Yazid Faffa 47’
62’ Mustapha Sahd
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả48%
52%
7
2
5
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảreda boughima ait
Nawfal Tahiri
Nawfal Tahiri
Abdellah Farah
Yazid Faffa
Mustapha Sahd
Zouhir Eddib
Mustapha Sahd
Ismael Benktib
james ajako
Mohamed Kamal
marouane oujeddou
Mohamed fakih el
Abdellah Farah
Mohamed Radouani
Abdellatif El Bajjani
Mouad Enzo
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
11/05
Unknown
Renaissance Zmamra
Olympique Dcheira
06/05
Unknown
Wydad Casablanca
CODM Meknes
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
48%
52%
GOALS
1
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
48%
52%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
48%
52%
GOALS
1%
2%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maghreb Fez |
17 | 20 | 37 | |
| 2 |
AS FAR Rabat |
17 | 19 | 35 | |
| 3 |
Raja Club Athletic |
17 | 15 | 33 | |
| 4 |
Wydad Casablanca |
17 | 12 | 31 | |
| 5 |
Renaissance de Berkane |
17 | 9 | 30 | |
| 6 |
DHJ Difaa Hassani Jadidi |
17 | -1 | 27 | |
| 7 |
CODM Meknes |
17 | -1 | 26 | |
| 8 |
FUS Rabat |
17 | -4 | 21 | |
| 9 |
KACM Marrakech |
17 | 1 | 20 | |
| 10 |
Ittihad Riadi Tanger |
17 | -7 | 17 | |
| 11 |
Renaissance Zmamra |
17 | -9 | 16 | |
| 12 |
Olympique Dcheira |
17 | -11 | 16 | |
| 13 |
Hassania Agadir |
17 | -11 | 16 | |
| 14 |
UTS Union Touarga Sport Rabat |
17 | -8 | 13 | |
| 15 |
Olympique de Safi |
17 | -13 | 12 | |
| 16 |
Yacoub El Mansour |
17 | -11 | 11 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
AS FAR Rabat |
9 | 11 | 21 | |
| 3 |
Raja Club Athletic |
9 | 12 | 21 | |
| 1 |
Maghreb Fez |
8 | 14 | 20 | |
| 7 |
CODM Meknes |
9 | 4 | 19 | |
| 5 |
Renaissance de Berkane |
9 | 5 | 18 | |
| 6 |
DHJ Difaa Hassani Jadidi |
9 | -2 | 15 | |
| 4 |
Wydad Casablanca |
8 | 4 | 14 | |
| 8 |
FUS Rabat |
8 | 1 | 14 | |
| 9 |
KACM Marrakech |
8 | 4 | 13 | |
| 10 |
Ittihad Riadi Tanger |
8 | -3 | 8 | |
| 13 |
Hassania Agadir |
8 | -4 | 8 | |
| 11 |
Renaissance Zmamra |
8 | -2 | 7 | |
| 14 |
UTS Union Touarga Sport Rabat |
9 | -4 | 6 | |
| 15 |
Olympique de Safi |
9 | -7 | 6 | |
| 12 |
Olympique Dcheira |
9 | -13 | 5 | |
| 16 |
Yacoub El Mansour |
8 | -5 | 5 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maghreb Fez |
9 | 6 | 17 | |
| 4 |
Wydad Casablanca |
9 | 8 | 17 | |
| 2 |
AS FAR Rabat |
8 | 8 | 14 | |
| 3 |
Raja Club Athletic |
8 | 3 | 12 | |
| 5 |
Renaissance de Berkane |
8 | 4 | 12 | |
| 6 |
DHJ Difaa Hassani Jadidi |
8 | 1 | 12 | |
| 12 |
Olympique Dcheira |
8 | 2 | 11 | |
| 10 |
Ittihad Riadi Tanger |
9 | -4 | 9 | |
| 11 |
Renaissance Zmamra |
9 | -7 | 9 | |
| 13 |
Hassania Agadir |
9 | -7 | 8 | |
| 7 |
CODM Meknes |
8 | -5 | 7 | |
| 8 |
FUS Rabat |
9 | -5 | 7 | |
| 9 |
KACM Marrakech |
9 | -3 | 7 | |
| 14 |
UTS Union Touarga Sport Rabat |
8 | -4 | 7 | |
| 15 |
Olympique de Safi |
8 | -6 | 6 | |
| 16 |
Yacoub El Mansour |
9 | -6 | 6 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
S. Benjdida |
|
16 |
| 2 |
baba ilou bello |
|
8 |
| 3 |
youssef fahli al |
|
7 |
| 4 |
Mohamed Rabie Hrimat |
|
7 |
| 5 |
Mounir Chouiar |
|
7 |
| 6 |
youness dahmani |
|
7 |
| 7 |
Youssef Mehri |
|
6 |
| 8 |
Adam Ennaffati |
|
6 |
| 9 |
Zakaria Fati |
|
5 |
| 10 |
Yazid Faffa |
|
5 |
Renaissance Zmamra
Đối đầu
CODM Meknes
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu