Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
1 - 3
3 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảCác trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Raja Club Athletic |
19 | 18 | 39 | |
| 2 |
Maghreb Fez |
19 | 18 | 38 | |
| 3 |
AS FAR Rabat |
18 | 19 | 36 | |
| 4 |
Wydad Casablanca |
19 | 13 | 34 | |
| 5 |
Renaissance de Berkane |
18 | 9 | 31 | |
| 6 |
DHJ Difaa Hassani Jadidi |
18 | -2 | 27 | |
| 7 |
CODM Meknes |
19 | -3 | 27 | |
| 8 |
FUS Rabat |
19 | -2 | 25 | |
| 9 |
KACM Marrakech |
18 | 2 | 23 | |
| 10 |
Ittihad Riadi Tanger |
19 | -7 | 19 | |
| 11 |
Renaissance Zmamra |
18 | -8 | 19 | |
| 12 |
Hassania Agadir |
18 | -10 | 19 | |
| 13 |
Olympique Dcheira |
18 | -12 | 16 | |
| 14 |
UTS Union Touarga Sport Rabat |
18 | -10 | 13 | |
| 15 |
Yacoub El Mansour |
18 | -11 | 12 | |
| 16 |
Olympique de Safi |
18 | -14 | 12 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Raja Club Athletic |
10 | 13 | 24 | |
| 2 |
AS FAR Rabat |
9 | 11 | 21 | |
| 3 |
Maghreb Fez |
9 | 12 | 20 | |
| 4 |
CODM Meknes |
10 | 4 | 20 | |
| 5 |
Renaissance de Berkane |
9 | 5 | 18 | |
| 6 |
Wydad Casablanca |
9 | 6 | 17 | |
| 7 |
KACM Marrakech |
9 | 5 | 16 | |
| 8 |
DHJ Difaa Hassani Jadidi |
9 | -2 | 15 | |
| 9 |
FUS Rabat |
9 | 1 | 15 | |
| 10 |
Hassania Agadir |
9 | -3 | 11 | |
| 11 |
Renaissance Zmamra |
9 | -1 | 10 | |
| 12 |
Ittihad Riadi Tanger |
9 | -3 | 9 | |
| 13 |
UTS Union Touarga Sport Rabat |
10 | -6 | 6 | |
| 14 |
Yacoub El Mansour |
9 | -5 | 6 | |
| 15 |
Olympique de Safi |
9 | -7 | 6 | |
| 16 |
Olympique Dcheira |
9 | -13 | 5 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maghreb Fez |
10 | 6 | 18 | |
| 2 |
Wydad Casablanca |
10 | 7 | 17 | |
| 3 |
Raja Club Athletic |
9 | 5 | 15 | |
| 4 |
AS FAR Rabat |
9 | 8 | 15 | |
| 5 |
Renaissance de Berkane |
9 | 4 | 13 | |
| 6 |
DHJ Difaa Hassani Jadidi |
9 | 0 | 12 | |
| 7 |
Olympique Dcheira |
9 | 1 | 11 | |
| 8 |
FUS Rabat |
10 | -3 | 10 | |
| 9 |
Ittihad Riadi Tanger |
10 | -4 | 10 | |
| 10 |
Renaissance Zmamra |
9 | -7 | 9 | |
| 11 |
Hassania Agadir |
9 | -7 | 8 | |
| 12 |
CODM Meknes |
9 | -7 | 7 | |
| 13 |
KACM Marrakech |
9 | -3 | 7 | |
| 14 |
UTS Union Touarga Sport Rabat |
8 | -4 | 7 | |
| 15 |
Yacoub El Mansour |
9 | -6 | 6 | |
| 16 |
Olympique de Safi |
9 | -7 | 6 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
S. Benjdida |
|
16 |
| 2 |
baba ilou bello |
|
10 |
| 3 |
youssef fahli al |
|
7 |
| 4 |
Mounir Chouiar |
|
7 |
| 5 |
Mohamed Rabie Hrimat |
|
7 |
| 6 |
youness dahmani |
|
7 |
| 7 |
Youssef Mehri |
|
6 |
| 8 |
Adam Ennaffati |
|
6 |
| 9 |
Moussa Koné |
|
5 |
| 10 |
Salaheddine Benyachou |
|
5 |
KACM Marrakech
Đối đầu
Renaissance Zmamra
Đối đầu
Không có dữ liệu