Elias Filet 10’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả47%
53%
7
10
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Elias Filet
Jonatan mayorga
Shkelqim Vladi
Elias Filet
Willy Gabriel Vogt
Armando Sadiku
Evan rossier
freddy jacques bomo
Thomas Chacon
Daniel Afriyie
Aarón Rey Sánchez
Jonatan mayorga
Aarón Rey Sánchez
Jonatan mayorga
Thomas Chacon
Dorian Derbaci
Valon Fazliu
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadion Brügglifeld |
|---|---|
|
|
8,000 |
|
|
Aarau, Switzerland |
Trận đấu tiếp theo
03/05
08:00
Bellinzona
Fc Rapperswil Jona
01/05
14:15
Neuchatel Xamax
Aarau
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
47%
53%
GOALS
1
0
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
55%
45%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
39%
61%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vaduz |
32 | 32 | 74 | |
| 2 |
Aarau |
32 | 23 | 70 | |
| 3 |
Yverdon |
32 | 26 | 60 | |
| 4 |
Neuchatel Xamax |
32 | -2 | 43 | |
| 5 |
Stade Ouchy |
32 | 0 | 40 | |
| 6 |
FC Rapperswil-Jona |
32 | -10 | 38 | |
| 7 |
Etoile Carouge |
32 | -6 | 36 | |
| 8 |
FC Wil 1900 |
32 | -16 | 34 | |
| 9 |
Stade Nyonnais |
32 | -19 | 28 | |
| 10 |
Bellinzona |
32 | -28 | 22 |
Promotion
Promotion Play-Offs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vaduz |
16 | 24 | 46 | |
| 2 |
Aarau |
16 | 16 | 37 | |
| 3 |
Yverdon |
16 | 13 | 32 | |
| 4 |
Neuchatel Xamax |
16 | 7 | 28 | |
| 6 |
FC Rapperswil-Jona |
16 | -8 | 22 | |
| 5 |
Stade Ouchy |
16 | 4 | 20 | |
| 8 |
FC Wil 1900 |
16 | -5 | 20 | |
| 9 |
Stade Nyonnais |
16 | -3 | 19 | |
| 7 |
Etoile Carouge |
16 | -6 | 18 | |
| 10 |
Bellinzona |
16 | -6 | 18 |
Promotion
Promotion Play-Offs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Aarau |
16 | 7 | 33 | |
| 1 |
Vaduz |
16 | 8 | 28 | |
| 3 |
Yverdon |
16 | 13 | 28 | |
| 5 |
Stade Ouchy |
16 | -4 | 20 | |
| 7 |
Etoile Carouge |
16 | 0 | 18 | |
| 6 |
FC Rapperswil-Jona |
16 | -2 | 16 | |
| 4 |
Neuchatel Xamax |
16 | -9 | 15 | |
| 8 |
FC Wil 1900 |
16 | -11 | 14 | |
| 9 |
Stade Nyonnais |
16 | -16 | 9 | |
| 10 |
Bellinzona |
16 | -22 | 4 |
Promotion
Promotion Play-Offs
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Shkelqim Demhasaj |
|
20 |
| 2 |
Elias Filet |
|
17 |
| 3 |
Valon Fazliu |
|
14 |
| 4 |
Daniel Afriyie |
|
11 |
| 5 |
Itaitinga |
|
11 |
| 6 |
joris manquant |
|
11 |
| 7 |
Antonio Marchesano |
|
11 |
| 8 |
Koro Koné |
|
10 |
| 9 |
Shkelqim Vladi |
|
10 |
| 10 |
Willy Gabriel Vogt |
|
9 |
Aarau
Đối đầu
Bellinzona
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu