S. Benjdida 4’
Ayman Chabani 10’
S. Benjdida 75’
S. Benjdida 87’
6’ Lamine Diakite
58’ Ayoub Mouloua
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
53%
47%
5
3
1
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
S. Benjdida
Lamine Diakite
Ayman Chabani
sufyan tazi al
sufyan tazi al
Amine Souane
arthur gitego
adam brika
Ayoub Mouloua
Hamza Afsa
Anas Tahiri
Salaheddine Benyachou
Lamine Diakite
S. Benjdida
Amine Oudrhiri
Achraf Harmach
Chouaib Faidi
Yassine Amhih
S. Benjdida
Saad Ait Khorsa
Saad Ait Khorsa
El Habib Brija
Oussama nourdine
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
10/05
Unknown
UTS Union Touarga Sport Rabat
Maghreb Fez
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
53%
47%
Bàn thắng
4
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
55%
45%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Raja Club Athletic |
19 | 18 | 39 | |
| 2 |
Maghreb Fez |
19 | 18 | 38 | |
| 3 |
AS FAR Rabat |
19 | 19 | 37 | |
| 4 |
Wydad Casablanca |
19 | 13 | 34 | |
| 5 |
Renaissance de Berkane |
19 | 10 | 34 | |
| 6 |
DHJ Difaa Hassani Jadidi |
19 | -2 | 28 | |
| 7 |
CODM Meknes |
19 | -3 | 27 | |
| 8 |
FUS Rabat |
19 | -2 | 25 | |
| 9 |
KACM Marrakech |
19 | 1 | 23 | |
| 10 |
Renaissance Zmamra |
19 | -7 | 22 | |
| 11 |
Hassania Agadir |
19 | -10 | 20 | |
| 12 |
Ittihad Riadi Tanger |
19 | -7 | 19 | |
| 13 |
Olympique Dcheira |
19 | -12 | 17 | |
| 14 |
UTS Union Touarga Sport Rabat |
19 | -11 | 13 | |
| 15 |
Yacoub El Mansour |
19 | -11 | 13 | |
| 16 |
Olympique de Safi |
19 | -14 | 13 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Raja Club Athletic |
10 | 13 | 24 | |
| 2 |
AS FAR Rabat |
10 | 11 | 22 | |
| 3 |
Renaissance de Berkane |
10 | 6 | 21 | |
| 4 |
Maghreb Fez |
9 | 12 | 20 | |
| 5 |
CODM Meknes |
10 | 4 | 20 | |
| 6 |
Wydad Casablanca |
9 | 6 | 17 | |
| 7 |
DHJ Difaa Hassani Jadidi |
10 | -2 | 16 | |
| 8 |
KACM Marrakech |
10 | 4 | 16 | |
| 9 |
FUS Rabat |
9 | 1 | 15 | |
| 10 |
Hassania Agadir |
9 | -3 | 11 | |
| 11 |
Renaissance Zmamra |
9 | -1 | 10 | |
| 12 |
Ittihad Riadi Tanger |
9 | -3 | 9 | |
| 13 |
Olympique Dcheira |
10 | -13 | 6 | |
| 14 |
UTS Union Touarga Sport Rabat |
10 | -6 | 6 | |
| 15 |
Yacoub El Mansour |
9 | -5 | 6 | |
| 16 |
Olympique de Safi |
9 | -7 | 6 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maghreb Fez |
10 | 6 | 18 | |
| 2 |
Wydad Casablanca |
10 | 7 | 17 | |
| 3 |
Raja Club Athletic |
9 | 5 | 15 | |
| 4 |
AS FAR Rabat |
9 | 8 | 15 | |
| 5 |
Renaissance de Berkane |
9 | 4 | 13 | |
| 6 |
DHJ Difaa Hassani Jadidi |
9 | 0 | 12 | |
| 7 |
Renaissance Zmamra |
10 | -6 | 12 | |
| 8 |
Olympique Dcheira |
9 | 1 | 11 | |
| 9 |
FUS Rabat |
10 | -3 | 10 | |
| 10 |
Ittihad Riadi Tanger |
10 | -4 | 10 | |
| 11 |
Hassania Agadir |
10 | -7 | 9 | |
| 12 |
CODM Meknes |
9 | -7 | 7 | |
| 13 |
KACM Marrakech |
9 | -3 | 7 | |
| 14 |
UTS Union Touarga Sport Rabat |
9 | -5 | 7 | |
| 15 |
Yacoub El Mansour |
10 | -6 | 7 | |
| 16 |
Olympique de Safi |
10 | -7 | 7 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
S. Benjdida |
|
16 |
| 2 |
baba ilou bello |
|
12 |
| 3 |
Youssef Mehri |
|
7 |
| 4 |
youssef fahli al |
|
7 |
| 5 |
Mounir Chouiar |
|
7 |
| 6 |
Mohamed Rabie Hrimat |
|
7 |
| 7 |
youness dahmani |
|
7 |
| 8 |
Adam Ennaffati |
|
6 |
| 9 |
abdellah ziani |
|
5 |
| 10 |
Moussa Koné |
|
5 |
Maghreb Fez
Đối đầu
FUS Rabat
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu