Độ chính xác chuyền bóng 177
11 Đường chuyền quyết định 4
27 Tạt bóng 18
3 Độ chính xác tạt bóng 1
95 Chuyền dài 82
50 Độ chính xác chuyền dài 41

Tranh chấp & rê bóng

104 Tranh chấp 104
48 Tranh chấp thắng 56
19 Rê bóng 28
7 Rê bóng thành công 14

Phòng ngự

20 Tổng tắc bóng 16
6 Cắt bóng 14
25 Phá bóng 37

Kỷ luật

15 Phạm lỗi 9
9 Bị phạm lỗi 15
1 Thẻ vàng 5

Mất quyền kiểm soát bóng

160 Mất bóng 146

Kiểm soát bóng

Anderlecht

47%

RAAL La Louvière

53%

10 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 0
4 Cú sút bị chặn 2
13 Phá bóng 17
3 Việt vị 0
257 Đường chuyền 128
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

10 Tổng cú sút 5
0 Sút trúng đích 0
4 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

3 Việt vị 0

Đường chuyền

257 Đường chuyền 128
7 Đường chuyền quyết định 3
14 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 6
4 Cắt bóng 4
13 Phá bóng 17

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

70 Mất bóng 65

Kiểm soát bóng

Anderlecht

61%

RAAL La Louvière

39%

9 Tổng cú sút 1
2 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 0
10 Phá bóng 18
1 Việt vị 1
251 Đường chuyền 116
1 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Cú sút

9 Tổng cú sút 1
0 Sút trúng đích 0
0 Dội khung gỗ 1
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

251 Đường chuyền 116
3 Đường chuyền quyết định 1
13 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 8
2 Cắt bóng 3
10 Phá bóng 18

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

87 Mất bóng 73

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

0-0

86'

86'Majeed Ashimeru (LaLouviere) Yellow Card at 86'.

RAAL La Louvière

85'

85'Yllan Okou (LaLouviere) Yellow Card at 85'.

RAAL La Louvière

83'

83'Danylo Sikan (Anderlecht) Substitution at 83'.

Anderlecht

83'

83'Wagane Faye (LaLouviere) Yellow Card at 83'.

RAAL La Louvière

79'

79'Mihajlo Ilic (Anderlecht) Yellow Card at 79'.

Anderlecht

69'

69'Mihajlo Cvetkovic (Anderlecht) Substitution at 69'.

Anderlecht

62'

62'Majeed Ashimeru (LaLouviere) Substitution at 62'.

RAAL La Louvière

58'

58'Maxence Maisonneuve (LaLouviere) Yellow Card at 58'.

RAAL La Louvière

54'

54'Ilay Camara (Anderlecht) Substitution at 54'.

Anderlecht

6'

6'Marcos Peano (LaLouviere) Yellow Card at 6'.

RAAL La Louvière

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

30 33 66
2
Club Brugge

Club Brugge

30 23 63
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

30 12 57
4
KAA Gent

KAA Gent

30 6 45
5
KV Mechelen

KV Mechelen

30 2 45
6
Anderlecht

Anderlecht

30 4 44
7
Racing Genk

Racing Genk

30 -1 42
8
Standard Liege

Standard Liege

30 -8 40
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

30 -4 39
10
Royal Antwerp

Royal Antwerp

30 -1 35
11
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

30 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

30 -11 34
13
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

30 -9 32
14
Cercle Brugge

Cercle Brugge

30 -8 31
15
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

30 -7 31
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

30 -27 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

6 11 47
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

6 4 46
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

6 4 39
4
Anderlecht

Anderlecht

6 -5 28
5
KV Mechelen

KV Mechelen

6 -9 27
6
KAA Gent

KAA Gent

6 -5 26
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

6 6 30
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

6 2 30
3
Racing Genk

Racing Genk

6 0 30
4
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

6 2 27
5
Royal Antwerp

Royal Antwerp

6 -2 27
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

6 -8 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

5 8 45
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

5 6 41
3
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

5 -11 31
4
FCV Dender EH

FCV Dender EH

5 -3 25

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 27 43
2
Club Brugge

Club Brugge

15 15 35
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 4 31
4
Anderlecht

Anderlecht

15 11 28
5
KAA Gent

KAA Gent

15 10 26
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 3 24
7
Racing Genk

Racing Genk

15 1 22
8
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 3 22
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 1 21
10
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 0 21
11
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 18
12
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -1 17
13
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 0 17
14
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -4 16
15
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 -12 8
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -16 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

3 2 7
2
Club Brugge

Club Brugge

2 7 6
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

3 2 6
4
Anderlecht

Anderlecht

3 -2 3
5
KV Mechelen

KV Mechelen

4 -4 3
6
KAA Gent

KAA Gent

3 -2 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

3 2 6
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

4 -1 4
3
Racing Genk

Racing Genk

3 0 3
4
Royal Antwerp

Royal Antwerp

3 -4 3
5
Standard Liege

Standard Liege

2 -2 0
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

3 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Cercle Brugge

Cercle Brugge

3 3 6
2
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

2 4 4
3
FCV Dender EH

FCV Dender EH

3 -3 3
4
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

2 -3 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

UEFA qualifying

Champions League league stage

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

15 8 28
2
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 8 26
3
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 6 23
4
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 4 23
5
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 22
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 -1 21
7
Racing Genk

Racing Genk

15 -2 20
8
KAA Gent

KAA Gent

15 -4 19
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 -5 18
10
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -3 17
11
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 -11 17
12
Anderlecht

Anderlecht

15 -7 16
13
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -3 15
14
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 -4 13
15
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 -9 11
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -11 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

4 4 9
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

3 2 6
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

3 2 4
4
Anderlecht

Anderlecht

3 -3 3
5
KV Mechelen

KV Mechelen

2 -5 1
6
KAA Gent

KAA Gent

3 -3 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

4 8 10
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

2 3 6
3
Racing Genk

Racing Genk

3 0 6
4
Royal Antwerp

Royal Antwerp

3 2 6
5
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

3 0 4
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

3 -2 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

3 4 9
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

2 3 4
3
FCV Dender EH

FCV Dender EH

2 0 3
4
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

3 -8 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

UEFA qualifying

Champions League league stage

UEFA EL Qualification

Degrade Team

Belgian Pro League Đội bóng G
1
Nicolo Tresoldi

Nicolo Tresoldi

Club Brugge 14
2
Christos Tzolis

Christos Tzolis

Club Brugge 14
3
Jeppe Erenbjerg

Jeppe Erenbjerg

Zulte-Waregem 13
4
Thorgan Hazard

Thorgan Hazard

Anderlecht 13
5
Nacho Ferri

Nacho Ferri

KVC Westerlo 11
6
Keisuke Goto

Keisuke Goto

Sint-Truidense 11
7
Wilfried Kanga

Wilfried Kanga

KAA Gent 11
8
Joseph Amankwaah Opoku

Joseph Amankwaah Opoku

Zulte-Waregem 10
9
Daan Heymans

Daan Heymans

Racing Genk 10
10
Vincent Janssen

Vincent Janssen

Royal Antwerp 10

Anderlecht

Đối đầu

RAAL La Louvière

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Anderlecht
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
RAAL La Louvière
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.7
1.83
7.08
1.63
3.4
4.4
2.62
1.8
8
2.61
1.8
6.9
2.58
1.81
7.24
2.62
1.8
6
1.72
3.3
4.15
2.6
1.75
6.5
2.75
1.78
7.25
2.58
1.72
7.75
2.6
1.8
7.25

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.03
-0.25 0.85
+0.75 0.98
-0.75 0.83
+0.25 0.97
-0.25 0.82
+0.25 0.98
-0.25 0.9
+0.5 0.72
-0.5 1.06
+0.75 0.94
-0.75 0.72
+0.5 0.75
-0.5 0.95
+0.25 0.98
-0.25 0.92
+0.25 0.92
-0.25 0.84

Xỉu

Tài

U 0.5 1.07
O 0.5 0.8
U 2.5 0.75
O 2.5 0.95
U 0.5 0.97
O 0.5 0.82
U 0.5 1.05
O 0.5 0.81
U 0.5 1.04
O 0.5 0.76
U 2.5 0.02
O 2.5 11
U 2.25 0.92
O 2.25 0.8
U 2.5 0.75
O 2.5 1
U 0.5 1
O 0.5 0.7
U 0.5 1.07
O 0.5 0.81
U 0.5 1.02
O 0.5 0.76

Xỉu

Tài

U 12.5 1.1
O 12.5 0.66

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.