Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
68%
32%
9
2
1
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảS. El Bouchqali
Brahim Amzili
Moussa Koné
Youness Najari
hamza saoud
Amine Aghou
Yassine Jabrane
Phạt đền
Ashraf habbessi
S. El Bouchqali
ismail soubai
ameur aboujemaa
ismail soubai
Anass Eddaou
Imad Khannouss
Mohammed Adjar
Ayoub Bennadi
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stade El Massira |
|---|---|
|
|
20,000 |
|
|
Safi, Morocco |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
68%
32%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
65%
35%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
71%
29%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maghreb Fez |
20 | 19 | 41 | |
| 2 |
AS FAR Rabat |
20 | 20 | 40 | |
| 3 |
Raja Club Athletic |
20 | 17 | 39 | |
| 4 |
Wydad Casablanca |
20 | 14 | 37 | |
| 5 |
Renaissance de Berkane |
20 | 11 | 37 | |
| 6 |
DHJ Difaa Hassani Jadidi |
20 | -2 | 29 | |
| 7 |
CODM Meknes |
20 | -4 | 27 | |
| 8 |
FUS Rabat |
20 | -2 | 26 | |
| 9 |
KACM Marrakech |
20 | 0 | 23 | |
| 10 |
Renaissance Zmamra |
20 | -7 | 23 | |
| 11 |
Ittihad Riadi Tanger |
20 | -7 | 20 | |
| 12 |
Hassania Agadir |
20 | -11 | 20 | |
| 13 |
Olympique Dcheira |
20 | -12 | 18 | |
| 14 |
Yacoub El Mansour |
20 | -10 | 16 | |
| 15 |
Olympique de Safi |
20 | -14 | 14 | |
| 16 |
UTS Union Touarga Sport Rabat |
20 | -12 | 13 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Raja Club Athletic |
11 | 12 | 24 | |
| 2 |
AS FAR Rabat |
10 | 11 | 22 | |
| 3 |
Renaissance de Berkane |
10 | 6 | 21 | |
| 4 |
Maghreb Fez |
9 | 12 | 20 | |
| 5 |
CODM Meknes |
11 | 3 | 20 | |
| 6 |
Wydad Casablanca |
9 | 6 | 17 | |
| 7 |
DHJ Difaa Hassani Jadidi |
10 | -2 | 16 | |
| 8 |
KACM Marrakech |
10 | 4 | 16 | |
| 9 |
FUS Rabat |
9 | 1 | 15 | |
| 10 |
Renaissance Zmamra |
10 | -1 | 11 | |
| 11 |
Hassania Agadir |
10 | -4 | 11 | |
| 12 |
Ittihad Riadi Tanger |
10 | -3 | 10 | |
| 13 |
Yacoub El Mansour |
10 | -4 | 9 | |
| 14 |
Olympique de Safi |
10 | -7 | 7 | |
| 15 |
Olympique Dcheira |
10 | -13 | 6 | |
| 16 |
UTS Union Touarga Sport Rabat |
11 | -7 | 6 |
CAF Cup qualifying
CAF CL group stage
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maghreb Fez |
11 | 7 | 21 | |
| 2 |
Wydad Casablanca |
11 | 8 | 20 | |
| 3 |
AS FAR Rabat |
10 | 9 | 18 | |
| 4 |
Renaissance de Berkane |
10 | 5 | 16 | |
| 5 |
Raja Club Athletic |
9 | 5 | 15 | |
| 6 |
DHJ Difaa Hassani Jadidi |
10 | 0 | 13 | |
| 7 |
Renaissance Zmamra |
10 | -6 | 12 | |
| 8 |
Olympique Dcheira |
10 | 1 | 12 | |
| 9 |
FUS Rabat |
11 | -3 | 11 | |
| 10 |
Ittihad Riadi Tanger |
10 | -4 | 10 | |
| 11 |
Hassania Agadir |
10 | -7 | 9 | |
| 12 |
CODM Meknes |
9 | -7 | 7 | |
| 13 |
KACM Marrakech |
10 | -4 | 7 | |
| 14 |
Yacoub El Mansour |
10 | -6 | 7 | |
| 15 |
Olympique de Safi |
10 | -7 | 7 | |
| 16 |
UTS Union Touarga Sport Rabat |
9 | -5 | 7 |
CAF Cup qualifying
CAF CL group stage
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
S. Benjdida |
|
16 |
| 2 |
baba ilou bello |
|
12 |
| 3 |
Mohamed Rabie Hrimat |
|
8 |
| 4 |
Youssef Mehri |
|
7 |
| 5 |
youssef fahli al |
|
7 |
| 6 |
Mounir Chouiar |
|
7 |
| 7 |
youness dahmani |
|
7 |
| 8 |
Ayoub Mouloua |
|
6 |
| 9 |
Adam Ennaffati |
|
6 |
| 10 |
abdellah ziani |
|
5 |
Olympique de Safi
Đối đầu
Olympique Dcheira
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu