Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Almeria

69%

SD Huesca

31%

6 Sút trúng đích 1

13

1

1

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Thalys Henrique Gomes de Araújo

39’

Marko Perović

Arnau Puigmal

59’
62’

Enol Rodríguez Heres

Sergi Enrich

Marcos Luna

Daijiro Chirino

70’
77’

Daniel Andres Luna Garcia

jesus alvarez

87’

Manu Rico

Francisco Portillo

Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Almeria
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
SD Huesca
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Almeria

36

16

64

20

SD Huesca

36

-19

33

Thông tin trận đấu

Sân
Estadio de los Juegos Mediterráneos
Sức chứa
15,000
Địa điểm
Almeria, Spain

Trận đấu tiếp theo

03/05
Unknown

Almeria

Almeria

Mirandes

Mirandes

26/04
Unknown

Granada CF

Granada CF

Almeria

Almeria

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Almeria

69%

SD Huesca

31%

24 Total Shots 4
6 Sút trúng đích 1
13 Corner Kicks 1
6 Free Kicks 11
8 Clearances 46
11 Fouls 6
2 Offsides 2
580 Passes 281

GOALS

SHOTS

24 Total Shots 4
1 Sút trúng đích 1
1 Hit Woodwork 1

ATTACK

2 Offsides 2

PASSES

580 Passes 281
515 Passes accuracy 201
17 Key passes 4
57 Crosses 5
14 Crosses Accuracy 1
55 Long Balls 88
35 Long balls accuracy 28

DUELS & DROBBLIN

68 Duels 68
31 Duels won 37
15 Dribble 7
6 Dribble success 3

DEFENDING

7 Total Tackles 12
8 Interceptions 9
8 Clearances 46

DISCIPLINE

11 Fouls 6
6 Was Fouled 11

Mất kiểm soát bóng

150 Lost the ball 119

Ball Possession

Almeria

63%

SD Huesca

37%

9 Total Shots 2
4 Clearances 20
288 Passes 179

GOALS

SHOTS

9 Total Shots 2
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

288 Passes 179
6 Key passes 2
22 Crosses 2

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

5 Total Tackles 7
6 Interceptions 5
4 Clearances 20

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

71 Lost the ball 68

Ball Possession

Almeria

75%

SD Huesca

25%

15 Total Shots 2
2 Sút trúng đích 1
4 Clearances 26
292 Passes 102

GOALS

SHOTS

15 Total Shots 2
1 Sút trúng đích 1
1 Hit Woodwork 1

ATTACK

PASSES

292 Passes 102
11 Key passes 2
35 Crosses 3

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

2 Total Tackles 5
2 Interceptions 4
4 Clearances 26

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

79 Lost the ball 51

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Racing Santander

Racing Santander

36 20 68
2
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

37 17 65
3
Castellon

Castellon

37 18 64
4
Almeria

Almeria

36 16 64
5
Burgos CF

Burgos CF

37 11 61
6
Eibar

Eibar

37 13 61
7
Malaga

Malaga

37 15 60
8
UD Las Palmas

UD Las Palmas

36 17 60
9
Andorra CF

Andorra CF

36 5 52
10
Sporting Gijon

Sporting Gijon

36 4 52
11
Cordoba

Cordoba

36 -4 51
12
AD Ceuta

AD Ceuta

36 -13 50
13
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

37 -3 47
14
Granada CF

Granada CF

36 0 45
15
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

37 -8 43
16
CD Leganes

CD Leganes

36 0 42
17
Real Sociedad B

Real Sociedad B

37 -8 41
18
Cadiz

Cadiz

36 -18 38
19
Real Zaragoza

Real Zaragoza

36 -16 35
20
SD Huesca

SD Huesca

36 -19 33
21
Mirandes

Mirandes

36 -21 33
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

36 -26 32

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
6
Eibar

Eibar

19 20 43
4
Almeria

Almeria

18 20 41
3
Castellon

Castellon

18 17 39
7
Malaga

Malaga

19 17 39
8
UD Las Palmas

UD Las Palmas

19 18 38
1
Racing Santander

Racing Santander

18 18 38
10
Sporting Gijon

Sporting Gijon

19 12 36
12
AD Ceuta

AD Ceuta

17 7 35
5
Burgos CF

Burgos CF

19 12 34
2
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

18 8 32
9
Andorra CF

Andorra CF

18 5 27
15
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

19 2 26
17
Real Sociedad B

Real Sociedad B

18 2 26
14
Granada CF

Granada CF

18 7 26
13
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

19 -5 25
11
Cordoba

Cordoba

17 -1 25
20
SD Huesca

SD Huesca

18 0 25
16
CD Leganes

CD Leganes

17 4 23
18
Cadiz

Cadiz

18 -8 20
19
Real Zaragoza

Real Zaragoza

18 -8 18
21
Mirandes

Mirandes

18 -11 17
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

18 -16 13

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

19 9 33
1
Racing Santander

Racing Santander

18 2 30
5
Burgos CF

Burgos CF

18 -1 27
11
Cordoba

Cordoba

19 -3 26
3
Castellon

Castellon

19 1 25
9
Andorra CF

Andorra CF

18 0 25
4
Almeria

Almeria

18 -4 23
8
UD Las Palmas

UD Las Palmas

17 -1 22
13
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

18 2 22
7
Malaga

Malaga

18 -2 21
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

18 -10 19
14
Granada CF

Granada CF

18 -7 19
16
CD Leganes

CD Leganes

19 -4 19
18
Cadiz

Cadiz

18 -10 18
6
Eibar

Eibar

18 -7 18
15
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

18 -10 17
19
Real Zaragoza

Real Zaragoza

18 -8 17
10
Sporting Gijon

Sporting Gijon

17 -8 16
21
Mirandes

Mirandes

18 -10 16
12
AD Ceuta

AD Ceuta

19 -20 15
17
Real Sociedad B

Real Sociedad B

19 -10 15
20
SD Huesca

SD Huesca

18 -19 8

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

Spanish Segunda Division Đội bóng G
1
Sergio Arribas Calvo

Sergio Arribas Calvo

Almeria 21
2
Andrés Martín

Andrés Martín

Racing Santander 19
3
Carlos Ruiz Rubio

Carlos Ruiz Rubio

Malaga 18
4
J. Dubasin

J. Dubasin

Sporting Gijon 15
5
Carlos Fernández

Carlos Fernández

Mirandes 15
6
Gorka Carrera Zarranz

Gorka Carrera Zarranz

Real Sociedad B 14
7
Adrián Embarba

Adrián Embarba

Almeria 14
8
Asier Villalibre

Asier Villalibre

Racing Santander 13
9
Álex Calatrava Torrado

Álex Calatrava Torrado

Castellon 13
10
Adrian Fuentes

Adrian Fuentes

Cordoba 12

Almeria

Đối đầu

SD Huesca

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Almeria
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
SD Huesca
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.