Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
57%
43%
8
4
0
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảJerome Deom
Joshua Nisbet
Maxim Mariani
Marcelencio Esajas
Anthony van den Hurk
Ilias Takidine
Iman Griffith
Lars Mol
Delano Vianello
Mitchel Paulissen
Anthony van den Hurk
Maurilio de Lannoy
Nicolas Sellassie Clara Pinto
Luciano Slagveer
Lucas Beerten
Luca Maiorano
Jonathan Roland Foss
Michael Breij
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Parkstad Limburg |
|---|---|
|
|
19,979 |
|
|
Kerkrade, Netherlands |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
57%
43%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
60%
40%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
ADO Den Haag |
38 | 53 | 89 | |
| 2 |
SC Cambuur Leeuwarden |
38 | 27 | 78 | |
| 3 |
Willem II |
38 | 17 | 68 | |
| 4 |
De Graafschap |
38 | 16 | 63 | |
| 5 |
Almere City FC |
38 | 15 | 58 | |
| 6 |
RKC Waalwijk |
38 | 12 | 58 | |
| 7 |
Jong PSV Eindhoven Youth |
38 | 2 | 56 | |
| 8 |
Roda JC |
38 | 5 | 55 | |
| 9 |
Den Bosch |
38 | -4 | 51 | |
| 10 |
Dordrecht |
38 | -8 | 47 | |
| 11 |
FC Eindhoven |
38 | -18 | 47 | |
| 12 |
FC Utrecht Youth |
38 | -4 | 46 | |
| 13 |
VVV Venlo |
38 | -8 | 45 | |
| 14 |
Emmen |
38 | -14 | 45 | |
| 15 |
Vitesse Arnhem |
38 | 9 | 44 | |
| 16 |
FC Oss |
38 | -10 | 44 | |
| 17 |
AZ Alkmaar Youth |
38 | -15 | 40 | |
| 18 |
Helmond Sport |
38 | -20 | 39 | |
| 19 |
MVV Maastricht |
38 | -32 | 38 | |
| 20 |
Ajax Amsterdam U21 |
38 | -23 | 35 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
ADO Den Haag |
19 | 31 | 46 | |
| 2 |
SC Cambuur Leeuwarden |
19 | 21 | 44 | |
| 3 |
Willem II |
19 | 9 | 34 | |
| 4 |
De Graafschap |
19 | 11 | 33 | |
| 5 |
Almere City FC |
19 | 18 | 33 | |
| 6 |
RKC Waalwijk |
19 | 9 | 31 | |
| 7 |
Jong PSV Eindhoven Youth |
19 | 7 | 30 | |
| 8 |
Den Bosch |
19 | 8 | 30 | |
| 9 |
FC Eindhoven |
19 | 3 | 30 | |
| 10 |
FC Utrecht Youth |
19 | 4 | 29 | |
| 11 |
Emmen |
19 | 6 | 29 | |
| 12 |
Helmond Sport |
19 | 3 | 29 | |
| 13 |
Vitesse Arnhem |
19 | 5 | 27 | |
| 14 |
VVV Venlo |
19 | 0 | 26 | |
| 15 |
Dordrecht |
19 | -1 | 23 | |
| 16 |
MVV Maastricht |
19 | -9 | 23 | |
| 17 |
FC Oss |
19 | -3 | 21 | |
| 18 |
Ajax Amsterdam U21 |
19 | -4 | 20 | |
| 19 |
Roda JC |
19 | -2 | 19 | |
| 20 |
AZ Alkmaar Youth |
19 | -10 | 14 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
ADO Den Haag |
19 | 22 | 43 | |
| 2 |
Roda JC |
19 | 7 | 36 | |
| 3 |
SC Cambuur Leeuwarden |
19 | 6 | 34 | |
| 4 |
Willem II |
19 | 8 | 34 | |
| 5 |
De Graafschap |
19 | 5 | 30 | |
| 6 |
Vitesse Arnhem |
19 | 4 | 29 | |
| 7 |
RKC Waalwijk |
19 | 3 | 27 | |
| 8 |
Jong PSV Eindhoven Youth |
19 | -5 | 26 | |
| 9 |
AZ Alkmaar Youth |
19 | -5 | 26 | |
| 10 |
Almere City FC |
19 | -3 | 25 | |
| 11 |
Dordrecht |
19 | -7 | 24 | |
| 12 |
FC Oss |
19 | -7 | 23 | |
| 13 |
Den Bosch |
19 | -12 | 21 | |
| 14 |
VVV Venlo |
19 | -8 | 19 | |
| 15 |
FC Eindhoven |
19 | -21 | 17 | |
| 16 |
FC Utrecht Youth |
19 | -8 | 17 | |
| 17 |
Emmen |
19 | -20 | 16 | |
| 18 |
MVV Maastricht |
19 | -23 | 15 | |
| 19 |
Ajax Amsterdam U21 |
19 | -19 | 15 | |
| 20 |
Helmond Sport |
19 | -23 | 10 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Romano Postema |
|
24 |
| 2 |
Reuven Niemeijer |
|
20 |
| 3 |
Julian Rijkhoff |
|
18 |
| 4 |
Devin Haen |
|
18 |
| 5 |
Kevin Monzialo |
|
17 |
| 6 |
Anthony van den Hurk |
|
17 |
| 7 |
Jesper Uneken |
|
15 |
| 8 |
Ferdy Druijf |
|
15 |
| 9 |
D. Zandbergen |
|
15 |
| 10 |
Robin van Duiven |
|
14 |
Roda JC
Đối đầu
FC Oss
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
1-285'
85'Luca Maiorano (Roda JC) Substitution at 85'.
81'
81'Lucas Beerten (Roda JC) Own Goal at 81'.
79'
79'Ilounga Pata (FC Oss) Substitution at 79'.
78'
78'Kas De Wit (FC Oss) Substitution at 78'.
76'
76'Maurilio De Lannoy (FC Oss) Goal at 76'.
73'
73'Mitchell Paulissen (Roda JC) Substitution at 73'.
63'
63'Maurilio De Lannoy (FC Oss) Substitution at 63'.
55'
55'Ilias Takidine (Roda JC) Substitution at 55'.
52'
52'Anthony van der Hurk (Roda JC) Goal at 52'.
46'
45'+1'Marcelencio Esajas (FC Oss) Yellow Card at 46'.
26'
26'Jérôme Deom (Roda JC) Substitution at 26'.