8’ Milan hokke

15’ Jari Vlak

87’ Luka Reischl

Tỷ lệ kèo

1

23

X

14

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Roda JC

51%

ADO Den Haag

49%

2 Sút trúng đích 6

6

3

4

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
8’
Milan hokke

Milan hokke

0-2
15’
Jari Vlak

Jari Vlak

Lucas Beerten

41’
56’

Jalen·Hawkins

Nigel Thomas

Justin Treichel

58’

T. Kalinauskas

Iman Griffith

59’
71’

Illaijh de Ruijter

Michael Breij

71’
73’

Mees Kreekels

Milan hokke

76’

Diogo Tomas

Pascal Mulder

Ryan Leijten

Koen Jansen

79’
85’

Diogo Tomas

T. Kalinauskas

86’
0-3
87’
Luka Reischl

Luka Reischl

Kết thúc trận đấu
0-3

Đối đầu

Xem tất cả
Roda JC
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
ADO Den Haag
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

ADO Den Haag

38

53

89

8

Roda JC

38

5

55

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Parkstad Limburg
Sức chứa
19,979
Địa điểm
Kerkrade, Netherlands

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Roda JC

51%

ADO Den Haag

49%

0 Kiến tạo 3
10 Tổng cú sút 14
2 Sút trúng đích 6
4 Cú sút bị chặn 4
6 Phạt góc 3
22 Đá phạt 9
18 Phá bóng 29
10 Phạm lỗi 22
1 Việt vị 3
469 Đường chuyền 447
4 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Roda JC

0

ADO Den Haag

3

3 Bàn thua 0

Cú sút

10 Tổng cú sút 14
6 Sút trúng đích 6
4 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
1 Việt vị 3

Đường chuyền

469 Đường chuyền 447
355 Độ chính xác chuyền bóng 345
5 Đường chuyền quyết định 10
15 Tạt bóng 12
2 Độ chính xác tạt bóng 5
103 Chuyền dài 89
22 Độ chính xác chuyền dài 38

Tranh chấp & rê bóng

92 Tranh chấp 92
48 Tranh chấp thắng 44
14 Rê bóng 11
5 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 14
10 Cắt bóng 12
18 Phá bóng 29

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 22
22 Bị phạm lỗi 9
4 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

169 Mất bóng 152

Kiểm soát bóng

Roda JC

42%

ADO Den Haag

58%

4 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 2
16 Phá bóng 14
1 Việt vị 3
200 Đường chuyền 281
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Roda JC

0

ADO Den Haag

2

Cú sút

4 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 3

Đường chuyền

200 Đường chuyền 281
2 Đường chuyền quyết định 4
4 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 4
6 Cắt bóng 6
16 Phá bóng 14

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

82 Mất bóng 84

Kiểm soát bóng

Roda JC

60%

ADO Den Haag

40%

6 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 2
2 Phá bóng 15
269 Đường chuyền 166
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Roda JC

0

ADO Den Haag

1

Cú sút

6 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

Đường chuyền

269 Đường chuyền 166
3 Đường chuyền quyết định 6
11 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 10
4 Cắt bóng 6
2 Phá bóng 15

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

87 Mất bóng 68

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

0-3

87'

87'Luka Reischl (ADO Den Haag) Goal at 87'.

ADO Den Haag

86'

86'Tomas Kalinauskas (Roda JC) Yellow Card at 86'.

Roda JC

85'

85'Diogo Tomas (ADO Den Haag) Yellow Card at 85'.

ADO Den Haag

79'

79'Cain Seedorf (Roda JC) Substitution at 79'.

Roda JC

76'

76'Diogo Tomas (ADO Den Haag) Substitution at 76'.

ADO Den Haag

73'

73'Luka Reischl (ADO Den Haag) Substitution at 73'.

ADO Den Haag

71'

71'Illaijh De Ruijter (ADO Den Haag) Yellow Card at 71'.

ADO Den Haag

71'

71'Michael Breij (Roda JC) Yellow Card at 71'.

Roda JC

59'

59'Tomas Kalinauskas (Roda JC) Substitution at 59'.

Roda JC

58'

58'Justin Treichel (Roda JC) Yellow Card at 58'.

Roda JC

56'

56'Illaijh De Ruijter (ADO Den Haag) Substitution at 56'.

ADO Den Haag

41'

41'Lucas Beerten (Roda JC) Yellow Card at 41'.

Roda JC

15'

15'Jari Vlak (ADO Den Haag) Goal at 15'.

ADO Den Haag

8'

8'Milan Hokke (ADO Den Haag) Goal at 8'.

ADO Den Haag

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

38 53 89
2
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

38 27 78
3
Willem II

Willem II

38 17 68
4
De Graafschap

De Graafschap

38 16 63
5
Almere City FC

Almere City FC

38 15 58
6
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

38 12 58
7
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

38 2 56
8
Roda JC

Roda JC

38 5 55
9
Den Bosch

Den Bosch

38 -4 51
10
Dordrecht

Dordrecht

38 -8 47
11
FC Eindhoven

FC Eindhoven

38 -18 47
12
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

38 -4 46
13
VVV Venlo

VVV Venlo

38 -8 45
14
Emmen

Emmen

38 -14 45
15
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

38 9 44
16
FC Oss

FC Oss

38 -10 44
17
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

38 -15 40
18
Helmond Sport

Helmond Sport

38 -20 39
19
MVV Maastricht

MVV Maastricht

38 -32 38
20
Jong Ajax Youth

Jong Ajax Youth

38 -23 35

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

19 31 46
2
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

19 21 44
3
Willem II

Willem II

19 9 34
4
De Graafschap

De Graafschap

19 11 33
5
Almere City FC

Almere City FC

19 18 33
6
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

19 9 31
7
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

19 7 30
8
Den Bosch

Den Bosch

19 8 30
9
FC Eindhoven

FC Eindhoven

19 3 30
10
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

19 4 29
11
Emmen

Emmen

19 6 29
12
Helmond Sport

Helmond Sport

19 3 29
13
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

19 5 27
14
VVV Venlo

VVV Venlo

19 0 26
15
Dordrecht

Dordrecht

19 -1 23
16
MVV Maastricht

MVV Maastricht

19 -9 23
17
FC Oss

FC Oss

19 -3 21
18
Jong Ajax Youth

Jong Ajax Youth

19 -4 20
19
Roda JC

Roda JC

19 -2 19
20
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

19 -10 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

19 22 43
2
Roda JC

Roda JC

19 7 36
3
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

19 6 34
4
Willem II

Willem II

19 8 34
5
De Graafschap

De Graafschap

19 5 30
6
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

19 4 29
7
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

19 3 27
8
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

19 -5 26
9
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

19 -5 26
10
Almere City FC

Almere City FC

19 -3 25
11
Dordrecht

Dordrecht

19 -7 24
12
FC Oss

FC Oss

19 -7 23
13
Den Bosch

Den Bosch

19 -12 21
14
VVV Venlo

VVV Venlo

19 -8 19
15
FC Eindhoven

FC Eindhoven

19 -21 17
16
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

19 -8 17
17
Emmen

Emmen

19 -20 16
18
MVV Maastricht

MVV Maastricht

19 -23 15
19
Jong Ajax Youth

Jong Ajax Youth

19 -19 15
20
Helmond Sport

Helmond Sport

19 -23 10

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Netherlands Eerste Divisie Đội bóng G
1
Romano Postema

Romano Postema

Emmen 24
2
Reuven Niemeijer

Reuven Niemeijer

De Graafschap 20
3
Julian Rijkhoff

Julian Rijkhoff

Almere City FC 18
4
Devin Haen

Devin Haen

Willem II 18
5
Kevin Monzialo

Kevin Monzialo

Den Bosch 17
6
Anthony van den Hurk

Anthony van den Hurk

Roda JC 17
7
Jesper Uneken

Jesper Uneken

RKC Waalwijk 15
8
D. Zandbergen

D. Zandbergen

VVV Venlo 15
9
Ferdy Druijf

Ferdy Druijf

Almere City FC 14
10
Robin van Duiven

Robin van Duiven

Jong PSV Eindhoven Youth 14

Roda JC

Đối đầu

ADO Den Haag

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Roda JC
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
ADO Den Haag
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

23
14
1.01
28.07
9.95
1.09
2.86
3.6
1.98
351
41
1
23
14
1.01
38.23
9.86
1.04
71
29
1.01
55
8.1
1.04
2.8
3.5
2.08
151
151
1.01
23
14
1.01
71
13
1
29
10.5
1.06
150
8.8
1.02
60
11
1
23
12.3
1.05
426
46
1.01

Chủ nhà

Đội khách

0 1.29
0 1.49
0 1.27
0 0.63
0 1.15
0 0.67
-0.25 0.04
+0.25 6.25
0 1.23
0 0.71
-0.25 0.98
+0.25 0.8
-0.5 0.7
+0.5 1.05
-0.25 0.04
+0.25 6.7
0 1.22
0 0.65
-0.5 0.7
+0.5 1.05
0 1.14
0 0.77
0 1.29
0 0.67
-0.25 0.65
+0.25 1.29
-0.5 0.01
+0.5 13.18

Xỉu

Tài

U 3.5 25
O 3.5 6.25
U 3.5 0.27
O 3.5 2.7
U 3.25 0.74
O 3.25 0.97
U 3.5 0.26
O 3.5 2.7
U 3.5 0.03
O 3.5 5.88
U 3.5 0.15
O 3.5 3.36
U 2.5 0.3
O 2.5 2
U 3.5 0.02
O 3.5 10
U 3 0.8
O 3 0.92
U 2.5 1.3
O 2.5 0.55
U 3.5 0.03
O 3.5 6.2
U 2.5 0.33
O 2.5 2.1
U 3.5 0.02
O 3.5 9
U 3.5 0.26
O 3.5 2.77
U 3.5 0.31
O 3.5 2.43
U 2.5 0.45
O 2.5 1.69
U 3.75 0.01
O 3.75 11.14

Xỉu

Tài

U 8.5 1.1
O 8.5 0.66
U 9 1.25
O 9 0.63
U 8.5 1.05
O 8.5 0.7

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.