Yassine Jabrane 45’+4

22’ Hodifa El Mahssani

Tỷ lệ kèo

1

3.15

X

2.73

2

2.3

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Olympique Dcheira

49%

FUS Rabat

51%

3 Sút trúng đích 2

3

2

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

15’
1-0
0-1
22’
Hodifa El Mahssani

Hodifa El Mahssani

25’

Lamine Diakite

33’

Amine Lemsen

46’

Chouaib Faidi

Salaheddine Benyachou

hamza saoud

mounir gouj el

46’
Yassine Jabrane

Yassine Jabrane

49’
1-1

Yassine Jabrane

61’

Brahim Amzili

Mohamed Habbali

62’
62’

Ayoub Mouloua

Ali El Harrak

Reda Abardi

Mohssine Abba

71’
81’

Oussama Raoui

Amine Souane

Mohammed Adjar

redouane oubidar

84’
Kết thúc trận đấu
1-1
91’

Cofi salaheddine

Oussama Soukhal

Mohammed Adjar

92’

Ayoub Bennadi

96’

Đối đầu

Xem tất cả
Olympique Dcheira
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
FUS Rabat
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

FUS Rabat

19

-2

25

13

Olympique Dcheira

18

-12

16

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Olympique Dcheira

49%

FUS Rabat

51%

3 Sút trúng đích 2
3 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Olympique Dcheira

1

FUS Rabat

1

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Olympique Dcheira

39%

FUS Rabat

61%

2 Sút trúng đích 2
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Olympique Dcheira

1

FUS Rabat

1

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Olympique Dcheira

59%

FUS Rabat

41%

1 Sút trúng đích 0
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Raja Club Athletic

Raja Club Athletic

19 18 39
2
Maghreb Fez

Maghreb Fez

19 18 38
3
AS FAR Rabat

AS FAR Rabat

18 19 36
4
Wydad Casablanca

Wydad Casablanca

19 13 34
5
Renaissance de Berkane

Renaissance de Berkane

18 9 31
6
DHJ Difaa Hassani Jadidi

DHJ Difaa Hassani Jadidi

18 -2 27
7
CODM Meknes

CODM Meknes

19 -3 27
8
FUS Rabat

FUS Rabat

19 -2 25
9
KACM Marrakech

KACM Marrakech

18 2 23
10
Ittihad Riadi Tanger

Ittihad Riadi Tanger

19 -7 19
11
Renaissance Zmamra

Renaissance Zmamra

18 -8 19
12
Hassania Agadir

Hassania Agadir

18 -10 19
13
Olympique Dcheira

Olympique Dcheira

18 -12 16
14
UTS Union Touarga Sport Rabat

UTS Union Touarga Sport Rabat

18 -10 13
15
Yacoub El Mansour

Yacoub El Mansour

18 -11 12
16
Olympique de Safi

Olympique de Safi

18 -14 12

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Raja Club Athletic

Raja Club Athletic

10 13 24
2
AS FAR Rabat

AS FAR Rabat

9 11 21
3
Maghreb Fez

Maghreb Fez

9 12 20
4
CODM Meknes

CODM Meknes

10 4 20
5
Renaissance de Berkane

Renaissance de Berkane

9 5 18
6
Wydad Casablanca

Wydad Casablanca

9 6 17
7
KACM Marrakech

KACM Marrakech

9 5 16
8
DHJ Difaa Hassani Jadidi

DHJ Difaa Hassani Jadidi

9 -2 15
9
FUS Rabat

FUS Rabat

9 1 15
10
Hassania Agadir

Hassania Agadir

9 -3 11
11
Renaissance Zmamra

Renaissance Zmamra

9 -1 10
12
Ittihad Riadi Tanger

Ittihad Riadi Tanger

9 -3 9
13
UTS Union Touarga Sport Rabat

UTS Union Touarga Sport Rabat

10 -6 6
14
Yacoub El Mansour

Yacoub El Mansour

9 -5 6
15
Olympique de Safi

Olympique de Safi

9 -7 6
16
Olympique Dcheira

Olympique Dcheira

9 -13 5

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Maghreb Fez

Maghreb Fez

10 6 18
2
Wydad Casablanca

Wydad Casablanca

10 7 17
3
Raja Club Athletic

Raja Club Athletic

9 5 15
4
AS FAR Rabat

AS FAR Rabat

9 8 15
5
Renaissance de Berkane

Renaissance de Berkane

9 4 13
6
DHJ Difaa Hassani Jadidi

DHJ Difaa Hassani Jadidi

9 0 12
7
Olympique Dcheira

Olympique Dcheira

9 1 11
8
FUS Rabat

FUS Rabat

10 -3 10
9
Ittihad Riadi Tanger

Ittihad Riadi Tanger

10 -4 10
10
Renaissance Zmamra

Renaissance Zmamra

9 -7 9
11
Hassania Agadir

Hassania Agadir

9 -7 8
12
CODM Meknes

CODM Meknes

9 -7 7
13
KACM Marrakech

KACM Marrakech

9 -3 7
14
UTS Union Touarga Sport Rabat

UTS Union Touarga Sport Rabat

8 -4 7
15
Yacoub El Mansour

Yacoub El Mansour

9 -6 6
16
Olympique de Safi

Olympique de Safi

9 -7 6

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Relegation Playoffs

Degrade Team

The Botola Pro Đội bóng G
1
S. Benjdida

S. Benjdida

Maghreb Fez 16
2
baba ilou bello

baba ilou bello

Hassania Agadir 10
3
youssef fahli al

youssef fahli al

AS FAR Rabat 7
4
Mounir Chouiar

Mounir Chouiar

Renaissance de Berkane 7
5
Mohamed Rabie Hrimat

Mohamed Rabie Hrimat

AS FAR Rabat 7
6
youness dahmani

youness dahmani

UTS Union Touarga Sport Rabat 7
7
Youssef Mehri

Youssef Mehri

Renaissance de Berkane 6
8
Adam Ennaffati

Adam Ennaffati

Raja Club Athletic 6
9
Moussa Koné

Moussa Koné

Olympique de Safi 5
10
Salaheddine Benyachou

Salaheddine Benyachou

FUS Rabat 5

Olympique Dcheira

Đối đầu

FUS Rabat

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Olympique Dcheira
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
FUS Rabat
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

3.15
2.73
2.3
5.44
1.2
13.08
23
1.01
34
3.1
2.75
2.3
2.26
2.05
5.54
13
1.01
26
3.5
2.94
2.03
15
1.03
36
3.5
3
1.95
3.8
3
2
14
1.02
30
3.5
2.94
2.03
3.9
1.19
18.5
3.31
2.59
2.35
23
1.01
18

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 1.21
+0.25 1.04
+0.25 2.52
-0.25 0.28
+0.25 2.45
-0.25 0.3
-0.25 0.81
+0.25 1.03
-0.5 0.81
+0.5 1.03
-0.5 0.77
+0.5 1.02
-0.5 0.77
+0.5 1.04
-0.5 0.81
+0.5 1.03
0 0.18
0 2.38
-0.25 0.8
+0.25 1.02
0 1.17
0 0.57

Xỉu

Tài

U 1.5 1.05
O 1.5 1.26
U 2.5 0.23
O 2.5 2.87
U 2.5 0.22
O 2.5 3.1
U 1.75 0.81
O 1.75 1.01
U 2.75 1.05
O 2.75 0.64
U 2.5 0.01
O 2.5 10
U 2 0.93
O 2 0.89
U 2 0.92
O 2 0.87
U 2 0.9
O 2 0.89
U 2.5 0.01
O 2.5 9
U 2 0.93
O 2 0.89
U 3.25 0.54
O 3.25 1.28
U 1.75 0.8
O 1.75 1
U 2.5 0.01
O 2.5 9.01

Xỉu

Tài

U 7.5 0.83
O 7.5 0.83

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.