S. Benjdida 55’
90’+2 Khalid Boutaïb
Tỷ lệ kèo
1
1.04
X
8
2
29
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả55%
45%
7
3
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảIsmail Mihrab
S. Benjdida
Achraf Harmach
Soulyman Allouch
saleh essallami
younes bahraoui el
Amine Oudrhiri
Hamza Afsa
adam brika
Ayman Chabani
Youssef Zghoudi
hamza fassoukh
Driss El Jabli
S. Benjdida
akram hamdaoui el
Hamza Rafa
Khalid Boutaïb
Oussama nourdine
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Complexe Sportif de Fès |
|---|---|
|
|
45,000 |
|
|
Fez, Morocco |
Trận đấu tiếp theo
06/05
Unknown
Maghreb Fez
Raja Club Athletic
10/05
Unknown
UTS Union Touarga Sport Rabat
Maghreb Fez
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
55%
45%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
61%
39%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
49%
51%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maghreb Fez |
18 | 20 | 38 | |
| 2 |
AS FAR Rabat |
17 | 19 | 35 | |
| 3 |
Raja Club Athletic |
17 | 15 | 33 | |
| 4 |
Wydad Casablanca |
17 | 12 | 31 | |
| 5 |
Renaissance de Berkane |
17 | 9 | 30 | |
| 6 |
DHJ Difaa Hassani Jadidi |
17 | -1 | 27 | |
| 7 |
CODM Meknes |
18 | -1 | 27 | |
| 8 |
FUS Rabat |
17 | -4 | 21 | |
| 9 |
KACM Marrakech |
17 | 1 | 20 | |
| 10 |
Ittihad Riadi Tanger |
17 | -7 | 17 | |
| 11 |
Renaissance Zmamra |
17 | -9 | 16 | |
| 12 |
Olympique Dcheira |
17 | -11 | 16 | |
| 13 |
Hassania Agadir |
17 | -11 | 16 | |
| 14 |
UTS Union Touarga Sport Rabat |
17 | -8 | 13 | |
| 15 |
Olympique de Safi |
17 | -13 | 12 | |
| 16 |
Yacoub El Mansour |
17 | -11 | 11 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AS FAR Rabat |
9 | 11 | 21 | |
| 2 |
Raja Club Athletic |
9 | 12 | 21 | |
| 3 |
Maghreb Fez |
8 | 14 | 20 | |
| 4 |
CODM Meknes |
10 | 4 | 20 | |
| 5 |
Renaissance de Berkane |
9 | 5 | 18 | |
| 6 |
DHJ Difaa Hassani Jadidi |
9 | -2 | 15 | |
| 7 |
Wydad Casablanca |
8 | 4 | 14 | |
| 8 |
FUS Rabat |
8 | 1 | 14 | |
| 9 |
KACM Marrakech |
8 | 4 | 13 | |
| 10 |
Ittihad Riadi Tanger |
8 | -3 | 8 | |
| 11 |
Hassania Agadir |
8 | -4 | 8 | |
| 12 |
Renaissance Zmamra |
8 | -2 | 7 | |
| 13 |
UTS Union Touarga Sport Rabat |
9 | -4 | 6 | |
| 14 |
Olympique de Safi |
9 | -7 | 6 | |
| 15 |
Olympique Dcheira |
9 | -13 | 5 | |
| 16 |
Yacoub El Mansour |
8 | -5 | 5 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maghreb Fez |
10 | 6 | 18 | |
| 2 |
Wydad Casablanca |
9 | 8 | 17 | |
| 3 |
AS FAR Rabat |
8 | 8 | 14 | |
| 4 |
Raja Club Athletic |
8 | 3 | 12 | |
| 5 |
Renaissance de Berkane |
8 | 4 | 12 | |
| 6 |
DHJ Difaa Hassani Jadidi |
8 | 1 | 12 | |
| 7 |
Olympique Dcheira |
8 | 2 | 11 | |
| 8 |
Ittihad Riadi Tanger |
9 | -4 | 9 | |
| 9 |
Renaissance Zmamra |
9 | -7 | 9 | |
| 10 |
Hassania Agadir |
9 | -7 | 8 | |
| 11 |
CODM Meknes |
8 | -5 | 7 | |
| 12 |
FUS Rabat |
9 | -5 | 7 | |
| 13 |
KACM Marrakech |
9 | -3 | 7 | |
| 14 |
UTS Union Touarga Sport Rabat |
8 | -4 | 7 | |
| 15 |
Olympique de Safi |
8 | -6 | 6 | |
| 16 |
Yacoub El Mansour |
9 | -6 | 6 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
S. Benjdida |
|
16 |
| 2 |
baba ilou bello |
|
8 |
| 3 |
youssef fahli al |
|
7 |
| 4 |
Mohamed Rabie Hrimat |
|
7 |
| 5 |
Mounir Chouiar |
|
7 |
| 6 |
youness dahmani |
|
7 |
| 7 |
Youssef Mehri |
|
6 |
| 8 |
Adam Ennaffati |
|
6 |
| 9 |
Zakaria Fati |
|
5 |
| 10 |
Yazid Faffa |
|
5 |
Maghreb Fez
Đối đầu
KACM Marrakech
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu