S. Benjdida 55’

90’+2 Khalid Boutaïb

Tỷ lệ kèo

1

1.04

X

8

2

29

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Maghreb Fez

55%

KACM Marrakech

45%

2 Sút trúng đích 6

7

3

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
54’

Ismail Mihrab

S. Benjdida

S. Benjdida

55’
1-0

Achraf Harmach

Soulyman Allouch

63’
67’

saleh essallami

younes bahraoui el

Amine Oudrhiri

Hamza Afsa

73’

adam brika

80’

Ayman Chabani

81’
82’

Youssef Zghoudi

hamza fassoukh

Driss El Jabli

S. Benjdida

87’
88’

akram hamdaoui el

Hamza Rafa

Kết thúc trận đấu
1-1
1-1
92’
Khalid Boutaïb

Khalid Boutaïb

Oussama nourdine

93’

Đối đầu

Xem tất cả
Maghreb Fez
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
KACM Marrakech
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Maghreb Fez

18

20

38

Thông tin trận đấu

Sân
Complexe Sportif de Fès
Sức chứa
45,000
Địa điểm
Fez, Morocco

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Maghreb Fez

55%

KACM Marrakech

45%

10 Total Shots 14
2 Sút trúng đích 6
7 Corner Kicks 3
2 Yellow Cards 1

GOALS

Maghreb Fez

1

KACM Marrakech

1

1 Goals Against 1

SHOTS

10 Total Shots 14
6 Sút trúng đích 6

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 1
1 Red Cards 0

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Maghreb Fez

61%

KACM Marrakech

39%

1 Sút trúng đích 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Maghreb Fez

49%

KACM Marrakech

51%

1 Sút trúng đích 5
2 Yellow Cards 1

GOALS

Maghreb Fez

1%

KACM Marrakech

1%

SHOTS

Total Shots
5 Sút trúng đích 5

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 1
1 Red Cards 0

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Maghreb Fez

Maghreb Fez

18 20 38
2
AS FAR Rabat

AS FAR Rabat

17 19 35
3
Raja Club Athletic

Raja Club Athletic

17 15 33
4
Wydad Casablanca

Wydad Casablanca

17 12 31
5
Renaissance de Berkane

Renaissance de Berkane

17 9 30
6
DHJ Difaa Hassani Jadidi

DHJ Difaa Hassani Jadidi

17 -1 27
7
CODM Meknes

CODM Meknes

18 -1 27
8
FUS Rabat

FUS Rabat

17 -4 21
9
KACM Marrakech

KACM Marrakech

17 1 20
10
Ittihad Riadi Tanger

Ittihad Riadi Tanger

17 -7 17
11
Renaissance Zmamra

Renaissance Zmamra

17 -9 16
12
Olympique Dcheira

Olympique Dcheira

17 -11 16
13
Hassania Agadir

Hassania Agadir

17 -11 16
14
UTS Union Touarga Sport Rabat

UTS Union Touarga Sport Rabat

17 -8 13
15
Olympique de Safi

Olympique de Safi

17 -13 12
16
Yacoub El Mansour

Yacoub El Mansour

17 -11 11

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AS FAR Rabat

AS FAR Rabat

9 11 21
2
Raja Club Athletic

Raja Club Athletic

9 12 21
3
Maghreb Fez

Maghreb Fez

8 14 20
4
CODM Meknes

CODM Meknes

10 4 20
5
Renaissance de Berkane

Renaissance de Berkane

9 5 18
6
DHJ Difaa Hassani Jadidi

DHJ Difaa Hassani Jadidi

9 -2 15
7
Wydad Casablanca

Wydad Casablanca

8 4 14
8
FUS Rabat

FUS Rabat

8 1 14
9
KACM Marrakech

KACM Marrakech

8 4 13
10
Ittihad Riadi Tanger

Ittihad Riadi Tanger

8 -3 8
11
Hassania Agadir

Hassania Agadir

8 -4 8
12
Renaissance Zmamra

Renaissance Zmamra

8 -2 7
13
UTS Union Touarga Sport Rabat

UTS Union Touarga Sport Rabat

9 -4 6
14
Olympique de Safi

Olympique de Safi

9 -7 6
15
Olympique Dcheira

Olympique Dcheira

9 -13 5
16
Yacoub El Mansour

Yacoub El Mansour

8 -5 5

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Maghreb Fez

Maghreb Fez

10 6 18
2
Wydad Casablanca

Wydad Casablanca

9 8 17
3
AS FAR Rabat

AS FAR Rabat

8 8 14
4
Raja Club Athletic

Raja Club Athletic

8 3 12
5
Renaissance de Berkane

Renaissance de Berkane

8 4 12
6
DHJ Difaa Hassani Jadidi

DHJ Difaa Hassani Jadidi

8 1 12
7
Olympique Dcheira

Olympique Dcheira

8 2 11
8
Ittihad Riadi Tanger

Ittihad Riadi Tanger

9 -4 9
9
Renaissance Zmamra

Renaissance Zmamra

9 -7 9
10
Hassania Agadir

Hassania Agadir

9 -7 8
11
CODM Meknes

CODM Meknes

8 -5 7
12
FUS Rabat

FUS Rabat

9 -5 7
13
KACM Marrakech

KACM Marrakech

9 -3 7
14
UTS Union Touarga Sport Rabat

UTS Union Touarga Sport Rabat

8 -4 7
15
Olympique de Safi

Olympique de Safi

8 -6 6
16
Yacoub El Mansour

Yacoub El Mansour

9 -6 6

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Relegation Playoffs

Degrade Team

The Botola Pro Đội bóng G
1
S. Benjdida

S. Benjdida

Maghreb Fez 16
2
baba ilou bello

baba ilou bello

Hassania Agadir 8
3
youssef fahli al

youssef fahli al

AS FAR Rabat 7
4
Mohamed Rabie Hrimat

Mohamed Rabie Hrimat

AS FAR Rabat 7
5
Mounir Chouiar

Mounir Chouiar

Renaissance de Berkane 7
6
youness dahmani

youness dahmani

UTS Union Touarga Sport Rabat 7
7
Youssef Mehri

Youssef Mehri

Renaissance de Berkane 6
8
Adam Ennaffati

Adam Ennaffati

Raja Club Athletic 6
9
Zakaria Fati

Zakaria Fati

Yacoub El Mansour 5
10
Yazid Faffa

Yazid Faffa

Renaissance Zmamra 5

Maghreb Fez

Đối đầu

KACM Marrakech

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Maghreb Fez
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
KACM Marrakech
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.04
8
29
2.38
2
6.35
19
1.04
19
1.04
8
29
1.08
5.69
88.14
21
1.01
15
1.07
5.6
131
101
1.01
101
1.02
9.2
26
15
1.03
17
21
1.01
23
1.06
5.8
143
1.09
5.5
44
1.07
8.3
20
20
1.01
20

Chủ nhà

Đội khách

0 1.51
0 1.92
0 1.34
0 0.57
0 0.85
0 0.95
0 1.49
0 0.51
0 1.4
0 0.55
0 1.5
0 0.51
0 1.49
0 0.49
0 1.35
0 0.58
0 1.33
0 0.59
0 1.28
0 0.6
-0.5 0.01
+0.5 9.01

Xỉu

Tài

U 1.5 14.28
O 1.5 4.34
U 1.5 0.23
O 1.5 2.95
U 2.5 0.05
O 2.5 9.5
U 1.5 0.06
O 1.5 4.16
U 1.5 0.19
O 1.5 2.73
U 2.5 0.06
O 2.5 5.5
U 2.5 0.04
O 2.5 4.54
U 2.5 0.33
O 2.5 1.9
U 1.5 0.06
O 1.5 3.9
U 1.5 0.19
O 1.5 3.45
U 2.5 0.02
O 2.5 8
U 2.5 0.04
O 2.5 4.54
U 2.5 0.03
O 2.5 5.88
U 1.5 0.09
O 1.5 4
U 2.5 0.09
O 2.5 4.54

Xỉu

Tài

U 8.5 1.01
O 8.5 1.23
U 9.5 0.4
O 9.5 1.75
U 8.5 0.63
O 8.5 1.08

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.